Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200645635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án đầu tư và xây dựng thành phố Tam Kỳ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200643665 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kiến thiết thị chính thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 15:44:00 đến ngày 2020-06-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,764,275,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| B | Vỉa hè | |||
| 1 | Đào tập kết đất vỉa hè thành đống bằng nhân công, đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 49,98 | 1 m3 |
| 2 | Đào, xúc đất lên xe vận chuyển đổ đi bằng máy đào | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 949,6 | 1 m3 |
| 3 | Đắp lề đường K95 bằng đầm cóc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 549,768 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly <= 1 km | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 999,58 | 1 m3 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp đổ lên ô tô vận chuyển | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 621,238 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi, cự ly 10,5km | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 621,238 | 1 m3 |
| 7 | Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm, tưới hồ dầu dính bám | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4.997,89 | 1 m2 |
| 8 | Làm lớp vữa xi măng M.75 dày 3cm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4.997,89 | 1 m2 |
| 9 | Đắp lớp cát đệm dày 3cm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 149,94 | 1 m3 |
| 10 | Bê tông khóa vỉa hè đá 1x2 M150 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,67 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn khóa vỉa hè | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 173,47 | 1 m2 |
| 12 | Đào đất khóa vỉa hè bằng nhân công, đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 43,36 | 1 m3 |
| 13 | Đắp trả hố móng K95 bằng đầm cóc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 34,688 | 1 m3 |
| C | Cây xanh | |||
| 1 | Vận chuyển cây xanh bằng xe cơ giới | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 110 | 1 cây |
| 2 | Trồng cây xanh cở bầu (0.4x0.4x0.4)m, cây | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 110 | 1 cây |
| 3 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe bồn - 90 ngày | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 110 | 1 cây |
| 4 | Duy trì cây xanh - 01 năm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 110 | 1 cây |
| 5 | Bê tông M250 đá 1x2 thành hố | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,792 | 1 m3 |
| 6 | Dăm sạn đệm dày 5cm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,96 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 158,4 | 1 m2 |
| 8 | Đắp đất hữu cơ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 35,2 | 1 m3 |
| 9 | Đào đất hố trồng cây bằng nhân công, đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 35,2 | 1 m3 |
| D | Tín hiệu giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt đèn chớp vàng D300 (Bao gồm cả Pin mặt trời và tủ điều khiển) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cột đèn cảnh báo giao thông 6,2m vươn 3m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cột |
| 3 | Lắp đặt cột đèn cảnh báo giao thông cao 3,8m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cột |
| 4 | Khung móng cột đèn cảnh báo giao thông 6,2m vươn 3m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | móng |
| 5 | Khung móng cột đèn cảnh báo giao thông cao 3,8m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | móng |
| 6 | Đào đất móng cột rộng >1m bằng thủ công | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,135 | m3 |
| 7 | Đào đất rãnh cáp, rãnh tiếp địa, hố móng bằng máy | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,096 | 100m3 |
| 8 | Lấp đất hố móng cột | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,8 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng 10MPa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,272 | m3 |
| 10 | Bê tông móng 20MPa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,72 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng tủ và móng cột | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,208 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa bằng ô tô tự đổ 5T phạm vi <3km | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,05 | 100m3 |
| 13 | Biển " CHÚ Ý QUAN SÁT" 350x1200mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 14 | Biển "CHÚ Ý QUAN SÁT" 400X600mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| E | GIÁ ĐẤT NGUYÊN LIỆU | |||
| 1 | Giá đất nguyên liệu | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 621 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi