Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200644806-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2020 17:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI AN THỊNH PHÁT
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200644725
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn vốn ngân sách xã, nguồn vốn cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 17:51:00 đến ngày 2020-06-25 17:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,436,826,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ - san lấp
1 Di chuyển mộ (áp dụng QĐ số 18/2015/QĐ-UBND tỉnh Hải Dương về việc ban hành bộ đơn giá bồi thường di chuyển mộ ): Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 mộ
2 Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7926 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3555 m3
4 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,181 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5428 m3
6 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3045 m3
8 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2385 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2643 m3
10 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,6833 m3
11 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,6805 m3
12 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,369 100m3
13 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất bùn ao Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,017 100m3
14 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,019 100m3
B Nhà bia
1 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2066 100m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8867 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9755 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5419 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1358 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1408 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,275 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5751 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0523 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0155 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0909 tấn
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5313 m3
13 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0708 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0112 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1061 tấn
16 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8295 m3
17 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7106 m3
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6673 m3
19 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2223 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1738 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1104 tấn
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0853 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2872 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0635 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1973 tấn
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2092 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,521 100m2
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3231 tấn
29 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0625 100m3
30 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0463 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,947 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1643 m3
33 Lợp mái ngói 75v/m2, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2905 100m2
34 Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang Đá granit Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,62 m2
35 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,484 m2
36 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,2468 m2
37 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,16 m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,6491 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3472 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,9587 m2
41 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1238 m2
42 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,072 m
43 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,376 m
44 Đắp VXM thanh trang trí (Nhân công 4,5/7 nhóm I) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 công
45 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,6491 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,4297 m2
C Kỳ đài
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4383 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4794 100m3
3 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,7563 100m
4 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,761 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0379 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,9585 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3976 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1752 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8283 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1869 tấn
11 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,8954 m3
12 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1932 m3
13 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3325 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2568 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7832 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0648 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9958 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,121 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0428 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2142 tấn
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,8543 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4717 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7933 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4644 tấn
25 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0227 100m3
26 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7559 m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2492 m3
28 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2175 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2175 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,2877 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2913 m3
32 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8124 m3
33 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6098 m3
34 Gạch thông gió đất nung 30x30 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 147 viên
35 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3611 100m3
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1689 m3
37 Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang Đá granít tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,8708 m2
38 Ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ - Có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,6358 m2
39 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1576 m2
40 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,1881 m2
41 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,5487 m2
42 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,48 m2
43 Sao vàng INOX mạ vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
44 Chữ đồng hộp dày 2ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 ký tự
45 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
47 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
48 Kéo rải dây tiếp địa, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
49 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cọc
50 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m3
51 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m3
D Mộ liệt sỹ
1 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0072 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,5735 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,862 m3
4 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,84 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,0428 m3
6 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3345 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4137 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4805 tấn
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 cái
10 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,088 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,848 m3
12 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 444,225 m2
13 Bia ghi danh Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 cái
E Sân cổng tường rào
1 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0959 100m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1937 m3
3 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,975 100m
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,474 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0731 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3006 m3
7 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0387 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,213 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0406 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1363 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0068 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0532 tấn
13 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,726 m3
14 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1654 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0324 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,126 tấn
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9099 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1558 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0605 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2975 tấn
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7279 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9498 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7978 tấn
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2791 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1973 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0896 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4636 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,52 m2
29 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,92 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,4 m
31 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,7 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6 m2
33 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,4572 m2
34 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,613 m2
35 Bộ chữ inox màu vàng gương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
36 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4479 tấn
37 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4479 tấn
38 Tôn dập dày 0.4ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,42 m2
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,54 m2
40 Bánh xe cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
41 Bản lề cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
42 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,3636 m2
43 Lắp đặt con đấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 con
44 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7689 100m3
45 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,63 m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6133 m3
47 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,0916 m3
48 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5702 m3
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0854 m3
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2805 100m2
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9705 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0627 tấn
53 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7851 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7969 m3
55 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,7683 m3
56 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 339,8081 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,9704 m2
58 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,36 m
59 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,36 m
60 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,3695 m2
61 Gạch thông gió đất nung 30x30 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 266 viên
62 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 554,7785 m2
63 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8603 100m3
64 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,6775 m3
65 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5181 m3
66 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,2416 m3
67 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9452 m3
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4521 m3
69 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3138 100m2
70 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,9857 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7856 m3
72 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 441,4254 m2
73 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,935 m2
74 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,1584 m2
75 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6908 100m3
76 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5328 m3
77 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,1876 m3
78 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,4222 m3
79 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,9198 m3
80 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3066 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6655 m3
82 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,93 m2
83 Xây hố van, hố ga, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3301 m3
84 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,681 m3
85 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2178 m3
86 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6964 100m2
87 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2068 tấn
88 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 327 cái
89 Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 267,036 m2
90 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,145 m2
91 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, ĐK=400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 đoạn
92 Gối đỡ cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
93 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
94 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,3 m3
95 Lát gạch Terazzo KT gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.693 m2
96 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,056 m3
97 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,352 m3
98 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,176 m3
99 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,752 m3
100 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1344 100m2
101 Cột đèn trang trí 5 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
102 Cột đèn trang trí 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
105 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->