Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình Trường THPT Nguyễn Huệ, thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái ( Hạng mục: Cải tạo nhà lớp học 9 phòng (3 tầng), cải tạo nhà lớp học bộ môn (4 tầng); cải tạo nhà thư viện – hội trường (3 tầng); cải tạo nhà phục vụ học tập – truyền thống ( 4 tầng))
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200618167-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Hỗ trợ doanh nghiệp, Tư vấn và Xúc tiến đầu tư tỉnh Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình Trường THPT Nguyễn Huệ, thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái ( Hạng mục: Cải tạo nhà lớp học 9 phòng (3 tầng), cải tạo nhà lớp học bộ môn (4 tầng); cải tạo nhà thư viện – hội trường (3 tầng); cải tạo nhà phục vụ học tập – truyền thống ( 4 tầng)) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200540057 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước ( ngân sách cấp tỉnh), nguồn vốn sự nghiệp có tính chất đầu tư và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 14:00:00 đến ngày 2020-06-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,518,618,149 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ nhà lớp học 9 phòng (Nhà số 4) | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 196,28 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 95,731 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | 5,837 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | 9,5084 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | 2,9677 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 175,2 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | 90 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 12 | bộ | |
| 9 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | 23,084 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ lan can | 11,42 | m | |
| 11 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 34,01 | m3 | |
| 12 | Đào san đất, đất cấp III | 34,01 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp III | 34,01 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô, đất cấp III | 34,01 | m3 | |
| B | Cải tạo nhà lớp học 9 phòng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 10,1538 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,4 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 1,4774 | m3 | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,0625 | tấn | |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 2,763 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0419 | 100m2 | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,0093 | tấn | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,0719 | tấn | |
| 9 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | 0,1742 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,0317 | 100m2 | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0369 | tấn | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,1 | tấn | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,6372 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,058 | 100m2 | |
| 15 | Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22 M75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 1,5484 | m3 | |
| 16 | Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,2008 | m3 | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,0902 | tấn | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,3819 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,3731 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 2,0522 | m3 | |
| 21 | Xây gạch chỉ không nung rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 25,8324 | m3 | |
| 22 | Xây gạch chỉ không nung rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 1,0032 | m3 | |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,2081 | tấn | |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,2494 | tấn | |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | 0,2634 | tấn | |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3707 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 4,0576 | m3 | |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 57,485 | m2 | |
| 29 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ 60x240x12mm | 146,543 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 57,485 | m2 | |
| 31 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | 4,826 | m2 | |
| 32 | Nạo vét rãnh xung quanh nhà | 1 | HM | |
| 33 | Quét chống thấm mái bằng sika 3 lớp | 196,28 | m2 | |
| 34 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | 196,28 | m2 | |
| 35 | Đánh rỉ sét, vệ sinh mái, thay thế vít mới | 1 | HM | |
| 36 | Quét keo silicon đầu vít tôn và các vị trí thủng | 204,5 | m2 | |
| 37 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 1 lỗ 22x22x10,5 cm | 196,28 | m2 | |
| 38 | Xây gạch chỉ không nung rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 3,663 | m3 | |
| 39 | Xây gạch chỉ không nung rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 5,5711 | m3 | |
| 40 | Xây gạch thông gió WC | 1,92 | m2 | |
| 41 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 58,9036 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 58,9036 | m2 | |
| 43 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 291,384 | m2 | |
| 44 | Làm trần nhôm AUSTRONG CELL-100 (CARO) | 90 | m2 | |
| 45 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 90 | m2 | |
| 46 | Tấm compact ngăn WC | 97,506 | m2 | |
| 47 | Cửa đi WC | 4,95 | m2 | |
| 48 | Phụ kiện cửa đi WC | 3 | bộ | |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 4,95 | m2 | |
| 50 | Khung đỡ Inox bàn đơn đỡ lavabo | 6 | bộ | |
| 51 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 60x240x12mm | 48,142 | m2 | |
| 52 | SXLD Lan can inox hộp | 172,8458 | kg | |
| 53 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 12,904 | m3 | |
| 54 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,968 | m3 | |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0734 | tấn | |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,0767 | tấn | |
| 57 | Ván khuôn móng cột | 0,078 | 100m2 | |
| 58 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 3,071 | m3 | |
| 59 | Sản xuất thang sắt | 5,3253 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng thang sắt | 5,3253 | tấn | |
| 61 | Sản xuất lan can | 1,5034 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng lan can sắt | 75,24 | m2 | |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | 165,3088 | m2 | |
| 64 | Bu long M20x600 (6.6) | 24 | cái | |
| 65 | Bu long M16x400 (6.6) | 8 | cái | |
| 66 | Bu long M16x40 (6.6) | 56 | cái | |
| 67 | Bu long M14x20 (6.6) | 176 | cái | |
| C | Cải tạo nhà lớp học 9 phòng phần điện + cấp thoát nước + thông hơi | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat 1P-25A | 3 | cái | |
| 2 | Lắp đặt aptomat 1P-16A | 3 | cái | |
| 3 | Lắp đặt đèn treo D100-7W | 60 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt quạt thông gió gắn trần | 9 | cái | |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 90 | m | |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 90 | m | |
| 7 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 270 | m | |
| 8 | Lắp đặt ống gen loại d=20mm | 90 | m | |
| 9 | Máy sấy tay 1500W | 9 | Bộ | |
| 10 | Lắp đặt công tắc đôi | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt công tắc ba | 6 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Quạt trần | 3 | cái | |
| 13 | Lắp đặt đèn ốp trần 220x220 mm- 18W | 5 | bộ | |
| D | Cải tạo nhà lớp học 9 phòng phần cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt van phao cơ D40 | 2 | cái | |
| 2 | Lắp đặt van chặn D60 | 10 | cái | |
| 3 | Lắp đặt van chặn D40 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt van chặn D32 | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR D60 | 4 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR D40 | 6 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR D32 | 6 | cái | |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR D25 | 22 | cái | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PPR D40 | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt thu nhựa PPR D60/32 | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt thu nhựa PPR D32/25 | 9 | cái | |
| 12 | Lắp đặt thu nhựa PPR D25/20 | 45 | cái | |
| 13 | Lắp đặt thu nhựa PPR D20/15 | 45 | cái | |
| 14 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20 | 6 | cái | |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PPR D60 | 10 | cái | |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40 | 9 | cái | |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | 9 | cái | |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | 40 | cái | |
| 19 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D60 | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D40 | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR D60 | 0,3 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | 0,15 | 100m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 0,03 | 100m | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,3 | 100m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | 0,2 | 100m | |
| E | Cải tạo nhà lớp học 9 phòng phần thoát nước sinh hoạt | |||
| 1 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90x76 | 6 | cái | |
| 2 | Lắp đặt côn nhựa PVC D76x60 | 12 | cái | |
| 3 | Lắp đặt côn nhựa PVC D76x42 | 15 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D110 | 21 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D90 | 9 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D60 | 6 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D42 | 30 | cái | |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D110 | 21 | cái | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D76 | 24 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D60 | 24 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D42 | 48 | cái | |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110x110 | 6 | cái | |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D110x110 | 18 | cái | |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D90x90 | 6 | cái | |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D76x76 | 6 | cái | |
| 16 | Lắp đặt tê kiểm tra D110 | 6 | cái | |
| 17 | Lắp đặt tê kiểm tra D90 | 6 | cái | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 0,5 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,3 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | 0,12 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | 0,02 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,25 | 100m | |
| 23 | Măng sông nối ống các loại | 20 | cái | |
| F | Cải tạo nhà lớp học 9 phòng phần thông hơi + thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110x60 | 6 | cái | |
| 2 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90x32 | 6 | cái | |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D60 | 6 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D32 | 6 | cái | |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D60x60 | 6 | cái | |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D32x32 | 6 | cái | |
| 7 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D60 | 5 | cái | |
| 8 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D32 | 5 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | 0,2 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | 0,15 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | 2 | bể | |
| 12 | Lắp đặt chậu xí bệt | 21 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 21 | cái | |
| 14 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 9 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 9 | bộ | |
| 16 | Van xả tiểu nam | 9 | bộ | |
| 17 | Phễu thu thoát sàn loại lát gạch 130x130 | 15 | bộ | |
| 18 | Vòi rửa cho Lavabo | 9 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt vòi rửa D15 | 9 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt giá treo | 21 | cái | |
| 21 | Lắp đặt gương soi | 9 | cái | |
| 22 | Lắp đặt kệ kính | 9 | cái | |
| 23 | Lắp đặt hộp đựng | 9 | cái | |
| 24 | Lắp đặt phao cơ D42 | 2 | cái | |
| G | Phá dỡ nhà lớp học ( Nhà 5) | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 70,4 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ mái ngói | 6,93 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | 20,149 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | 64,2034 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông , bê tông có cốt thép | 1,7849 | m3 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | 976,692 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ lớp vữa trát tường trong nhà | 476,35 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 1.386,3384 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 1.111,4833 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 1.133,2252 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 313,045 | m2 | |
| 12 | Đục tẩy lớp granito | 77,3228 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | 600,2 | m | |
| 14 | Tháo dỡ cửa | 203,64 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 27 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | 56,69 | m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | 126,36 | m2 | |
| 18 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 8 | bộ | |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống điện nước cũ | 1 | HM | |
| 20 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải | 210,7328 | m3 | |
| 21 | Đào xúc vật liệu phế thải | 222,34 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô, phạm vi <=1000m | 222,34 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô | 222,34 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 14,532 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng giàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 12,083 | 100m2 | |
| H | Phần Cải tạo nhà lớp học ( Nhà 5) | |||
| 1 | Xây gạch chỉ không nung rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 48,4723 | m3 | |
| 2 | Xây gạch chỉ không nung rỗng 2 lỗ gạch 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 6,4493 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,0376 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 0,0528 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,2904 | m3 | |
| 6 | Quét chống thấm mái bằng sika 3 lớp | 76,424 | m2 | |
| 7 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | 76,424 | m2 | |
| 8 | Đánh rỉ sét, vệ sinh mái, thay thế vít mới | 1 | HM | |
| 9 | Quét keo silicon đầu vít tôn và các vị trí thủng | 295 | m2 | |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 1.170,4892 | m2 | |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 883,543 | m2 | |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 70,3216 | m2 | |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 185,36 | m2 | |
| 14 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 1.142,0968 | m2 | |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 111,42 | m | |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.170,4892 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.392,7414 | m2 | |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 1.084,5196 | m2 | |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 48,7056 | m2 | |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 231,744 | m2 | |
| 21 | Công tác ốp gạch thẻ 60x240x12 vào tường, trụ cột | 78,486 | m2 | |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | 10,4276 | m2 | |
| 23 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | 66,8952 | m2 | |
| 24 | Làm trần nhôm AUSTRONG CELL-100 (CARO) | 48,7056 | m2 | |
| 25 | Sản xuất lan can | 2,0064 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | 99,068 | m2 | |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | 223,1173 | m2 | |
| 28 | Gạch thông gió KT 190x190x65 | 59,86 | m2 | |
| 29 | Cửa đi nhôm hệ - cửa 01 cánh - kính an toàn dầy 6,38mm | 17,43 | m2 | |
| 30 | Phụ kiện cửa đi 01 cánh | 11 | bộ | |
| 31 | Cửa đi nhôm hệ - cửa 02 cánh - kính an toàn dầy 6,38mm | 69,12 | m2 | |
| 32 | Phụ kiện cửa đi 02 cánh | 24 | bộ | |
| 33 | Cửa sổ nhôm hệ - cửa 02 cánh mở - kính an toàn dầy 6,38mm | 66,6 | m2 | |
| 34 | Phụ kiện cửa sổ 02 cánh | 37 | bộ | |
| 35 | Cửa sổ nhôm hệ - cửa 02 cánh trượt - kính an toàn dầy 6,38mm | 30,6 | m2 | |
| 36 | Phụ kiện cửa sổ 02 cánh trượt | 17 | bộ | |
| 37 | Cửa sổ nhôm hệ - cửa lật - kính an toàn dầy 6,38mm | 5,76 | m2 | |
| 38 | Phụ kiện cửa sổ lật | 8 | bộ | |
| 39 | Vách nhôm hệ cố định - kính an toàn dầy 6,38mm | 7,2 | m2 | |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 196,71 | m2 | |
| 41 | Vách ngăn phòng bằng tấm COMPACT | 31,92 | m2 | |
| 42 | Đào rãnh chôn dây tiêu sét, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 16 | m3 | |
| 43 | Lắp đặt kim thu sét D20, L=650 | 6 | cái | |
| 44 | Dây thu sét d=16mm | 200 | m | |
| 45 | Dây tiếp đất thép dẹt 40x4 | 50 | m | |
| 46 | Gia công và đóng cọc chống sét | 8 | cọc | |
| 47 | Dây thoát sét d=10mm | 40 | m | |
| 48 | Râu chờ tiếp địa | 2 | cái | |
| 49 | Chân giữ dây thu sét | 90 | cái | |
| 50 | Vật liệu phụ kiện | 1 | Bộ | |
| 51 | Hộp kiểm tra tiếp địa | 2 | cái | |
| 52 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 16 | m3 | |
| I | Cải tạo nhà lớp học phần điện ( Nhà 5) | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat 2P-200A | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt aptomat 2P-125A | 2 | cái | |
| 3 | Lắp đặt aptomat 1P-100A | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt aptomat 1P-63A | 4 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat 1P-40A | 3 | cái | |
| 6 | Lắp đặt aptomat 1P-25A | 8 | cái | |
| 7 | Lắp đặt aptomat 1P-20A | 14 | cái | |
| 8 | Lắp đặt aptomat 1P-16A | 15 | cái | |
| 9 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 6 | cái | |
| 10 | Lắp đặt Quạt trần | 53 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Quạt trần tận dụng (chỉ tính lắp đặt) | 8 | cái | |
| 12 | Lắp đặt đèn lớp học FS 40/36X2 CM1*EH | 66 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt đèn tuýp dài 1200 - bóng led (20W) | 26 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt quạt thông gió gắn trần | 6 | cái | |
| 15 | Lắp đặt đèn treo D100-7W | 32 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt đèn ốp trần 220x220 mm- 18W | 60 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 20A-220V có nắp che | 107 | cái | |
| 18 | Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều | 8 | cái | |
| 19 | Lắp đặt công tắc đơn | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt công tắc đôi | 19 | cái | |
| 21 | Lắp đặt công tắc ba | 4 | cái | |
| 22 | Lắp đặt công tắc năm | 5 | cái | |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x70mm2 | 20 | m | |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1x35mm2 | 20 | m | |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x35mm2 | 10 | m | |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | 25 | m | |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | 35 | m | |
| 28 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 30 | m | |
| 29 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | 30 | m | |
| 30 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 40 | m | |
| 31 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 40 | m | |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 400 | m | |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 50 | m | |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 400 | m | |
| 35 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 50 | m | |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 2.129 | m | |
| 37 | Lắp đặt ống gen loại d=20mm | 1.212 | m | |
| 38 | Lắp đặt ống gen loại d=40mm | 430 | m | |
| 39 | Đầu cốt M10 | 12 | cái | |
| 40 | Đầu cốt M6, M4 | 44 | cái | |
| 41 | Đầu cốt SC-2,5 | 30 | cái | |
| 42 | Tủ điện tổng 750x500x200mm vỏ tôn sơn tĩnh điện | 1 | Tủ | |
| 43 | Tủ điện tầng 500x400x200 vỏ tôn sơn tĩnh điện | 3 | Tủ | |
| 44 | Hệ thống nối đất an toàn | 1 | HT | |
| 45 | Lắp đặt hộp điện phòng | 12 | hộp | |
| 46 | Máy sấy tay 1500W | 8 | Bộ | |
| J | Cải tạo nhà lớp học phần điều hòa ( Nhà 5) | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat 1P-16A | 8 | cái | |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 100 | m | |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 100 | m | |
| 4 | Lắp đặt ống gen loại d=20mm | 100 | m | |
| 5 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | 4 | máy | |
| 6 | Lắp đặt ống đồng | 0,4 | 100m | |
| 7 | Bảo ôn điều hòa | 0,4 | 100m | |
| 8 | Băng cuốn | 40 | m | |
| 9 | Ống thu nước ngưng d=25mm | 0,5 | 100m | |
| 10 | Giá treo giàn nóng | 4 | Bộ | |
| K | Cải tạo nhà lớp học phần cấp thoát nước + thông hơi + thiết bị + thoát nước mưa ( Nhà 5) | |||
| 1 | Lắp đặt van phao cơ D40 | 2 | cái | |
| 2 | Lắp đặt van chặn D60 | 10 | cái | |
| 3 | Lắp đặt van chặn D40 | 4 | cái | |
| 4 | Lắp đặt van chặn D25 | 6 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR D60 | 4 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR D40 | 4 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR D25 | 22 | cái | |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PPR D40 | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt thu nhựa PPR D60/40 | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt thu nhựa PPR D60/25 | 6 | cái | |
| 11 | Lắp đặt thu nhựa PPR D40/25 | 8 | cái | |
| 12 | Lắp đặt thu nhựa PPR D25/20 | 12 | cái | |
| 13 | Lắp đặt thu nhựa PPR D20/15 | 12 | cái | |
| 14 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20 | 50 | cái | |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PPR D60 | 10 | cái | |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40 | 40 | cái | |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | 60 | cái | |
| 18 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D60 | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D40 | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR D60 | 0,4 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | 0,2 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,3 | 100m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | 1,5 | 100m | |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90x76 | 29 | cái | |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa PVC D76x60 | 9 | cái | |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa PVC D76x42 | 49 | cái | |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D110 | 6 | cái | |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D90 | 6 | cái | |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D60 | 12 | cái | |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D42 | 100 | cái | |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D110 | 12 | cái | |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D76 | 12 | cái | |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D60 | 12 | cái | |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D42 | 64 | cái | |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110x110 | 9 | cái | |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D110x110 | 8 | cái | |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D90x90 | 28 | cái | |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D76x76 | 16 | cái | |
| 39 | Lắp đặt tê kiểm tra D110 | 8 | cái | |
| 40 | Lắp đặt tê kiểm tra D90 | 12 | cái | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 0,35 | 100m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,42 | 100m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | 1,28 | 100m | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | 0,04 | 100m | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,3 | 100m | |
| 46 | Măng xông nối ống các loại | 50 | cái | |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110x60 | 8 | cái | |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90x32 | 10 | cái | |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D60 | 8 | cái | |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D32 | 10 | cái | |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D60x60 | 8 | cái | |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D32x32 | 10 | cái | |
| 53 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D60 | 10 | cái | |
| 54 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D32 | 12 | cái | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | 0,2 | 100m | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | 0,25 | 100m | |
| 57 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | 2 | bể | |
| 58 | Lắp đặt chậu xí bệt | 8 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 8 | cái | |
| 60 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 10 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 8 | bộ | |
| 62 | Van xả tiểu nam | 8 | bộ | |
| 63 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 8 | bộ | |
| 64 | Van xả tiểu nữ | 8 | bộ | |
| 65 | Phễu thu thoát sàn loại lát gạch 130x130 | 8 | bộ | |
| 66 | Vòi rửa cho Lavabo | 8 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa D15 | 8 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt giá treo | 8 | cái | |
| 69 | Lắp đặt gương soi | 10 | cái | |
| 70 | Lắp đặt kệ kính | 10 | cái | |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng | 8 | cái | |
| 72 | Lắp đặt phao cơ D42 | 2 | cái | |
| 73 | Lắp đặt phao điện D42 | 1 | cái | |
| 74 | Hố ga thu nước thải các phòng bộ môn (KT 1x1x2)m | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 1,08 | 100m | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,01 | 100m | |
| 77 | Cầu chắn rác D90 | 9 | cái | |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D90 | 18 | cái | |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D90 | 9 | cái | |
| 80 | Đai vít ống | 54 | cái | |
| 81 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D90 | 9 | cái | |
| L | Cải tạo nhà lớp học phần hệ thống âm thanh ( Nhà 5) | |||
| 1 | Loa âm trần KAC 104 6/10W | Mục II - Chương V :Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 2 | Loa gắn tường KAC 10/8W | Mục II - Chương V :Yêu cầu kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 3 | Loa gắn tường KAC 124C/40W | Mục II - Chương V :Yêu cầu kỹ thuật | 18 | Bộ |
| 4 | Amply KAC M-60 USB/60W | Mục II - Chương V :Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 5 | Amply KAC J18D/180W | Mục II - Chương V :Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 6 | MICRO OBT 5320 loại cúc áo | Mục II - Chương V :Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 7 | Dây loa 2x0,75mm2 | 300 | m | |
| 8 | Lắp đặt ống gen loại d=16mm | 300 | m | |
| M | Phá dỡ nhà lớp học cải tạo thành hội trường - bộ môn tin ( Nhà 6) | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 79,04 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | 4,6728 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | 24,6007 | m3 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường ngoài, cột, trụ | 701,16 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trong | 187,22 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 568,3056 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 436,8467 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 412,6352 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 57,833 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ lan can | 25,8 | m | |
| 11 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | 276,1 | m | |
| 12 | Tháo dỡ cửa | 101,205 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 5,85 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | 8,475 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | 74,2608 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 6 | bộ | |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống điện nước cũ | 1 | HM | |
| 18 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 86,6172 | m3 | |
| 19 | Đào xúc vật liệu phế thải | 86,62 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô , phạm vi <=1000m | 86,62 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô | 86,62 | m3 | |
| 22 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 7,0515 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng giàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 4,416 | 100m2 | |
| N | Phần cải tạo nhà lớp học cải tạo thành hội trường - bộ môn tin + phần chống sét ( Nhà 6) | |||
| 1 | Xây gạch chỉ không nung rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 2,0196 | m3 | |
| 2 | Xây gạch chỉ không nung rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 10,5286 | m3 | |
| 3 | Xây gạch chỉ không nung đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,7752 | m3 | |
| 4 | Xây gạch chỉ không nung đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,5508 | m3 | |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,0389 | tấn | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | 0,0184 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 0,093 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,5503 | m3 | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,0234 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 0,0432 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 0,3504 | m3 | |
| 12 | Quét chống thấm mái bằng sika 3 lớp | 81,686 | m2 | |
| 13 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | 81,686 | m2 | |
| 14 | Đánh rỉ sét, vệ sinh mái, thay thế vít mới | 1 | HM | |
| 15 | Quét keo silicon đầu vít tôn và các vị trí thủng | 120,8 | m2 | |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 667,2008 | m2 | |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 202,75 | m2 | |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 131,744 | m2 | |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 92,7884 | m2 | |
| 20 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 430,706 | m2 | |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 67,5 | m | |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 667,2008 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 925,4884 | m2 | |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 392,816 | m2 | |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 22,1712 | m2 | |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 115,017 | m2 | |
| 27 | Công tác ốp gạch thẻ 60x240x12 vào tường, trụ cột | 75,988 | m2 | |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | 5,1816 | m2 | |
| 29 | Mài, sửa granito bậc thang + tay vịn thang | 1 | HM | |
| 30 | Làm trần nhôm AUSTRONG CELL-100 (CARO) | 14,7808 | m2 | |
| 31 | Sản xuất lan can | 1,2627 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng lan can sắt | 58,207 | m2 | |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | 151,6618 | m2 | |
| 34 | Cửa đi nhôm hệ - cửa 01 cánh - kính an toàn dầy 6,38mm | 7,735 | m2 | |
| 35 | Phụ kiện cửa đi 01 cánh | 6 | bộ | |
| 36 | Cửa đi nhôm hệ - cửa 02 cánh - kính an toàn dầy 6,38mm | 32,63 | m2 | |
| 37 | Phụ kiện cửa đi 02 cánh | 11 | bộ | |
| 38 | Cửa sổ nhôm hệ - cửa 02 cánh mở - kính an toàn dầy 6,38mm | 35,1 | m2 | |
| 39 | Phụ kiện cửa sổ 02 cánh | 18 | bộ | |
| 40 | Cửa sổ nhôm hệ - cửa 02 cánh trượt - kính an toàn dầy 6,38mm | 17,55 | m2 | |
| 41 | Phụ kiện cửa sổ 02 cánh trượt | 9 | bộ | |
| 42 | Cửa sổ nhôm hệ - cửa lật - kính an toàn dầy 6,38mm | 2,52 | m2 | |
| 43 | Phụ kiện cửa sổ lật | 7 | bộ | |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 95,535 | m2 | |
| 45 | Vách ngăn phòng bằng tấm COMPACT | 17,46 | m2 | |
| 46 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | 0,0797 | tấn | |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | 3,384 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 11,7 | m2 | |
| 49 | Đào rãnh chôn dây tiêu sét, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 4,8 | m3 | |
| 50 | Lắp đặt kim thu sét D20, L=650 | 4 | cái | |
| 51 | Dây thu sét d=16mm | 115 | m | |
| 52 | Dây tiếp đất thép dẹt 40x4 | 15 | m | |
| 53 | Gia công và đóng cọc chống sét | 7 | cọc | |
| 54 | Dây thoát sét d=10mm | 40 | m | |
| 55 | Râu chờ tiếp địa | 2 | cái | |
| 56 | Chân giữ dây thu sét | 90 | cái | |
| 57 | Vật liệu phụ kiện | 1 | Bộ | |
| 58 | Hộp kiểm tra tiếp địa | 2 | cái | |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,8 | m3 | |
| O | Cải tạo phần điện nhà lớp học cải tạo thành hội trường - bộ môn tin ( Nhà 6) | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat 3P-125A | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt aptomat 3P-63A | 4 | cái | |
| 3 | Lắp đặt aptomat 1P-25A | 8 | cái | |
| 4 | Lắp đặt aptomat 1P-20A | 10 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat 1P-16A | 10 | cái | |
| 6 | Lắp đặt aptomat 1P-6A | 3 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Quạt trần | 22 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Quạt trần tận dụng (chỉ tính lắp đặt) | 8 | cái | |
| 9 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt đèn LED PANEL 1200x300-40W | 40 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt đèn tuýp dài 1200 - bóng led (20W) | 8 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt quạt thông gió gắn trần | 6 | cái | |
| 13 | Lắp đặt đèn treo D100-9W | 40 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt đèn ốp trần 220x220 mm- 18W | 24 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 20A-220V | 61 | cái | |
| 16 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | 6 | cái | |
| 17 | Lắp đặt công tắc đôi | 16 | cái | |
| 18 | Lắp đặt công tắc ba | 5 | cái | |
| 19 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | 35 | m | |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | 35 | m | |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 100 | m | |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 100 | m | |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 500 | m | |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 500 | m | |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 1.506 | m | |
| 26 | Lắp đặt ống gen loại d=20mm | 896 | m | |
| 27 | Lắp đặt ống gen loại d=40mm | 95 | m | |
| 28 | Đầu cốt M10 | 8 | cái | |
| 29 | Đầu cốt M4 | 8 | cái | |
| 30 | Đầu cốt SC-2,5 | 48 | cái | |
| 31 | Tủ điện tổng 750x500x200mm vỏ tôn sơn tĩnh điện | 1 | Tủ | |
| 32 | Tủ điện tầng 500x400x200 vỏ tôn sơn tĩnh điện | 2 | Tủ | |
| 33 | Hệ thống nối đất an toàn | 1 | HT | |
| 34 | Máy sấy tay 1500W | 6 | Bộ | |
| P | Cải tạo phần điều hòa nhà lớp học cải tạo thành hội trường - bộ môn tin ( Nhà 6) | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat 1P-20A | 18 | cái | |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 225 | m | |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 225 | m | |
| 4 | Lắp đặt ống gen loại d=20mm | 180 | m | |
| 5 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | 9 | máy | |
| 6 | Lắp đặt ống đồng | 0,9 | 100m | |
| 7 | Bảo ôn điều hòa | 0,9 | 100m | |
| 8 | Băng cuốn | 90 | m | |
| 9 | Ống thu nước ngưng d=25mm | 0,6 | 100m | |
| 10 | Giá treo giàn nóng | 9 | Bộ | |
| Q | Cải tạo phần cấp thoát nước + phần thông hơi + thiết bị + thoát nước mưa nhà lớp học cải tạo thành hội trường - bộ môn tin ( Nhà 6) | |||
| 1 | Lắp đặt van phao cơ D40 | 2 | cái | |
| 2 | Lắp đặt van chặn D60 | 10 | cái | |
| 3 | Lắp đặt van chặn D40 | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt van chặn D25 | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR D60 | 4 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR D25 | 22 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PPR D40 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt thu nhựa PPR D60/25 | 6 | cái | |
| 9 | Lắp đặt thu nhựa PPR D25/20 | 12 | cái | |
| 10 | Lắp đặt thu nhựa PPR D20/15 | 12 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20 | 6 | cái | |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PPR D60 | 10 | cái | |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | 40 | cái | |
| 14 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D60 | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D40 | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR D60 | 0,3 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | 0,15 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,1 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | 0,1 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90x76 | 6 | cái | |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa PVC D76x60 | 6 | cái | |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa PVC D76x42 | 6 | cái | |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D110 | 6 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D90 | 6 | cái | |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D60 | 12 | cái | |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D42 | 24 | cái | |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D110 | 12 | cái | |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D76 | 12 | cái | |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D60 | 12 | cái | |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D42 | 24 | cái | |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110x110 | 6 | cái | |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D110x110 | 6 | cái | |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D90x90 | 6 | cái | |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D76x76 | 12 | cái | |
| 35 | Lắp đặt tê kiểm tra D110 | 6 | cái | |
| 36 | Lắp đặt tê kiểm tra D90 | 6 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 0,35 | 100m | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,32 | 100m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | 0,08 | 100m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | 0,02 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,06 | 100m | |
| 42 | Măng xông nối ống các loại | 20 | cái | |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110x60 | 6 | cái | |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90x32 | 6 | cái | |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D60 | 6 | cái | |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D32 | 6 | cái | |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D60x60 | 6 | cái | |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D32x32 | 6 | cái | |
| 49 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D60 | 5 | cái | |
| 50 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D32 | 5 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | 0,2 | 100m | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | 0,15 | 100m | |
| 53 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | 2 | bể | |
| 54 | Lắp đặt chậu xí bệt | 6 | bộ | |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 6 | cái | |
| 56 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 58 | Van xả tiểu nam | 3 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 3 | bộ | |
| 60 | Van xả tiểu nữ | 3 | bộ | |
| 61 | Phễu thu thoát sàn loại lát gạch 130x130 | 6 | bộ | |
| 62 | Vòi rửa cho Lavabo | 6 | bộ | |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa D15 | 6 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt giá treo | 6 | cái | |
| 65 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 66 | Lắp đặt kệ kính | 6 | cái | |
| 67 | Lắp đặt hộp đựng | 6 | cái | |
| 68 | Lắp đặt phao cơ D42 | 2 | cái | |
| 69 | Lắp đặt phao điện D42 | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 1,08 | 100m | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,01 | 100m | |
| 72 | Cầu chắn rác D90 | 9 | cái | |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D90 | 18 | cái | |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D90 | 9 | cái | |
| 75 | Đai vít ống | 54 | cái | |
| 76 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D90 | 9 | cái | |
| R | Cải tạo phần âm thanh nhà lớp học cải tạo thành hội trường - bộ môn tin ( Nhà 6) | |||
| 1 | Loa âm trần KAC 104 6/10W | Mục II - Chương V :Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 2 | Loa gắn tường KAC 10/8W | Mục II - Chương V :Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 3 | Loa gắn tường KAC 124C/40W | Mục II - Chương V :Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 4 | Amply KAC J18D/180W | Mục II - Chương V :Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 5 | MICRO OBT 5320 loại cúc áo | Mục II - Chương V :Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 6 | Dây loa 2x0,75mm2 | 200 | m | |
| 7 | Lắp đặt ống gen loại d=16mm | 200 | m | |
| S | Phá dỡ nhà lớp học ( nhà số 7) thành nhà phụ trợ ( nhà thư viện) | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 78,8 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | 18,183 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | 14,3447 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | 30,1908 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | 1,4974 | m3 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 836,369 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | 391,4658 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 907,89 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 913,4202 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 681,7558 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 62,76 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ lan can | 65,04 | m | |
| 13 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | 348 | m | |
| 14 | Tháo dỡ cửa | 136,765 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | 15,295 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | 82,9224 | m2 | |
| 17 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 6 | bộ | |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống điện nước cũ | 1 | HM | |
| 19 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 128,6938 | m3 | |
| 20 | Đào xúc vật liệu phế thải | 128,6938 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô , phạm vi <=1000m, | 128,6938 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô | 128,6938 | m3 | |
| 23 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 10,442 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng giàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 6,816 | 100m2 | |
| T | Cải tạo nhà lớp học ( nhà số 7) thành nhà phụ trợ ( nhà thư viện) + phần chống sét | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 15,5923 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 1,3339 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0276 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,1839 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn móng cột | 0,0635 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 2,8818 | m3 | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,1273 | tấn | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,5192 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 0,4248 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | 2,3514 | m3 | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,4308 | tấn | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | 1,1471 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 0,704 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 7,2496 | m3 | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,7579 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 0,7958 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 7,227 | m3 | |
| 18 | Xây gạch chỉ không nung rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 32,6145 | m3 | |
| 19 | Xây gạch chỉ không nung rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 15,7652 | m3 | |
| 20 | Xây gạch chỉ không nung đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 10,7061 | m3 | |
| 21 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0792 | 100m3 | |
| 22 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 1,3429 | m3 | |
| 23 | Quét chống thấm mái bằng sika 3 lớp | 103,55 | m2 | |
| 24 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | 103,55 | m2 | |
| 25 | Đánh rỉ sét, vệ sinh mái, thay thế vít mới | 1 | HM | |
| 26 | Quét keo silicon đầu vít tôn và các vị trí thủng | 175,56 | m2 | |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 853,5451 | m2 | |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 552,2208 | m2 | |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 261,9248 | m2 | |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 156,3664 | m2 | |
| 31 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 745,7592 | m2 | |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 98,9 | m | |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 853,5451 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.815,1712 | m2 | |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 672,1704 | m2 | |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 65,3334 | m2 | |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 212,904 | m2 | |
| 38 | Công tác ốp gạch thẻ 60x240x12 vào tường, trụ cột | 145,571 | m2 | |
| 39 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | 4,7816 | m2 | |
| 40 | Mài, sửa granito bậc thang + tay vịn thang | 1 | HM | |
| 41 | Làm trần nhôm AUSTRONG CELL-100 (CARO) | 65,3334 | m2 | |
| 42 | Sản xuất lan can | 1,5156 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng lan can sắt | 64,88 | m2 | |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | 150,7693 | m2 | |
| 45 | Gạch thông gió KT 190x190x65 | 5,488 | m2 | |
| 46 | Bàn đá Granite khu vệ sinh | 6 | Cái | |
| 47 | Cửa đi nhôm hệ - cửa 01 cánh - kính an toàn dầy 6,38mm | 10,045 | m2 | |
| 48 | Phụ kiện cửa đi 01 cánh | 7 | bộ | |
| 49 | Cửa đi nhôm hệ - cửa 02 cánh - kính an toàn dầy 6,38mm | 74,88 | m2 | |
| 50 | Phụ kiện cửa đi 02 cánh | 24 | bộ | |
| 51 | Cửa sổ nhôm hệ - cửa 02 cánh mở - kính an toàn dầy 6,38mm | 39 | m2 | |
| 52 | Phụ kiện cửa sổ 02 cánh mở | 20 | bộ | |
| 53 | Cửa sổ nhôm hệ - cửa 02 cánh trượt - kính an toàn dầy 6,38mm | 7,8 | m2 | |
| 54 | Phụ kiện cửa sổ 02 cánh trượt | 4 | bộ | |
| 55 | Cửa sổ nhôm hệ - cửa lật - kính an toàn dầy 6,38mm | 9,36 | m2 | |
| 56 | Phụ kiện cửa sổ lật | 17 | bộ | |
| 57 | Vách nhôm hệ cố định - kính an toàn dầy 6,38mm | 15,985 | m2 | |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 157,07 | m2 | |
| 59 | Vách ngăn phòng bằng tấm COMPACT | 55,38 | m2 | |
| 60 | Đào rãnh chôn dây tiêu sét, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 9,6 | m3 | |
| 61 | Lắp đặt kim thu sét D20, L=650 | 3 | cái | |
| 62 | Dây thu sét d=16mm | 121 | m | |
| 63 | Dây tiếp đất thép dẹt 40x4 | 30 | m | |
| 64 | Gia công và đóng cọc chống sét | 7 | cọc | |
| 65 | Dây thoát sét d=10mm | 40 | m | |
| 66 | Râu chờ tiếp địa | 2 | cái | |
| 67 | Chân giữ dây thu sét | 90 | cái | |
| 68 | Vật liệu phụ kiện | 1 | Bộ | |
| 69 | Hộp kiểm tra tiếp địa | 2 | cái | |
| 70 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 9,6 | m3 | |
| U | Cải tạo phần điện nhà lớp học ( nhà số 7) thành nhà phụ trợ ( nhà thư viện) | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat 2P-250A | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt aptomat 2P-160A | 2 | cái | |
| 3 | Lắp đặt aptomat 1P-80A | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt aptomat 1P-63A | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt aptomat 1P-50A | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt aptomat 1P-32A | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt aptomat 1P-25A | 9 | cái | |
| 8 | Lắp đặt aptomat 1P-20A | 10 | cái | |
| 9 | Lắp đặt aptomat 1P-16A | 23 | cái | |
| 10 | Lắp đặt aptomat 1P-6A | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Quạt trần | 40 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Quạt trần tận dụng (chỉ tính lắp đặt) | 8 | cái | |
| 13 | Lắp đặt đèn lớp học FS 40/36X2 CM1*EH | 72 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt đèn tuýp dài 1200 - bóng led (20W) | 14 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt quạt thông gió gắn trần | 6 | cái | |
| 16 | Lắp đặt đèn treo D100-7W | 54 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt đèn ốp trần 220x220 mm- 18W | 30 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 20A-220V có nắp che | 61 | cái | |
| 19 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | 8 | cái | |
| 20 | Lắp đặt công tắc đơn | 4 | cái | |
| 21 | Lắp đặt công tắc đôi | 17 | cái | |
| 22 | Lắp đặt công tắc ba | 12 | cái | |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x70mm2 | 25 | m | |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | 25 | m | |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x35mm2 | 15 | m | |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | 55 | m | |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 20 | m | |
| 28 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 20 | m | |
| 29 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 100 | m | |
| 30 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 400 | m | |
| 31 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | 70 | m | |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 100 | m | |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 400 | m | |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 1.704 | m | |
| 35 | Lắp đặt ống gen loại d=20mm | 1.036 | m | |
| 36 | Lắp đặt ống gen loại d=40mm | 300 | m | |
| 37 | Đầu cốt M25 | 4 | cái | |
| 38 | Đầu cốt M16 | 2 | cái | |
| 39 | Đầu cốt M10 | 10 | cái | |
| 40 | Đầu cốt M4 | 44 | cái | |
| 41 | Đầu cốt SC-2,5 | 46 | cái | |
| 42 | Tủ điện tổng 750x500x200mm vỏ tôn sơn tĩnh điện | 1 | Tủ | |
| 43 | Tủ điện tầng 500x400x200 vỏ tôn sơn tĩnh điện | 3 | Tủ | |
| 44 | Hệ thống nối đất an toàn | 1 | HT | |
| 45 | Lắp đặt hộp điện phòng | 15 | hộp | |
| 46 | Máy sấy tay 1500W | 6 | Bộ | |
| V | Cải tạo phần điều hòa nhà lớp học ( nhà số 7) thành nhà phụ trợ ( nhà thư viện) | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat 1P-16A | 10 | cái | |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 125 | m | |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 125 | m | |
| 4 | Lắp đặt ống gen loại d=20mm | 100 | m | |
| 5 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | 5 | máy | |
| 6 | Lắp đặt ống đồng | 0,5 | 100m | |
| 7 | Bảo ôn điều hòa | 0,5 | 100m | |
| 8 | Băng cuốn | 50 | m | |
| 9 | Ống thu nước ngưng d=25mm | 0,5 | 100m | |
| 10 | Giá treo giàn nóng | 5 | Bộ | |
| W | Cải tạo phần cấp thoát nước + phần thông hơi + thiết bị + thoát nước mưa nhà lớp học ( nhà số 7) thành nhà phụ trợ ( nhà thư viện) | |||
| 1 | Lắp đặt van phao cơ D40 | 2 | cái | |
| 2 | Lắp đặt van chặn D60 | 10 | cái | |
| 3 | Lắp đặt van chặn D40 | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt van chặn D25 | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR D60 | 4 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR D25 | 22 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PPR D40 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt thu nhựa PPR D60/25 | 3 | cái | |
| 9 | Lắp đặt thu nhựa PPR D25/20 | 30 | cái | |
| 10 | Lắp đặt thu nhựa PPR D20/15 | 30 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20 | 6 | cái | |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PPR D60 | 10 | cái | |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | 40 | cái | |
| 14 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D60 | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D40 | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR D60 | 0,3 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | 0,15 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,5 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | 0,15 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90x76 | 6 | cái | |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa PVC D76x60 | 12 | cái | |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa PVC D76x42 | 15 | cái | |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D110 | 21 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D90 | 9 | cái | |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D60 | 6 | cái | |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D42 | 30 | cái | |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D110 | 21 | cái | |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D76 | 24 | cái | |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D60 | 24 | cái | |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D42 | 48 | cái | |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110x110 | 6 | cái | |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D110x110 | 18 | cái | |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D90x90 | 6 | cái | |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ D76x76 | 18 | cái | |
| 35 | Lắp đặt tê kiểm tra D110 | 6 | cái | |
| 36 | Lắp đặt tê kiểm tra D90 | 6 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 0,5 | 100m | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,3 | 100m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | 0,12 | 100m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | 0,02 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,25 | 100m | |
| 42 | Măng xông nối ống các loại | 20 | cái | |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110x60 | 6 | cái | |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90x32 | 6 | cái | |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D60 | 6 | cái | |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D32 | 6 | cái | |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D60x60 | 6 | cái | |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D32x32 | 6 | cái | |
| 49 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D60 | 5 | cái | |
| 50 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D32 | 5 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | 0,2 | 100m | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | 0,15 | 100m | |
| 53 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | 2 | bể | |
| 54 | Lắp đặt chậu xí bệt | 12 | bộ | |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 12 | cái | |
| 56 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | bộ | |
| 58 | Van xả tiểu nam | 6 | bộ | |
| 59 | Phễu thu thoát sàn loại lát gạch 130x130 | 6 | bộ | |
| 60 | Vòi rửa cho Lavabo | 6 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa D15 | 6 | bộ | |
| 62 | Lắp đặt giá treo | 12 | cái | |
| 63 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 64 | Lắp đặt kệ kính | 6 | cái | |
| 65 | Lắp đặt hộp đựng | 6 | cái | |
| 66 | Lắp đặt phao cơ D42 | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt phao điện D42 | 1 | cái | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 1,08 | 100m | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,01 | 100m | |
| 70 | Cầu chắn rác D90 | 9 | cái | |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC D90 | 18 | cái | |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D90 | 9 | cái | |
| 73 | Đai vít ống | 54 | cái | |
| 74 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D90 | 9 | cái | |
| 75 | Loa âm trần KAC 104 6/10W | Mục II - Chương V :Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 76 | Loa gắn tường KAC 10/8W | Mục II - Chương V :Yêu cầu kỹ thuật | 15 | Bộ |
| 77 | Dây loa 2x0,75mm2 | 200 | m | |
| 78 | Lắp đặt ống gen loại d=16mm | 200 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi