Gói thầu: 01.XL: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200644049-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Nghi Xuân |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200620959 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 17:46:00 đến ngày 2020-06-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,251,131,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng rộng <=20m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 994,4586 | m3 |
| 2 | Đào móng rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 5,2757 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 47,5167 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 1,2426 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V của E-HSMT | 5,5924 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 7,3445 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 1,5382 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 144,176 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,9325 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1042 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 2,2051 | tấn |
| 12 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 8,2534 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2303 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,5975 | tấn |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 1,5003 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 16,5033 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 50,4676 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,0338 | m3 |
| 19 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | Chương V của E-HSMT | 9,7034 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,294 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 39,8832 | m3 |
| 22 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,836 | m3 |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 18,6431 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 206,37 | m2 |
| 25 | Ốp gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 66,7644 | m2 |
| 26 | Ốp đá chẻ | Chương V của E-HSMT | 63,8288 | m2 |
| 27 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của E-HSMT | 73,2168 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 73,2168 | m2 |
| 29 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V của E-HSMT | 29,0616 | m2 |
| 30 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V của E-HSMT | 16,7832 | m2 |
| 31 | Xoa nhẵn mặt ram dốc bằng máy | Chương V của E-HSMT | 1 | ht |
| 32 | SXLD lan can Inox 304 D60 dày 1.8 | Chương V của E-HSMT | 27,2 | m |
| 33 | SXLD lan can Inox 304 D32 dày 1.8 | Chương V của E-HSMT | 4,76 | m |
| 34 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 19,1576 | m3 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 53,944 | m3 |
| 36 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,6064 | m3 |
| 37 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 109,0406 | m3 |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,6982 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,5077 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,9683 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 2,5492 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,6633 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 4,3909 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 6,3613 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2424 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,5182 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 13,424 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,0522 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,1203 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 51 | Ván khuôn cột - cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 3,0352 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 6,0728 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của E-HSMT | 10,1358 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,3915 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 0,3967 | 100m2 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 98,9804 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 186,2959 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 8,0847 | m3 |
| 59 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 15,9674 | m3 |
| 60 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,8662 | m3 |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 2,5532 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 2,5532 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V của E-HSMT | 279,3504 | m2 |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 5,2246 | 100m2 |
| 65 | Ke chống bão tính 3 cái/md xà gồ | Chương V của E-HSMT | 1.455 | cái |
| 66 | Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 600x600mm | Chương V của E-HSMT | 793,5348 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn | Chương V của E-HSMT | 31,0794 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Chương V của E-HSMT | 124,506 | m2 |
| 69 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 960,648 | m |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 110,1 | m |
| 71 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 196,604 | m |
| 72 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Chương V của E-HSMT | 211,78 | m2 |
| 73 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương Vĩnh Tường, trần nổi | Chương V của E-HSMT | 30,7274 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 484,6876 | m2 |
| 75 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1.488,982 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 281,132 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 680,8732 | m2 |
| 78 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 982,8526 | m2 |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 39,67 | m2 |
| 80 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V của E-HSMT | 24,441 | m2 |
| 81 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 141,622 | m2 |
| 82 | Quét Sika latex R114 (định mức 1,8l/m2): | Chương V của E-HSMT | 141,622 | m2 |
| 83 | Ốp gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 35,418 | m2 |
| 84 | Đắp các chi tiết | Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 85 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 1.938,2516 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 1.984,5278 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 3.192,3778 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 730,4016 | m2 |
| 89 | SXLD cửa đi dùng thanh nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (màu trắng sứ, nâu sần, vân gỗ) độ dày 1,2 - 1,6 mm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, loại cửa đi 2 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 55,08 | m2 |
| 90 | SXLD cửa đi dùng thanh nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (màu trắng sứ, nâu sần, vân gỗ) độ dày 1,2 - 1,6 mm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, loại cửa đi 1 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 48,82 | m2 |
| 91 | SXLD cửa sổ dùng thanh nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (màu trắng sứ, nâu sần, vân gỗ) độ dày 1,2 - 1,6 mm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, loại cửa sổ 2 cánh mở trượt | Chương V của E-HSMT | 126,72 | m2 |
| 92 | SXLD cửa sổ dùng thanh nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (màu trắng sứ, nâu sần, vân gỗ) độ dày 1,2 - 1,6 mm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ, loại cửa sổ 1 cánh mở hất | Chương V của E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 93 | SXLD vách dùng thanh nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (màu trắng sứ, nâu sần, vân gỗ) độ dày 1,2 - 1,6 mm, kính trắng 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V của E-HSMT | 5,67 | m2 |
| 94 | SXLD hoa sắt đặc 14x14 sơn tĩnh điện | Chương V của E-HSMT | 129,6 | m2 |
| 95 | SXLD trụ lan can cầu thang bằng gỗ dổi | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 96 | Sản xuất lan can sắt đặc 16x16 tay vịn gỗ lim sơn chống gỉ (cả lắp dựng) | Chương V của E-HSMT | 47,7343 | m2 |
| 97 | SXLD lan can Inox 304 D60 dày 1.8 | Chương V của E-HSMT | 19,32 | m |
| 98 | SXLD lan can Inox 304 D32 dày 1.8 | Chương V của E-HSMT | 2,52 | m |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài | Chương V của E-HSMT | 6,6384 | 100m2 |
| 100 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V của E-HSMT | 34 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10+1x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 80 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 500 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 650 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 850 | m |
| 110 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 50 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn led ốp trần | Chương V của E-HSMT | 25 | bộ |
| 112 | Lắp đặt đèn led lốp cầu D300 | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 113 | Lắp đặt đèn led treo tường | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 115 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 116 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 81 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 120 | Lắp đặt tủ điện tầng | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 121 | Lắp đặt hộp aptomat | Chương V của E-HSMT | 17 | hộp |
| 122 | Lắp đặt đèn Exit | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 123 | ống gel nhựa luồn dây D16 | Chương V của E-HSMT | 850 | m |
| 124 | ống gel nhựa luồn dây D20 | Chương V của E-HSMT | 1.150 | m |
| 125 | ống gel nhựa luồn dây D34 | Chương V của E-HSMT | 80 | m |
| 126 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V của E-HSMT | 5 | cọc |
| 127 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 129 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V của E-HSMT | 76 | m |
| 130 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V của E-HSMT | 46 | m |
| 131 | Chân bật D8-200 | Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 132 | Đào đất chôn dây tiếp địa, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 32 | m3 |
| 133 | Đắp đất chôn dây tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 32 | m3 |
| 134 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 135 | Rọ chắn rác bằng lưới thép | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 140 | Đai giữ ống | Chương V của E-HSMT | 104 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 143 | SXLD hộp đặt bình CC khung sắt vách nhôm loại 2 bình | Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 144 | Bình CC MFZL4 (ABC ) | Chương V của E-HSMT | 20 | bộ |
| 145 | Tiêu lệnh - Nội quy PCCC | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 146 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 147 | Van phao tự động tháo | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 148 | Máy bơm nước | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 150 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 152 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 153 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 155 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 157 | Lắp đặt giá treo | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt van khóa đồng - Đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V của E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x32mm | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x25mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x15mm | Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20x20mm | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - các loại | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 170 | Băng keo | Chương V của E-HSMT | 16 | cuộn |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V của E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V của E-HSMT | 0,44 | 100m |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x90mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x90mm | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34x34mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 177 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x90mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34x34mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 179 | Rọ chắn rác | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 180 | SXLD vách chắn compact | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 181 | Đào móng bể tự hoại, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 15,5301 | m3 |
| 182 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 (Lấy 1/4 đào) | Chương V của E-HSMT | 3,8825 | m3 |
| 183 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,7956 | m3 |
| 184 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,0296 | m3 |
| 185 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,6411 | m3 |
| 186 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 0,5611 | m3 |
| 187 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, Ván khuôn đáy bể | Chương V của E-HSMT | 0,0158 | 100m2 |
| 188 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0491 | 100m2 |
| 189 | Công tác SX, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, Ván khuôn nắp đan bể | Chương V của E-HSMT | 0,0347 | 100m2 |
| 190 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 191 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,138 | tấn |
| 192 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0194 | tấn |
| 193 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0882 | tấn |
| 194 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,0416 | tấn |
| 195 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,0285 | m3 |
| 196 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 13,767 | m2 |
| 197 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,191 | m2 |
| 198 | Cút sành | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| B | NHÀ GIAO DỊCH 01 CỬA | |||
| 1 | Đào móng rộng <=20m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 140,911 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,6231 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 7,9554 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0266 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,7527 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,168 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột - cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,2912 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 10,8368 | m3 |
| 9 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,5088 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 32,6512 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 23,3464 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0556 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,375 | tấn |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,3074 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,3818 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,523 | m3 |
| 17 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,9143 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 11,1211 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,5605 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 28,086 | m2 |
| 21 | Ốp gạch thẻ 120x50 | Chương V của E-HSMT | 4,5426 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của E-HSMT | 23,5434 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 23,5434 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V của E-HSMT | 24,219 | m2 |
| 25 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,157 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,6528 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 16,7844 | m3 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,8823 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0936 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,4483 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2152 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,7723 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,792 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0455 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2983 | tấn |
| 36 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,518 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,7765 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của E-HSMT | 2,392 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,3046 | 100m2 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 15,0982 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 12,9327 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,1864 | m3 |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,2221 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,4876 | tấn |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 1,2942 | 100m2 |
| 46 | Ke chống bão tính 3 cái/md xà gồ | Chương V của E-HSMT | 372,5 | cái |
| 47 | Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 600x600mm | Chương V của E-HSMT | 110,0708 | m2 |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 154,82 | m |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 50,82 | m |
| 50 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Chương V của E-HSMT | 42,732 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 123,5192 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 117,364 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 41,381 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 105,508 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 239,2 | m2 |
| 56 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 17,1394 | m2 |
| 57 | Quét Sika latex R114 (định mức 1,8l/m2): | Chương V của E-HSMT | 17,1394 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 240,8832 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 386,089 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 462,072 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 164,9002 | m2 |
| 62 | SXLD cửa đi dùng thanh nhôm Việt Pháp (màu trắng sứ, nâu sần, vân gỗ) độ dày 1,2 - 1,6 mm, kính trắng 6.38mm Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ, loại cửa cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 13,692 | m2 |
| 63 | SXLD cửa sổ dùng thanh nhôm Việt Pháp (màu trắng sứ, nâu sần, vân gỗ) độ dày 1,2 - 1,6 mm, kính trắng 6.38mm Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ, loại cửa sổ 2 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 14,82 | m2 |
| 64 | SXLD vách dùng thanh nhôm Việt Pháp (màu trắng sứ, nâu sần, vân gỗ) độ dày 1,2 - 1,6 mm, kính trắng 6.38mm Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ | Chương V của E-HSMT | 23,108 | m2 |
| 65 | SXLD hoa sắt đặc 14x14 sơn chống gỉ | Chương V của E-HSMT | 14,82 | m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V của E-HSMT | 1,8225 | 100m2 |
| 67 | Bảng tên nhà giao dịch 1 cửa xã Xuân Hồng (cao 250mm) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt aptomat 1 pha 40,20,10 A | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 72 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 73 | Lắp đặt đèn led ốp trần | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 74 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Chương V của E-HSMT | 3 | bảng |
| 80 | Lắp đặt tủ điện tầng | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 81 | ống gel nhựa luồn dây D16 | Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 82 | ống gel nhựa luồn dây D20 | Chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 83 | ống gel nhựa luồn dây D40/32 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 84 | Rọ chắn rác bằng lưới thép | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 87 | Đai giữ ống | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| C | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 3,15 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 2,1082 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 3,582 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,4144 | m3 |
| 7 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 8,282 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 7,582 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V của E-HSMT | 2,1952 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 48mm | Chương V của E-HSMT | 1,167 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,468 | 100m |
| 13 | SXLD bản chân cột | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 14 | SXLD táp chân cột | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 15 | Bu lông | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 1,26 | 100m2 |
| 17 | Ke chống bão tính 3 cái/md xà gồ | Chương V của E-HSMT | 437,5 | cái |
| D | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rộng <=6m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 146,2565 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 (Lấy bằng 1/3 KL đát đào) | Chương V của E-HSMT | 0,4875 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,975 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 5,016 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,0649 | m3 |
| 6 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 28,697 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,324 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 5,3404 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 1,075 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1491 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,5252 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,6487 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,3834 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0564 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,336 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 | Chương V của E-HSMT | 1,7497 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,2004 | 100m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (lần 1) | Chương V của E-HSMT | 131,732 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (lần 2) | Chương V của E-HSMT | 131,732 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 33,6 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 106,8088 | m2 |
| 22 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 40,8 | m2 |
| 23 | Quét Sika chống thấm bể nước | Chương V của E-HSMT | 142,532 | m2 |
| 24 | Tấm tôn đậy miệng bể KT 600x600 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 42 | cái |
| 26 | Khớp nối băng cản nước PVC Waterstop V200 hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 32,7 | m |
| E | SÂN + BÓ VỈA, BỒN HOA | |||
| 1 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 268,8 | m3 |
| 2 | Lót bạt xác rắn chống mất nước xi măng | Chương V của E-HSMT | 2.688 | m2 |
| 3 | Lát gạch terrazzo | Chương V của E-HSMT | 2.688 | m2 |
| 4 | Đào móng băng rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 10,8116 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 8,862 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 18,568 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 109,72 | m2 |
| 8 | Ốp gạch thẻ | Chương V của E-HSMT | 78,07 | m2 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 3,6039 | m3 |
| F | MƯƠNG THOÁT NƯỚC + HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng mương, hố ga, rộng ≤250cm; đất C2 | Chương V của E-HSMT | 188,268 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 19,9714 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,8824 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 20,479 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,0243 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 37,664 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 1,284 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 10,8712 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 1,5521 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,6117 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 10,5029 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 269 | cái |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 297,1744 | m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 62,7569 | m3 |
| G | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D25 Hòa Phát hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D80mm Hòa Phát hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 2,5 | 100m |
| 3 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | Chương V của E-HSMT | 2,56 | 100m |
| 4 | Lắp đặt Cút thép tráng kẽm D80 Hòa Phát hoặc tương đương: | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 5 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D80 Hòa Phát hoặc tương đương: | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D80 Hòa Phát hoặc tương đương: | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt van khóa mặt bích D80 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt van 1 chiều mặt bích D80 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Đồng hồ đo áp lực 10 at | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Y lọc rác D80 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Carabin (rọ hút) D80 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Nở đóng sắt D10 | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 14 | Trụ nước chữa cháy 2 cửa D65 thân trụ D100 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Vòi chữa cháy D65 - 10bar 5,2kg | Chương V của E-HSMT | 12 | Cuộn |
| 16 | Khớp nối đầu vòi D65 | Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 17 | Lăng phun chữa cháy D65/19 | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 18 | Tủ đựng vòi chữa cháy ngoài trời bọc tôn mặt trước kính, khoá mở nhanh sơn tĩnh điện KT:400x400x700 | Chương V của E-HSMT | 2 | Tủ |
| 19 | Họng tiếp nước ngoài nhà D65 thân trụ D80 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện Pentax CM 80-160B | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 21 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diezel H>=16m. Q>=36m3/h, P=30kw | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 22 | Tủ điều khiển 1 máy bơm điện | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Tủ điều khiển máy bơm diezel | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10+1x6mm2 cu/XLPE/PVC | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 25 | Công tắc áp lực 12 at 2 ngưỡng | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 26 | Bích lắp trụ chữa cháy D80, lắp ống D80 và van | Chương V của E-HSMT | 40 | Cái |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 28 | Ống luồn dây đàn hồi D20 tự chống cháy Sino hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 29 | Bu lông, Ecu lắp máy bơm chữa cháy và lắp bích | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 30 | Sơn chống rỉ | Chương V của E-HSMT | 5 | kg |
| 31 | Sơn đỏ | Chương V của E-HSMT | 5 | kg |
| 32 | Vật liệu phụ | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi