Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây lắp hạng mục đường giao thông, vỉa hè, cây xanh, thoát nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200566199-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Xây lắp hạng mục đường giao thông, vỉa hè, cây xanh, thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20200462850
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hạ Long
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 15:16:00 đến ngày 2020-07-13 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 20,065,316,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Đào nền đường -đất cấp I E-HSMT 11,1039 100m3
2 Đào khuôn đường E-HSMT 9,2982 100m3
3 Đào thay đất -đất cấp I E-HSMT 49,7949 100m3
4 Đắp mạt, độ chặt Y/C K = 0,93 E-HSMT 24,0058 100m3
5 Đắp mạt, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT 14,3965 100m3
6 Đắp mạt bù cống, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT 5,2194 100m3
7 Cắt mép đường cũ E-HSMT 15,0384 100m
8 Vận chuyển đổ thải, đất cấp I E-HSMT 71,3804 100m3
9 San đất bãi thải E-HSMT 71,3804 100m3
10 Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 5cm E-HSMT 47,8949 100m2
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01 TC nhựa 0,5 l/m2 E-HSMT 47,8949 100m2
12 Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 - 22cm E-HSMT 1.053,6874 m3
13 Lót nilon 2 lớp E-HSMT 47,8949 100m2
14 Cấp phối đá dăm loại 1-18cm E-HSMT 9,2851 100m3
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông nhựa E-HSMT 0,6365 100m2
16 Ván khuôn thép mặt đường bê tông E-HSMT 2,8006 100m2
17 Xẻ khe co E-HSMT 68,7355 10m
18 ống nhựa D30 E-HSMT 0,2667 100m
19 Cốt thép khe giãn E-HSMT 0,4118 kg
20 Gỗ chèn khe E-HSMT 0,5132 m3
21 Nhựa đường chèn khe E-HSMT 465,3502 kg
22 Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 5cm E-HSMT 31,8623 100m2
23 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01 TC nhựa 0,5 l/m2 E-HSMT 31,8623 100m2
24 Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 2,24cm E-HSMT 31,8623 100m2
25 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01 nhựa 0,5 l/m2 E-HSMT 31,8623 100m2
26 Ván khuôn thép mặt đường bê tông nhựa E-HSMT 0,7477 100m2
27 Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 5cm bù vênh E-HSMT 22,3242 100m2
28 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01 TC nhựa 0,5 l/m2 E-HSMT 22,3242 100m2
29 Bù vênh đá dăm đen dày 10,92cm E-HSMT 22,3242 100m2
30 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01 TC nhựa 0,5 l/m2 E-HSMT 22,3242 100m2
31 Xẻ mặt đường 3cm xử lý khe co E-HSMT 162,267 10m
32 Chèn carbonco asphalt E-HSMT 1.622,67 m
33 Đào khuôn bằng máy đào 0,8m3 -đất cấp I E-HSMT 1,1835 100m3
34 Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 5cm E-HSMT 2,6299 100m2
35 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01 TC nhựa 0,5 l/m2 E-HSMT 2,6299 100m2
