Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200631423-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án hỗ trợ kinh doanh cho nông hộ xã Tam Kim |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200607407 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 19:56:00 đến ngày 2020-06-22 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,592,480,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | khoản | |
| B | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| C | HẠNG MỤC: NGOÀI NHÀ VÀ HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,5139 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 (45%KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,3624 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,8222 | 100m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,064 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,15 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,05 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,25 | m3 |
| 8 | Đá dăm 2*4 chèn miệng lỗ thoát nước (gồm cả công xếp) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,486 | m3 |
| 9 | Miết mạch kè đá loại lồi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 71,22 | m2 |
| 10 | Bê tông rãnh thoát nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,375 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,461 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,0926 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,1856 | m3 |
| 14 | Lát gạch gốm KT gạch 400x400mm, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 93 | m2 |
| 15 | Lát đá Granite màu tím bậc tam cấp, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,6148 | m2 |
| 16 | Ốp đá rối nhiều màu vào tường sử dụng keo dán | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,682 | m2 |
| 17 | Sản xuất các kết cấu thép khung dàn phông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7294 | tấn |
| 18 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7294 | tấn |
| 19 | Bê tông lót chân bậc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,36 | m3 |
| 20 | Xây chân bậc bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,7961 | m3 |
| 21 | Bê tông nền bậc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,742 | m3 |
| 22 | Trát con trạch, chân bậc dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70,31 | m2 |
| 23 | Láng mặt bậc ngồi có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 163,5 | m2 |
| 24 | Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 93,8 | m3 |
| 25 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,25 | 100m3 |
| 26 | Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,25 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,42 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt van khóa ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 31 | Máy bơm (Cột áp: 33-25,2m; Lưu lượng: 0-5,4 m3/h; Công suất: 750W/1,0 Hp) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | m |
| 35 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt đèn Compac gắn tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 39 | Bê tông lót rãnh, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,2898 | m3 |
| 40 | Xây rãnh bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày 11cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,3348 | m3 |
| 41 | Trát rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 166,2 | m2 |
| 42 | Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54,76 | m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt côt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0669 | tấn |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,4642 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5453 | 100m2 |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 178 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 700 | m |
| 48 | Tủ điện tổng 250x200x150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 49 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,426 | m3 |
| 50 | Sản xuất cột bằng thép ống tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7363 | tấn |
| 51 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7363 | tấn |
| 52 | Bu lông M10*100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 53 | Lắp đặt sứ các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21 | bộ |
| 54 | Sản xuất cấu kiện thép bản chân đầu cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0445 | tấn |
| 55 | Lắp đặt thép bản | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0445 | tấn |
| 56 | Sơn thép bản 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,1 | m2 |
| 57 | Bê tông móng trụ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,9835 | m3 |
| 58 | Sản xuất hệ khung lưới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9609 | tấn |
| 59 | Lắp dựng, tháo dỡ khung thép lưới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9609 | tấn |
| 60 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 63 | Lưới thép B40, mạ kẽm thép D3, khổ 1,8m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 309,23 | m2 |
| 64 | Bản lề cánh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 65 | Khóa cổng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 66 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | m3 |
| 67 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,824 | m3 |
| 68 | Bê tông nền nhà bơm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,157 | m3 |
| 69 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1848 | m3 |
| 70 | Lắp dựng giằng móng, D1 ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0146 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép giằng, móng, D1 ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0488 | tấn |
| 72 | Ván khuôn gỗ dầm D1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m2 |
| 73 | Xây bó giằng móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1512 | m3 |
| 74 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,0196 | m3 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,033 | tấn |
| 76 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,054 | 100m2 |
| 77 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,576 | m3 |
| 78 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,304 | m2 |
| 79 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,61 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,44 | m2 |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,304 | m2 |
| 82 | Sơn trần,tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,05 | m2 |
| 83 | Sản xuất cửa nhà bơm, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0163 | tấn |
| 84 | Sản xuất khung cửa thép L50x50x5 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0204 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7712 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,62 | m2 |
| 87 | Khóa cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 88 | Láng trên mái nhà bơm, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,76 | m2 |
| 89 | Đào đất giếng, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7536 | m3 |
| 90 | Ống buy BT đúc sẵn D600 loại dài 2m (gồm VC đến công trình) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 91 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 92 | Đục lỗ thành cống bê tông - Chiều dày ≤11, tiết diện lỗ ≤0,04m2 để thu nước vào giếng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | lỗ |
| 93 | Đá dăm 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0846 | m3 |
| 94 | Đá dăm 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0846 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Lớp cát đệm móng đá hộc dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,528 | m3 |
| 2 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,852 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0572 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0987 | tấn |
| 6 | Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,628 | m3 |
| 7 | Xây bậc gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,108 | m3 |
| 8 | Đắp đất tôn nền, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,3387 | m3 |
| 9 | Bê tông lót nền, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2539 | m3 |
| 10 | Láng chống ẩm chân tường dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,194 | m2 |
| 11 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,0583 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0344 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0224 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,134 | m3 |
| 15 | Lát nền nhà vệ sinh bằng gạch chống trơn 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,4826 | m2 |
| 16 | Ốp tường nhà vệ sinh bằng gạch ốp LD 300x450mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 75,15 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53,212 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,123 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53,212 | m2 |
| 20 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,123 | m2 |
| 21 | Sản xuất cửa đi nhôm màu trắng sứ kính dày 6,38 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,36 | |
| 22 | Bộ phụ kiện khóa cửa nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 23 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,36 | m2 |
| 24 | Sản xuất cửa, hoa bằng thép INOX 40x20x1,2mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0502 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,36 | m2 |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ máng rửa tay | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0136 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép máng rửa tay, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0055 | tấn |
| 29 | Bê tông máng rửa tay, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | m3 |
| 30 | Lát máng rửa tay gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7865 | m2 |
| 31 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1144 | tấn |
| 32 | Thép neo xà gồ fi 6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0048 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,9144 | m2 |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1145 | tấn |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.4ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt đèn tường Compac gắn tường 20W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 37 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 38 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 40 | Đế âm, mặt che 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt mặt che 1 hạt công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 42 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | hạt |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5437 | m3 |
| 44 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,1712 | m2 |
| 45 | Xây bể tự hoại, gạch không nung, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,7705 | m3 |
| 46 | Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,1712 | m2 |
| 47 | Trát tường trong bể lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,616 | m2 |
| 48 | Trát tường trong bể lần 2, dày 1,0cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,616 | m2 |
| 49 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,7872 | m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0289 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cót thép tấm đan, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0448 | tấn |
| 52 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,55 | m3 |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 57 | Cút 90 độ PPR ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 58 | Cút 90 độ PPR ĐK 20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 59 | Tê PPR 25x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 60 | Tê đều PPR 25x25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Tê đều PPR 20x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt vòi gạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt chậu xí xổm + Két treo (Phụ kiện tay gạt) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh sàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 65 | Măng sông PPR ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 66 | Măng sông PPR ĐK 20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 67 | Rắc co PPR ren ngoài ĐK 25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 68 | Rắc co PPR ren ngoài ĐK 20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 72 | Tê vuông UPVC 110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt phễu thu nước ĐK 76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 74 | Cút nhựa 135 độ ĐK 110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 75 | Cút nhựa 135 độ ĐK 76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 76 | Cút nhựa 90 độ ĐK 50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 77 | Xi phông ở phễu thu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 78 | Tê xiên 45 độ 110x110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 79 | Tê xiên 45 độ 110x76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 80 | Tê xiên 45 độ 76x76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ QUẢN LÝ | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,259 | m3 |
| 2 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,3552 | m3 |
| 3 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6117 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0469 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2454 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1465 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót bậc, bó nền xây gạch M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9362 | m3 |
| 8 | Xây bó nền, bậc gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6016 | m3 |
| 9 | Lát đá Granit màu tím hoa chung mặt bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,1224 | m2 |
| 10 | Lấp đất móng, đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,516 | m3 |
| 11 | Bê tông nền M150, PC30, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,3123 | m3 |
| 12 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,3324 | m3 |
| 13 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9583 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0111 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0617 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1117 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5544 | m3 |
| 18 | Sản xuất vì kèo thép hình | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1368 | tấn |
| 19 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | tấn |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2127 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1368 | tấn |
| 23 | Lắp dựng giằng mái thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2127 | tấn |
| 25 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1469 | tấn |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,64 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,7169 | m2 |
| 28 | Lợp mái bằng tôn múi 0.45ly, có xốp cách nhiệt dày 18 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8865 | 100m2 |
| 29 | Úp sườn mái , nóc tôn Sultek dày 0.45ly rộng 400mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,52 | m |
| 30 | Cửa đi nhôm kính màu trắng sứ, kính dày 6.38ly mở quay | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,48 | m2 |
| 31 | Cửa sổ nhôm kính màu trắng sứ, kính dày 6.38ly mở trượt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,64 | m2 |
| 32 | Bộ phụ kiện + khóa cửa nhôm cửa đi 2 cánh mở quay | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 33 | Bộ phụ kiện + khóa cửa nhôm cửa sổ 2 cánh mở quay | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 34 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,12 | m2 |
| 35 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 60x60cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,116 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 107,04 | m2 |
| 37 | Trát giằng trụ vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,0984 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 144,6216 | m2 |
| 39 | Trát trụ dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,656 | m2 |
| 40 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 144,6216 | m2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 107,04 | m2 |
| 42 | Sơn trụ ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,656 | m2 |
| 43 | Sơn giằng trụ ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,0984 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 72,7688 | m2 |
| 45 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 46 | Đế cài automat 10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 47 | Mặt đậy automat 10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt đèn Compac 10W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 49 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 50 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 52 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 54 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 1 ổ cắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bảng |
| 56 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 57 | Đế chìm cài các bảng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 59 | Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi