Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200630392-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Dũng Liệt
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200623504
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-11 10:01:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,423,425,138 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây mới nhà xe
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 218,6606 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9046 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,6586 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9099 m3
5 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,244 m2
6 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,9587 m2
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6198 tấn
8 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4917 100m3
9 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,618 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0485 100m2
11 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0397 m3
12 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5197 m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3647 100m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0666 m3
15 Bê tông giằng tường, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0666 m3
16 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK =6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0145 tấn
17 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK =10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0598 tấn
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,097 100m2
19 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1304 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5648 m3
21 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,4962 m2
22 Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0882 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,5844 m2
24 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,816 m2
25 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,816 m2
26 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4039 100m3
27 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,588 m3
28 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3205 100m2
29 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7448 m3
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,066 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2196 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,061 tấn
33 Bu lông M16x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
34 Bu lông M25x750 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
35 Mua thép tấm dày 1.2 sản xuất cột móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9708 kg
36 Mua thép tròn dày 1.8mm sản xuất khung nhà xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 340,1107 kg
37 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3294 tấn
38 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3293 tấn
39 Mua thép hộp sản xuất vì kèo thép 80x40x1,8mmm Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,615 kg
40 Gia công vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2406 tấn
41 Lắp vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2406 tấn
42 Mua thép hộp sản xuất xà gồ 60x30x1,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 814,6124 kg
43 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7947 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7947 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,5578 1m2
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8612 100m2
47 Máng tôn thu nước khổ 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,686 m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 100m
49 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,7672 m3
50 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1023 100m3
51 Linon lót nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,932 m2
52 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8932 m3
53 Lát gạch Terrazzo 400x400x30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,736 m2
54 Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,87 m2
55 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9538 m3
56 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8713 m3
57 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0066 100m2
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,001 tấn
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0041 tấn
60 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0726 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5445 m3
62 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,428 m2
63 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,428 m2
64 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2005 m3
65 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,98 m2
66 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 212,27 m3
67 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 212,27 m3
B Hạng mục 2: Xây mới nhà bếp, sân
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 gốc
3 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9823 100m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,885 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,776 100m2
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,4585 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4677 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3178 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0749 tấn
10 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1794 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 100m2
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2361 100m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5581 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1554 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5351 tấn
16 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2175 m3
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5705 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2557 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0617 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9824 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,97 m3
22 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1231 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2474 tấn
24 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6082 m3
25 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0802 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0056 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0246 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4042 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,656 m3
30 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3586 m3
31 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2207 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1957 tấn
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,335 m3
34 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9895 m3
35 Mua thép hộp 60x30x1,8 làm xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 472,6756 kg
36 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4634 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4634 tấn
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4612 100m2
39 Tôn úp lóc dày 0.4 khổ 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,26 m
40 Đắp đất tận dụng nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7462 m3
41 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1132 100m3
42 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3174 m3
43 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,6219 m2
44 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,552 m2
45 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,388 m2
46 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,6446 m2
47 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,7339 m2
48 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 191,732 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 239,3785 m2
50 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,388 m2
51 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,409 m2
52 Cửa tủ bếp nhôm hệ định hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,9025 m2
53 Mua thép vuông đặc 12x12 sản xuất hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,351 kg
54 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1346 tấn
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,36 m2
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7179 1m2
57 Cửa sổ mở quay 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,84 m2
58 Cửa đi mở quay 1 cánh trên kính dưới pano Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 m2
59 Cửa đi mở quay 2 cánh trên kính dưới pano Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,28 m2
60 Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
61 Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép (Chốt+ khóa tay bẻ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
62 Cửa chống côn trùng (bằng tấm nhựa trong suốt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,68 m2
63 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi nóng lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
64 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nóng lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
65 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
66 Lắp đặt van ren, ĐK42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
67 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
68 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, ĐK 250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
69 Bơm tăng áp đa năng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
71 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
72 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
76 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
77 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 27/21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
78 Lắp đặt Tê nhựa, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
79 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
80 Lắp đặt Tê nhựa, ĐK 42/27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
83 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
84 Lắp đặt Tủ điện KT 400x300x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
85 Lắp đặt các automat 1 pha =50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
86 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
87 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
88 Lắp đặt đèn FS 40/36x2 ống dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
89 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
90 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
91 Lắp đặt máy hút mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
92 Lắp đặt ô cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
97 Lắp đặt ống ghen nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
98 Tháo dỡ lan can thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
99 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0782 m3
100 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 264,79 m2
101 Đào xúc đất, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4831 100m3
102 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4831 100m3
103 Linon lót nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 241,557 m2
104 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,1557 m3
105 Lát gạch Terazzo 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 506,347 m2
106 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,541 m3
107 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3486 m3
108 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1705 m2
109 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,399 m2
110 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0384 m3
111 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 tấn
112 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0025 100m2
113 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1cấu kiện
114 Mua Thép D50x1,2 sản xuất lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6257 kg
115 Mua Thép 14x14 sản xuất lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,7491 kg
116 Mua Thép D27x1,2 sản xuất lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,014 kg
117 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0603 tấn
118 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,718 m2
119 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9866 m2
120 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3573 100m3
121 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7734 m3
122 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0328 100m2
123 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4137 m3
124 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7388 m3
125 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2681 100m3
126 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7225 m3
127 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0099 tấn
128 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0405 tấn
129 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0657 100m2
130 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4661 m3
131 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5278 m3
132 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4598 m3
133 Đắp đầu cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
134 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,393 m2
135 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,393 m2
C Hạng mục 3: Xây mới nhà bảo vệ, sân
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,615 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5579 m3
3 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,28 m2
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,9142 m2
5 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0607 100m3
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3224 100m3
7 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1491 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0302 100m2
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9896 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1642 m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2494 100m3
12 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6653 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0605 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0163 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 tấn
16 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6957 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8316 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3386 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1358 tấn
20 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0756 100m2
21 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,304 m3
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2363 tấn
23 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1997 100m2
24 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6336 m3
25 Mua thép hộp 40x80x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,6682 kg
26 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0948 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0948 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0365 m2
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1739 100m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6736 m2
31 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,92 m2
32 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,488 m2
33 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,0096 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,4976 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,92 m2
36 Của đi 1cánh mở quay trên kính dưới pano bằng tấm uPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m2
37 Của sổ 2 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
38 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
39 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 b ộ
40 Mua thép vuông đặc 12x12 sản xuất hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,0062 kg
41 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 tấn
42 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6573 1m2
44 Lắp đặt các automat 1 pha =20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
45 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
46 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
47 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
50 Lắp đặt ống ghen chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
52 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
54 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1775 100m3
55 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5634 m3
56 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0173 100m2
57 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8021 m3
58 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0023 m3
59 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1339 100m3
60 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3814 m3
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0052 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0214 tấn
63 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0347 100m2
64 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1137 m3
65 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3446 m3
66 Đắp đầu cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
67 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,065 m2
68 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,065 m2
69 Mua Lam bê tông đúc sẵn làm hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 87 cái
70 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 87 cái
71 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0701 m3
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0069 tấn
73 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0296 100m2
74 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,487 m2
75 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9989 m3
76 Lát gạch xi măng 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,977 m2
77 Lát gạch xi măng 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,4747 m2
78 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1773 100m3
79 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1773 100m3/1km
80 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1037 100m3
81 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1037 100m3/1km
D Hạng mục 4: Cải tạo nhà hiệu bộ
1 Phá lớp vữa trát tường 3 góc tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,22 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 963,1789 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,0278 m2
4 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,128 m2
5 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,0344 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8798 m2
7 Phá lớp vữa trát cầu thang, chiếu nghỉ, bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,7845 m2
8 Phá lớp vữa láng sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,37 m2
9 Tháo dỡ quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
10 Tháo dỡ đường dây điện + vệ sinh thiết bị điện cũ (quạt + điều hòa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
11 Sơn tường ngoài nhà không bả (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,76 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 835,2729 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 292,9338 m2
15 Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8798 1m2
16 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,4179 m2
17 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,3666 m2
18 Vữa từ chảy không co dày trung bình 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,296 m2
19 Cán vữa tự chảy không co Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,296 m2
20 Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,592 m2
21 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,296 m2
22 Làm hệ trần clip - in Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,0344 m2
23 Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano bằng tấm uPVC 6,38 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,84 m2
24 Của sổ 2 cánh kính 6,38 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8 m2
25 Vách kính cố định có đố ngang đố dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,488 m2
26 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
27 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
28 Phụ kiện chốt ngang cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
29 Lắp đặt Tủ điện KT 400x300x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
30 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
31 Lắp đặt đèn ốp trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
32 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn ống 1,2m 2 bóng FS 40/36x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
33 Lắp đặt đèn trang trí âm trần led panel 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
34 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 máy
35 Lắp đặt ống ghen nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 290 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
39 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
40 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
41 Lắp đặt các automat 1 pha =50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
43 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
46 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7702 100m2
47 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0526 100m3
48 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0526 100m3/1km
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
50 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
51 Chống thấm cổ ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
E Hạng mục 5: Cải tạo cổng, xây mới tường rào đặc
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,9339 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,1786 m2
3 Tháo dỡ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,282 m2
4 Vệ sinh mái cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
5 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,9339 m2
6 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,1786 m2
7 Mua Thép hộp 80x40x1,4 sản xuất cổng chính, cổng phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,2398 kg
8 Mua Thép hộp 40x20x1,4 sản xuất cổng chính, cổng phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,1555 kg
9 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2238 tấn
10 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,536 m2
11 Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,364 1m2
12 Bản lề cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
13 Bánh xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
14 Goong cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Chốt cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
16 Khóa cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
17 Biển tên trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7038 100m2
19 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,4445 100m
20 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0257 100m3
21 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9839 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2239 100m2
23 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,8558 m3
24 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,991 m3
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4674 100m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2613 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0445 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1842 tấn
29 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2985 100m2
30 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5937 m3
31 Đắp đầu cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
32 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7232 m3
33 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 315,6348 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 315,6348 m2
35 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5116 100m3
36 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5116 100m3/1km
F Hạng mục 6: Vật tư không tính trực tiếp phí
1 Máy điều hòa 12000BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
2 Máy hút mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->