Gói thầu: Gói thầu số 01: Di chuyển 03 TBA hiện trạng - Mua sắm, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200641971-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nga Liên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Di chuyển 03 TBA hiện trạng - Mua sắm, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200641664 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn cấp quyền sử dụng đất trước khi chia tỉ lệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 10:50:00 đến ngày 2020-06-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,549,856,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG TUYẾN ĐƯỜNG DÂY 24KV | |||
| B | Phần đường dây 24kV cấp điện TBA Nga Liên 4 | |||
| 1 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x95mm2- 22kV | Theo TC phê duyệt | 180 | m |
| 2 | Rãnh cáp đơn 24kV đi trên vỉa hè | Theo TC phê duyệt | 102 | m |
| 3 | Rãnh cáp đơn 24kV đi qua đường bê tông | Theo TC phê duyệt | 20 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 | Theo TC phê duyệt | 102 | m |
| 5 | Lắp đặt ống thép F214 bảo vệ cáp | Theo TC phê duyệt | 28 | m |
| 6 | Cầu dao cách ly 22 kV | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chống sét van 12kV | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Colie đỡ ống bảo vệ và cáp 24kV cáp cột đơn | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x95 | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Dây nhôm bọc AXV/CWS-W 1x70-24kV | Theo TC phê duyệt | 15 | m |
| 11 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Xà phụ 2 pha XP-2 | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Xà phụ 3 pha XP-3 | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt sứ đứng 22kV | Theo TC phê duyệt | 26 | quả |
| 15 | Xà đỡ đầu cáp tại cột trạm: XĐC-1T | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Xà cầu dao cách ly 22kV | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 17 | Ghế cách điện 22kV | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 18 | Thang trèo 22kV | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 19 | Lăp đặt tiếp địa RC-4 | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 20 | Măng sông ống thép | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Dây đồng mềm M70 | Theo TC phê duyệt | 5 | m |
| 22 | Đầu cốt đồng M70 | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 24 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo TC phê duyệt | 12,2 | cái |
| 25 | Cặp cáp dây AC-(50-95) (3 bu lông) | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 26 | Vận chuyển | Theo TC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| C | Phần đường dây 24kV cấp điện TBA Nga Liên 5 | |||
| 1 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x95mm2- 22kV | Theo TC phê duyệt | 183 | m |
| 2 | Rãnh cáp đơn 24kV đi trên vỉa hè | Theo TC phê duyệt | 125 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 | Theo TC phê duyệt | 125 | m |
| 4 | Lắp đặt ống thép F214 bảo vệ cáp | Theo TC phê duyệt | 8 | m |
| 5 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x95 | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ đầu cáp tại cột trạm: XĐC-1T | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Colie đỡ ống bảo vệ và cáp 24kV cáp cột đôi | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van cột đôi: XĐC&CSV-2T | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Xà cầu dao cách ly 22kV | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Cầu dao cách ly 22 kV | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chống sét van 12kV | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Ghế cách điện 22kV | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Thang trèo 22kV | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Lăp đặt tiếp địa RC-4 | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 15 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 16 | Xà phụ 2 pha XP-2 | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 17 | Xà phụ 3 pha XP-3 | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt sứ đứng 22kV | Theo TC phê duyệt | 26 | quả |
| 19 | Măng sông ống thép | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 20 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo TC phê duyệt | 13 | cái |
| 21 | Cặp cáp dây AC-(50-95) (3 bu lông) | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 22 | Dây nhôm bọc AXV/CWS-W 1x70-24kV | Theo TC phê duyệt | 40 | m |
| 23 | Dây đồng mềm M70 | Theo TC phê duyệt | 10 | m |
| 24 | Đầu cốt đồng M70 | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo TC phê duyệt | 9 | bộ |
| 26 | Vận chuyển | Theo TC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| D | Phần đường dây 24kV cấp điện TBA Hói Đào | |||
| 1 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x95mm2- 22kV | Theo TC phê duyệt | 189 | m |
| 2 | Rãnh cáp đơn 24kV đi trên vỉa hè | Theo TC phê duyệt | 130 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 | Theo TC phê duyệt | 130 | m |
| 4 | Lắp đặt ống thép F214 bảo vệ cáp | Theo TC phê duyệt | 8 | m |
| 5 | Đầu cáp co ngót ngoài trời 22kV-3x95 | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ đầu cáp tại cột trạm: XĐC-1T | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Colie đỡ ống bảo vệ và cáp 24kV cáp cột đôi | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van cột đôi: XĐC&CSV-2T | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Xà cầu dao cách ly 22kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Cầu dao cách ly 22 kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chống sét van 12kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Ghế cách điện 22kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Thang trèo 22kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Lăp đặt tiếp địa RC-4 | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Xà phụ 2 pha XP-2 | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Xà phụ 3 pha XP-3 | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt sứ đứng 22kV | Theo TC phê duyệt | 13 | quả |
| 19 | Măng sông ống thép | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 20 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo TC phê duyệt | 13 | cái |
| 21 | Cặp cáp dây AC-(50-95) (3 bu lông) | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 22 | Dây nhôm bọc AXV/CWS-W 1x70-24kV | Theo TC phê duyệt | 20 | m |
| 23 | Dây đồng mềm M70 | Theo TC phê duyệt | 10 | m |
| 24 | Đầu cốt đồng M70 | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 26 | Vận chuyển | Theo TC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| E | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT 14NPC.13.0 ngọn 190+ gốc 377 | Theo TC phê duyệt | 6 | cột |
| 2 | Móng cột trạm MT-5 | Theo TC phê duyệt | 6 | móng |
| 3 | Tiếp địa TBA | Theo TC phê duyệt | 3 | hệ thống |
| 4 | Xà đỡ đầu cáp tại cột trạm: XĐC-1T | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Xà hãm dây đầu trạm dọc tuyến 22kV | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thanh dẫn trên 22kV | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thanh dẫn dưới 22kV | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu chì tự rơi &chống sét van 22kV | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 9 | Giá đỡ máy biến áp & côliê chống trượt 22kV | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 10 | Ghế cách điện 22kV | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 11 | Thang trèo 22kV | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 12 | Dây đồng mềm M70 | Theo TC phê duyệt | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA | Theo TC phê duyệt | 81 | quả |
| 14 | Dây dẫn AC70 | Theo TC phê duyệt | 225 | m |
| 15 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo TC phê duyệt | 63 | m |
| 16 | Thanh cái đồng F8 | Theo TC phê duyệt | 45 | m |
| 17 | Cầu chì tự rơi 22KV | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 18 | Chống sét van 12kV | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo TC phê duyệt | 33 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M70 | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M120 | Theo TC phê duyệt | 42 | cái |
| 22 | Cặp cáp nhôm 2BL | Theo TC phê duyệt | 54 | cái |
| 23 | Ghíp đồng 2BL ( Ghíp càng cua) | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 24 | Biển báo an toàn | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 25 | Biển tên trạm | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 26 | Vận chuyển | Theo TC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| F | PHẦN THÁO HẠ THU HỒI TBA | |||
| 1 | Thu hồi cột bê tông li tâm loại 12m | Theo TC phê duyệt | 6 | cột |
| 2 | Thu hồi xà đầu trạm dọc tuyến | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Thu hồi xà cầu chì rơi | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Thu hồi xà đỡ sứ phía dưới | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Thu hồi xà dầm máy biến áp | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Thu hồi ghế thao tác | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Thu hồi ghế thao tác | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 8 | Thu hồi sứ đứng 10kV | Theo TC phê duyệt | 81 | quả |
| 9 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC-70/11 | Theo TC phê duyệt | 180 | m |
| 10 | Tháo dỡ máy biến áp 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo TC phê duyệt | 2 | máy |
| 11 | Tháo dỡ máy biến áp 30kVA-10(22)/0,4kV | Theo TC phê duyệt | 1 | máy |
| 12 | Tháo dỡ Tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo TC phê duyệt | 3 | tủ |
| 13 | Tháo dỡ chống sét van 22kV | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ cầu chì tự rơi 22kV | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 15 | Vận chuyển | Theo TC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| G | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 320kVA-10(22)/0,4kV | Theo TC phê duyệt | 2 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 30kVA-10(22)/0,4kV | Theo TC phê duyệt | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo TC phê duyệt | 3 | tủ |
| H | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Theo TC phê duyệt | 3 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo TC phê duyệt | 3 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo TC phê duyệt | 3 | mẫu |
| 4 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi (cột bê tông ) | Theo TC phê duyệt | 19 | VT |
| 5 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 1-35kV | Theo TC phê duyệt | 34 | Quả |
| 6 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV | Theo TC phê duyệt | 3 | HT |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Theo TC phê duyệt | 2 | Sợi |
| 8 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | Theo TC phê duyệt | 3 | Sợi |
| 9 | Thí nghiệm chống sét van 12kV (pha 1) | Theo TC phê duyệt | 5 | pha |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van 12kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo TC phê duyệt | 10 | pha |
| I | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 320kVA-10(22)/0,4kV | Theo TC phê duyệt | 2 | máy |
| 2 | Máy biến áp 30kVA-10(22)/0,4kV | Theo TC phê duyệt | 1 | máy |
| 3 | Tủ 0,4kV 500V- 500A 3 lộ ra (02 lộ 200A + 01 lộ 150A) | Theo TC phê duyệt | 2 | tủ |
| 4 | Tủ 0,4kV 500V- 750A 3 lộ ra (03 lộ 50A) | Theo TC phê duyệt | 1 | tủ |
| 5 | Vận chuyển | Theo TC phê duyệt | 1 | T.bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi