Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200630392-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Dũng Liệt |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623504 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 10:01:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,423,425,138 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây mới nhà xe | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218,6606 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9046 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,6586 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9099 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,244 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,9587 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6198 | tấn |
| 8 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4917 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,618 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0485 | 100m2 |
| 11 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0397 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5197 | m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3647 | 100m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0666 | m3 |
| 15 | Bê tông giằng tường, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0666 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK =6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0145 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK =10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0598 | tấn |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | 100m2 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1304 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5648 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,4962 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0882 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,5844 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,816 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,816 | m2 |
| 26 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4039 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,588 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3205 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7448 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2196 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,061 | tấn |
| 33 | Bu lông M16x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 34 | Bu lông M25x750 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 35 | Mua thép tấm dày 1.2 sản xuất cột móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9708 | kg |
| 36 | Mua thép tròn dày 1.8mm sản xuất khung nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340,1107 | kg |
| 37 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3294 | tấn |
| 38 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3293 | tấn |
| 39 | Mua thép hộp sản xuất vì kèo thép 80x40x1,8mmm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,615 | kg |
| 40 | Gia công vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2406 | tấn |
| 41 | Lắp vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2406 | tấn |
| 42 | Mua thép hộp sản xuất xà gồ 60x30x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 814,6124 | kg |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7947 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7947 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,5578 | 1m2 |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8612 | 100m2 |
| 47 | Máng tôn thu nước khổ 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,686 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | 100m |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7672 | m3 |
| 50 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1023 | 100m3 |
| 51 | Linon lót nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,932 | m2 |
| 52 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8932 | m3 |
| 53 | Lát gạch Terrazzo 400x400x30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,736 | m2 |
| 54 | Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,87 | m2 |
| 55 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9538 | m3 |
| 56 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8713 | m3 |
| 57 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0066 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0041 | tấn |
| 60 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0726 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5445 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,428 | m2 |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,428 | m2 |
| 64 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2005 | m3 |
| 65 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,98 | m2 |
| 66 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212,27 | m3 |
| 67 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212,27 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Xây mới nhà bếp, sân | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | gốc |
| 3 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9823 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,885 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,776 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,4585 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4677 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3178 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0749 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1794 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2361 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5581 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1554 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5351 | tấn |
| 16 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2175 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5705 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2557 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0617 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9824 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,97 | m3 |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1231 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2474 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6082 | m3 |
| 25 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0802 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0056 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0246 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4042 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,656 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3586 | m3 |
| 31 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2207 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1957 | tấn |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,335 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9895 | m3 |
| 35 | Mua thép hộp 60x30x1,8 làm xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 472,6756 | kg |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4634 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4634 | tấn |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4612 | 100m2 |
| 39 | Tôn úp lóc dày 0.4 khổ 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,26 | m |
| 40 | Đắp đất tận dụng nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7462 | m3 |
| 41 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1132 | 100m3 |
| 42 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3174 | m3 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,6219 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,552 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,388 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,6446 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,7339 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191,732 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,3785 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,388 | m2 |
| 51 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,409 | m2 |
| 52 | Cửa tủ bếp nhôm hệ định hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,9025 | m2 |
| 53 | Mua thép vuông đặc 12x12 sản xuất hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,351 | kg |
| 54 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1346 | tấn |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,36 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7179 | 1m2 |
| 57 | Cửa sổ mở quay 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,84 | m2 |
| 58 | Cửa đi mở quay 1 cánh trên kính dưới pano | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m2 |
| 59 | Cửa đi mở quay 2 cánh trên kính dưới pano | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m2 |
| 60 | Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 61 | Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép (Chốt+ khóa tay bẻ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 62 | Cửa chống côn trùng (bằng tấm nhựa trong suốt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m2 |
| 63 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi nóng lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nóng lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 65 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt van ren, ĐK42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 68 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, ĐK 250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 69 | Bơm tăng áp đa năng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 27/21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt Tê nhựa, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt Tê nhựa, ĐK 42/27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt Tủ điện KT 400x300x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 85 | Lắp đặt các automat 1 pha =50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt đèn FS 40/36x2 ống dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 89 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 91 | Lắp đặt máy hút mùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 97 | Lắp đặt ống ghen nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 98 | Tháo dỡ lan can thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 99 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0782 | m3 |
| 100 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,79 | m2 |
| 101 | Đào xúc đất, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4831 | 100m3 |
| 102 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4831 | 100m3 |
| 103 | Linon lót nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,557 | m2 |
| 104 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,1557 | m3 |
| 105 | Lát gạch Terazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 506,347 | m2 |
| 106 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,541 | m3 |
| 107 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3486 | m3 |
| 108 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1705 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,399 | m2 |
| 110 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0384 | m3 |
| 111 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | tấn |
| 112 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0025 | 100m2 |
| 113 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 114 | Mua Thép D50x1,2 sản xuất lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6257 | kg |
| 115 | Mua Thép 14x14 sản xuất lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,7491 | kg |
| 116 | Mua Thép D27x1,2 sản xuất lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,014 | kg |
| 117 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0603 | tấn |
| 118 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,718 | m2 |
| 119 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9866 | m2 |
| 120 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3573 | 100m3 |
| 121 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7734 | m3 |
| 122 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0328 | 100m2 |
| 123 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4137 | m3 |
| 124 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7388 | m3 |
| 125 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2681 | 100m3 |
| 126 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7225 | m3 |
| 127 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0099 | tấn |
| 128 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0405 | tấn |
| 129 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0657 | 100m2 |
| 130 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4661 | m3 |
| 131 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5278 | m3 |
| 132 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4598 | m3 |
| 133 | Đắp đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 134 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,393 | m2 |
| 135 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,393 | m2 |
| C | Hạng mục 3: Xây mới nhà bảo vệ, sân | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,615 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5579 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,9142 | m2 |
| 5 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0607 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3224 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1491 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0302 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9896 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1642 | m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2494 | 100m3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6653 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0605 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0163 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6957 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8316 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3386 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1358 | tấn |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0756 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,304 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2363 | tấn |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1997 | 100m2 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6336 | m3 |
| 25 | Mua thép hộp 40x80x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,6682 | kg |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0948 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0948 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0365 | m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1739 | 100m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6736 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,92 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,488 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,0096 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,4976 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,92 | m2 |
| 36 | Của đi 1cánh mở quay trên kính dưới pano bằng tấm uPVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m2 |
| 37 | Của sổ 2 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 38 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 39 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | b ộ |
| 40 | Mua thép vuông đặc 12x12 sản xuất hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,0062 | kg |
| 41 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | tấn |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6573 | 1m2 |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha =20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 50 | Lắp đặt ống ghen chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 52 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 54 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1775 | 100m3 |
| 55 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5634 | m3 |
| 56 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0173 | 100m2 |
| 57 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8021 | m3 |
| 58 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0023 | m3 |
| 59 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1339 | 100m3 |
| 60 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3814 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0052 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0214 | tấn |
| 63 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0347 | 100m2 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1137 | m3 |
| 65 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3446 | m3 |
| 66 | Đắp đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 67 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,065 | m2 |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,065 | m2 |
| 69 | Mua Lam bê tông đúc sẵn làm hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | cái |
| 70 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | cái |
| 71 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0701 | m3 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0069 | tấn |
| 73 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0296 | 100m2 |
| 74 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,487 | m2 |
| 75 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9989 | m3 |
| 76 | Lát gạch xi măng 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,977 | m2 |
| 77 | Lát gạch xi măng 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,4747 | m2 |
| 78 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1773 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1773 | 100m3/1km |
| 80 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1037 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1037 | 100m3/1km |
| D | Hạng mục 4: Cải tạo nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường 3 góc tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,22 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 963,1789 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,0278 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,128 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,0344 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8798 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát cầu thang, chiếu nghỉ, bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,7845 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa láng sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,37 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 10 | Tháo dỡ đường dây điện + vệ sinh thiết bị điện cũ (quạt + điều hòa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà không bả (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,76 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 835,2729 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292,9338 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8798 | 1m2 |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,4179 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,3666 | m2 |
| 18 | Vữa từ chảy không co dày trung bình 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,296 | m2 |
| 19 | Cán vữa tự chảy không co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,296 | m2 |
| 20 | Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,592 | m2 |
| 21 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,296 | m2 |
| 22 | Làm hệ trần clip - in | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,0344 | m2 |
| 23 | Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano bằng tấm uPVC 6,38 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m2 |
| 24 | Của sổ 2 cánh kính 6,38 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m2 |
| 25 | Vách kính cố định có đố ngang đố dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,488 | m2 |
| 26 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 27 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 28 | Phụ kiện chốt ngang cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 29 | Lắp đặt Tủ điện KT 400x300x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 30 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 31 | Lắp đặt đèn ốp trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn ống 1,2m 2 bóng FS 40/36x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần led panel 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 34 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | máy |
| 35 | Lắp đặt ống ghen nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 39 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha =50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7702 | 100m2 |
| 47 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0526 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0526 | 100m3/1km |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 51 | Chống thấm cổ ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| E | Hạng mục 5: Cải tạo cổng, xây mới tường rào đặc | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,9339 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,1786 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,282 | m2 |
| 4 | Vệ sinh mái cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,9339 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,1786 | m2 |
| 7 | Mua Thép hộp 80x40x1,4 sản xuất cổng chính, cổng phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,2398 | kg |
| 8 | Mua Thép hộp 40x20x1,4 sản xuất cổng chính, cổng phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,1555 | kg |
| 9 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2238 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,536 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,364 | 1m2 |
| 12 | Bản lề cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 13 | Bánh xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 14 | Goong cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Chốt cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Khóa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Biển tên trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7038 | 100m2 |
| 19 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,4445 | 100m |
| 20 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0257 | 100m3 |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9839 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2239 | 100m2 |
| 23 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8558 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,991 | m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4674 | 100m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2613 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0445 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1842 | tấn |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2985 | 100m2 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5937 | m3 |
| 31 | Đắp đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7232 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315,6348 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315,6348 | m2 |
| 35 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5116 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5116 | 100m3/1km |
| F | Hạng mục 6: Vật tư không tính trực tiếp phí | |||
| 1 | Máy điều hòa 12000BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 2 | Máy hút mùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi