Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200637245-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200569354 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không tự chủ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 18:25:00 đến ngày 2020-06-22 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 429,435,506 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Đáp ứng mục III Chương V | 51,41 | m2 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng mục III Chương V | 7,712 | m3 |
| 3 | Cung cấp đất công trình | Đáp ứng mục III Chương V | 10,179 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,571 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 51,41 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm | Đáp ứng mục III Chương V | 51,41 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 88,34 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 88,34 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 88,34 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 112 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 112 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 112 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | m2 |
| 16 | Gia cố cửa đi D (2 cái) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 17 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 89,76 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,384 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,384 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,384 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng mục III Chương V | 0,898 | 100m2 |
| 22 | Tháo dỡ trần | Đáp ứng mục III Chương V | 66,41 | m2 |
| 23 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Đáp ứng mục III Chương V | 66,41 | m2 |
| 24 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | bộ |
| 25 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 16cm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 19 | hộp |
| 28 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 30 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 200 | m |
| 32 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 120 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng mục III Chương V | 110 | m |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 108,428 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 108,428 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 108,428 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 89,28 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 89,28 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 89,28 | m2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục III Chương V | 25,6 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 25,6 | m2 |
| 42 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | Đáp ứng mục III Chương V | 16,275 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 16,275 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III Chương V | 16,275 | m2 |
| 45 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 2,035 | m3 |
| 46 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,424 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=100m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,272 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,36 | m2 |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng mục III Chương V | 71,125 | m3 |
| 50 | Cung cấp đất công trình | Đáp ứng mục III Chương V | 91,85 | m3 |
| 51 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 20,322 | m3 |
| 52 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 203,215 | m2 |
| 53 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | Đáp ứng mục III Chương V | 203,215 | m2 |
| 54 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Đáp ứng mục III Chương V | 188,08 | m2 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 18,808 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 387,915 | m2 |
| 57 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 232,495 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 620,86 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 620,86 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi