Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200646384-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Ninh Thắng
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200646210
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-16 11:07:00 đến ngày 2020-06-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,744,589,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường bê tông
1 Đào khuôn đường, đánh cấp, đất C2 325,42 m3
2 Đào đất không thích hợp, đất C1 173,28 m3
3 Đào nền đường làm mới, đất C3 2,51 m3
4 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 12,4171 100m3
5 Mua đất đá hỗn hợp đắp 986,5521 m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới 6,7108 100m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly 37,282 100m2
8 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 4,2608 100m2
9 Bê tông mặt đường, M250, PC30, đá 1x2 745,64 m3
10 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 57,6 10m
11 Matit vít khe 649,8 kg
B Kè đá
1 Đào móng,đất C2 1.307,67 m3
2 Đắp đê, đập, kênh mương 0,42 100m3
3 Vận chuyển đất, đất C2 0,42 100m3
4 Bơm nước sau khi đắp bờ quai thi công 12 ca
5 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 492,4969 100m
6 Đóng cọc bạch đàn trên cạn, đất C1 3,54 100m
7 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 78,7995 m3
8 Xây móng kè bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM cát vàng M75, PC30 393,9975 m3
9 Xây tường kè bằng đá hộc, dày >60cm, cao <=2m, vữa XM cát vàng M75, PC30 369,1903 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, PC40, đá 1x2 35,022 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng 2,3348 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 3,3544 tấn
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm 1,314 100m
14 Bao tải tẩm nhựa khe 77,9475 m2
15 Đào xúc đất phá bờ quây, đất C2 0,42 100m3
16 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,85 0,0721 100m3
17 Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K = 0,85 0,6486 100m3
18 Vận chuyển đất, đất C2 12,1374 100m3
C Đoạn đường Asphalt
1 Đào khuôn đường, đánh cấp, sâu <=30cm, đất C2 16,532 m3
2 Đào khuôn đường, đánh cấp, đất C2 1,4879 100m3
3 Đào nền đường làm mới, đất C3 0,84 m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới 0,9488 100m3
5 Rải giấy dầu lớp cách ly 5,271 100m2
6 Bê tông mặt đường, M250, PC30, đá 1x2 94,88 m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 14,8316 100m2
8 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4cm 14,8316 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 20,2368 100m2
10 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6cm 20,2368 100m2
11 Vận chuyển đất, đất C2 1,6616 100m3
D Thoát nước
1 Đào xúc đất, đất C2 6,6538 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 55,5129 m3
3 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy 1,0019 100m2
4 Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 55,5129 m3
5 Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 116,3827 m3
6 Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 8,6301 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng 3,1233 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 3,5826 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 23,0397 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 4,246 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, nắp đan, tấm chớp 3,2765 100m2
12 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 69,4643 m3
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg 458 cái
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg 14 cái
15 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 655,9162 m2
16 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 240,255 m2
17 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 1,078 m3
18 Ván khuôn gỗ ống cống 0,3234 100m2
19 Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK <=10mm 0,5248 tấn
20 Bê tông ống cống hình hộp, M200, PC40, đá 1x2 5,488 m3
21 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 2,116 100m3
22 Vận chuyển đất, đất C2 4,538 100m3
E Cọc tiêu
1 Đào móng cột , đất C2 12,864 m3
2 Bê tông móng, M150, PC30, đá 1x2 11,055 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc tiêu 0,7397 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu ĐK <=10mm 0,5322 tấn
5 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc tiêu đá 1x2, M200 4,9245 m3
6 Sơn cọc tiêu bê tông (Sơn màu) 138,69 m2
7 Sơn cọc tiêu bê tông (Sơn màu phản quang) 16,884 m2
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50 kg 201 cái
9 Vận chuyển đất, đất C2 0,1286 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->