Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200645027-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200569362
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giao thông năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 20:09:00 đến ngày 2020-06-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,572,913,080 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV Đáp ứng mục III Chương V 1,061 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV Đáp ứng mục III Chương V 15,878 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 7,416 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 15,769 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng mục III Chương V 82,915 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 19,035 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 11,088 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Đáp ứng mục III Chương V 0,445 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng mục III Chương V 0,853 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng mục III Chương V 1,158 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng mục III Chương V 0,383 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng mục III Chương V 1,535 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 0,588 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V 2,223 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V 2,786 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 6,976 m3
17 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 30,434 m3
18 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 14,099 m3
19 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 1,81 m3
20 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 285,525 m2
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 240,32 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 352,476 m2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 227,94 m2
24 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 297 m
25 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 153,9 m
26 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng mục III Chương V 592,796 m2
27 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng mục III Chương V 513,465 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 1.106,261 m2
29 CCLD khung song sắt hàng rào (bao gồm NC+VT) Đáp ứng mục III Chương V 424,522 m2
30 CCLD cửa cổng trượt (bao gồm NC+VT) Đáp ứng mục III Chương V 45,32 m
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 939,684 m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 4,8 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 8 m3
34 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV Đáp ứng mục III Chương V 3,069 m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 1,023 m3
36 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 2,046 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 20,968 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 15,155 m3
39 Xoa mặt bằng máy, lăn ru lô tạo nhám Đáp ứng mục III Chương V 216,5 m2
40 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Đáp ứng mục III Chương V 12,64 10m
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Đáp ứng mục III Chương V 0,432 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,504 m3
43 Gia công cột bằng thép hình Đáp ứng mục III Chương V 0,247 tấn
44 Gia công giằng mái thép Đáp ứng mục III Chương V 0,144 tấn
45 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Đáp ứng mục III Chương V 0,399 tấn
46 Gia công xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V 0,359 tấn
47 Lắp dựng cột thép các loại Đáp ứng mục III Chương V 0,247 tấn
48 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Đáp ứng mục III Chương V 0,144 tấn
49 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Đáp ứng mục III Chương V 0,399 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V 0,359 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 98,455 m2
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Đáp ứng mục III Chương V 1,38 100m2
53 Bu lông neo Fi 16 L450 Đáp ứng mục III Chương V 32 cái
54 Bu lông nở Fi 14 L150 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
55 CCLD máng xói tole (bao gồm VT+NC) Đáp ứng mục III Chương V 13,2 m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Đáp ứng mục III Chương V 0,08 100m
57 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
58 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV Đáp ứng mục III Chương V 1,202 m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 0,401 m3
60 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 0,801 m3
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 24,383 m3
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 17,255 m3
63 Xoa mặt bằng máy, lăn ru lô tạo nhám Đáp ứng mục III Chương V 246,5 m2
64 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Đáp ứng mục III Chương V 13,5 10m
65 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV Đáp ứng mục III Chương V 0,162 m3
66 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,189 m3
67 Gia công cột bằng thép hình Đáp ứng mục III Chương V 0,098 tấn
68 Gia công giằng mái thép Đáp ứng mục III Chương V 0,1 tấn
69 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Đáp ứng mục III Chương V 0,39 tấn
70 Gia công xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V 0,362 tấn
71 Lắp dựng cột thép các loại Đáp ứng mục III Chương V 0,1 tấn
72 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Đáp ứng mục III Chương V 0,1 tấn
73 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Đáp ứng mục III Chương V 0,13 tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V 0,362 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 88,427 m2
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Đáp ứng mục III Chương V 1,397 100m2
77 Bu lông neo Fi 16 L450 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
78 CCLD máng xói tole (bao gồm VT+NC) Đáp ứng mục III Chương V 10,3 m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Đáp ứng mục III Chương V 0,08 100m
80 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->