Gói thầu: Gói thầu số 4 Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200646952-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Nguyên Thịnh Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 4 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200634859
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-16 14:36:00 đến ngày 2020-06-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,406,287,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 610,509 m3
2 Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,028 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,157 100m2
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,162 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,162 100m3
3 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,299 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,299 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,367 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,642 100m3
7 Cung cấp đất phún sỏi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.858,375 m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,563 100m3
C BIỂN BÁO
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
2 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
3 Cung cấp Bulong M18x160 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
D CỌC TIÊU
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,86 m3
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,748 m3
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,354 m3
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,071 tấn
E HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,674 100m3
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,329 m3
3 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,051 100m2
4 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 đoạn ống
6 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 mối nối
7 Vận chuyển ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 chuyến
8 Xây tường thẳng bằng đá chẻ 10x15x20, chiều dày >30 cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,136 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,521 100m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 0,8m3, đấp cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,338 100m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,356 m3
12 Xây tường thẳng bằng đá chẻ 10x15x20, chiều dày >30 cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,275 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,788 m3
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm, đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,164 tấn
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,273 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,848 tấn
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,089 100m2
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,074 100m2
19 Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 tấn
F DI DỜI TRỤ ĐIỆN
1 Di dời trụ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->