Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí đảm bảo giao thông)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200643658-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200643561 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 14:32:00 đến ngày 2020-06-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,279,294,159 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp T/C 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,1847 | 100m2 |
| 2 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,1847 | 100m2 |
| 3 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,1847 | 100m2 |
| 4 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 16T K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1977 | 100m3 |
| 5 | Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 467,0627 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng máy đầm 16T K= 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8897 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất chọn lọc để đắp (tận dụng đất đào thông thường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 539,246 | m3 |
| 8 | Đào nền thông thường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2, (tận dụng lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,741 | 100m3 |
| 9 | Lu lèn nền đường dày TB 30cm, k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6815 | 100m3 |
| 10 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 16T K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1965 | 100m3 |
| 11 | Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 158,2236 | m3 |
| 12 | Rãnh xương cá bằng đá 4x6 chèn đá dăm 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | m3 |
| 13 | Dọn dẹp mặt bằng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,2718 | 100m2 |
| 14 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp T/C 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1657 | 100m2 |
| 15 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1657 | 100m2 |
| 16 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1657 | 100m2 |
| 17 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 16T K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2497 | 100m3 |
| 18 | Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165,2617 | m3 |
| 19 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0892 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đào đi đổ cự ly tạm tính 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0892 | 100m3 |
| 21 | Đào nền thông thường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2, (tận dụng lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4982 | 100m3 |
| 22 | Lu lèn nền đường dày TB 30cm, k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3835 | 100m3 |
| 23 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 16T K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1301 | 100m3 |
| 24 | Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,2014 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng máy đầm 16T K= 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0496 | 100m3 |
| 26 | Cung cấp đất chọn lọc để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3899 | m3 |
| 27 | Cung cấp biển báo tam giác D70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 28 | Lắp đặt biển báo tam giác (tạm tính 20% NC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 29 | Cung cấp trụ đỡ biển báo 3,3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 30 | Cung cấp trụ đỡ biển báo 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 31 | Bê tông chôn cột M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 32 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 33 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi