Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200622882-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH BẮC GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200539397 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp địa phương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 11:32:00 đến ngày 2020-06-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,931,160,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2232 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III (tận dụng 100%) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,899 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,9236 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K98 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,8281 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,0982 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,1739 | 100m3 |
| 7 | Tưới dính bám mặt đường cũ, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,7052 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 201,1774 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 225,8777 | 100m2 |
| 10 | Tạo nhám mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | ca |
| 11 | Cắt mặt đường bê tông asphalt<=7cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5421 | 100m |
| 12 | Lu lèn mặt đường đã cày phá | 9,2818 | 100m2 | |
| B | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Thi công, lắp dựng cột km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Thi công, lắp dựng cọc H | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 3 | Thi công, lắp dựng cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Thép ống làm cột biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94,4 | m |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 168,4955 | m2 |
| 8 | Sơn gờ giảm tốc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 85,5 | m2 |
| 9 | Đào móng cột biển báo, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0248 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông móng cột biển báo, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,48 | m3 |
| 11 | Tấm sóng KT 3320x310x3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 122 | tấm |
| 12 | Cột ống thép D141.3x4x2000 mm bịt mũ đầu chỏm cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 125 | cột |
| 13 | Tấm thép đệm U300x70x5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 125 | tấm |
| 14 | Tấm đầu cuối, khổ rộng 310x3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | tấm |
| 15 | Tiêu phản quang tam giác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 125 | cái |
| 16 | Bu lông M16x36 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.250 | bộ |
| 17 | Bu lông M19x180 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 125 | bộ |
| 18 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 366 | m |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,4375 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,857 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,012 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công, bê tông móng rãnh đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119,714 | m3 |
| 5 | Xây gạch bê tông không nung, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 329,98 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 999,94 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,4159 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,2002 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 288,5388 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,2404 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,7998 | tấn |
| 12 | bê tông tấm đan mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119,2103 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.328 | cấu kiện |
| 14 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.241 | cái |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1507 | 100m3 |
| 16 | Nạo vét rãnh cũ B40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132,186 | 10m |
| 17 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,1498 | 5m3 |
| 18 | Phá dỡ khối xây cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,446 | m3 |
| 19 | Đào rãnh đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9811 | 100m3 |
| 20 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 235,61 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4107 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông tường, bê tông mác 200# | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 578,31 | m3 |
| 23 | Gỗ làm khe dừng thi công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,89 | m3 |
| D | CỐNG HỘP CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG GIAO DÂN SINH | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại II đắp trả mang cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,72 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,324 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công, bê tông móng rãnh đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,66 | m3 |
| 5 | Bê tông xi măng thân cống mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,04 | m3 |
| 6 | Cốt thép thân cống D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,7154 | tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7512 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thân cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,7274 | 100m2 |
| 9 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, cống bản B40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 161 | mối nối |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 162 | cấu kiện |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,192 | 100m3 |
| E | CỐNG NGANG | |||
| 1 | Đào móng cống ngang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6369 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,94 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1496 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,48 | m3 |
| 5 | Xây gạch BTKN mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,79 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 7 | Bê tông tường đầu, tường cánh, hố ga mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,37 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7283 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tường đầu, tường cánh, hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0053 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0504 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,015 | tấn |
| 12 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,013 | tấn |
| 13 | bê tông tấm đan mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 14 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | 1 cái |
| 15 | Lắp đặt ống cống, đoạn ống dài 2,5m D1000 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | đoạn ống |
| 16 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | mối nối |
| 17 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0858 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K98 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0572 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0545 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi