Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200647188-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Xăng dầu Thanh hóa - TNHH 1TV
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200608501
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự có và vốn vay
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-16 16:01:00 đến ngày 2020-06-29 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,326,686,570 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: MÁI CHE CỘT BƠM + NHÀ BÁN HÀNG
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,486 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 13,3536 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7,0718 m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 10,8072 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 34,7879 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,5562 100m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,1279 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,5546 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,9584 tấn
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8,0062 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,6903 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,6903 100m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,1543 100m3
14 Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3,822 m3
15 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,9166 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,7853 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,1639 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,8457 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0622 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,0537 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,4515 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2309 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,3582 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,5643 tấn
25 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 14,321 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,3801 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,6422 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,3548 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2038 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0535 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0754 tấn
32 Gia công xà gồ thép nhà bán hàng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,4901 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,4901 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 61,2444 1m2
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,6753 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0614 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2759 tấn
38 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3,8016 m3
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,9977 100m2
40 Tôn úp nóc, bờ chắn mái khổ 400mm, dày 0.45mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 29,032 m
41 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 33,3973 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,13 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,6732 m3
44 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 197,5405 m2
45 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 310,7336 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 26,4396 m2
47 Trát trần, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 120,3191 m2
48 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 11,3067 m3
49 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 11,3067 m3
50 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 55,7506 m2
51 Láng granitô nền sàn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 61,9505 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 11,551 m2
53 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 35,9457 m2
54 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 34,3794 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 421,5466 m2
56 Vách kính cường lực dày 12mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 28,504 m2
57 Bản lề sàn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5 bộ
58 Kẹp trên Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5 bộ
59 Kẹp dưới Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5 bộ
60 Khóa sàn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5 bộ
61 Kẹp góc L Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 bộ
62 Tay nắm inox Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5 bộ
63 Cửa sổ mở trượt Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8,0418 m2
64 Cửa đi 1 cánh mở quay Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 11,328 m2
65 Cửa đi 2 cánh mở quay Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,832 m2
66 Cửa sổ kính mở quay Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,209 m2
67 Cửa sổ kính mở hất Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 11,4412 m2
68 Hoa sắt cửa sổ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 18,32 m2
69 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 18,32 m2
70 Vách ngăn tiểu vệ sinh nam dày 12mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,9 m2
71 Gia công xà gồ thép Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,3561 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,3561 tấn
73 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,39 tấn
74 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,39 tấn
75 Bu lông M14x70 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 320 bộ
76 Bu lông M14x200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 36 bộ
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 308,6694 1m2
78 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,55 100m2
79 Tôn úp nóc , máng nước bằng tôn khổ 600mm, dày 0.45mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 78 m
80 Trần nhôm, màu trắng, chiều dày tấm nhôm 0,9mm (đã bao gồm khung xương và lắp đặt) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 240 m2
81 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,84 m3
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 44,074 m2
83 Máng nước bằng Inox 304 dày 1mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 32 m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,27 100m
85 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6 cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6 cái
87 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,0109 m3
88 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,4931 m3
89 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,4358 m3
90 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,6531 m3
91 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 17,84 m2
92 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,6146 m3
93 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2349 100m2
94 Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 17,21 m2
B HẠNG MỤC: CHỐNG NỔI BỂ (3 BỂ 30M3)
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤10m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3,2443 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 36,0478 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7,728 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,3648 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0782 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,3558 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,1156 tấn
8 Lắp đặt bể thép, dùng cần cẩu bánh hơi, tạm tính 0,5ca/bể Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,5 ca
9 Nhân công phục vụ cẩu lên, xuống xe+lắp đặt bể tính thêm 2công/1bể Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6 công
10 Gia công giằng mái thép Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,3532 tấn
11 Lắp dựng giằng thép bu lông Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,3532 tấn
12 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 10,7233 m2
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,5808 100m3
14 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,4132 m3
15 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,7392 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,059 100m2
17 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,6822 m3
18 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,9944 m3
19 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 29,2388 m2
20 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7,4752 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 12 m2
22 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 38,518 m3
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 72,2713 m2
24 Nắp tôn hố họng nhập và thu hồi hơi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
25 Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp - Nắp bình bể Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0669 tấn
26 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bẻ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0669 tấn
27 Tôn dày 1mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,07 m2
28 Bản lề chân chẻ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 9 bộ
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 10,935 1m2
30 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3,6048 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3,6048 100m3
C HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÃI BÊ TÔNG + RÃNH ĐẶT ỐNG CÔNG NGHỆ
1 Đào nền sân đường bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,9108 100m3
2 Đào nền sân đường bằng thủ công-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 10,1192 m3
3 Rải lớp nilon PE Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,09 100m2
4 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 101,8 m3
5 Đánh bóng bề mặt sân bê tông Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 509 m2
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 13,923 m3
7 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,38 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,494 100m2
9 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M250, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,966 m3
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,998 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,109 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,0052 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 28 cái
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,641 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,1048 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,1048 100m3
D HẠNG MỤC: HÀNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2459 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,9934 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,739 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 9,1075 m3
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,2364 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,6026 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,1501 100m2
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2376 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,1269 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,5487 tấn
11 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3,8852 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,1821 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,1821 100m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 11,685 m3
15 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,4138 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,5865 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,134 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,1512 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,4738 m3
20 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 210,54 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 13,4178 m2
22 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 15,7905 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 239,7483 m2
E HẠNG MỤC: MẶT BẰNG CÔNG NGHỆ
1 Lắp đặt đường ống dẫn xăng dầu trong kho, bọc 2 lớp vải thủy tinh dày 5,5-6,5mm, đoạn ống dài 6m, đường kính ống D <57mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,06 100m
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,39 100m
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,25 100m
4 Gia công, lắp đặt nắp bể Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
5 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D= 100 mm (van chặn đường nhập) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D= 50 mm (Van chặn đường xuất) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5 cái
7 Lắp đặt van ren, đường kính van D=67 mm (van thở thu hồi hơi EBW 2" USA) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt van ren, đường kính van D=50 mm (van Crêpin 1,1/2") Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5 cái
9 Lắp đặt thiết bị nhập kín 3" Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 bộ
10 Lắp đặt thiết bị thu hồi 2" Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 bộ
11 Lắp đặt van đóng nhanh Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
12 Lắp bích thép, ĐK 100mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,5 cặp bích
13 Lắp bích thép, ĐK 75mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6 cặp bích
14 Lắp bích thép, ĐK 50mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 17,5 cặp bích
15 - Bulông M16x85. Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 36 bộ
16 - Bulông M14x70 . Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 100 bộ
17 - Bulông M12x55 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 32 bộ
18 Lắp đặt cút tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=89mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 12 cái
19 Lắp đặt cút tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=67mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 11 cái
20 Lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 50 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 30 cái
21 Lắp đặt tê thép, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê D=60mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
22 Cổ nối lỗ đo dầu 4" : Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 bộ
23 Cổ nối lỗ đo mức tự động 4" : Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 bộ
24 Nắp lỗ đo dầu Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 bộ
25 Bích đặc bịt lỗ đo mức tự động Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
26 Lắp đặt cổ, nắp nối lỗ đo đầu Dy100 ( Tạm tính bằng lắp van 4" ) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6 cái
27 Đệm các tông chịu dầu dày 3mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 m2
28 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống D= < 100 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,7 100m
29 Bơm nước súc rửa bể, bơm nước ra và thổi khô bể bằng khí nén, (tính bằng 2 công /bể) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 bể
30 Vệ sinh công nghiệp đường ống và các thiết bị Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6 công
F HẠNG MỤC: MẶT BẰNG CẤP THOÁT NƯỚC, BỂ CHỨA
1 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 bể
2 Chậu xí bệt Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt vòi xịt rửa Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
4 Chậu tiểu nam Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 bộ
5 Van xả tự động tiểu nam Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 bộ
6 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
7 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
8 Lắp đặt gương soi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt kệ kính Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
12 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
13 Hộp giấy vệ sinh Inox Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
14 Giá để xà phòng Inox Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 70m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,15 100 m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,12 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,03 100m
19 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6 cái
20 Lắp đặt côn thu PPR D25x20 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5 cái
21 Lắp đặt tê PPR D25 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
22 Lắp đặt van phao điện D25 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
23 Máy bơm nước sinh hoạt Q=4m3/h Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
24 Kéo đường nước máy từ điểm đấu nối về cửa hàng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 T. bộ
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,616 m3
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,35 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2 100m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,26 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,02 100m
30 Cầu chắn rác D110 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
31 Cầu chắn rác D90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
32 Lắp đặt chếch uPVC D110 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 12 cái
33 Lắp đặt chếch uPVC D90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
34 Lắp đặt ba chạc uPVC D110 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt ba chạc uPVC D90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt côn thu uPVC D90-42 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
37 Đắp đất móng đường ống, cống bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,872 m3
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3,2109 m3
39 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,289 100m3
40 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,3398 m3
41 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,0549 100m2
42 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,3081 m3
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,1073 tấn
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,1524 tấn
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,1257 100m2
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,1371 tấn
47 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,9552 m3
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 14 1cấu kiện
49 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,0401 m3
50 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 53,1812 m2
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 12,4972 m2
52 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,0713 m3
53 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,8424 m3
54 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,216 m3
55 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,132 m3
56 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,86 m2
57 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,2 m2
58 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2808 m3
59 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2571 100m3
60 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,2571 100m3
G HẠNG MỤC: TỔNG MẶT BẰNG ĐIỆN
1 Lắp đặt Tủ điện tổng bằng thép 2 lớp sơn tĩnh điện 800x600x150 ( Tủ T1) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt Tủ điện tổng bằng thép 2 lớp sơn tĩnh điện 600x400x150 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều ≤60 Ampe Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
7 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 (3x10+1x6mm2) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 32 m
9 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 3mm2 (4x1,5mm2) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 85 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5mm2 điện màn hình) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 85 m
11 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,14 100m
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,36 100m
13 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm (ra đèn quảng cáo ) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 46 m
14 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, dài 2,5m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 12 cọc
15 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, 40*4mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 110 m
16 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 22,2 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 22,2 m3
18 Lắp đặt bộ tiếp địa chống tĩnh điện Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,536 m3
20 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,192 m3
21 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,161 m3
22 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,8 m2
23 Tấm đan hố chuyển hướng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,04 m3
25 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,1 m3
26 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,448 m3
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,224 100m2
28 Gia công cột bằng thép hình Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,103 tấn
29 Bu lông neo đế cột Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 bộ
30 Gia công kim thu sét, fi 20 có chiều dài 0,5m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
31 Lắp cột thép các loại Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,103 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,7 1m2
33 Lắp đặt các loại đèn led panel 30×120 50W Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 12 bộ
34 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 bộ
35 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 bộ
36 Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 bộ
37 Lắp đặt đèn chống nổ có chụp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 bộ
38 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 1 cần đèn
39 Lắp đặt đèn pha led ZLX100 Công suất: 100W Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2 bộ
40 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8 m
41 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 30 m
42 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 285 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x1,5mm2) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 80 m
44 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 80 m
45 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 235 m
46 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 45 m
47 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7 cái
49 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 10 cái
50 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 10 cái
51 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 28 hộp
52 Gia công kim thu sét, dài 0,5m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 14 cái
53 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 14 cái
54 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 65 m
55 Kẹp kiểm tra KZ-1 và KZ-2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 bộ
56 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính D=50mm (đoạn qua đường) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,15 100m
57 Lắp đặt ống nhựa HDPE D<=48 từ tủ EGAS đến các cột bơm và bể Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 38 m
58 Lắp đặt dây dẫn tín hiệu RS 485 24 WG bọc chống nhiễu (4x1,5mm2) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 138 m
H HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CÁC HẠNG MỤC CŨ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 19,586 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,6356 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8,6184 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 36,0994 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 34,47 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 19,76 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 39,4537 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,35 m3
9 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 9,62 m2
10 Tháo dỡ thiết bị công nghệ, đường ống + thiết bị điện Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6 công
11 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤10m-đất cấp II Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,0853 100m3
12 Tháo dỡ neo bể Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3 công
13 Cẩu bể lên xe và vận chuyển về kho xăng dầu Đình Hương Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 ca
14 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,275 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,275 100m3
16 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,0853 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->