36 Bê tông mặt đường bằng BTTP đổ bằng thủ công M250 đá 2x4 - 22cm E-HSMT 52,598 m3
37 Cấp phối đá dăm loại 1-18cm E-HSMT 0,4734 100m3
38 Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 5cm E-HSMT 3,4349 100m2
39 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01 TC nhựa 0,5 l/m2 E-HSMT 3,4349 100m2
40 Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 2,24cm E-HSMT 3,4349 100m2
41 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01 TC nhựa 0,5 l/m2 E-HSMT 3,4349 100m2
42 Bê tông nhựa C12,5 E-HSMT 15,0239 100tấn
43 Đá dăm đen E-HSMT 5,6655 100tấn
44 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ E-HSMT 20,6893 100tấn
B An toàn giao thông
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm - màu trắng E-HSMT 658,1448 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm - màu vàng E-HSMT 380,292 m2
3 Sơn giảm tốc dày 4mm E-HSMT 6,946 m2
4 Lắp đặt cột và biển báo tam giác KT 70x70 E-HSMT 20 cái
5 Biển báo tam giác KT 70x70 E-HSMT 20 cái
6 Cột đỡ biển báo D89 3,1m E-HSMT 20 cái
7 Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật KT 160x100m E-HSMT 1 cái
8 Biển báo chữ nhật KT 160x100 E-HSMT 1 cái
9 Cột đỡ biển báo D89 3,1m E-HSMT 1 cái
C Phá dỡ công trình
1 Đào phá dỡ bản đậy, tường rãnh hiện trạng E-HSMT 7,1556 100m3
2 Phá dỡ kết cấu lòng rãnh, mũ mố bằng m E-HSMT 388,0119 m3
3 Đốn hạ cây, cây loại 1 E-HSMT 93 cây
4 Đốn hạ cây, cây loại 2 E-HSMT 66 cây
5 Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây loại 1 E-HSMT 93 cây
6 Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây loại 2 E-HSMT 66 cây
7 Đào đất hố trồng cây hiện trạng b-đất cấp III E-HSMT 1,607 100m3
8 Phá dỡ kết cấu vỉa hè, bậc thềm E-HSMT 806,8874 m3
9 Phá dỡ kết cấu bó vỉa, rãnh tam giác E-HSMT 1,0801 100m3
10 Tháo dỡ bản đậy ga cáp quang E-HSMT 10 cái
11 Lắp đặt lại bản đậy ga cáp quang E-HSMT 10 cái
12 Phá dỡ kết cấu bê tông mũ mố E-HSMT 6,6 m3
13 Xây hoàn trả gạch tường bể d22 VXM M75 E-HSMT 0,968 m3
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT 4,4 m2
15 Bê tông mũ mố M200 đá 2x4 E-HSMT 0,814 m3
16 VK đổ bê tông mũ mố E-HSMT 0,055 100m2
17 Cốt thép mũ mố D<=10 E-HSMT 0,0884 tấn
18 Thép bản E-HSMT 339,12 kg
19 Mạ kẽm thép bản E-HSMT 339,12 kg
20 Gia công thép bản mạ kẽm hố ga E-HSMT 0,3391 tấn
21 Lắp đặt thép bản mạ kẽm hố ga E-HSMT 0,3391 tấn
22 Phá dỡ kết cấu tường rào thoáng E-HSMT 0,8632 100m3
23 Tháo dỡ tường rào hoa sắt E-HSMT 124,8 m2
24 Phá dỡ kết cấu tường rào b E-HSMT 33,7644 m3
25 Tháo dỡ tường rào hoa sắt E-HSMT 56,16 m2
26 Phá dỡ kết cấu tường kè xây gạch E-HSMT 3,391 100m3
27 Tháo dỡ tường rào hoa sắt E-HSMT 234,525 m2
28 Tháo dỡ bóng đèn chụp trụ tường rào E-HSMT 60 cái
29 Phá dỡ kết cấu kè xây đá E-HSMT 73,165 m3
30 Tháo dỡ cổng ra vào cơ quan, nhà khách E-HSMT 66,3 m2
31 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường E-HSMT 16,242 m3
32 Phá dỡ kết cấu tường rào thoáng E-HSMT 2,8849 100m3
33 Tháo dỡ cổng sắt nhà dân E-HSMT 403,2 m2
34 Đào xúc phế thải E-HSMT 13,2467 100m3
35 Vận chuyển phế thải đổ đi E-HSMT 27,3435 100m3
36 San đất bãi thải E-HSMT 8,2031 100m3
D Cống hộp 1mx1m
1 Đệm đá mạt E-HSMT 0,0043 100m3
2 Bê tông lót M100 đá 2x4 E-HSMT 4,2 m3
3 Ván khuôn đổ bê tông lót E-HSMT 0,012 100m2
4 Bê tông đế cống M250 đá 1x2 E-HSMT 1,728 m3
5 Ván khuôn đổ bê tông đế cống E-HSMT 0,047 100m2
6 Cốt thép đế cống D<=10 E-HSMT 0,1064 tấn
7 Lắp đặt đế cống E-HSMT 4 1cấu kiện
8 Bốc xếp đế cống - Bốc xếp lên E-HSMT 4,32 tấn
9 Vận chuyển E-HSMT 0,432 10 tấn/1km
10 Bốc xếp đế cống - Bốc xếp xuống E-HSMT 4,32 tấn
11 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1m, KĐ 1x1m E-HSMT 6 đoạn cống
12 Cống hộp KĐ 1x1m, loại không tai, dày 12cm đơn nguyên 1m E-HSMT 6 đoạn cống
13 Quét nhựa bitum phòng nước 2 lớp E-HSMT 22,32 m2
14 VXM M300 chèn khe E-HSMT 0,0672 m3
15 Quét nhựa bitum nóng 1 lớp E-HSMT 3,72 m2
16 Quét matit bitum amiang nóng 2 lớp dày 3mm E-HSMT 4,65 m2
17 Matit bitum chèn khe E-HSMT 0,0149 m3
18 Vải tẩm nhựa đường 2 lớp E-HSMT 18,6 m2
19 VXM M300 E-HSMT 0,0372 m3
20 Sợi gai tẩm nhựa (250 kg/m3) E-HSMT 0,0583 m3
21 Gỗ tẩm nhựa E-HSMT 0,0186 m3
22 Bê tông bản sàn cống M300 đá 1x2 E-HSMT 3,5 m3
23 Ván khuôn đổ bê tông bản sàn cống E-HSMT 0,034 100m2
24 Cốt thép bản sàn D<=10 E-HSMT 0,0096 tấn
25 Cốt thép bản sàn D<=18 E-HSMT 0,4685 tấn
26 Đào móng, đất cấp III E-HSMT 0,5547 100m3
27 Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT 0,2544 100m3
28 Đệm đá dăm 2x4 E-HSMT 0,1921 m3
29 Bê tông móng hố thu M150 đá 2x4 E-HSMT 0,3842 m3
30 Ván khuôn đổ bê tông móng hố thu E-HSMT 0,0078 100m2
31 Xây gạch tường rãnh, vữa XM mác 75 E-HSMT 1,8135 m3
32 Trát tường hố thu, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 E-HSMT 2,16 m2
33 Bê tông mũ mố M200 đá 2x4 E-HSMT 1,4 m3
34 Ván khuôn mũ mố E-HSMT 0,028 100m2
35 Cốt thép mũ mố D<=10 E-HSMT 0,0102 tấn
36 Lắp đặt bản đậy E-HSMT 2 1cấu kiện
37 Bê tông bản đậy M250 đá 2x4 E-HSMT 0,357 m3
38 Ván khuôn thép đổ bê tông bản đậy E-HSMT 0,0144 100m2
39 Cốt thép bản đậy D<=10 E-HSMT 0,0413 tấn
40 Cốt thép bản đậy D<=18 E-HSMT 0,0211 tấn
41 Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp lên E-HSMT 0,8925 tấn
42 Vận chuyển E-HSMT 0,0893 10 tấn/1km
43 Bốc xếp bản đậy bằng thủ công - Bốc xếp xuống E-HSMT 0,8925 tấn
44 Thép tấm E-HSMT 312,36 kg
45 Mạ kẽm thép tấm E-HSMT 312,36 kg
46 SX khung thép E-HSMT 0,3124 tấn
47 Lắp đặt khung thép E-HSMT 0,3124 tấn
48 Thép tròn D8 E-HSMT 0,0004 tấn
E Đấu nối thoát nước
1 Đào móng, đất cấp I E-HSMT 3,8913 100m3
2 Đệm đá mạt 5 cm E-HSMT 1,1384 100m3
3 Đệm đá mạt 5 cm E-HSMT 0,064 100m3
4 Bê tông lót M150 đá 2x4 E-HSMT 12,8068 m3
5 Ván khuôn đổ bê tông lót E-HSMT 0,1095 100m2
6 Bê tông đế cống M250 đá 1x2 E-HSMT 25,974 m3
7 Ván khuôn đế cống E-HSMT 0,5683 100m2
8 Cốt thép đế cống D<=10 E-HSMT 1,6928 tấn
9 Lắp dựng đế cống E-HSMT 37 1cấu kiện
10 Bốc xếp đế cống - Bốc xếp lên E-HSMT 64,935 tấn
11 Vận chuyển 2km E-HSMT 6,4935 10 tấn/1km
12 Bốc xếp đế cống - Bốc xếp xuống E-HSMT 64,935 tấn
13 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1m - quy cách ống: 1,5x1,5 E-HSMT 55 1 đoạn ống
14 Cống hộp KĐ =1,5x1,5m, loại không tai, đơn nguyên 1m E-HSMT 55 đoạn cống
15 Quét nhựa bitum phòng nước 2 lớp E-HSMT 318,5286 m2
16 Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 - 22cm E-HSMT 30,21 m3
17 Cấp phối đá dăm loại 1 -16cm E-HSMT 0,2417 100m3
18 Lót nilon 2 lớp E-HSMT 1,5105 100m2
19 Xẻ khe co E-HSMT 2,8 10m
20 Ván khuôn thép mặt đường E-HSMT 0,2408 100m2
21 Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ E-HSMT 30,21 m3
22 Đào xúc phế thải E-HSMT 0,3021 100m3
23 Vận chuyển bằng phế thải đổ đi E-HSMT 0,3021 100m3
24 San đất bãi thải E-HSMT 0,0906 100m3
25 Vận chuyển đất, đất cấp I E-HSMT 3,8913 100m3
26 San đất bãi thải E-HSMT 1,1674 100m3
27 Đóng cọc cừ thép hình U16 phần ngập đất, đất cấp II E-HSMT 8,4 100m
28 Khấu hao cừ thép hình E-HSMT 3.672 kg
29 Nhổ cừ thép hình E-HSMT 8,4 100m
30 Ván gỗ E-HSMT 5,3635 m3
F Cống hộp 1,5m x 1,5m
1 Đệm đá mạt 5 cm E-HSMT 0,0585 100m3
2 Bê tông lót M150 đá 2x4 E-HSMT 11,7023 m3
3 Ván khuôn đổ bê tông lót E-HSMT 0,1 100m2
4 Bê tông đế cống M250 đá 1x2 E-HSMT 23,166 m3
5 Ván khuôn đế cống E-HSMT 0,5069 100m2
6 Cốt thép đế cống D<=10 E-HSMT 1,5098 tấn
7 Lắp đặt đế cống E-HSMT 33 1cấu kiện
8 Bốc xếp đế cống - Bốc xếp lên E-HSMT 57,915 tấn
9 Vận chuyển E-HSMT 5,7915 10 tấn/1km
10 Bốc xếp đế cống - Bốc xếp xuống E-HSMT 57,915 tấn
11 Lắp đặt Cống hộp KĐ =1,5x1,5m E-HSMT 51 1 đoạn ống
12 Cống hộp KĐ =1,5x1,5m, loại không vai, đơn nguyên 1m E-HSMT 51 đoạn cống
13 Quét nhựa bitum phòng nước 2 lớp E-HSMT 296,82 m2
14 Bê tông bản sàn cống M300 đá 1x2 E-HSMT 88 m3
15 Ván khuôn đổ bê tông bản sàn cống E-HSMT 0,608 100m2
16 Cốt thép bản sàn D<=10 E-HSMT 0,2331 tấn
17 Cốt thép bản sàn D<=18 E-HSMT 11,8626 tấn
18 Đào móng, đất cấp III E-HSMT 3,5057 100m3
19 Đệm đá mạt 5 cm E-HSMT 1,2152 100m3
20 Đệm đá mạt 5 cm E-HSMT 0,0174 100m3
21 BT móng hố thu M150 đá 2x4 E-HSMT 3,48 m3
22 Ván khuôn đổ bê tông móng hố thu E-HSMT 0,0588 100m2
23 Bê tông hố thu M300 đá 1x2 E-HSMT 31,4331 m3
24 Ván khuôn hố thu E-HSMT 1,7943 100m2
25 Cốt thép D<=10 E-HSMT 0,0722 tấn
26 Cốt thép D<=18 E-HSMT 4,7621 tấn
27 Bê tông mũ mố M300 đá 1x2 E-HSMT 4,212 m3
28 Ván khuôn mũ mố E-HSMT 0,2858 100m2
29 Cốt thép mũ mố D<=10 E-HSMT 0,3172 tấn
30 Lắp đặt bản đậy E-HSMT 18 1cấu kiện
31 Bê tông bản đậy M300 đá 1x2 E-HSMT 4,32 m3
32 Ván khuôn thép đổ bê tông bản đậy E-HSMT 0,1656 100m2
33 Cốt thép bản đậy D<=10 E-HSMT 0,1399 tấn
34 Cốt thép bản đậy D<=18 E-HSMT 0,9668 tấn
35 Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp lên E-HSMT 10,8 tấn
36 Vận chuyển E-HSMT 1,08 10 tấn/1km
37 Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp xuống E-HSMT 10,8 tấn
38 Thép tấm E-HSMT 1.946,88 kg
39 Mạ kẽm thép tấm E-HSMT 1.946,88 kg
40 SX khung thép E-HSMT 1,9469 tấn
41 Lắp đặt khung thép E-HSMT 1,9469 tấn
42 Cốt thép thang mèo D18 E-HSMT 0,1344 tấn
43 Phá dỡ kết cấu mặt đường b E-HSMT 45 m3
44 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm E-HSMT 4,4 100m2
45 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương CSS, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 E-HSMT 4,4 100m2
46 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ E-HSMT 0,5324 100tấn
47 Đào xúc phế thải b E-HSMT 0,45 100m3
48 Vận chuyển bằng phế thải đổ đi E-HSMT 0,45 100m3
49 San đất bãi thải E-HSMT 0,45 100m3
G Cây xanh
1 Đào đất hố trồng cây E-HSMT 2,1946 100m3
2 BTXM M200 đá 1x2 giằng E-HSMT 4,8727 m3
3 Ván khuôn đổ bê tông giằng hố trồng cây E-HSMT 0,886 100m2
4 Thay đất màu hố trồng cây E-HSMT 1,759 100m3
5 Đất màu E-HSMT 175,895 m3
6 Trồng cây Sao Đen E-HSMT 127 cây
7 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng E-HSMT 127 1cây/90 ngày
8 Tấm ghi composite KT 1,2x1,2m E-HSMT 127 cái
9 Lắp đặt tấm composite E-HSMT 127 cái
H Vỉa hè
1 Đệm đá mạt - 5cm E-HSMT 0,1694 100m3
2 Bê tông M150 đá 1x2 lót dày 10cm E-HSMT 33,8885 m3
3 Lát đá xẻ rãnh tam giác KT 25x5x80cm E-HSMT 265 m2
4 Lắp đặt viên bó vỉa đá xẻ E-HSMT 1.408 m
5 Viên bó vỉa KT 30x20x80 E-HSMT 1.760 viên
6 Lắp đặt viên bó vỉa đá xẻ E-HSMT 67,2 m
7 Viên bó vỉa KT 30x12.6x80 E-HSMT 84 viên
8 Đệm đá mạt bó vỉa E-HSMT 0,2213 100m3
9 Bê tông lót bó vỉa M150 đá 1x2 E-HSMT 44,2662 m3
10 Ván khuôn đổ bê tông lót E-HSMT 1,4755 100m2
11 Lát đá xẻ KT 40x40x5 cm E-HSMT 2.538,9099 m2
12 Đệm đá mạt vỉa hè E-HSMT 0,9173 100m3
13 Bê tông lót vỉa hè M150 đá 1x2 E-HSMT 183,469 m3
14 Ván khuôn đổ bê tông lót E-HSMT 1,9195 100m2
15 Lát viên dẫn hướng cho người khuyết tật E-HSMT 1.129,4576 m2
16 Viên dẫn hướng cho người khuyết tật KT 40x40x5cm E-HSMT 7.059 viên
I Thoát nước
1 Đào đất rãnh ngang, đất cấp I E-HSMT 0,6581 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT 0,6094 100m3
3 BT lòng rãnh M150 đá 2x4 E-HSMT 8,8725 m3
4 Ván khuôn đổ bê tông lòng rãnh E-HSMT 0,195 100m2
5 Đệm đá mạt tạo phẳng E-HSMT 0,0444 100m3
6 Xây gạch tường rãnh VXM M75 tường d22 E-HSMT 13,8996 m3
7 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 E-HSMT 63,18 m2
8 Cẩu lăp bản đậy E-HSMT 150 1cấu kiện
9 Bê tông bản đậy M200 đá 1x2 E-HSMT 4,788 m3
10 Ván khuôn thép đổ bê tông bản đậy E-HSMT 0,2877 100m2
11 Cốt thép bản đậy D<=10 E-HSMT 0,4485 tấn
12 Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp lên E-HSMT 11,97 tấn
13 Vận chuyển E-HSMT 1,197 10 tấn/1km
14 Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp xuống E-HSMT 11,97 tấn
15 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 E-HSMT 5,928 m3
16 VK đổ bê tông mũ mố E-HSMT 0,663 100m2
17 Đào đất hố thu nước trực tiếp, đất cấp III E-HSMT 2,0336 100m3
18 Bê tông mũ mố hố thu M200 đá 1x2 E-HSMT 11,475 m3
19 Ván khuôn mũ mố E-HSMT 1,53 100m2
20 Bê tông tường hố thu M200 đá 1x2 E-HSMT 49,695 m3
21 Ván khuôn tường hố thu E-HSMT 4,9695 100m2
22 Cốt thép mũ mố D<=10 E-HSMT 0,5857 tấn
23 Bê tông lòng hố thu M150 đá 1x2 E-HSMT 27,7313 m3
24 Ván khuôn đổ bê tông lòng hố thu E-HSMT 0,7088 100m2
25 Đệm đá mạt hố thu E-HSMT 9,2438 m3
26 Tấm chắn rác composite KT 960*530 E-HSMT 75 tấm
27 Cẩu lắp bản đậy loại 2 E-HSMT 75 1cấu kiện
28 Bê tông bản đậy loại 2 M200 đá 2x4 E-HSMT 5,25 m3
29 Ván khuôn đổ bê tông bản đậy loại 2 E-HSMT 0,285 100m2
30 Cốt thép bản đậy loại 2 D<=10 E-HSMT 0,1926 tấn
31 Cốt thép bản đậy loại 2 D<=18 E-HSMT 0,357 tấn
32 Bốc xếp bản đậy loại 2 - Bốc xếp lên E-HSMT 13,125 tấn
33 Vận chuyển E-HSMT 1,3125 10 tấn/1km
34 Bốc xếp bản đậy loại 2 - Bốc xếp xuống E-HSMT 13,125 tấn
35 Cẩu lắp bản đậy loại 1 E-HSMT 75 1cấu kiện
36 Bê tông bản đậy loại 1 M250 đá 2x4 E-HSMT 5,7 m3
37 Cốt thép bản đậy loại 1 D<=10 E-HSMT 0,3758 tấn
38 Cốt thép bản đậy loại 1 D<=18 E-HSMT 0,483 tấn
39 Bốc xếp bản đậy loại 1 - Bốc xếp lên E-HSMT 14,25 tấn
40 Vận chuyển bản đậy loại 1 E-HSMT 1,425 10 tấn/1km
41 Bốc xếp bản đậy loại 1 - Bốc xếp xuống E-HSMT 14,25 tấn
42 Thép tấm gia cường hố thu E-HSMT 5.886 kg
43 Mạ kẽm thép tấm E-HSMT 5.886 kg
44 SX khung thép gia cường hố thu nước E-HSMT 5,886 tấn
45 Lắp đặt khung thép tấm gia cường E-HSMT 5,886 tấn
46 Thép tròn D8 E-HSMT 0,0569 tấn
47 Đào móng rãnh đất cấp I E-HSMT 25,4666 100m3
48 Lấp đất K90 E-HSMT 5,7128 100m3
49 BT móng M150 đá 2x4 E-HSMT 141,7995 m3
50 Ván khuôn đổ bê tông móng rãnh E-HSMT 0,3446 100m2
51 Đệm đá mạt móng rãnh E-HSMT 0,709 100m3
52 Xây gạch tường rãnh d22 VXM M75 E-HSMT 445,1872 m3
53 Trát VXM M75 dày 1,5cm E-HSMT 2.023,5782 m2
54 Bê tông mũ mố rãnh ngang M200 đá 1x2 E-HSMT 81,3565 m3
55 Ván khuôn mũ mố E-HSMT 9,7295 100m2
56 Cốt thép mũ mố D<=10 E-HSMT 2,0414 tấn
57 Cẩu lắp bản đậy E-HSMT 2.296 1cấu kiện
58 Bê tông bản đậy M200 đá 1x2 E-HSMT 128,516 m3
59 Ván khuôn bản đậy E-HSMT 7,7052 100m2
60 Cốt thép bản đậy D<=10 E-HSMT 13,2174 tấn
61 Cốt thép bản đậy D<=18 E-HSMT 12,443 tấn
62 Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp lên E-HSMT 321,29 tấn
63 Vận chuyển E-HSMT 32,129 10 tấn/1km
64 Bốc xếp bản đậy bằng thủ công - Bốc xếp xuống E-HSMT 321,29 tấn
65 Đệm đá mạt dày 10cm E-HSMT 0,0728 100m3
66 Cẩu lắp đốt cống U600 E-HSMT 81 1cấu kiện
67 Bê tông đốt cống M250 đá 1x2 E-HSMT 32,4 m3
68 VK đổ bê tông đốt cống E-HSMT 3,0618 100m2
69 Cốt thép đốt cống D<=10 E-HSMT 1,4888 tấn
70 Cốt thép đốt cống D<=18 E-HSMT 2,673 tấn
71 Bốc xếp đốt cống lên phương tiện vận chuyển E-HSMT 81 tấn
72 Vận chuyển E-HSMT 8,1 10 tấn/1km
73 Bốc xếp đốt cống - Bốc xếp xuống E-HSMT 81 tấn
74 Cẩu lắp bản đậy E-HSMT 81 1cấu kiện
75 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 E-HSMT 6,561 m3
76 Ván khuôn đổ bê tông bản đậy E-HSMT 0,3645 100m2
77 Cốt thép bản đậy D<=10 E-HSMT 0,3888 tấn
78 Cốt thép bản đậy D<=18 E-HSMT 0,5864 tấn
79 Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp lên E-HSMT 16,4025 tấn
80 Vận chuyển 2km E-HSMT 1,6403 10 tấn/1km
81 Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp xuống E-HSMT 16,4025 tấn
82 Đệm đá mạt E-HSMT 0,1225 100m3
83 Bê tông lót M100 đá 4x6 E-HSMT 12,253 m3
84 VK đổ bê tông lót móng E-HSMT 0,1828 100m2
85 Lắp đặt cống hộp 800x800 đơn nguyên L=1m E-HSMT 46 1 đoạn ống
86 Lắp đặt cống hộp 1000x1000 đơn nguyên L=1m E-HSMT 46 1 đoạn ống
87 Nối ống cống bằng gioăng cao su, ĐK 800mm E-HSMT 46 mối nối
88 Nối ống cống bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm E-HSMT 46 mối nối
89 Sơn bitum nóng thân cống E-HSMT 314,64 m2
90 Đệm đá mạt lòng ga 5cm E-HSMT 0,9033 100m3
91 BT M150 đá 2x4 móng ga E-HSMT 180,6588 m3
92 Ván khuôn móng ga E-HSMT 0,4008 100m2
93 Xây gạch ga thu VXM M75 E-HSMT 58,8894 m3
94 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 E-HSMT 267,679 m2
95 Bê tông mũ mố ga thu M200 đá 2x4 E-HSMT 10,8298 m3
96 Ván khuôn mũ mố E-HSMT 0,1297 100m2
97 Cốt thép mũ mố D<=10 E-HSMT 0,5419 tấn
98 Cẩu lắp bản đậy E-HSMT 150 1cấu kiện
99 Bê tông bản đậy M200 đá 2x4 E-HSMT 9,636 m3
100 Ván khuôn bản đậy E-HSMT 0,493 100m2
101 Cốt thép bản đậy D<=10 E-HSMT 0,8766 tấn
102 Cốt thép bản đậy D<=18 E-HSMT 0,8192 tấn
103 Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp lên E-HSMT 24,09 tấn
104 Vận chuyển E-HSMT 2,409 10 tấn/1km
105 Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp xuống E-HSMT 24,09 tấn
106 Thép tấm gia cường bản đậy & mũ mố E-HSMT 8.033,43 kg
107 Mạ kẽm thép tấm E-HSMT 8.033,43 kg
108 SX thép tấm gia cường hố thu nước E-HSMT 8,0334 tấn
109 Lắp đặt khung thép tấm gia cường E-HSMT 8,0334 tấn
110 Thép tròn D8 E-HSMT 0,0284 tấn
111 Vận chuyển đất, đất cấp I E-HSMT 26,1247 100m3
112 San đất bãi thải E-HSMT 7,8374 100m3
J Đảm bảo giao thông
1 Công nhân điều khiển giao thông E-HSMT 240 công
2 Cờ vẫy E-HSMT 2 cái
3 áo bảo hộ lao động (áo phản quang) E-HSMT 2 áo
4 Biển 227 (nhựa) E-HSMT 2 biển
5 Biển 203B (nhựa) E-HSMT 1 biển
6 Biển 203C (nhựa) E-HSMT 1 biển
7 Biển 440 E-HSMT 2 biển
8 Dây nhựa 3,5cm đảm bảo giao thông E-HSMT 200 m
9 Lắp đặt ống nhựa D80 E-HSMT 1,212 100m
10 Sơn ống nhựa trắng đỏ E-HSMT 25,25 1m2
11 Bê tông đế cột, đá 1x2, mác 200 E-HSMT 1,01 m3
12 Ván khuôn đế cột E-HSMT 0,1818 100m2
13 Đèn báo hiệu E-HSMT 7 cái
14 VC đế cột bằng PT thô sơ 10m khởi điểm E-HSMT 4,949 100 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->