Gói thầu: Nhà trưng bày
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200638080-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn kiểm định xây dựng Bảo Việt |
| Tên gói thầu | Nhà trưng bày |
| Số hiệu KHLCNT | 20200638027 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Tỉnh và Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh hỗ trợ. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 18:14:00 đến ngày 2020-06-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,819,631,562 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 32,087 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 34,543 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo yêu cầu HSTK | 194,244 | m3 |
| 4 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 38,477 | 100m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu HSTK | 5,675 | m3 |
| 6 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Theo yêu cầu HSTK | 225 | mối nối |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HSTK | 34,532 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 62,538 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm | Theo yêu cầu HSTK | 510,653 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 6,165 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 1,198 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 7,406 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 26,969 | 100m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 dày ≤45cm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 84,701 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo yêu cầu HSTK | 1,739 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 45 cm | Theo yêu cầu HSTK | 5,497 | 100m2 |
| 17 | Tấm hyperstop DB-2519 | Theo yêu cầu HSTK | 274,658 | m |
| 18 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 7,744 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 5,195 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 1,937 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HSTK | 61,396 | m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HSTK | 52,859 | m3 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 2,715 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 11,435 | 100m2 |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,786 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,079 | 100m2 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 28,471 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 29,333 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 31,056 | m3 |
| 30 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite nhám 500x500mm | Theo yêu cầu HSTK | 649,532 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 600x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 284,22 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic nhám 300x300mm | Theo yêu cầu HSTK | 109,695 | m2 |
| 33 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu HSTK | 409,563 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch norco | Theo yêu cầu HSTK | 15,736 | m2 |
| 35 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu HSTK | 23,688 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 301,945 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 155,28 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 81,219 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 28,755 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 186,359 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 61,224 | m2 |
| 42 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 3,93 | m2 |
| 43 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 3,93 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 663,799 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 80,441 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 412,542 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 114,386 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 266,478 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu HSTK | 1.776,052 | m2 |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu HSTK | 544,617 | m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu HSTK | 155,28 | m2 |
| 52 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HSTK | 935,387 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HSTK | 174,349 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 1.480,004 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 329,629 | m2 |
| 56 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 47,062 | m2 |
| 57 | Gia công lan can | Theo yêu cầu HSTK | 2,498 | tấn |
| 58 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSTK | 127,948 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 133,382 | m2 |
| 60 | Bulon nở d12x150 | Theo yêu cầu HSTK | 326 | |
| 61 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu HSTK | 1,532 | tấn |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSTK | 37,584 | m2 |
| 63 | Bát đuôi cá | Theo yêu cầu HSTK | 218 | cái |
| 64 | Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính cường lực 10 ly | Theo yêu cầu HSTK | 18,9 | m2 |
| 65 | Khung kính khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính cường lực 10 ly | Theo yêu cầu HSTK | 23,63 | m2 |
| 66 | Mái kính cường lực 12ly | Theo yêu cầu HSTK | 74 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu HSTK | 18,9 | m2 |
| 68 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu HSTK | 23,63 | m2 |
| 69 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HSTK | 207,506 | m3 |
| 70 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu HSTK | 8,571 | 100m2 |
| 71 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 10,105 | tấn |
| 72 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 22,134 | tấn |
| 73 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,616 | tấn |
| 74 | Thép góc LCD 63x5 ( nối cọc) | Theo yêu cầu HSTK | 1.310,24 | kg |
| 75 | Thép bản d8mm ( nối cọc) | Theo yêu cầu HSTK | 3.626,64 | kg |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,371 | tấn |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 48,738 | tấn |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 2,756 | tấn |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 7,616 | tấn |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,36 | tấn |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 1,391 | tấn |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 1,403 | tấn |
| 83 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 5,254 | tấn |
| 84 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,96 | tấn |
| 85 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,038 | tấn |
| 86 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,073 | tấn |
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 8,324 | tấn |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 1,275 | tấn |
| 89 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 0,085 | 100m3 |
| 90 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 1,216 | 100m3 |
| 91 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 1,236 | 100m3 |
| 92 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HSTK | 26,961 | m3 |
| 93 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 5,88 | 100m |
| 94 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HSTK | 0,972 | m3 |
| 95 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 0,972 | m3 |
| 96 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HSTK | 0,954 | m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,05 | 100m2 |
| 98 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,682 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo yêu cầu HSTK | 0,307 | 100m2 |
| 100 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Theo yêu cầu HSTK | 0,396 | tấn |
| 101 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | Theo yêu cầu HSTK | 3 | tấn |
| 102 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 0,017 | 100m3 |
| 103 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,007 | 100m3 |
| 104 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 0,144 | m3 |
| 105 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,316 | m3 |
| 106 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,011 | 100m2 |
| 107 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,124 | m3 |
| 108 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0346 | 100m2 |
| 109 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,051 | m3 |
| 110 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,005 | tấn |
| 111 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0007 | tấn |
| 112 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,027 | tấn |
| 113 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 0,003 | 100m2 |
| 114 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 115 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 1,542 | m2 |
| B | Khối lượng mạng lưới thoát nước mái hạng mục Hệ thống cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng đoạn ống dài 6m, đk=400mm d19,1mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,194 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm d3,8mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,044 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm d2,8mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,026 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=42mm d2,1mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,124 | 100m |
| 5 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSTK | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo yêu cầu HSTK | 18 | cái |
| 8 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 9 | Luppe PVC 60 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt van d42 | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| C | Khối lượng mạng lưới cấp nước hạng mục Hệ thống cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=114mm D4.9mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,65 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=42mm d2,1mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,514 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm d1,8mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,024 | 100m |
| 4 | Lắp đặt đai khởi thủy đường kính 114/42mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Tê gang đường kính 200/100mm bằng phương pháp gioăng cao su | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 42/27mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 42/27mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt van d27 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt van tổng đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt đồng hồ tổng đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông đường kính 114mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| D | Trụ cứu hỏa hạng mục Hệ thống cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt tê gang đường kính 100mm bằng phương pháp gioăng cao su | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt bu, đường kính 100mm L=1m | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt van cổng đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt co gang đường kính 100mm bằng phương pháp gioăng cao su | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt bu, đường kính 100mm L=0,8m | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt trụ cứu hỏa đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 7 | Gối đỡ | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| E | Thiết bị hạng mục Hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện âm kim loại 16 đường | Theo yêu cầu HSTK | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCB 3 cực 50a-10ka | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Rcbo 1p+N 25a-4,5ka | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2 cực 20a-4,5ka | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 2 cực 32a-4,5ka | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 6 | Đèn trang trí cây xanh -thảm cỏ 15W | Theo yêu cầu HSTK | 10 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn tường 15W | Theo yêu cầu HSTK | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt các loại đèn chùm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
| 9 | Đèn pha 400w | Theo yêu cầu HSTK | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt mặt công tắc 1 chiều + mặt nạ | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bảng |
| 11 | Lắp đặt 1 dimer đèn + mặt nạ | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bảng |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực + mặt nạ | Theo yêu cầu HSTK | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục treo tường | Theo yêu cầu HSTK | 2 | máy |
| 14 | Đế công tác, ổ cắm,… âm tường | Theo yêu cầu HSTK | 9 | hộp |
| 15 | Hộp nối điện + nắp đậy | Theo yêu cầu HSTK | 10 | hộp |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x16 mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 30 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 40 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 500 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 900 | m |
| 20 | Cọc tiếp địa D=16.2,L=2.4m | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cọc |
| 21 | Cáp đồng trần 25mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 20 | m |
| 22 | Ống đồng máy lạnh | Theo yêu cầu HSTK | 20 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=25mm | Theo yêu cầu HSTK | 250 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=20mm | Theo yêu cầu HSTK | 150 | m |
| 25 | Ốc vis các loại | Theo yêu cầu HSTK | 100 | con |
| 26 | Tắc kê nhựa | Theo yêu cầu HSTK | 100 | con |
| 27 | Băng keo loại tốt | Theo yêu cầu HSTK | 10 | bộ |
| F | Hệ thống camera hạng mục Hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Cáp tín hiệu âm thanh | Theo yêu cầu HSTK | 150 | cái |
| 2 | Cáp xuất màn hình | Theo yêu cầu HSTK | 30 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 180 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=20mm | Theo yêu cầu HSTK | 140 | m |
| 5 | Ốc vis các loại | Theo yêu cầu HSTK | 50 | con |
| 6 | Tắc kê nhựa | Theo yêu cầu HSTK | 50 | con |
| 7 | Băng keo loại tốt | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cuộn |
| G | Thiết bị | |||
| 1 | Máy bơm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
| 2 | Camara | Theo yêu cầu HSTK | 9 | bộ |
| 3 | Đầu thu | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
| 4 | Màn hình phẳng 49 inch | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 5 | Máy bơm + hệ thống tưới cây | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
| 6 | Thang nâng cho người khuyết tật | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
| 7 | Trang trí kiến trúc + họa tiết trong nhà trưng bày | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi