Gói thầu: Gói thầu xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200644481-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 17:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Thiện Kế |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200625696 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 17:23:00 đến ngày 2020-06-25 17:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,018,315,062 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,200,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 TỪ NHÀ PHIẾN NHIỆM ĐẾN QUẦY THUỐC THANH THẢO THÔN PHỤC KHẢI | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3814 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1757 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0586 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,86 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cho bê tông lót | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0959 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4322 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,03 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48 | cái |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5857 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5857 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0973 | 100tấn |
| 13 | Cắt bê tông mặt đường cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 266,54 | m |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 55,76 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 51,815 | m3 |
| 16 | Đào xúc đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,99 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,0658 | 100m3 |
| 18 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,332 | m3 |
| 19 | Bê tông, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42,498 | m3 |
| 20 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, rãnh thoát nước, vữa XM PCB30 mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 91,254 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 469,998 | m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,444 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,481 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, nắp đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6704 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,6263 | tấn |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,5 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 333 | cái |
| 28 | Đào móng băng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,676 | m3 |
| 29 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1778 | 100m3 |
| 30 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1414 | 100m3 |
| 31 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,142 | m3 |
| 32 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,1577 | 100m2 |
| 33 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,1577 | 100m2 |
| 34 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,1577 | 100m2 |
| 35 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,6587 | 100tấn |
| B | NHÁNH 1 TUYẾN 1 ĐOẠN TỪ NHÀ TIẾN SÁU ĐẾN NHÀ THÀNH VÂN THÔN PHỤC KHẢI | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1732 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1732 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,664 | m3 |
| 4 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,996 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB30 mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,227 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 38,88 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,108 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,188 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1879 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4057 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,996 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36 | cái |
| 13 | Đào móng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,003 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0961 | 100m3 |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0303 | 100m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,027 | m3 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3578 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3578 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3578 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3721 | 100tấn |
| C | NHÁNH 2 TUYẾN 1 ĐOẠN TỪ NHÀ GIANG HƯƠNG ĐẾN NHÀ HÀ ĐĂNG THÔN PHỤC KHẢI | |||
| 1 | Cắt bê tông mặt đường cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 408,52 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,54 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 45,534 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5876 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,6952 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 29,23 | m3 |
| 7 | Bê tông, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 43,845 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, rãnh thoát nước, vữa XM PCB30 mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 74,01 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 513,898 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4138 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,764 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, nắp đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1867 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,629 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 46,341 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 408 | cái |
| 16 | Đào móng băng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 86,362 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4788 | 100m3 |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1868 | 100m3 |
| 19 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,683 | m3 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,2207 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,2207 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,2207 | 100m2 |
| 23 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,8447 | 100tấn |
| D | TUYẾN 2 ĐOẠN TỪ NHÀ HƯƠNG LẠI ĐẾN NHÀ THÀNH VÂN THÔN PHỤC KHẢI | |||
| 1 | Cắt bê tông mặt đường cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 454,54 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,71 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 49,526 | m3 |
| 4 | Đào, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4149 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,7525 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34,706 | m3 |
| 7 | Bê tông, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 52,059 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, rãnh thoát nước, vữa XM PCB30 mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 91,71 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 637,546 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6006 | 100m2 |
| 11 | Bê tông bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,94 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,5538 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,4357 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 54,171 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 480 | cái |
| 16 | Đào móng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 29,564 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1633 | 100m3 |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0634 | 100m3 |
| 19 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,338 | m3 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,9234 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,9234 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,9234 | 100m2 |
| 23 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,8081 | 100tấn |
| E | TUYẾN 3: TỪ NHÀ TAM NGOẠN ĐẾN NHÀ THỰC VÂN THÔN PHỤC KHẢI | |||
| 1 | Cắt bê tông mặt đường cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 348,44 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 55,36 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu, bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 43,61 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2274 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,217 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,124 | m3 |
| 7 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48,186 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, xây rãnh thoát nước, vữa XM PCB30 mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 89,492 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 483,062 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,8812 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 29,855 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,8768 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,1126 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,334 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 379 | cái |
| 16 | Đào móng băng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 107,893 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5672 | 100m3 |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4585 | 100m3 |
| 19 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 45,851 | m3 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,6739 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,6739 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,6739 | 100m2 |
| 23 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,117 | 100tấn |
| F | NHÁNH 1 TUYẾN 3 ĐOẠN TỪ THẮNG HẰNG ĐẾN NHÀ LỢI CHÂM THÔN PHỤC KHẢI | |||
| 1 | Cắt bê tông mặt đường cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120,2 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,36 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,074 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6059 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8101 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,026 | m3 |
| 7 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,539 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, xây rãnh thoát nước, vữa XM PCB30 mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,893 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 193,623 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,535 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,582 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8258 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7474 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,499 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 154 | cái |
| 16 | Đào móng băng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 49,995 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2761 | 100m3 |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3218 | 100m3 |
| 19 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,178 | m3 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,9271 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,9271 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,9271 | 100m2 |
| 23 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,0392 | 100tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi