Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200645098-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI AN THỊNH PHÁT
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200645073
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-16 17:29:00 đến ngày 2020-06-23 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,824,287,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ ĂN
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,255 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,167 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1862 100m3
4 Khối lượng đất thừa chuyển sang tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4305 100m3
5 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,9 100m
6 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2318 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,184 m3
8 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,259 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,5919 m3
10 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,873 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8587 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6974 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3572 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8671 m3
15 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3064 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0478 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8878 tấn
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5546 m3
19 Xây móng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4546 m3
20 Xây móng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4098 m3
21 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,1472 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6015 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2237 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2095 tấn
25 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3001 100m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,6246 m3
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1697 m3
28 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0124 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5981 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6582 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0044 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4326 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9348 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6952 tấn
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,8266 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5861 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3643 tấn
39 Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1104 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,2559 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9421 m3
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7474 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4591 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2707 tấn
45 Lát gạch chống nóng 22x10x15 6 lỗ cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 288,0384 m2
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 288,0384 m2
47 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,8416 m2
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 322,5614 m2
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 357,504 m2
50 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,336 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,85 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,4876 m2
53 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 260,82 m2
54 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,5164 m2
55 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec Mô tả kỹ thuật theo chương V 399,9278 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec Mô tả kỹ thuật theo chương V 704,1476 m2
57 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,96 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 280,7657 m2
59 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,26 m2
60 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,387 m2
61 Láng granitô nền sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,387 m2
62 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,9 m
63 Cửa đi nhựa lõi thép, kính dày 5mm (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2 m2
64 Cửa sổ nhựa lõi thép, kính dày 5mm (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m2
65 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,341 tấn
66 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m2
67 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4576 m2
68 Lắp đặt hộp điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
69 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
72 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
73 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
74 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
75 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
76 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
77 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
79 Lắp đặt đèn trần D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
80 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
81 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
82 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
83 Máy bơm nước sinh hoạt WILO-LG mã hiệu PW 251E 250W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
84 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
85 Lắp đặt van phao cơ D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
86 Lắp đặt van phao điện dùng cho bơm và téc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
87 Lắp đặt vòi rửa tự do Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
88 Lắp đặt van ren khóa, ĐK50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
89 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
90 Rắc co D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
91 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
94 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
95 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
96 Lắp nút bịt nhựa ren ngoài PPR D32x1/2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
97 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
98 Băng tan Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cuộn
99 Lắp thoát sàn Inox D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
100 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
101 Đai giữ ống + vít nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
102 Lắp đặt cút nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
103 Lắp rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
B Rãnh thoát nước
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,35 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,84 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,754 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,48 m3
5 Xây hố van, hố ga, gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3174 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,47 m2
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,9336 m2
8 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,156 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2703 100m3
10 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2703 100m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2744 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3018 tấn
13 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,82 m3
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 89 cái
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (bê tông vỉa hè) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4444 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->