Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200638502-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Trực Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200638455 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-14 09:04:00 đến ngày 2020-06-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,006,461,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đóng cọc thép hình trên mặt đất, đất cấp II | 1,08 | 100m | |
| 2 | Vật liệu thép hình KT(400x170x15,5) | 10.958,4 | Kg | |
| 3 | Nhổ cọc thép hình, trên cạn | 1,08 | 100m cọc | |
| 4 | Đào móng công trình, đất cấp II | 2,0543 | 100m3 | |
| 5 | Đóng cọc tre, dài L=2,5m, mật độ 25cọc/m2, đất C1 | 99,7744 | 100m | |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 17,9789 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 73,4014 | m3 | |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,535 | tấn | |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,8096 | tấn | |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 3,3778 | tấn | |
| 11 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 2,1198 | m3 | |
| 12 | Cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm | 0,0725 | tấn | |
| 13 | Cốt thép cổ cột, ĐK <=18mm | 0,2349 | tấn | |
| 14 | Cốt thép cổ cột, ĐK >18mm | 0,3403 | tấn | |
| 15 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | 21,3252 | m3 | |
| 16 | Đắp đất ngoài chân móng và đắp đắp đất tôn nền sân, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,0543 | 100m3 | |
| 17 | Đắp cát đen lấp trong lòng hố móng và tôn nền nhà, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,3595 | 100m3 | |
| 18 | Rải nilon chống mất nước xi măng nền nhà | 185,055 | m2 | |
| 19 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 18,5055 | m3 | |
| 20 | Đóng cọc tre, dài L=2,0m, mật độ 22 cọc/m2, đất C1 | 3,4325 | 100m | |
| 21 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,7801 | m3 | |
| 22 | Bê tông đáy bể phốt, M200, đá 1x2 | 1,0684 | m3 | |
| 23 | Cốt thép đáy bể phốt, ĐK <=10mm | 0,1743 | tấn | |
| 24 | Xây bể phốt gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | 1,6845 | m3 | |
| 25 | Bê tông giằng tường bể phốt, M200, đá 1x2 | 0,1516 | m3 | |
| 26 | Cốt thép giằng tường bể phốt, ĐK <=10mm | 0,0284 | tấn | |
| 27 | Láng đáy bể phốt có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | 5,1013 | m2 | |
| 28 | Trát thành bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 17,6557 | m2 | |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,5261 | m3 | |
| 30 | Cốt thép bê tông tấm đan bể phốt, đường kính <= 10mm | 0,1486 | tấn | |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg | 16 | cái | |
| 32 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 4,334 | m3 | |
| 33 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | 4,334 | m3 | |
| 34 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1406 | tấn | |
| 35 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,1406 | tấn | |
| 36 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,7168 | tấn | |
| 37 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,7168 | tấn | |
| 38 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,1317 | tấn | |
| 39 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 0,1317 | tấn | |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 17,9606 | m3 | |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,225 | tấn | |
| 42 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,2069 | tấn | |
| 43 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,2865 | tấn | |
| 44 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,0989 | tấn | |
| 45 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 1,7471 | tấn | |
| 46 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 1,8164 | tấn | |
| 47 | Phá dỡ tường gạch nhà học hiện trạng | 4,5977 | m3 | |
| 48 | Cắt mái văng nhà học cũ bê tông, Chiều dày sàn <=10cm | 14,9 | 1m | |
| 49 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 47,342 | m3 | |
| 50 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 4,2495 | tấn | |
| 51 | Bê tông lanh tô, ô vằng, thanh chắn nắng M200, đá 1x2 | 4,4106 | m3 | |
| 52 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0912 | tấn | |
| 53 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,0915 | tấn | |
| 54 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,2158 | tấn | |
| 55 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,2185 | tấn | |
| 56 | Xây bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75 xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 50,2258 | m3 | |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M75 | 51,713 | m3 | |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M75 | 7,6777 | m3 | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=28m, vữa XM M75 | 14,3406 | m3 | |
| 60 | Bê tông giằng đỉnh tường sê nô nhà, M200, đá 1x2 | 0,679 | m3 | |
| 61 | Cốt thép giằng tường sê nô, ĐK <=10mm, cao <=28m | 0,0954 | tấn | |
| 62 | Đào móng dầm chân thang đất cấp I | 0,6624 | m3 | |
| 63 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,169 | m3 | |
| 64 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | 2,9237 | m3 | |
| 65 | Cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=6m | 0,2725 | tấn | |
| 66 | Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=6m | 0,2516 | tấn | |
| 67 | Xây bậc cầu thang, gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 | 0,7695 | m3 | |
| 68 | Trát cầu thang, vữa XM cát mịn M75 | 30,7908 | m2 | |
| 69 | Quét vôi bản thang | 30,7908 | m2 | |
| 70 | Trát lót bậc cầu thang, VXM M75 | 21,3628 | m2 | |
| 71 | Láng granitô cầu thang | 21,3628 | m2 | |
| 72 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | 47,7 | m | |
| 73 | Sản xuất lan can cầu thang inox 304 | 144,8 | kg | |
| 74 | Trụ thang inox D150 | 1 | trụ | |
| 75 | Lắp dựng lan can tay vịn cầu thang inox | 12,24 | m2 | |
| 76 | Xây tường chân lan can hành lang bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M75 | 0,3347 | m3 | |
| 77 | Trát tường chân lan can hành lang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 9,4302 | m2 | |
| 78 | Quét vôi chân lan can | 9,4302 | m2 | |
| 79 | Sản xuất lan can inox 304 | 279,39 | kg | |
| 80 | Lắp dựng lan can inox | 36,504 | m2 | |
| 81 | Sản xuất hoa thoáng cửa bằng inox 304 | 281,485 | kg | |
| 82 | Lắp dựng hoa cửa | 51,84 | m2 | |
| 83 | Mua sẵn, lắp dựng cửa đi 2 cánh cửa nhựa lõi thép G-U; 6 bản lề 3D,2 chốt âm, 1 khoá đa điểm có lẫy gà, kính dầy 6.38mm | 20,16 | m2 | |
| 84 | Mua sẵn, lắp dựng cửa đi 1 cánh cửa nhựa lõi thép G-U; 3 bản lề 3D,2 chốt âm, 1 khoá đa điểm có lẫy gà, kính dầy 6.38mm | 23,19 | m2 | |
| 85 | Mua sẵn, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhựa lõi thép G-U, 2 bản lề 9 lỗ + 2 tây cài + 2 chống gió, kính dầy 6.38mm | 23,36 | m2 | |
| 86 | Mua sẵn, lắp dựng cửa sổ mở hất cửa nhựa lõi thép G-U; 2 bản lề chữ A + 1 tay chốt + 2 chống gió, kính dầy 6.38mm | 4,32 | m2 | |
| 87 | Mua sẵn, lắp dựng ô thoáng cửa đi, cửa sổ kính 6.38mm | 13,565 | m2 | |
| 88 | Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương nổi khu WC tầng 1 | 37,3215 | m2 | |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, vữa XM mác 75 | 319,1108 | m2 | |
| 90 | Lát nền, sàn gạch chống trơn khu WC ceramic KT 300x300mm, vữa XM mác 75 | 60,7665 | m2 | |
| 91 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 | 325,488 | m2 | |
| 92 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | 10,6068 | m2 | |
| 93 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 280,318 | m2 | |
| 94 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 549,9837 | m2 | |
| 95 | Trát trụ cột, chắn nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 107,8708 | m2 | |
| 96 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 197,76 | m2 | |
| 97 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 420,25 | m2 | |
| 98 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 1.167,9937 | m2 | |
| 99 | Quét vôi ngoài nhà | 388,1888 | m2 | |
| 100 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 496,21 | m | |
| 101 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 97,64 | m | |
| 102 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 258,64 | m2 | |
| 103 | Sản xuất thang sắt lên mái bằng thép fi 20 | 0,0289 | tấn | |
| 104 | Nắp thang lên mái bằng tôn hoa dầy 0,08mm | 1 | cái | |
| 105 | Khoá cửa ( khoá cửa thang lên mái) | 1 | cái | |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 4,0607 | 100m2 | |
| 107 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 3,7988 | 100m2 | |
| 108 | Xây gối đỡ tấm đan bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=28m, vữa XM M75 | 4,8381 | m3 | |
| 109 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan chống nóng mái đá 1x2, M200 | 8,67 | m3 | |
| 110 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan chống nóng, đường kính <= 10mm | 0,5658 | tấn | |
| 111 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg | 476 | cái | |
| 112 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | 54,1 | m | |
| 113 | Tôn tấm bịt mũ che khe lún giữa 02 nhà học khổ rộng 0,4m, dầy 0,45m | 10,82 | m | |
| 114 | Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 1,9404 | m3 | |
| 115 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 1,5286 | m3 | |
| 116 | Xây tường bậc tam cấp bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M75 | 4,127 | m3 | |
| 117 | Bê tông vuốt dốc đá 1x2, mác 200 | 0,1251 | m3 | |
| 118 | Trát lót bậc tam cấp, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | 38,739 | m2 | |
| 119 | Láng granitô bậc cấp và vuốt dốc | 25,947 | m2 | |
| 120 | Trát granitô gờ chỉ bậc tam cấp, vữa XM cát mịn M75 | 58,8 | m | |
| 121 | Công tác ốp gạch thẻ KT(70x250) bồn hoa | 8,112 | m2 | |
| 122 | Đắp đất bồn hoa, đất tận dụng tại chỗ | 2,94 | m3 | |
| B | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG - THU LÔI TIẾP ĐỊA -PHÒNG CHÁY | |||
| 1 | Tủ điện vỏ kim loại KT 210*422*62 sơn tĩnh điện, chôn ngầm tường | 3 | cái | |
| 2 | Lắp đặt các automat 2 pha 150A | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | 4 | cái | |
| 5 | Lắp đặt các automat 2 pha 10A | 11 | cái | |
| 6 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 17 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 13 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt đèn trang trí (Đèn ốp sát trần). | 8 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt quạt trần (Bao gồm cả hộp số) | 16 | cái | |
| 10 | Móc quạt trần | 16 | cái | |
| 11 | Hộp nối phân dây PVC | 4 | cái | |
| 12 | Công tắc đôi ( Đế âm, mặt, hạt công tắc) | 24 | cái | |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt ( Đế âm, mặt, hạt công tắc) | 4 | cái | |
| 14 | Công tắc đảo chiều | 2 | cái | |
| 15 | ổ cắm đôi (Đế âm, mặt, chấu) | 28 | cái | |
| 16 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | 4 | cái | |
| 17 | Lắp đặt dây cáp 2 ruột 2x10mm2 | 75 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây cáp 2 ruột 2x6mm2 | 15 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 200 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 45 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 320 | m | |
| 22 | ống nhựa SP D16 chôn ngầm tường | 450 | m | |
| 23 | ống nhựa SP D20 chôn ngầm tường | 90 | m | |
| 24 | Lắp đặt quạt hút mùi 1 chiều | 5 | cái | |
| 25 | Đào rãnh đi dây tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | 18,72 | m3 | |
| 26 | Đắp đất rãnh dải dây tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,9 | 18,72 | m3 | |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét | 4 | cọc | |
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d20mm | 20 | m | |
| 29 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | 6 | m | |
| 30 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | 85 | m | |
| 31 | Kim thu sét loại kim dài 1,2m | 14 | cái | |
| 32 | Bật sắt liên kết dây thu sét fi 10 trên mái | 70 | cái | |
| 33 | Mối nối kiểm tra | 2 | cái | |
| 34 | ống nhựa PVC D21 | 25 | m | |
| 35 | Bình bột chữa cháy abc-MFZl8 - treo trên tường | 4 | cái | |
| 36 | Bình khí chữa cháy bc- mfz8 -treo trên tường | 4 | cái | |
| 37 | Bình bột chữa cháy MFZ35 - đặt dưới đất | 4 | cái | |
| 38 | Nội quy tiêu lệnh cấm lửa, cấm hút thuốc | 4 | cái | |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | 1,32 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt van 1 chiều HDPE, ĐK 25mm | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt van phao inox D25 (van cơ) | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 25mm | 8 | cái | |
| 6 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | 10 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Rắc co nhựa HDPE, ĐK 25mm | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 25mm | 6 | cái | |
| 9 | Lắp đặt van xả cặn PPR ĐK 25mm | 4 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 5,1mm | 0,04 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | 2 | bể | |
| 12 | Máy bơm nước từ nguồn cấp lên téc nước trên mái , Q7m3/h, H40m, 0,75w | 1 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt xí bệt | 6 | bộ | |
| 14 | Máng rửa tay bằng inox 304, L= 1,2m/máng | 3 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 16 | Lắp đặt vòi nước inox | 25 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt vòi xịt nền (Vòi rửa sàn) | 6 | bộ | |
| 18 | Dây nối nhựa mềm fi 15 | 6 | bộ | |
| 19 | Xi phông thoát máng nước rửa tay | 3 | cái | |
| 20 | Lắp đặt phễu thu nước sàn INOX | 21 | cái | |
| 21 | Giá đựng xà phòng | 3 | cái | |
| 22 | Hộp đựng giấy | 3 | cái | |
| 23 | Giá đựng cốc | 3 | cái | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 5,1mm | 0,2 | 100m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | 0,95 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt van ren PPR, ĐK 25mm | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt van ren PPR, ĐK 20mm | 3 | cái | |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm | 4 | cái | |
| 29 | Lắp đặt cút ren nhựa PPR, ĐK 20mm | 35 | cái | |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | 6 | cái | |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm | 30 | cái | |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 25x20mm | 10 | cái | |
| 33 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm | 4 | cái | |
| 34 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 20mm | 30 | cái | |
| 35 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 25mm | 4 | cái | |
| 36 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 20mm | 8 | cái | |
| 37 | Lắp nút bịt đầu ống, ĐK 20mm | 20 | cái | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm | 0,3 | 100m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm | 0,45 | 100m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 60mm | 0,18 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm (Cút 135 độ) | 15 | cái | |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm (Cút 135 độ) | 21 | cái | |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 60mm (Cút 135 độ) | 15 | cái | |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm (Cút 90 độ) | 15 | cái | |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm (Cút 90 độ) | 15 | cái | |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 60mm (Cút 90 độ) | 6 | cái | |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 110mm | 9 | cái | |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 90mm | 12 | cái | |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 60mm | 6 | cái | |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 90x60mm | 9 | cái | |
| 51 | Lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 110mm | 3 | cái | |
| 52 | Lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 90mm | 3 | cái | |
| 53 | Lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 60mm | 3 | cái | |
| 54 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 110mm | 3 | cái | |
| 55 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 90mm | 12 | cái | |
| 56 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 60mm | 6 | cái | |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110x90mm | 21 | cái | |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 90x60mm | 30 | cái | |
| 59 | ống kiểm tra D=110, nhựa PVC | 6 | cái | |
| 60 | Chụp đầu ống thông hơi | 4 | cái | |
| 61 | Móc giữ ống D25-20 | 150 | cái | |
| 62 | Móc giữ ống D110-60 | 110 | cái | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm | 0,352 | 100m | |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm (Cút 135 độ) | 4 | cái | |
| 65 | Đại giữ ống nước D90 | 40 | cái | |
| 66 | Rọ chắn rác D90 | 4 | cái | |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC, SÂN ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Cắt mặt sân bê tông hiện trạng để đào móng rãnh thoát | 54 | 1m | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | 21,5095 | m3 | |
| 3 | Đắp đất móng đào, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 7,1698 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 4,2545 | m3 | |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng, gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 | 4,785 | m3 | |
| 6 | Trát láng rãnh thoát nước mặt, hố ga có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 57,485 | m2 | |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan nắp RTN, đá 1x2, mác 200 | 2,1025 | m3 | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan nắp RTN | 0,1561 | tấn | |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | 77 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=200mm | 0,236 | 100m | |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 0,2464 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông nền sân M150, đá 1x2 | 54,486 | m3 | |
| 13 | Láng nền sân đường không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 679,8 | m2 | |
| E | BÀN BẾP: | |||
| 1 | Xây tường đỡ bàn bếp bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 0,7161 | m3 | |
| 2 | Bê tông đan bệ bếp, đá 1x2, mác 200 | 1,322 | m3 | |
| 3 | Cốt thép đan bệ bếp, cao <=28 m, đường kính <=10 mm | 0,1075 | tấn | |
| 4 | Ốp bàn bếp, cột, kích thước gạch 250x400mm | 25,5825 | m2 | |
| F | PHẦN TƯỜNG RÀO XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng tường rào | 9,3555 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc L=1,5 m vào đất cấp I | 6,237 | 100m | |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 2,079 | m3 | |
| 4 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 2,3716 | m3 | |
| 5 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 8,7665 | m3 | |
| 6 | Bê tông giằng tường rào, đá 1x2, mác 200 | 0,847 | m3 | |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,012 | tấn | |
| 8 | Cốt thép giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0703 | tấn | |
| 9 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 6,4258 | m3 | |
| 10 | Xây cột, trụ gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=4m, vữa XM M75 | 1,1848 | m3 | |
| 11 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 21,5424 | m2 | |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 123,4794 | m2 | |
| 13 | Quét vôi 3 nước trắng | 145,0218 | m2 | |
| G | PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ TƯỜNG RÀO PHÍA CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 0,496 | m3 | |
| 2 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây tường thẳng hoàn trả tường rào, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,496 | m3 | |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 9,531 | m2 | |
| 4 | Quét vôi ngoài nhà | 9,531 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi