Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200645763-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Tam Sơn, huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200613914
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và nguồn vốn khác ( nếu có )
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-16 09:42:00 đến ngày 2020-06-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,939,217,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,5475 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,5475 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,5475 100m3
4 Đào nền đường làm mới, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,3375 100m3
5 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,0056 100m3
6 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V - E HSMT 5,867 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - E HSMT 0,2192 100m2
8 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 12,1704 m3
9 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 35,6658 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0538 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E HSMT 0,0408 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,5914 m3
13 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 163,6652 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 55,784 m2
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - E HSMT 1,2662 100m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0584 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E HSMT 0,185 tấn
18 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 1,1059 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 16 cấu kiện
20 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150 kg Chương V - E HSMT 10 cấu kiện
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 0,54 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 0,206 m3
23 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg Chương V - E HSMT 10 cấu kiện
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 0,4526 m3
25 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm Chương V - E HSMT 14,6 m
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0174 100m3
27 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V - E HSMT 0,0174 100m3
28 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,3407 100m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,6826 100m2
30 Rải nilon nền mặt đường Chương V - E HSMT 367,7008 m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - E HSMT 1,5812 tấn
32 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 81,3164 m3
33 Đánh bóng bê tông mặt đường Chương V - E HSMT 374,0008 m2
34 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Chương V - E HSMT 8,2097 10m
35 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - E HSMT 2,0524 10m
B TUYẾN 2
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - E HSMT 5,514 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 7,23 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 3,31 m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - E HSMT 28,7508 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô , đất cấp III Chương V - E HSMT 0,3929 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,3929 100m3
7 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V - E HSMT 2,8673 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1251 100m2
9 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 5,9634 m3
10 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 12,7684 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0336 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E HSMT 0,0255 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,3696 m3
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 58,8411 m2
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 22,056 m2
16 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0811 100m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0317 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E HSMT 0,0843 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,5184 m3
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 10 cấu kiện
21 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0427 100m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,2222 100m2
23 Rải nilon nền mặt đường Chương V - E HSMT 103,6344 m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - E HSMT 0,6242 tấn
25 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 12,864 m3
26 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 103,6344 m2
27 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Chương V - E HSMT 2,1615 10m
28 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - E HSMT 1,0807 10m
C TUYẾN 3A
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - E HSMT 46,037 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 150,85 m3
3 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=150 kg Chương V - E HSMT 222 cấu kiện
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 19,48 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V - E HSMT 7,8902 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V - E HSMT 7,8902 100m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,1173 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,1173 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,1173 100m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V - E HSMT 6,3052 100m3
11 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V - E HSMT 31,5998 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - E HSMT 1,1747 100m2
13 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 64,7558 m3
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 158,7239 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,5263 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E HSMT 0,5569 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 4,5408 m3
18 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 718,0188 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 296,222 m2
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 1,0017 100m3
21 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V - E HSMT 0,7162 100m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 4,0144 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - E HSMT 7,8707 tấn
24 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 71,2111 m3
25 Nắp ga thăm thu kết hợp bằng Composite KT khung 750x750mm nắp KT680x680mm tải trọng 25 tấn Chương V - E HSMT 43 bộ
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 43 cấu kiện
27 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% Chương V - E HSMT 582,3365 tấn
28 Rải lưới cốt sợi thủy tinh cường lực 50/50 KN/m Chương V - E HSMT 2.490,369 m2
29 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 23,7178 100m2
30 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép dày trung bình 6,56 cm Chương V - E HSMT 23,7178 100m2
31 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 21,7019 100m2
32 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm Chương V - E HSMT 21,7019 100m2
D TUYẾN 3B
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - E HSMT 31,607 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 81,22 m3
3 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=150 kg Chương V - E HSMT 282 cấu kiện
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 34,26 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V - E HSMT 4,3437 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V - E HSMT 4,3437 100m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,2284 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,2284 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,2284 100m3
10 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V - E HSMT 3,0197 100m3
11 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V - E HSMT 20,7363 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - E HSMT 0,7802 100m2
13 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 43,164 m3
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 101,8065 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,3794 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E HSMT 0,4015 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 3,2736 m3
18 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 460,2596 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 198,412 m2
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,5588 100m3
21 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V - E HSMT 0,4177 100m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 2,7277 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - E HSMT 5,2327 tấn
24 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 60,0873 m3
25 Nắp ga thăm thu kết hợp bằng Composite KT khung 750x750mm nắp KT680x680mm tải trọng 25 tấn Chương V - E HSMT 31 bộ
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 31 cấu kiện
27 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% Chương V - E HSMT 275,5112 tấn
28 Rải lưới cốt sợi thủy tinh cường lực 50/50 KN/m Chương V - E HSMT 1.200,192 m2
29 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 11,4304 100m2
30 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm Chương V - E HSMT 11,4304 100m2
31 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 10,7209 100m2
32 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm Chương V - E HSMT 10,7209 100m2
E TUYẾN 4
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - E HSMT 16,3 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 47,35 m3
3 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=150 kg Chương V - E HSMT 127 cấu kiện
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Chương V - E HSMT 5,76 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V - E HSMT 2,2386 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V - E HSMT 2,2386 100m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,0406 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,0406 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,0406 100m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,6964 100m3
11 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V - E HSMT 11,726 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - E HSMT 0,4184 100m2
13 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 22,975 m3
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 38,5272 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,1958 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E HSMT 0,2072 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 1,6896 m3
18 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 173,83 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 107,4 m2
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,1933 100m3
21 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V - E HSMT 0,2927 100m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 1,4574 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - E HSMT 2,8875 tấn
24 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 25,6724 m3
25 Nắp ga thăm thu kết hợp bằng Composite KT khung 750x750mm nắp KT680x680mm tải trọng 25 tấn Chương V - E HSMT 16 bộ
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 16 cấu kiện
27 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% Chương V - E HSMT 301,7764 tấn
28 Rải lưới cốt sợi thủy tinh cường lực 50/50 KN/m Chương V - E HSMT 1.160,5335 m2
29 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 11,0527 100m2
30 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm Chương V - E HSMT 11,0527 100m2
31 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 10,284 100m2
32 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm Chương V - E HSMT 10,284 100m2
F TUYẾN 5
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - E HSMT 31,668 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 92,07 m3
3 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=150 kg Chương V - E HSMT 84 cấu kiện
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 5,98 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V - E HSMT 4,3491 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V - E HSMT 4,3593 100m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,0228 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,0228 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp I Chương V - E HSMT 0,0228 100m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V - E HSMT 3,3474 100m3
11 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V - E HSMT 22,4242 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - E HSMT 0,8256 100m2
13 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 45,4497 m3
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 81,464 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,3794 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E HSMT 0,4015 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 3,2736 m3
18 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 367,8028 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 209,158 m2
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,424 100m3
21 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V - E HSMT 0,4199 100m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 2,837 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - E HSMT 5,5728 tấn
24 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 58,3225 m3
25 Nắp ga thăm thu kết hợp bằng Composite KT khung 750x750mm nắp KT680x680mm tải trọng 25 tấn Chương V - E HSMT 31 bộ
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 31 cấu kiện
27 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% Chương V - E HSMT 364,2464 tấn
28 Rải lưới cốt sợi thủy tinh cường lực 50/50 KN/m Chương V - E HSMT 1.565,802 m2
29 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 14,9124 100m2
30 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm Chương V - E HSMT 14,9124 100m2
31 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E HSMT 14,3885 100m2
32 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Chương V - E HSMT 14,3885 100m2
G TUYẾN 6
1 Bơm nước thi công máy 15CV Chương V - E HSMT 15 ca
2 Đào san đất, đất cấp I Chương V - E HSMT 21,8311 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 21,8311 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 21,8311 100m3
5 Đào san đất bằng máy đào, đất cấp III Chương V - E HSMT 11,6522 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,6519 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,6519 100m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - E HSMT 0,6847 100m2
9 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 63,6752 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 213,1067 m3
11 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 300,0182 m3
12 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 37,6574 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,6847 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E HSMT 0,6336 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 Chương V - E HSMT 16,2612 m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 10,0003 100m3
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V - E HSMT 0,68 100m
18 Làm tầng lọc bằng đá cấp phối Chương V - E HSMT 0,0261 100m3
19 Bao tải tẩm nhựa đường chèn khe lún Chương V - E HSMT 61,2 m
H TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU
1 Bốc lên xi măng bao Chương V - E HSMT 169,163 tấn
2 Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V - E HSMT 169,163 tấn
3 Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao Chương V - E HSMT 1.177,3735 tấn
4 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại Chương V - E HSMT 685,32 m3
5 Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V - E HSMT 685,32 m3
6 Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại Chương V - E HSMT 4.979,929 m3
7 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 467,89 m3
8 Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 467,89 m3
9 Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 3.351,341 m3
10 Bốc lên - gạch xây các loại Chương V - E HSMT 169,929 1000v
11 Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 169,929 1000v
12 Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại Chương V - E HSMT 1.272,8179 1000v
13 Bốc lên - thép các loại Chương V - E HSMT 16,686 tấn
14 Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 16,686 tấn
15 Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại Chương V - E HSMT 125,293 tấn
16 Bốc xuống - gỗ các loại Chương V - E HSMT 18,22 m3
17 Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 18,22 m3
18 Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại Chương V - E HSMT 134,0175 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->