Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo nâng cấp đường giao thông liên xã Võ Lao, Đông Thành, Chí Tiên, huyện Thanh Ba
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200647942-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo nâng cấp đường giao thông liên xã Võ Lao, Đông Thành, Chí Tiên, huyện Thanh Ba |
| Số hiệu KHLCNT | 20200647857 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 16:00:00 đến ngày 2020-06-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,373,033,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | 29,49 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | 11,89 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường đất cấp III | 0,49 | 100m3 | |
| 4 | Đào xáo xới nền đường đất cấp III | 1,09 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | 1,09 | 100m3 | |
| 6 | Đào nền đường mặt đường cũ đất cấp IV | 15,03 | 100m3 | |
| 7 | Đào xử lý nền đường yếu đất cấp II | 13,9 | 100m3 | |
| 8 | Đào kênh mương, đất cấp III | 0,32 | 100m3 | |
| 9 | Đào vét bùn đất cấp I | 2,96 | 100m3 | |
| 10 | Đào nền đường đất cấp II (đào đất hữu cơ+ đánh cấp) | 4,06 | 100m3 | |
| 11 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 29,96 | 100m2 | |
| 12 | Đào xúc đất đất cấp III (đất đào khai thác) | 46,31 | 100m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn nền đường đất cấp III | 0,33 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông mặt đường dày 20cm, bê tông M250, đá 2x4 | 1.683,91 | m3 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I (bù vênh+ lớp CPĐD dày 15cm) | 14,73 | 100m3 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | 8,44 | 100m3 | |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | 6,01 | 100m2 | |
| C | LỐI RẼ VUỐT BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,4 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông mặt đường dày 18cm, bê tông M250, đá 2x4 | 62,45 | m3 | |
| 3 | Rải cát đệm nền móng công trình | 17,35 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | 0,29 | 100m2 | |
| D | LỐI RẼ VUỐT TRẢ BẰNG NHỰA | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 1,41 | 100m2 | |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 1,41 | 100m2 | |
| 3 | Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ | 14,12 | 10m2 | |
| 4 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,05 | 100m3 | |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG LỐI RẼ | |||
| 1 | Rải cát đệm nền móng công trình | 4,4 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | 8,8 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | 12,8 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn các loại | 1,18 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 5,64 | m3 | |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm bản,đường kính <= 10mm | 0,32 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm bản, đường kính > 10mm | 0,42 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,24 | 100m2 | |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 40 | cấu kiện | |
| F | LAI TƯỜNG ĐẦU CỐNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng đất cấp III | 0,49 | m3 | |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | 2,14 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng dài | 0,17 | 100m2 | |
| G | THAY NẮP TẤM BẢN CỐNG DỌC ĐẦU TUYẾN CỌC 1 (KM0+5) | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 1,04 | m3 | |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm bản, đường kính <= 10mm | 0,08 | tấn | |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm | 0,11 | tấn | |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,08 | 100m2 | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông | 20 | cấu kiện | |
| 6 | Dỡ tấm bản cũ | 20 | tấm | |
| 7 | Đào kênh mương, đất cấp III | 0,06 | 100m3 | |
| H | CỬA XẢ | |||
| 1 | Đào kênh mương đất cấp III | 0,13 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,11 | 100m3 | |
| 3 | Cát đệm móng dày 5cm | 0,56 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng + chân khay M200, đá 2x4 | 2,48 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | 3,14 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 20,02 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn móng | 0,09 | 100m2 | |
| I | RÃNH DỌC XÂY GẠCH | |||
| 1 | Đào kênh mương đất cấp III | 16,76 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,07 | 100m3 | |
| 3 | Rải cát lót nền dày 5cm | 71,83 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | 174,18 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | 404,82 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 2.521,66 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn móng | 3,47 | 100m2 | |
| J | THUẾ TN VÀ PHÍ BVMT | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi