Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200645763-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tam Sơn, huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200613914 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và nguồn vốn khác ( nếu có ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 09:42:00 đến ngày 2020-06-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,939,217,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,5475 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,5475 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,5475 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường làm mới, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,3375 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,0056 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương V - E HSMT | 5,867 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2192 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 12,1704 | m3 |
| 9 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 35,6658 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0538 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V - E HSMT | 0,0408 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,5914 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 163,6652 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 55,784 | m2 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V - E HSMT | 1,2662 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0584 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - E HSMT | 0,185 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,1059 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 16 | cấu kiện |
| 20 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150 kg | Chương V - E HSMT | 10 | cấu kiện |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 0,54 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,206 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg | Chương V - E HSMT | 10 | cấu kiện |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 0,4526 | m3 |
| 25 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm | Chương V - E HSMT | 14,6 | m |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0174 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0174 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3407 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,6826 | 100m2 |
| 30 | Rải nilon nền mặt đường | Chương V - E HSMT | 367,7008 | m2 |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V - E HSMT | 1,5812 | tấn |
| 32 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 81,3164 | m3 |
| 33 | Đánh bóng bê tông mặt đường | Chương V - E HSMT | 374,0008 | m2 |
| 34 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Chương V - E HSMT | 8,2097 | 10m |
| 35 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - E HSMT | 2,0524 | 10m |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - E HSMT | 5,514 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 7,23 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 3,31 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 28,7508 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô , đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,3929 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,3929 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương V - E HSMT | 2,8673 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1251 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 5,9634 | m3 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,7684 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0336 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V - E HSMT | 0,0255 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,3696 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 58,8411 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 22,056 | m2 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0811 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0317 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0843 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,5184 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 10 | cấu kiện |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0427 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - E HSMT | 0,2222 | 100m2 |
| 23 | Rải nilon nền mặt đường | Chương V - E HSMT | 103,6344 | m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V - E HSMT | 0,6242 | tấn |
| 25 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 12,864 | m3 |
| 26 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 103,6344 | m2 |
| 27 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Chương V - E HSMT | 2,1615 | 10m |
| 28 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - E HSMT | 1,0807 | 10m |
| C | TUYẾN 3A | |||
| 1 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - E HSMT | 46,037 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 150,85 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=150 kg | Chương V - E HSMT | 222 | cấu kiện |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 19,48 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 7,8902 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 7,8902 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,1173 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,1173 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,1173 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 6,3052 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương V - E HSMT | 31,5998 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,1747 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 64,7558 | m3 |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 158,7239 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,5263 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V - E HSMT | 0,5569 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 4,5408 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 718,0188 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 296,222 | m2 |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 1,0017 | 100m3 |
| 21 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V - E HSMT | 0,7162 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 4,0144 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V - E HSMT | 7,8707 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 71,2111 | m3 |
| 25 | Nắp ga thăm thu kết hợp bằng Composite KT khung 750x750mm nắp KT680x680mm tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 43 | bộ |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 43 | cấu kiện |
| 27 | Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% | Chương V - E HSMT | 582,3365 | tấn |
| 28 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh cường lực 50/50 KN/m | Chương V - E HSMT | 2.490,369 | m2 |
| 29 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 23,7178 | 100m2 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép dày trung bình 6,56 cm | Chương V - E HSMT | 23,7178 | 100m2 |
| 31 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 21,7019 | 100m2 |
| 32 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Chương V - E HSMT | 21,7019 | 100m2 |
| D | TUYẾN 3B | |||
| 1 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - E HSMT | 31,607 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 81,22 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=150 kg | Chương V - E HSMT | 282 | cấu kiện |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 34,26 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 4,3437 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 4,3437 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,2284 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,2284 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,2284 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 3,0197 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương V - E HSMT | 20,7363 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,7802 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 43,164 | m3 |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 101,8065 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,3794 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V - E HSMT | 0,4015 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 3,2736 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 460,2596 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 198,412 | m2 |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,5588 | 100m3 |
| 21 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V - E HSMT | 0,4177 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 2,7277 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V - E HSMT | 5,2327 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 60,0873 | m3 |
| 25 | Nắp ga thăm thu kết hợp bằng Composite KT khung 750x750mm nắp KT680x680mm tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 31 | bộ |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 31 | cấu kiện |
| 27 | Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% | Chương V - E HSMT | 275,5112 | tấn |
| 28 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh cường lực 50/50 KN/m | Chương V - E HSMT | 1.200,192 | m2 |
| 29 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 11,4304 | 100m2 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Chương V - E HSMT | 11,4304 | 100m2 |
| 31 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 10,7209 | 100m2 |
| 32 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Chương V - E HSMT | 10,7209 | 100m2 |
| E | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - E HSMT | 16,3 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 47,35 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=150 kg | Chương V - E HSMT | 127 | cấu kiện |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Chương V - E HSMT | 5,76 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 2,2386 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 2,2386 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,0406 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,0406 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,0406 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,6964 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương V - E HSMT | 11,726 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,4184 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 22,975 | m3 |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 38,5272 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,1958 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V - E HSMT | 0,2072 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,6896 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 173,83 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 107,4 | m2 |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1933 | 100m3 |
| 21 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V - E HSMT | 0,2927 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 1,4574 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V - E HSMT | 2,8875 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 25,6724 | m3 |
| 25 | Nắp ga thăm thu kết hợp bằng Composite KT khung 750x750mm nắp KT680x680mm tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 16 | bộ |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 16 | cấu kiện |
| 27 | Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% | Chương V - E HSMT | 301,7764 | tấn |
| 28 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh cường lực 50/50 KN/m | Chương V - E HSMT | 1.160,5335 | m2 |
| 29 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 11,0527 | 100m2 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Chương V - E HSMT | 11,0527 | 100m2 |
| 31 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 10,284 | 100m2 |
| 32 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Chương V - E HSMT | 10,284 | 100m2 |
| F | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - E HSMT | 31,668 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 92,07 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=150 kg | Chương V - E HSMT | 84 | cấu kiện |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 5,98 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 4,3491 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 4,3593 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,0228 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,0228 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,0228 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 3,3474 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương V - E HSMT | 22,4242 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,8256 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 45,4497 | m3 |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 81,464 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,3794 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V - E HSMT | 0,4015 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 3,2736 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 367,8028 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 209,158 | m2 |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,424 | 100m3 |
| 21 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V - E HSMT | 0,4199 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 2,837 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V - E HSMT | 5,5728 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 58,3225 | m3 |
| 25 | Nắp ga thăm thu kết hợp bằng Composite KT khung 750x750mm nắp KT680x680mm tải trọng 25 tấn | Chương V - E HSMT | 31 | bộ |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 31 | cấu kiện |
| 27 | Mua bê tông nhựa hạt trung 5,5% | Chương V - E HSMT | 364,2464 | tấn |
| 28 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh cường lực 50/50 KN/m | Chương V - E HSMT | 1.565,802 | m2 |
| 29 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 14,9124 | 100m2 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Chương V - E HSMT | 14,9124 | 100m2 |
| 31 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 14,3885 | 100m2 |
| 32 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Chương V - E HSMT | 14,3885 | 100m2 |
| G | TUYẾN 6 | |||
| 1 | Bơm nước thi công máy 15CV | Chương V - E HSMT | 15 | ca |
| 2 | Đào san đất, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 21,8311 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 21,8311 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 21,8311 | 100m3 |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 11,6522 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,6519 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,6519 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,6847 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 63,6752 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 213,1067 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 300,0182 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 37,6574 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,6847 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V - E HSMT | 0,6336 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | Chương V - E HSMT | 16,2612 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 10,0003 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V - E HSMT | 0,68 | 100m |
| 18 | Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | Chương V - E HSMT | 0,0261 | 100m3 |
| 19 | Bao tải tẩm nhựa đường chèn khe lún | Chương V - E HSMT | 61,2 | m |
| H | TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Bốc lên xi măng bao | Chương V - E HSMT | 169,163 | tấn |
| 2 | Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 169,163 | tấn |
| 3 | Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V - E HSMT | 1.177,3735 | tấn |
| 4 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | Chương V - E HSMT | 685,32 | m3 |
| 5 | Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 685,32 | m3 |
| 6 | Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | Chương V - E HSMT | 4.979,929 | m3 |
| 7 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 467,89 | m3 |
| 8 | Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 467,89 | m3 |
| 9 | Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 3.351,341 | m3 |
| 10 | Bốc lên - gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 169,929 | 1000v |
| 11 | Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 169,929 | 1000v |
| 12 | Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | Chương V - E HSMT | 1.272,8179 | 1000v |
| 13 | Bốc lên - thép các loại | Chương V - E HSMT | 16,686 | tấn |
| 14 | Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 16,686 | tấn |
| 15 | Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V - E HSMT | 125,293 | tấn |
| 16 | Bốc xuống - gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 18,22 | m3 |
| 17 | Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 18,22 | m3 |
| 18 | Vận chuyển, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | Chương V - E HSMT | 134,0175 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi