Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200646262-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường THPT Đặng Thai Mai, huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200645404 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 10:32:00 đến ngày 2020-06-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,585,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG (NHÀ A) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch cũ hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 793,2276 | m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2883 | m3 |
| 3 | Đào xúc phế thải, vận chuyển ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3966 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải ra bãi thải cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3966 | 100m3 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 793,2276 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.747,8288 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 796,9157 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 436,9572 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,2289 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 436,9572 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, trần dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,2289 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 833,946 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.346,9846 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,8616 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 401,92 | m |
| 16 | Trát chèn mạch khuôn cừa sau khi tháo dỡ khuôn học cửa gỗ, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,2112 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,1926 | m2 |
| 18 | Sơn hoa sắt cửa sổ 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,1926 | m2 |
| 19 | SXLD cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,85 | m2 |
| 20 | SXLD cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,41 | m2 |
| 21 | SXLD cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,9488 | m2 |
| 22 | SXLD cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,6528 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 26 | Quai nhê, ốc vít, keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | T.bộ |
| 27 | Tháo dỡ đường ống cũ hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 28 | Bơm Sika chống thấm vị trí phễu thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | lỗ |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,235 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 33 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp điện tổng 250x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 39 | Lắp đặt hộp nối dây 100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hộp |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850 | m |
| 49 | Nhân công trát trám vá vị trí đục đường dây điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| B | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG (NHÀ B) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch cũ hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 755,6976 | m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0787 | m3 |
| 3 | Đào xúc phế thải, vận chuyển ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3778 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải ra bãi thải cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3778 | 100m3 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 755,6976 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.734,9776 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 796,9157 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 433,7444 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,2289 | m2 |
| 10 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 433,7444 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,2289 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 833,946 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.330,9206 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,8616 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 401,92 | m |
| 16 | Trát chèn mạch khuôn cửa sau khi tháo dỡ khuôn học cửa gỗ, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,2112 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,1926 | m2 |
| 18 | Sơn hoa sắt cửa sổ 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,1926 | m2 |
| 19 | SXLD cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,85 | m2 |
| 20 | SXLD cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,41 | m2 |
| 21 | SXLD cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,9488 | m2 |
| 22 | SXLD cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,6528 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 26 | Quai nhê, ốc vít, keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | T.bộ |
| 27 | Tháo dỡ đường ống cũ hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 28 | Bơm Sika chống thấm vị trí phễu thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | lỗ |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,235 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 33 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp điện tổng 250x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 39 | Lắp đặt hộp nối dây 100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hộp |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850 | m |
| 49 | Nhân công trát trám vá vị trí đục đường dây điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| C | HẠNG MỤC: ĐẮP ĐẤT SAN NỀN SÂN THỂ CHẤT | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa nền sân bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,849 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất ra bãi thải, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,849 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp tại mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, đất cấp 3, H=1,07 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 638,683 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3868 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3868 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3868 | 100m3/1km |
| 8 | San đầm đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,969 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi