Gói thầu: Thi công sửa chữa Đường vận chuyển tro xỉ và thay thế các tấm đan chịu lực
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200644830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa Đường vận chuyển tro xỉ và thay thế các tấm đan chịu lực |
| Số hiệu KHLCNT | 20200644751 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 11:44:00 đến ngày 2020-06-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,127,372,571 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,900,000 VNĐ ((Mười sáu triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa Đường vận hành | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,924 | 100m |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,524 | 100m |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, dày <=5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,1753 | 100m2 |
| 4 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, dày <=7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,0742 | 100m2 |
| 5 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 43,584 | m3 |
| 6 | Đục các kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 24,64 | m3 |
| 7 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,4509 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,4509 | 100m3 |
| 9 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,0742 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,198 | tấn |
| 11 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 65,2692 | m3 |
| 12 | Rải thảm mặt đường carboncor asphalt (loại CA 9,5) chiều dày đã lèn ép 4,0cm bằng p/p thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,1753 | 100m2 |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 21 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3803 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0176 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan - Đường kính cốt thép >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0187 | 100kg |
| 17 | Sản xuất thép hình viền tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1357 | tấn |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 19 | Sản xuất lắp đặt tấm khung thép cho mương thoát nước KT: 980x570x50mm (95 tấm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,01 | tấn |
| B | Thay thế tấm đan chịu lực | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,098 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,57 | tấn |
| 3 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 95,7 | m3 |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200 kg lên bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 239,25 | tấn |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200 kg xuống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 239,25 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi