Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200646230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200644248 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới (NSTW), vốn ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 14:11:00 đến ngày 2020-06-26 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,012,762,459 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cầu dao cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tủ điện hạ thế ( sơn tĩnh điện ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 7 | Lắp tủ điện hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 8 | Lắp chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp cầu dao cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 3 | Xà đỡ cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ bộ truyền động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà cầu chì rơi + chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Giá đỡ tủ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Sàn thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Nối tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| 14 | Sứ chuỗi silicone -35+PK DTR DS35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 15 | Sứ đứng cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | quả |
| 16 | Thanh cái đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 17 | Dây nhôm lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 18 | Cáp đồng mềm nhiều sợi M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 19 | Cáp đồng mềm nhiều sợi M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 20 | Cáp từ máy sang tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 21 | Đầu cốt đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 23 | Ghíp kẹp cáp đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 24 | Ghíp kẹp cáp nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 25 | Khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 26 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | biển |
| 27 | Biển tên trạm phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | biển |
| C | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | quả |
| 2 | Thí nghiệm MBA 3pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 3 | Thí nghiệm cáp tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 4 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| 5 | TN đồng hồ Ampemét AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Thí nghiệm đồng hồ Volmet AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Thí nghiệm cáp hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | sợi |
| 8 | TN aptomat 500-<1000A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | TN máy biến dòng 500<1000A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Thí nghiệm công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | TN sứ chuỗi silicon 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 12 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Thí nghiệm Dao cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cộ |
| 14 | Thí nghiệm chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| D | HẠNG MỤC: ĐZ TRUNG THẾ 35kv | |||
| 1 | Móng cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | móng |
| 2 | Móng néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | móng |
| 3 | Cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cột |
| 4 | Tiếp địa cột RC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Tiếp địa cột RC-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 7 | Xà rẽ nhánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo hình II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 9 | Xà đỡ cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Giàn thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Lắp dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 13 | Cổ dề néo góc, néo dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 14 | Cổ dề néo sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 15 | Dây nhôm lõi thép AC 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,174 | Km |
| 16 | Cách điện silicon néo đơn + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | chuỗi |
| 17 | Cách điện đứng + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | quả |
| 18 | Kéo dây vị trí bẻ góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | V.trí |
| 19 | Kẹp cáp nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 20 | Kéo dây vượt đường >7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | V.trí |
| 21 | Phát tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.500 | cây |
| 22 | Thí nghiệm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 23 | Thí nghiệm cách điện đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | quả |
| 24 | Thí nghiệm cách điện chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | chuỗi |
| 25 | Thí nghiệm Dao cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| E | HẠNG MỤC :ĐZ HẠ ÁP | |||
| 1 | Móng cột bê tông MT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông MT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | móng |
| 3 | Cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cột |
| 4 | Tiếp địa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Kéo cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,895 | km |
| 6 | Kéo cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,866 | km |
| 7 | Kéo dây vị trí bẻ góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | V.Trí |
| 8 | Kẹp cáp nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 9 | Ghíp 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 10 | Bộ siết cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | bộ |
| 11 | Đai thép cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 12 | Đai thép cột đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 13 | Nút bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 14 | Móc treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 15 | Thí nghiệm cáp hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | sợi |
| 16 | Thí nghiệm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi