Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + thiết bị + hạng mục chung và dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200647499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THỦY ÚT |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + thiết bị + hạng mục chung và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200647430 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách thị xã. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 15:39:00 đến ngày 2020-06-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,868,926,393 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSMT | 1,248 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 41,6 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 14,367 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 29,199 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 43,125 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,516 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 4,186 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,504 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 14,304 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 90,653 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,314 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 8,592 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,705 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 2,574 | 100m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,272 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 2,839 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,304 | tấn |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 1,09 | 100m3 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,258 | 100m3 |
| 20 | Bê tông đá dăm 2x4, XMPCB40, cát vàng, M50 | Theo HSMT | 2,529 | m3 |
| 21 | Lát gạch đặc không nung, vữa lót M75 | Theo HSMT | 9,05 | m2 |
| 22 | Xây BTH bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 11,572 | m3 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 63,038 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo HSMT | 15,87 | m2 |
| 25 | Đổ lớp than củi vào hầm lọc 150mm | Theo HSMT | 0,3 | m3 |
| 26 | Đổ lớp than xỉ vào hầm lọc 150mm | Theo HSMT | 0,3 | m3 |
| 27 | Đổ lớp gạch vở 30x30 vào hầm lọc dày 150mm | Theo HSMT | 0,3 | m3 |
| 28 | Đổ lớp gạch vở 45x45 vào hầm lọc dày 150mm | Theo HSMT | 0,3 | m3 |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 1,569 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,616 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,092 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,163 | tấn |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSMT | 30 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 110mm | Theo HSMT | 0,04 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 110mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm | Theo HSMT | 0,04 | 100m |
| 38 | Lắp đặt cút đường kính cút 90mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 39 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 12,363 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 2,077 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,393 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,49 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,456 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 27,102 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 3,111 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,805 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 3,192 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,257 | tấn |
| 49 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 73,79 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 6,703 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 6,223 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,368 | tấn |
| 53 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 3,25 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,335 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,306 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,188 | tấn |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 7,799 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,835 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,193 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,58 | tấn |
| 61 | Bê tông đá dăm 2x4 VXM50 | Theo HSMT | 0,796 | m3 |
| 62 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 2,758 | m3 |
| 63 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,812 | m3 |
| 64 | Xây tường ngoài bằng không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, câu ngang bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 53,54 | m3 |
| 65 | Xây tường trong bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 49,992 | m3 |
| 66 | Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ 10x13,5x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 20,873 | m3 |
| 67 | Xây tường bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 16,252 | m3 |
| 68 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 11,134 | m3 |
| 69 | Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ 10x13,5x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 9,803 | m3 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 286,232 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 74,628 | m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 670,3 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 311,1 | m2 |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 234,56 | m |
| 75 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 243,364 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 772,377 | m2 |
| 77 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Theo HSMT | 143,09 | m2 |
| 78 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 143,09 | m2 |
| 79 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 143,09 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 600x600mm VXM75 | Theo HSMT | 489,93 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 300x300mm chống trượt VXM75 | Theo HSMT | 95,202 | m2 |
| 82 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch nem 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 485,566 | m2 |
| 83 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch KT120x600 | Theo HSMT | 13,692 | m2 |
| 84 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 33,03 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.732,759 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 529,126 | m2 |
| 87 | Láng granitô nền sàn | Theo HSMT | 6 | m2 |
| 88 | Lát đá bậc cầu thang, bậc cấp | Theo HSMT | 47,751 | m2 |
| 89 | Lắp dựng cửa đi khung nhựa lõi thép 2 cánh, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ GQ | Theo HSMT | 21,12 | m2 |
| 90 | Lắp dựng cửa đi khung nhựa lõi thép 1 cánh, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ GQ | Theo HSMT | 23,76 | m2 |
| 91 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép 2 cánh kính dày 5mm, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ GQ | Theo HSMT | 31,2 | m2 |
| 92 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép 1 cánh kính dày 5mm, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ GQ | Theo HSMT | 19,2 | m2 |
| 93 | LD Vách kinh cửa đi khung nhựa lõi thép cố định, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ GQ | Theo HSMT | 11,28 | m2 |
| 94 | LD Vách kinh khung nhựa lõi thép cố định có cửa mở lật, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ GQ | Theo HSMT | 4,884 | m2 |
| 95 | Lắp dựng hoa sắt cửa KT12x12x1,0mm | Theo HSMT | 50,4 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cửa lên mái (bao gồm lề khóa) | Theo HSMT | 0,36 | m2 |
| 97 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSMT | 1,793 | tấn |
| 98 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSMT | 1,793 | tấn |
| 99 | Gia công lan can INOX hộp | Theo HSMT | 0,321 | tấn |
| 100 | Lắp dựng INOX hộp | Theo HSMT | 0,321 | tấn |
| 101 | Gia công ống INOX, đk 60,5 dày 2 ly | Theo HSMT | 0,292 | tấn |
| 102 | Gia công ống INOX, đk 34 dày 2 ly | Theo HSMT | 0,571 | tấn |
| 103 | Lắp dựng lan can ống INOX | Theo HSMT | 0,857 | tấn |
| 104 | Lắp đặt ống thép lên mái ĐK 34mm | Theo HSMT | 0,15 | 100m |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 25,2 | 1m2 |
| 106 | Lợp mái bằng tôn sóng màu dày 0,42ly | Theo HSMT | 3,228 | 100m2 |
| 107 | Lợp tôn úp nóc dày 0,5ly | Theo HSMT | 0,152 | 100m2 |
| 108 | LĐ ống thoát nước nhựa fi 90 | Theo HSMT | 0,96 | 100m |
| 109 | Lắp rọ sắt chắn rác D110 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 110 | Lắp đặt phểu thu nước sàn INOX | Theo HSMT | 16 | cái |
| 111 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 112 | LĐ ống thông dầm, vòi tè thoát nước fi 34 | Theo HSMT | 43 | cái |
| 113 | Hoa văn sắt 12x12x1,0 trang trí hành lang, lan can khoán gọn | Theo HSMT | 16 | cái |
| 114 | Làm trần bằng tôn phẳng tráng kẽm | Theo HSMT | 47,601 | m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 5,904 | 100m2 |
| 116 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo HSMT | 0,6 | m3 |
| 117 | Lắp đặt bộ bóng đèn LED 1x40W-220V L=1,2 | Theo HSMT | 32 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn sát trần 20W-220V | Theo HSMT | 15 | bộ |
| 119 | Lắp đặt quạt trần quay 360 độ (hiệu sakana) | Theo HSMT | 20 | cái |
| 120 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A-220V chìm tường | Theo HSMT | 24 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 16A-220V chìm tường | Theo HSMT | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 16A-220V chìm tường | Theo HSMT | 14 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 16A-220V chìm tường | Theo HSMT | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 16A-220V chìm tường | Theo HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | Theo HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Theo HSMT | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo HSMT | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Theo HSMT | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt tủ điện tôn KT400x300x120 có khóa | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 130 | Lắp đặt tủ điện tôn KT300x300x120 có khóa | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 131 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x10mm2 | Theo HSMT | 80 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Theo HSMT | 150 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 400 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 550 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm chìm tường | Theo HSMT | 400 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm đi trên sàn, dầm | Theo HSMT | 370 | m |
| 137 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Theo HSMT | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 138 | Lắp đặt hộp nối dây KT100x100mm | Theo HSMT | 10 | hộp |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống sét đường kính ống 20mm | Theo HSMT | 0,22 | 100m |
| 140 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,1m | Theo HSMT | 4 | cái |
| 141 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSMT | 40 | m |
| 142 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSMT | 50 | m |
| 143 | Gia công và đóng cọc chống sét KT 63x63x6 L=2,5m mạ kẽm | Theo HSMT | 7 | cọc |
| 144 | Đào rảnh chôn dây chống sét | Theo HSMT | 6,15 | m3 |
| 145 | Lấp đất rảnh chôn dây chống sét | Theo HSMT | 6,15 | m3 |
| 146 | Lắp đặt ổ cắm mạng chìm tường chuẩn RJ45-cat6 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt cáp vi tính kiểu chìm tường chuẩn RJ45-cat6 | Theo HSMT | 150 | m |
| 148 | Đầu bấm cáp RJ45-CAT6 | Theo HSMT | 4 | m |
| 149 | LĐ Switch -8 ports nối mạng lan nội bộ | Theo HSMT | 1 | cái |
| 150 | LĐ ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk27 | Theo HSMT | 150 | m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSMT | 0,4 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo HSMT | 0,45 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo HSMT | 0,555 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo HSMT | 0,02 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSMT | 0,45 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo HSMT | 0,5 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo HSMT | 0,85 | 100m |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21-21 | Theo HSMT | 20 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21-32 | Theo HSMT | 9 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 32-32 | Theo HSMT | 18 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 50-50 | Theo HSMT | 16 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76-110 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110-110 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21-32 | Theo HSMT | 9 | cái |
| 165 | Lắp đặt đầu bịt nhựa D50 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 166 | Lắp đặt đầu bịt nhựa D110 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 167 | Lắp đặt Tê nhựa 21/21 | Theo HSMT | 18 | cái |
| 168 | Lắp đặt Tê nhựa 32/32 | Theo HSMT | 16 | cái |
| 169 | Lắp đặt Tê nhựa 42/42 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 170 | Lắp đặt Tê nhựa 21/32 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 171 | Lắp đặt Tê nhựa 76/110 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt Tê nhựa 76/76 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 173 | Lắp đặt Tê nhựa 110/110 | Theo HSMT | 14 | cái |
| 174 | Lắp đặt van 2 chiều PVC | Theo HSMT | 15 | cái |
| 175 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo + 1 vòi | Theo HSMT | 16 | cái |
| 176 | Lắp đặt bộ gương soi + hộp đựng giấy + giá khăn + ly | Theo HSMT | 16 | cái |
| 177 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt rửa | Theo HSMT | 28 | bộ |
| 178 | Lắp đặt phễu thu INOX, đường kính phễu 80mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 179 | Lắp đặt vòi INOX | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 180 | Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 1,5m3 | Theo HSMT | 2 | bể |
| 181 | Lắp đặt phao đóng mở tự động | Theo HSMT | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt van xả cặn | Theo HSMT | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt máy bơm nước | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 184 | Lắp đặt biển tiêu lệnh PCCC | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 185 | Lắp đặt hộp đựng bình PCCC | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 186 | Lắp đặt (họng + lăng phun) chữa cháy ngoài nhà | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 187 | Lắp đặt đầu báo cháy | Theo HSMT | 13 | bộ |
| 188 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 189 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 190 | Lắp đặt tủ trung tâm 4 kênh | Theo HSMT | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt nút báo cháy | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm | Theo HSMT | 120 | m |
| 193 | Lắp đặt aptomat điện trở cuối đường dây | Theo HSMT | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,5mm2 | Theo HSMT | 120 | m |
| B | NHÀ ĐA CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,818 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 27,267 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 10,268 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 24,315 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,388 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 4,009 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,494 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 11,412 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 53,013 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,012 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 4,617 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,358 | 100m2 |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 1,527 | 100m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,266 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 1,587 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,026 | tấn |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,545 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 17,16 | m3 |
| 19 | Xây bậc cấp bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 5,606 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 10,438 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,214 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 26,341 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 3,177 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 42,795 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 4,018 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,375 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,241 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 4,792 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,773 | 100m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 140,856 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 30,582 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 401,8 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 317,7 | m2 |
| 34 | Xây bậc thang bằng gạch không nung 2 lỗ VXM75 | Theo HSMT | 0,713 | m3 |
| 35 | Xây tường bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSMT | 3,228 | m3 |
| 36 | Xây tường ngoài bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, câu ngang gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 38,671 | m3 |
| 37 | Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 34,952 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSMT | 14,215 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 10x13,5x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 7,074 | m3 |
| 40 | LD cửa đi khuôn nhựa lỏi thép 2 cánh mở quay, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 15,84 | m2 |
| 41 | LD cửa sổ khuôn nhựa lỏi thép 4 cánh mở trượt, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 23,4 | m2 |
| 42 | LD cửa đi khuôn nhựa lỏi thép 1 cánh mở quay, chớp nhựa, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 1,08 | m2 |
| 43 | LD vách kính khuôn nhựa lỏi thép mở lật, trượt kính 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 13,884 | m2 |
| 44 | LD vách kính khuôn nhựa lỏi thép cố định kính 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 3,6 | m2 |
| 45 | Lắp đặt hoa sắt thép hộp KT12x12x1,0 | Theo HSMT | 32,4 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 16,2 | 1m2 |
| 47 | Sản xuất ống INOX dày 2 ly | Theo HSMT | 0,6 | tấn |
| 48 | Lắp dựng ống INOX | Theo HSMT | 0,6 | tấn |
| 49 | Gương ốp tường | Theo HSMT | 7,656 | m2 |
| 50 | Sản xuất xà gồ thép hộp, thanh chống, thanh kèo thép | Theo HSMT | 0,972 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,972 | tấn |
| 52 | Lợp mái tôn sống màu đỏ dày 0,42ly | Theo HSMT | 1,789 | 100m2 |
| 53 | Lợp tôn phẳng úp nóc và máng chống dột dày 0,5ly | Theo HSMT | 0,103 | 100m2 |
| 54 | Lắp cửa tôn khung sắt đậy lỗ lên mái (lề, khóa) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 55 | LĐ ống nhựa PCV bằng dán keo, đk 90mm | Theo HSMT | 1 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 13 | cái |
| 57 | Lắp rọ sắt chắn rác + cầu chắn rác | Theo HSMT | 13 | cái |
| 58 | Lắp đặt phểu thu nước sàn INOX | Theo HSMT | 11 | cái |
| 59 | Lắp ống thông dầm, vòi tè thoát nước fi 42 | Theo HSMT | 48 | cái |
| 60 | Lát đá Granit bậc cầu thang VXM75 | Theo HSMT | 20,847 | m2 |
| 61 | Lát đá Granit bậc cấp VXM75 | Theo HSMT | 21,672 | m2 |
| 62 | Ngâm nước nước xi măng chống thấm sê nô | Theo HSMT | 97,044 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 97,044 | m2 |
| 64 | Quét nước xi măng sê nô 2 nước | Theo HSMT | 97,044 | m2 |
| 65 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSMT | 117,812 | m |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 128,585 | m |
| 67 | Lắp dựng lan can cầu thang bằng inox VXM75 | Theo HSMT | 10,24 | m2 |
| 68 | Ốp gạch lá nem KT: 250x50 | Theo HSMT | 31,756 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 600x600mm VXM75 | Theo HSMT | 325,167 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch nem 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 27,564 | m2 |
| 71 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch nem 120x600mm | Theo HSMT | 13,104 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 175,777 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 208,016 | m2 |
| 74 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 547,174 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.123,197 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 342,703 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,324 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,605 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,042 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,598 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 2,171 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,711 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 3,731 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,301 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,172 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,123 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,188 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,513 | tấn |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 4,32 | 100m2 |
| 90 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 27,59 | m2 |
| 91 | LĐ thép thang mái đk 18 | Theo HSMT | 0,018 | 100m |
| 92 | Lắp đặt bộ bóng đèn LED 1x40W-220V L=1,2 | Theo HSMT | 16 | bộ |
| 93 | Lắp đặt đèn sát trần 20W-220V | Theo HSMT | 9 | bộ |
| 94 | Lắp đặt quạt trần quay 360 độ (hiệu sakana) | Theo HSMT | 14 | cái |
| 95 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A-220V chìm tường | Theo HSMT | 17 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 16A-220V chìm tường | Theo HSMT | 9 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 16A-220V chìm tường | Theo HSMT | 2 | cái |
| 98 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 50Ampe | Theo HSMT | 1 | cái |
| 99 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 40Ampe | Theo HSMT | 1 | cái |
| 100 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 20Ampe | Theo HSMT | 6 | cái |
| 101 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 15Ampe | Theo HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lặp đặt tủ điện tôn KT400x300x120 | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x10mm2 | Theo HSMT | 40 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 | Theo HSMT | 50 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 200 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 350 | m |
| 107 | LĐ ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk20,27 | Theo HSMT | 280 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm đi trên sàn, dầm | Theo HSMT | 145 | m |
| 109 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế, loại 2 sứ | Theo HSMT | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 110 | Lắp đặt hộp các loại, KT <=100x100 | Theo HSMT | 12 | hộp |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo HSMT | 0,2 | 100m |
| 112 | Lắp đặt kim thu sét fi16, chiều dài kim 1,1m | Theo HSMT | 4 | cái |
| 113 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSMT | 45 | m |
| 114 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSMT | 20 | m |
| 115 | Gia công và đóng cọc chống sét KT 63x63x6 L=2,5m mạ kẽm | Theo HSMT | 5 | cọc |
| 116 | Đào rảnh chôn dây chống sét | Theo HSMT | 5,5 | m3 |
| 117 | Lấp đất rảnh chôn dây chống sét | Theo HSMT | 5,5 | m3 |
| 118 | Lắp đặt ổ cắm mạng chìm tường chuẩn RJ45-cat6 | Theo HSMT | 9 | cái |
| 119 | Lắp đặt cáp vi tính kiểu chìm tường chuẩn RJ45-cat6 | Theo HSMT | 280 | m |
| 120 | Đầu bấm cáp RJ45-CAT6 | Theo HSMT | 9 | m |
| 121 | LĐ Switch -16 ports nối mạng lan nội bộ | Theo HSMT | 1 | cái |
| 122 | LĐ ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk27 | Theo HSMT | 250 | m |
| 123 | Lắp đặt tủ mạng thép sơn tỉnh điện KT400x400mm | Theo HSMT | 1 | hộp |
| C | BẾP ĂN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,35 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,807 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 11,67 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 2x4, XMPCB40, cát vàng, M50 | Theo HSMT | 4,01 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 9,378 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,173 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,777 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,222 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 6,815 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 25,534 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,767 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,871 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,246 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 1,142 | 100m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,351 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,419 | tấn |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,241 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 6,84 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 2,695 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,742 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 7,384 | m3 |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 11,534 | m3 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,993 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,947 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 1,063 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,316 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,439 | 100m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 50,816 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 12,51 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 106,3 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 94,7 | m2 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,766 | m3 |
| 33 | Xây tường ngoài bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, câu ngang bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm -chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 16,053 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 6,737 | m3 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 4,903 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 10x13,5x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 7,165 | m3 |
| 37 | LD cửa đi khuôn nhựa lỏi thép 2 cánh mở quay, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 2,64 | m2 |
| 38 | LD cửa đi khuôn nhựa lỏi thép 1 cánh mở quay, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 7,04 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung nhôm kính | Theo HSMT | 4,2 | m2 |
| 40 | LD cửa sổ khuôn nhựa lỏi thép 2 cánh mở quay, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 7,8 | m2 |
| 41 | LD cửa đi khuôn nhựa lỏi thép một cánh mở quay, chớp nhựa, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 1,08 | m2 |
| 42 | Lắp đặt hoa sắt thép hộp KT12x12x1,0 | Theo HSMT | 10,8 | m2 |
| 43 | LD vách kính khuôn nhựa lỏi thép môt cánh mở lật, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 3 | m2 |
| 44 | LD vách kính khuôn nhựa lỏi thép cố định, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 2,2 | m2 |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 5,4 | 1m2 |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép hộp, thanh chống, thanh kèo thép | Theo HSMT | 0,427 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,427 | tấn |
| 48 | Lợp mái tôn sống màu dày 0,42ly | Theo HSMT | 0,995 | 100m2 |
| 49 | Lợp tôn phẳng úp nóc và máng chống dột dày 0,5ly | Theo HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 50 | Lắp cửa tôn khung sắt đậy lỗ lên mái (lề, khóa) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 51 | LĐ ống nhựa PCV bằng dán keo, đk 90mm | Theo HSMT | 0,232 | 100m |
| 52 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 53 | Lắp rọ sắt chắn rác | Theo HSMT | 6 | cái |
| 54 | Lắp ống thông dầm, vòi tè thoát nước fi 42 | Theo HSMT | 26 | cái |
| 55 | Lát đá Granit bậc cấp VXM75 | Theo HSMT | 19,334 | m2 |
| 56 | Ngâm nước nước xi măng chống thấm sê nô | Theo HSMT | 24,923 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 24,923 | m2 |
| 58 | Quét nước xi măng sê nô 2 nước | Theo HSMT | 24,923 | m2 |
| 59 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSMT | 11,244 | m |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSMT | 59,24 | m |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 60,28 | m |
| 62 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 600x600mm VXM75 | Theo HSMT | 69,248 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 300x300mm chống trượt VXM75 | Theo HSMT | 3,018 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch nem 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 107,555 | m2 |
| 65 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch nem 120x600mm | Theo HSMT | 8,182 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 131,033 | m2 |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 114,009 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 152,366 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 167,859 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,098 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,344 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,124 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,675 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,299 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,149 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,313 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,067 | tấn |
| 78 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 13,066 | m2 |
| 79 | LĐ thép thang mái đk 18 | Theo HSMT | 0,018 | 100m |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 2,222 | 100m2 |
| 81 | Lắp đặt bộ bóng đèn LED 1x40W-220V L=1,2 | Theo HSMT | 10 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần 20W-220V | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 83 | Lắp đặt quạt trần quay 360 độ (hiệu sakana) | Theo HSMT | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A-220V chìm tường | Theo HSMT | 9 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSMT | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 8 | cái |
| 87 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 60Ampe | Theo HSMT | 1 | cái |
| 88 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 20Ampe | Theo HSMT | 3 | cái |
| 89 | Lặp đặt tủ điện tôn KT300x250x100 | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x10mm2 | Theo HSMT | 30 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Theo HSMT | 100 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 100 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 200 | m |
| 94 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk20 | Theo HSMT | 250 | m |
| 95 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế, loại 2 sứ | Theo HSMT | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 96 | Lắp đặt hộp các loại, KT <=100x100 | Theo HSMT | 6 | hộp |
| 97 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 32mm | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 98 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 32 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 99 | LĐ côn nhựa miệng bát nối dán keo, đk 32x27 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt van xả cặn | Theo HSMT | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt van 1 chiều PVC | Theo HSMT | 2 | cái |
| 102 | Van phao đóng mở tự động | Theo HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu INOX, đường kính phễu 80mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 1,5m3 | Theo HSMT | 2 | bể |
| 105 | Lắp đặt vòi đồng fi27 | Theo HSMT | 3 | bộ |
| D | GRAXE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 2,7 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 0,9 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 2x4, XMPCB40, cát vàng, M50 | Theo HSMT | 0,27 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,6 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,54 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,042 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,535 | 100m2 |
| 8 | Lót 1 lớp bạt chống mất nước xi măng | Theo HSMT | 0,369 | m2 |
| 9 | Lát gạch sân, bằng gạch bê tông mặt mài Granito 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 36,9 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 0,4973 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSMT | 0,0205 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSMT | 0,0205 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,4973 | 100m2 |
| 14 | Lợp mái tôn sống màu dày 0,42ly | Theo HSMT | 0,4525 | 1m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 28,0596 | cái |
| 16 | SXLD bulong chân cột fi14, L=550 | Theo HSMT | 20 | cái |
| 17 | LD quả cầu INOX đầu trụ fi 60 | Theo HSMT | 8 | m |
| 18 | LD dây xích lan can bảo vệ | Theo HSMT | 4 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 0,8263 | m3 |
| E | CỔNG + HÀNG RÀO + SÂN + RẢNH THOÁT NƯỚC + SAN NỀN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 | Theo HSMT | 1,312 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 43,733 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 5,936 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền nhà tưới nước đầm kỹ | Theo HSMT | 5,501 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 10,905 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ móng đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 17,372 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 156,228 | m3 |
| 8 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Theo HSMT | 10,809 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 20,487 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 6,978 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,278 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 2,095 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSMT | 1,568 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn sàn mái, lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan sàn, mái | Theo HSMT | 0,68 | 100m2 |
| 15 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 76,505 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 5,61 | m3 |
| 17 | Cốt thép móng, ĐK cốt thép < 10mm | Theo HSMT | 0,796 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng, ĐK cốt thép <=18mm | Theo HSMT | 2,108 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSMT | 0,045 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSMT | 0,138 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <= 4 m | Theo HSMT | 0,071 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, sàn mái đường kính <=18 mm, ở độ cao<=16 m | Theo HSMT | 0,219 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSMT | 0,38 | tấn |
| 24 | LD cửa đi khuôn nhựa lỏi thép một cánh mở quay, chớp nhựa, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 2,07 | m2 |
| 25 | LD cửa sổ khuôn nhựa lỏi thép hai cánh mở quay, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 3,12 | m2 |
| 26 | LD Vách kinh cửa đi khung nhựa lõi thép cố định, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ GQ | Theo HSMT | 1,65 | m2 |
| 27 | Lắp đặt hoa sắt thép hộp KT12x12x1,0 mua sẵn | Theo HSMT | 4,32 | m2 |
| 28 | Lắp dựng khung thép hộp tráng kẽm 30x30 dày 1,2ly | Theo HSMT | 1,611 | m2 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng chiều dày trát 1,5cm, XMPCB40, vữa XM M75 | Theo HSMT | 103,248 | m2 |
| 30 | Trát trần VXM75 | Theo HSMT | 254,909 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, XMPCB40, vữa XM M75 | Theo HSMT | 902,295 | m2 |
| 32 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, XMPCB40, vữa XM M75 | Theo HSMT | 37,944 | m2 |
| 33 | Trát móng dày 2cm VXM75 | Theo HSMT | 363,692 | m2 |
| 34 | Quét nước xi măng 2 nước chân móng | Theo HSMT | 363,692 | m2 |
| 35 | SXLD cửa sắt cổng (bao gồm cửa, khóa, ray) | Theo HSMT | 10,125 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 2,16 | 1m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.094,132 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 37,944 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 10,644 | m2 |
| 40 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm (cùng loại gạch với nền) | Theo HSMT | 1,361 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 440,88 | m |
| 42 | Kẻ roang sâu 15 rộng 20 | Theo HSMT | 58,5 | m |
| 43 | SXLĐ chữ ALUMIUM cao 140 | Theo HSMT | 21 | chữ |
| 44 | SXLĐ chữ ALUMIUM cao 115 | Theo HSMT | 28 | chữ |
| 45 | SXLĐ chữ ALUMIUM cao 100 | Theo HSMT | 9 | chữ |
| 46 | SXLĐ chữ ALUMIUM cao 80 | Theo HSMT | 30 | chữ |
| 47 | SXLĐ chữ ALUMIUM cao 50 | Theo HSMT | 46 | chữ |
| 48 | Vẽ tranh nghệ thuật mảng tường phía trước 2 mặt tường rào loại 1 (khóa gọn vật liệu, nhân công) báo giá | Theo HSMT | 166,32 | m2 |
| 49 | Bê tông mái tường rào đá 1x2 M150 | Theo HSMT | 7,529 | m3 |
| 50 | Dán ngói mũi hài 85viên/m2 trên mái nghiêng VXM100 | Theo HSMT | 74,313 | m2 |
| 51 | Dán ngói úp mái tường rào VXM75 | Theo HSMT | 97,78 | m |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo HSMT | 11,391 | 100m2 |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSMT | 30 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 20 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 20 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Theo HSMT | 30 | m |
| 57 | LĐ loại đèn ống led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt loại led đèn sát trần vuông 12W-220V | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc16A âm tường | Theo HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm 2 lỗ 16A/220V kiểu chìm tường | Theo HSMT | 2 | cái |
| 61 | LĐ Aptomat loại 1 cực, 32 Ampe | Theo HSMT | 1 | cái |
| 62 | LĐ Aptomat loại 1 cực, 15 Ampe | Theo HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt tủ điện tôn có khóa, KT 300x300x120 | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 64 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Theo HSMT | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 65 | Lắp đặt hộp đấu nối dây, KT 100x100 | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 66 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo HSMT | 13,923 | 100m3 |
| 67 | V. chuyển đất bằng ô tô 7T, p.vi 1km, đất C1 | Theo HSMT | 13,923 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp I | Theo HSMT | 13,923 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 4km-đất cấp I | Theo HSMT | 13,923 | 100m3 |
| 70 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 32,01 | 100m3 |
| 71 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 5,282 | 100m3 |
| 72 | Đắp đất đất màu trồng cây xanh | Theo HSMT | 148,88 | m3 |
| 73 | BT nền nền sân đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 117,262 | m3 |
| 74 | Lót lớp bạt chống mất nước xi măng | Theo HSMT | 9,653 | 100m2 |
| 75 | Lát gạch sân, bằng gạch bê tông mặt mài Granito 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 947,38 | m2 |
| 76 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đổ | Theo HSMT | 0,37 | 10m |
| 77 | Đào rảnh hố ga máy đào <=0,8m3, R<= 6m, đất C2 | Theo HSMT | 1,437 | 100m3 |
| 78 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,937 | 100m3 |
| 79 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 8,362 | m3 |
| 80 | Bê tông đáy rảnh, hố ga đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 16,087 | m3 |
| 81 | Ván khuôn đáy rảnh, hố ga | Theo HSMT | 0,594 | 100m2 |
| 82 | Bê tông thành rãnh nước, hố ga đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 25,502 | m3 |
| 83 | Ván khuôn thành rãnh nước, hố ga | Theo HSMT | 3,807 | 100m2 |
| 84 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 17,708 | m3 |
| 85 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSMT | 0,964 | 100m2 |
| 86 | Cốt thép tấm đan, ĐK cốt thép fi10mm | Theo HSMT | 2,14 | tấn |
| 87 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50kg, vữa XM M100 | Theo HSMT | 258 | cái |
| 88 | Tận dụng đất đào đắp cục bộ quanh nhà bằng đầm cóc, K=0,90 | Theo HSMT | 0,499 | 100m3 |
| F | CỐNG QUA ĐƯỜNG + NẠO VÉT MƯƠNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông bằng máy, chiều dày 18cm | Theo HSMT | 8 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSMT | 9,29 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,531 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp II | Theo HSMT | 0,624 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp II | Theo HSMT | 0,624 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 4km-đất cấp II | Theo HSMT | 0,624 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc, k=0,95 | Theo HSMT | 0,266 | 100m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,568 | tấn |
| 9 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 4,79 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 9 | 1cấu kiện |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,4 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 10,24 | m3 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 17,33 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSMT | 0,801 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSMT | 0,333 | 100m2 |
| 16 | Quét nhựa đường chống thấm, đk ống cống 0,75 | Theo HSMT | 8 | m2 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 18 | Rải lớp bạt cách ly | Theo HSMT | 0,4 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo HSMT | 7,2 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSMT | 0,224 | 100m2 |
| 21 | Bê tông kênh mương mác 200 đá 1x2 | Theo HSMT | 2,01 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp II | Theo HSMT | 0,182 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp II | Theo HSMT | 0,182 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp II | Theo HSMT | 0,182 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 4km-đất cấp II | Theo HSMT | 0,182 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất móng cống bằng đầm cóc, k=0,95 | Theo HSMT | 0,093 | 100m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,108 | tấn |
| 28 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 0,952 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 30 | Quét nhựa đường chống thấm, đk ống cống 0,75 | Theo HSMT | 3 | m2 |
| 31 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,09 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 3,32 | m3 |
| 33 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 0,75 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSMT | 0,192 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSMT | 0,121 | 100m2 |
| 36 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo HSMT | 2,914 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp II | Theo HSMT | 2,914 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp II | Theo HSMT | 2,914 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 4km-đất cấp II | Theo HSMT | 2,914 | 100m3 |
| G | THIẾT BỊ HỌC TẬP | |||
| 1 | Bàn mặt nhựa chân sắt sơn tỉnh điện KT900x480, gấp được | Theo HSMT | 72 | cái |
| 2 | Ghế học sinh mầm non bằng nhựa đúc R320, sâu 280 | Theo HSMT | 144 | cái |
| 3 | Ghế giáo viên mầm non bằng nhựa đúc R320, sâu 320 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 4 | Tủ để đồ dùng học sinh mầm non 20 ô nhựa (KT ô R350, S300, C300) | Theo HSMT | 4 | cái |
| 5 | Ti vi màn hình phẳng 55 INK | Theo HSMT | 4 | cái |
| 6 | Tủ tài liệu KT1180x404 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 7 | Giá góc học liệu 7 ô KT :D1100xS340xC820 ) mm, Bằng nhựa | Theo HSMT | 4 | cái |
| 8 | Giá để giầy dép bằng nhựa 125 x 27 x42 cm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 9 | Giá khăn bằng INOX | Theo HSMT | 4 | cái |
| 10 | Bảng từ quay hai mặt TH1 tiêu chuẩn theo Thông tư 02: 120 x 80 cm. Có bánh xe. | Theo HSMT | 4 | cái |
| 11 | Máy nước uống bình nóng lạnh | Theo HSMT | 4 | cái |
| 12 | Loa vi tính | Theo HSMT | 4 | cái |
| 13 | Đàn OCGAN YAMAHA PSR E263 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 14 | Bàn làm việc + ghế nội thất Hòa Phát | Theo HSMT | 3 | cái |
| 15 | 01 Bàn họp hội đồng Chất liệu: gỗ tự nhiên ghép thanh, KT: 2400x1200x750mm + 16 ghế Gs2 nội thất Hòa Phát | Theo HSMT | 1 | trọn bộ |
| H | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt bình cứu hỏa MFZ-L8 | Theo HSMT | 20 | bình |
| 2 | Lắp đặt bình khí cứu hỏa MT5 | Theo HSMT | 10 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi