Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung + Chi phí dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200643300-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung + Chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200567619 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công ngân sách tỉnh, ngân sách huyện Bố Trạch và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 28 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 16:08:00 đến ngày 2020-06-26 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,546,305,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng chính | |||
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường bê tông xi măng M300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.722,7059 | m3 |
| 2 | Rải 02 lớp giấy dầu cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9.570,5881 | m2 |
| 3 | Làm móng đường CPĐD loại II Dmax37,5 lớp trên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,3506 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,964 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.383,555 | m |
| 6 | Làm khe dãn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 267,911 | m |
| 7 | Làm khe dọc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 102,5 | m |
| 8 | Cốt thép biên mặt đường D <= 18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,103 | tấn |
| 9 | Cốt thép biên mặt đường D <= 10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0019 | tấn |
| C | Nền đường | |||
| 1 | Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,6939 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường K98 bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,6467 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường K95 bằng máy đầm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,7488 | 100m3 |
| 4 | Đào đất cấp 1 nền đường bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,232 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường đất cấp 2 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,2928 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh dọc đất cấp 1 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,2433 | 100m3 |
| 7 | Đào đất cấp 1 nền đường bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,0777 | 100m3 |
| 8 | Đào đất cấp 1 nền đường bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,7601 | 100m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái taluy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3.977,1058 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất C1 đi đổ bải thải bằng ô tô 7T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 82,4199 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất C2 đi đổ bải thải bằng ô tô 7T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,2928 | 100m3 |
| 12 | Mua và vận chuyển đất từ Mỏ để đắp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 52,6557 | 100m3 |
| 13 | Mua và vận chuyển đất từ Mỏ để đắp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,5901 | 100m3 |
| D | Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 92,6663 | m3 |
| 2 | Lót 1 lớp bạt nilon | Như bản vẽ thi công kèm theo | 485,6822 | m2 |
| 3 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 53,1786 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,4029 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,7548 | 100m2 |
| 6 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,3368 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,7277 | 100m3 |
| E | Cống thoát nước ngang trên tuyến | |||
| F | Cống hộp 75x75cm | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,71 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2044 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150# đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,472 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,6785 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,1113 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | m |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,4775 | m3 |
| 9 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,336 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1822 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1392 | 100m2 |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,2463 | m3 |
| 13 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7464 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1313 | 100m3 |
| G | Cống tròn d100cm | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,6 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5899 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150# đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,0945 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,058 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,9907 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống D100cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống D100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | m |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,004 | m3 |
| 9 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,584 | m3 |
| 10 | Lót 1 lớp bạt nilon | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,93 | m2 |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1058 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5165 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4084 | 100m2 |
| 14 | Xếp đá khan không chít mạch | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,5 | m3 |
| 15 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,3264 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7112 | 100m3 |
| H | Cống tròn 2d100cm | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,3 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6637 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150# đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,5399 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,0692 | m3 |
| 5 | Bê tông chêm chèn ống cống M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,1584 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,3888 | m3 |
| 7 | Quét nhựa đường mối nối ống cống D100cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | ống |
| 8 | Lắp đặt ống cống D100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18 | m |
| 9 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,902 | m3 |
| 10 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,35 | m3 |
| 11 | Lót 1 lớp bạt nilon | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,76 | m2 |
| 12 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2441 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3619 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2407 | 100m2 |
| 15 | Xếp đá khan không chít mạch | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,1 | m3 |
| 16 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,3908 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2886 | 100m3 |
| I | Cống 2x3x3m | |||
| J | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông ống cống M300# đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 53,7234 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,0138 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,6055 | m3 |
| 4 | Cốt thép cống hộp D<=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2404 | tấn |
| 5 | Cốt thép cống hộp 10<D<=18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,5632 | tấn |
| 6 | Cốt thép cống hộp D>18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,3126 | tấn |
| 7 | Đá dăm cát giảm tải | Như bản vẽ thi công kèm theo | 236,155 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép thân cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,413 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0249 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa đường 2 lớp (ĐMx2) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 344,633 | m2 |
| K | Hai đầu cống | |||
| 1 | Bê tông tường đầu M150 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,0523 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu M150 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,3162 | m3 |
| 3 | Bê tông tường cánh M150 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,6997 | m3 |
| 4 | Bê tông móng tường cánh M150 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26,5 | m3 |
| 5 | Bê tông sân cống M150 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,708 | m3 |
| 6 | Bê tông chân khay M150 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,025 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây mặt bằng gia cố sân cống vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29,202 | m3 |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng gia cố chân khay vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,038 | m3 |
| 9 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,311 | m3 |
| 10 | Lót 1 lớp bạt nilon | Như bản vẽ thi công kèm theo | 61,5551 | m2 |
| 11 | Đá dăm đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,652 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,993 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,7556 | 100m2 |
| 14 | Xếp đá khan không chít mạch | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,85 | m3 |
| L | Bản giảm tải | |||
| 1 | Bê tông bản giảm tải M300 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,86 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0476 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,96 | m3 |
| 4 | Cốt thép bản giảm tải D<=18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9308 | tấn |
| 5 | Cốt thép bản giảm tải D<=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0112 | tấn |
| 6 | Chèn nhựa đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,35 | m2 |
| M | Công tác khác | |||
| 1 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,2168 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,1233 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất đê quai bằng đất tận dụng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5972 | 100m3 |
| 4 | Đào đất phá đê quai cấp 2 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5972 | 100m3 |
| 5 | Bơm nước hố móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | ca |
| N | Cống 2x4x4m | |||
| O | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông ống cống M300# đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 133,16 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép thân cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,7337 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép cống hộp D>18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,0326 | tấn |
| 4 | Cốt thép cống hộp 10<D<=18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,2442 | tấn |
| 5 | Cốt thép cống hộp D<=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4091 | tấn |
| 6 | Quét nhựa đường 2 lớp (ĐMx2) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 170,772 | m2 |
| 7 | Bê tông lót móng M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,792 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,792 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1088 | 100m2 |
| 10 | Đá dăm cát giảm tải | Như bản vẽ thi công kèm theo | 521,892 | m3 |
| P | Hai đầu cống | |||
| 1 | Bê tông tường cánh M250# đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,612 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1632 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng tường cánh M250 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 35,1 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5408 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép tường D>18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,8143 | tấn |
| 6 | Cốt thép tường 10<D<=18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,6491 | tấn |
| 7 | Bê tông sân cống, chân khay M200 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,722 | m3 |
| 8 | Ván khuôn sân cống, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,456 | 100m2 |
| 9 | Đá dăm đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,25 | m3 |
| 10 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 64,17 | m3 |
| 11 | Làm và thả rọ KT(2x1x1)m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | rọ |
| 12 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,016 | m3 |
| 13 | Lót 1 lớp bạt nilon | Như bản vẽ thi công kèm theo | 100,08 | m2 |
| 14 | Xếp đá khan không chít mạch | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | m3 |
| Q | Bản giảm tải | |||
| 1 | Bê tông bản giảm tải M300 đổ tại chỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,82 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6388 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,43 | m3 |
| 4 | Cốt thép bản giảm tải D<=18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1941 | tấn |
| 5 | Cốt thép bản giảm tải D<=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0141 | tấn |
| 6 | Chèn nhựa đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,35 | m2 |
| R | Công tác khác | |||
| 1 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,836 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5984 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất đê quai bằng đất tận dụng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,638 | 100m3 |
| 4 | Đào đất phá đê quai cấp 2 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,638 | 100m3 |
| 5 | Bơm nước hố móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | ca |
| S | Tấm đan+ rãnh dọc qua cổng nhà dân | |||
| T | Tấm đan | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250 đúc sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,405 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 132,726 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.895,652 | kg |
| 4 | Ván khuôn thép tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2871 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm bêtông đúc sẳn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 33 | tấm |
| U | Rãnh dọc | |||
| 1 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,5 | m3 |
| 2 | Lót 1 lớp bạt nilon | Như bản vẽ thi công kèm theo | 80,85 | m2 |
| 3 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,165 | 100m3 |
| V | Hệ thống an toàn | |||
| 1 | Cọc tiêu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 239,963 | cái |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,7993 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tam giác A=70cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 4 | Trụ gắn biển báo | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 5 | Cột thủy chí | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cột |
| 6 | Cung cấp lắp đặt hộ lan mềm bằng tôn lượn sóng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 112,58 | m |
| 7 | Bê tông móng tường hộ lan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,1555 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,96 | 100m2 |
| 9 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,52 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4 | 100m3 |
| W | Chi phí gián tiếp | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc không xác định được từ hồ sơ thiết kế | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi