Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây lắp hạng mục đường giao thông, vỉa hè, cây xanh, thoát nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200566199-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Xây lắp hạng mục đường giao thông, vỉa hè, cây xanh, thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200462850 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hạ Long |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 15:16:00 đến ngày 2020-07-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,065,316,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường -đất cấp I | E-HSMT | 11,1039 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường | E-HSMT | 9,2982 | 100m3 |
| 3 | Đào thay đất -đất cấp I | E-HSMT | 49,7949 | 100m3 |
| 4 | Đắp mạt, độ chặt Y/C K = 0,93 | E-HSMT | 24,0058 | 100m3 |
| 5 | Đắp mạt, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT | 14,3965 | 100m3 |
| 6 | Đắp mạt bù cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT | 5,2194 | 100m3 |
| 7 | Cắt mép đường cũ | E-HSMT | 15,0384 | 100m |
| 8 | Vận chuyển đổ thải, đất cấp I | E-HSMT | 71,3804 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải | E-HSMT | 71,3804 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 5cm | E-HSMT | 47,8949 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01 TC nhựa 0,5 l/m2 | E-HSMT | 47,8949 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 - 22cm | E-HSMT | 1.053,6874 | m3 |
| 13 | Lót nilon 2 lớp | E-HSMT | 47,8949 | 100m2 |
| 14 | Cấp phối đá dăm loại 1-18cm | E-HSMT | 9,2851 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông nhựa | E-HSMT | 0,6365 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | E-HSMT | 2,8006 | 100m2 |
| 17 | Xẻ khe co | E-HSMT | 68,7355 | 10m |
| 18 | ống nhựa D30 | E-HSMT | 0,2667 | 100m |
| 19 | Cốt thép khe giãn | E-HSMT | 0,4118 | kg |
| 20 | Gỗ chèn khe | E-HSMT | 0,5132 | m3 |
| 21 | Nhựa đường chèn khe | E-HSMT | 465,3502 | kg |
| 22 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 5cm | E-HSMT | 31,8623 | 100m2 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01 TC nhựa 0,5 l/m2 | E-HSMT | 31,8623 | 100m2 |
| 24 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 2,24cm | E-HSMT | 31,8623 | 100m2 |
| 25 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01 nhựa 0,5 l/m2 | E-HSMT | 31,8623 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông nhựa | E-HSMT | 0,7477 | 100m2 |
| 27 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 5cm bù vênh | E-HSMT | 22,3242 | 100m2 |
| 28 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01 TC nhựa 0,5 l/m2 | E-HSMT | 22,3242 | 100m2 |
| 29 | Bù vênh đá dăm đen dày 10,92cm | E-HSMT | 22,3242 | 100m2 |
| 30 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01 TC nhựa 0,5 l/m2 | E-HSMT | 22,3242 | 100m2 |
| 31 | Xẻ mặt đường 3cm xử lý khe co | E-HSMT | 162,267 | 10m |
| 32 | Chèn carbonco asphalt | E-HSMT | 1.622,67 | m |
| 33 | Đào khuôn bằng máy đào 0,8m3 -đất cấp I | E-HSMT | 1,1835 | 100m3 |
| 34 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 5cm | E-HSMT | 2,6299 | 100m2 |
| 35 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01 TC nhựa 0,5 l/m2 | E-HSMT | 2,6299 | 100m2 |
| 36 | Bê tông mặt đường bằng BTTP đổ bằng thủ công M250 đá 2x4 - 22cm | E-HSMT | 52,598 | m3 |
| 37 | Cấp phối đá dăm loại 1-18cm | E-HSMT | 0,4734 | 100m3 |
| 38 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 5cm | E-HSMT | 3,4349 | 100m2 |
| 39 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01 TC nhựa 0,5 l/m2 | E-HSMT | 3,4349 | 100m2 |
| 40 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 2,24cm | E-HSMT | 3,4349 | 100m2 |
| 41 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-01 TC nhựa 0,5 l/m2 | E-HSMT | 3,4349 | 100m2 |
| 42 | Bê tông nhựa C12,5 | E-HSMT | 15,0239 | 100tấn |
| 43 | Đá dăm đen | E-HSMT | 5,6655 | 100tấn |
| 44 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | E-HSMT | 20,6893 | 100tấn |
| B | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm - màu trắng | E-HSMT | 658,1448 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm - màu vàng | E-HSMT | 380,292 | m2 |
| 3 | Sơn giảm tốc dày 4mm | E-HSMT | 6,946 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác KT 70x70 | E-HSMT | 20 | cái |
| 5 | Biển báo tam giác KT 70x70 | E-HSMT | 20 | cái |
| 6 | Cột đỡ biển báo D89 3,1m | E-HSMT | 20 | cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật KT 160x100m | E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Biển báo chữ nhật KT 160x100 | E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Cột đỡ biển báo D89 3,1m | E-HSMT | 1 | cái |
| C | Phá dỡ công trình | |||
| 1 | Đào phá dỡ bản đậy, tường rãnh hiện trạng | E-HSMT | 7,1556 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu lòng rãnh, mũ mố bằng m | E-HSMT | 388,0119 | m3 |
| 3 | Đốn hạ cây, cây loại 1 | E-HSMT | 93 | cây |
| 4 | Đốn hạ cây, cây loại 2 | E-HSMT | 66 | cây |
| 5 | Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây loại 1 | E-HSMT | 93 | cây |
| 6 | Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây loại 2 | E-HSMT | 66 | cây |
| 7 | Đào đất hố trồng cây hiện trạng b-đất cấp III | E-HSMT | 1,607 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu vỉa hè, bậc thềm | E-HSMT | 806,8874 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bó vỉa, rãnh tam giác | E-HSMT | 1,0801 | 100m3 |
| 10 | Tháo dỡ bản đậy ga cáp quang | E-HSMT | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt lại bản đậy ga cáp quang | E-HSMT | 10 | cái |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông mũ mố | E-HSMT | 6,6 | m3 |
| 13 | Xây hoàn trả gạch tường bể d22 VXM M75 | E-HSMT | 0,968 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT | 4,4 | m2 |
| 15 | Bê tông mũ mố M200 đá 2x4 | E-HSMT | 0,814 | m3 |
| 16 | VK đổ bê tông mũ mố | E-HSMT | 0,055 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép mũ mố D<=10 | E-HSMT | 0,0884 | tấn |
| 18 | Thép bản | E-HSMT | 339,12 | kg |
| 19 | Mạ kẽm thép bản | E-HSMT | 339,12 | kg |
| 20 | Gia công thép bản mạ kẽm hố ga | E-HSMT | 0,3391 | tấn |
| 21 | Lắp đặt thép bản mạ kẽm hố ga | E-HSMT | 0,3391 | tấn |
| 22 | Phá dỡ kết cấu tường rào thoáng | E-HSMT | 0,8632 | 100m3 |
| 23 | Tháo dỡ tường rào hoa sắt | E-HSMT | 124,8 | m2 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu tường rào b | E-HSMT | 33,7644 | m3 |
| 25 | Tháo dỡ tường rào hoa sắt | E-HSMT | 56,16 | m2 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu tường kè xây gạch | E-HSMT | 3,391 | 100m3 |
| 27 | Tháo dỡ tường rào hoa sắt | E-HSMT | 234,525 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ bóng đèn chụp trụ tường rào | E-HSMT | 60 | cái |
| 29 | Phá dỡ kết cấu kè xây đá | E-HSMT | 73,165 | m3 |
| 30 | Tháo dỡ cổng ra vào cơ quan, nhà khách | E-HSMT | 66,3 | m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường | E-HSMT | 16,242 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu tường rào thoáng | E-HSMT | 2,8849 | 100m3 |
| 33 | Tháo dỡ cổng sắt nhà dân | E-HSMT | 403,2 | m2 |
| 34 | Đào xúc phế thải | E-HSMT | 13,2467 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải đổ đi | E-HSMT | 27,3435 | 100m3 |
| 36 | San đất bãi thải | E-HSMT | 8,2031 | 100m3 |
| D | Cống hộp 1mx1m | |||
| 1 | Đệm đá mạt | E-HSMT | 0,0043 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông lót | E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đế cống M250 đá 1x2 | E-HSMT | 1,728 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông đế cống | E-HSMT | 0,047 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép đế cống D<=10 | E-HSMT | 0,1064 | tấn |
| 7 | Lắp đặt đế cống | E-HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 8 | Bốc xếp đế cống - Bốc xếp lên | E-HSMT | 4,32 | tấn |
| 9 | Vận chuyển | E-HSMT | 0,432 | 10 tấn/1km |
| 10 | Bốc xếp đế cống - Bốc xếp xuống | E-HSMT | 4,32 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1m, KĐ 1x1m | E-HSMT | 6 | đoạn cống |
| 12 | Cống hộp KĐ 1x1m, loại không tai, dày 12cm đơn nguyên 1m | E-HSMT | 6 | đoạn cống |
| 13 | Quét nhựa bitum phòng nước 2 lớp | E-HSMT | 22,32 | m2 |
| 14 | VXM M300 chèn khe | E-HSMT | 0,0672 | m3 |
| 15 | Quét nhựa bitum nóng 1 lớp | E-HSMT | 3,72 | m2 |
| 16 | Quét matit bitum amiang nóng 2 lớp dày 3mm | E-HSMT | 4,65 | m2 |
| 17 | Matit bitum chèn khe | E-HSMT | 0,0149 | m3 |
| 18 | Vải tẩm nhựa đường 2 lớp | E-HSMT | 18,6 | m2 |
| 19 | VXM M300 | E-HSMT | 0,0372 | m3 |
| 20 | Sợi gai tẩm nhựa (250 kg/m3) | E-HSMT | 0,0583 | m3 |
| 21 | Gỗ tẩm nhựa | E-HSMT | 0,0186 | m3 |
| 22 | Bê tông bản sàn cống M300 đá 1x2 | E-HSMT | 3,5 | m3 |
| 23 | Ván khuôn đổ bê tông bản sàn cống | E-HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép bản sàn D<=10 | E-HSMT | 0,0096 | tấn |
| 25 | Cốt thép bản sàn D<=18 | E-HSMT | 0,4685 | tấn |
| 26 | Đào móng, đất cấp III | E-HSMT | 0,5547 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT | 0,2544 | 100m3 |
| 28 | Đệm đá dăm 2x4 | E-HSMT | 0,1921 | m3 |
| 29 | Bê tông móng hố thu M150 đá 2x4 | E-HSMT | 0,3842 | m3 |
| 30 | Ván khuôn đổ bê tông móng hố thu | E-HSMT | 0,0078 | 100m2 |
| 31 | Xây gạch tường rãnh, vữa XM mác 75 | E-HSMT | 1,8135 | m3 |
| 32 | Trát tường hố thu, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 33 | Bê tông mũ mố M200 đá 2x4 | E-HSMT | 1,4 | m3 |
| 34 | Ván khuôn mũ mố | E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép mũ mố D<=10 | E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Lắp đặt bản đậy | E-HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| 37 | Bê tông bản đậy M250 đá 2x4 | E-HSMT | 0,357 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép đổ bê tông bản đậy | E-HSMT | 0,0144 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép bản đậy D<=10 | E-HSMT | 0,0413 | tấn |
| 40 | Cốt thép bản đậy D<=18 | E-HSMT | 0,0211 | tấn |
| 41 | Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp lên | E-HSMT | 0,8925 | tấn |
| 42 | Vận chuyển | E-HSMT | 0,0893 | 10 tấn/1km |
| 43 | Bốc xếp bản đậy bằng thủ công - Bốc xếp xuống | E-HSMT | 0,8925 | tấn |
| 44 | Thép tấm | E-HSMT | 312,36 | kg |
| 45 | Mạ kẽm thép tấm | E-HSMT | 312,36 | kg |
| 46 | SX khung thép | E-HSMT | 0,3124 | tấn |
| 47 | Lắp đặt khung thép | E-HSMT | 0,3124 | tấn |
| 48 | Thép tròn D8 | E-HSMT | 0,0004 | tấn |
| E | Đấu nối thoát nước | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp I | E-HSMT | 3,8913 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá mạt 5 cm | E-HSMT | 1,1384 | 100m3 |
| 3 | Đệm đá mạt 5 cm | E-HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót M150 đá 2x4 | E-HSMT | 12,8068 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông lót | E-HSMT | 0,1095 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đế cống M250 đá 1x2 | E-HSMT | 25,974 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đế cống | E-HSMT | 0,5683 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép đế cống D<=10 | E-HSMT | 1,6928 | tấn |
| 9 | Lắp dựng đế cống | E-HSMT | 37 | 1cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp đế cống - Bốc xếp lên | E-HSMT | 64,935 | tấn |
| 11 | Vận chuyển 2km | E-HSMT | 6,4935 | 10 tấn/1km |
| 12 | Bốc xếp đế cống - Bốc xếp xuống | E-HSMT | 64,935 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1m - quy cách ống: 1,5x1,5 | E-HSMT | 55 | 1 đoạn ống |
| 14 | Cống hộp KĐ =1,5x1,5m, loại không tai, đơn nguyên 1m | E-HSMT | 55 | đoạn cống |
| 15 | Quét nhựa bitum phòng nước 2 lớp | E-HSMT | 318,5286 | m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 - 22cm | E-HSMT | 30,21 | m3 |
| 17 | Cấp phối đá dăm loại 1 -16cm | E-HSMT | 0,2417 | 100m3 |
| 18 | Lót nilon 2 lớp | E-HSMT | 1,5105 | 100m2 |
| 19 | Xẻ khe co | E-HSMT | 2,8 | 10m |
| 20 | Ván khuôn thép mặt đường | E-HSMT | 0,2408 | 100m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ | E-HSMT | 30,21 | m3 |
| 22 | Đào xúc phế thải | E-HSMT | 0,3021 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng phế thải đổ đi | E-HSMT | 0,3021 | 100m3 |
| 24 | San đất bãi thải | E-HSMT | 0,0906 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, đất cấp I | E-HSMT | 3,8913 | 100m3 |
| 26 | San đất bãi thải | E-HSMT | 1,1674 | 100m3 |
| 27 | Đóng cọc cừ thép hình U16 phần ngập đất, đất cấp II | E-HSMT | 8,4 | 100m |
| 28 | Khấu hao cừ thép hình | E-HSMT | 3.672 | kg |
| 29 | Nhổ cừ thép hình | E-HSMT | 8,4 | 100m |
| 30 | Ván gỗ | E-HSMT | 5,3635 | m3 |
| F | Cống hộp 1,5m x 1,5m | |||
| 1 | Đệm đá mạt 5 cm | E-HSMT | 0,0585 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót M150 đá 2x4 | E-HSMT | 11,7023 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông lót | E-HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đế cống M250 đá 1x2 | E-HSMT | 23,166 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đế cống | E-HSMT | 0,5069 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép đế cống D<=10 | E-HSMT | 1,5098 | tấn |
| 7 | Lắp đặt đế cống | E-HSMT | 33 | 1cấu kiện |
| 8 | Bốc xếp đế cống - Bốc xếp lên | E-HSMT | 57,915 | tấn |
| 9 | Vận chuyển | E-HSMT | 5,7915 | 10 tấn/1km |
| 10 | Bốc xếp đế cống - Bốc xếp xuống | E-HSMT | 57,915 | tấn |
| 11 | Lắp đặt Cống hộp KĐ =1,5x1,5m | E-HSMT | 51 | 1 đoạn ống |
| 12 | Cống hộp KĐ =1,5x1,5m, loại không vai, đơn nguyên 1m | E-HSMT | 51 | đoạn cống |
| 13 | Quét nhựa bitum phòng nước 2 lớp | E-HSMT | 296,82 | m2 |
| 14 | Bê tông bản sàn cống M300 đá 1x2 | E-HSMT | 88 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đổ bê tông bản sàn cống | E-HSMT | 0,608 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép bản sàn D<=10 | E-HSMT | 0,2331 | tấn |
| 17 | Cốt thép bản sàn D<=18 | E-HSMT | 11,8626 | tấn |
| 18 | Đào móng, đất cấp III | E-HSMT | 3,5057 | 100m3 |
| 19 | Đệm đá mạt 5 cm | E-HSMT | 1,2152 | 100m3 |
| 20 | Đệm đá mạt 5 cm | E-HSMT | 0,0174 | 100m3 |
| 21 | BT móng hố thu M150 đá 2x4 | E-HSMT | 3,48 | m3 |
| 22 | Ván khuôn đổ bê tông móng hố thu | E-HSMT | 0,0588 | 100m2 |
| 23 | Bê tông hố thu M300 đá 1x2 | E-HSMT | 31,4331 | m3 |
| 24 | Ván khuôn hố thu | E-HSMT | 1,7943 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép D<=10 | E-HSMT | 0,0722 | tấn |
| 26 | Cốt thép D<=18 | E-HSMT | 4,7621 | tấn |
| 27 | Bê tông mũ mố M300 đá 1x2 | E-HSMT | 4,212 | m3 |
| 28 | Ván khuôn mũ mố | E-HSMT | 0,2858 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép mũ mố D<=10 | E-HSMT | 0,3172 | tấn |
| 30 | Lắp đặt bản đậy | E-HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| 31 | Bê tông bản đậy M300 đá 1x2 | E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép đổ bê tông bản đậy | E-HSMT | 0,1656 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép bản đậy D<=10 | E-HSMT | 0,1399 | tấn |
| 34 | Cốt thép bản đậy D<=18 | E-HSMT | 0,9668 | tấn |
| 35 | Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp lên | E-HSMT | 10,8 | tấn |
| 36 | Vận chuyển | E-HSMT | 1,08 | 10 tấn/1km |
| 37 | Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp xuống | E-HSMT | 10,8 | tấn |
| 38 | Thép tấm | E-HSMT | 1.946,88 | kg |
| 39 | Mạ kẽm thép tấm | E-HSMT | 1.946,88 | kg |
| 40 | SX khung thép | E-HSMT | 1,9469 | tấn |
| 41 | Lắp đặt khung thép | E-HSMT | 1,9469 | tấn |
| 42 | Cốt thép thang mèo D18 | E-HSMT | 0,1344 | tấn |
| 43 | Phá dỡ kết cấu mặt đường b | E-HSMT | 45 | m3 |
| 44 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | E-HSMT | 4,4 | 100m2 |
| 45 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương CSS, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | E-HSMT | 4,4 | 100m2 |
| 46 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | E-HSMT | 0,5324 | 100tấn |
| 47 | Đào xúc phế thải b | E-HSMT | 0,45 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển bằng phế thải đổ đi | E-HSMT | 0,45 | 100m3 |
| 49 | San đất bãi thải | E-HSMT | 0,45 | 100m3 |
| G | Cây xanh | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây | E-HSMT | 2,1946 | 100m3 |
| 2 | BTXM M200 đá 1x2 giằng | E-HSMT | 4,8727 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông giằng hố trồng cây | E-HSMT | 0,886 | 100m2 |
| 4 | Thay đất màu hố trồng cây | E-HSMT | 1,759 | 100m3 |
| 5 | Đất màu | E-HSMT | 175,895 | m3 |
| 6 | Trồng cây Sao Đen | E-HSMT | 127 | cây |
| 7 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng | E-HSMT | 127 | 1cây/90 ngày |
| 8 | Tấm ghi composite KT 1,2x1,2m | E-HSMT | 127 | cái |
| 9 | Lắp đặt tấm composite | E-HSMT | 127 | cái |
| H | Vỉa hè | |||
| 1 | Đệm đá mạt - 5cm | E-HSMT | 0,1694 | 100m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 1x2 lót dày 10cm | E-HSMT | 33,8885 | m3 |
| 3 | Lát đá xẻ rãnh tam giác KT 25x5x80cm | E-HSMT | 265 | m2 |
| 4 | Lắp đặt viên bó vỉa đá xẻ | E-HSMT | 1.408 | m |
| 5 | Viên bó vỉa KT 30x20x80 | E-HSMT | 1.760 | viên |
| 6 | Lắp đặt viên bó vỉa đá xẻ | E-HSMT | 67,2 | m |
| 7 | Viên bó vỉa KT 30x12.6x80 | E-HSMT | 84 | viên |
| 8 | Đệm đá mạt bó vỉa | E-HSMT | 0,2213 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót bó vỉa M150 đá 1x2 | E-HSMT | 44,2662 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông lót | E-HSMT | 1,4755 | 100m2 |
| 11 | Lát đá xẻ KT 40x40x5 cm | E-HSMT | 2.538,9099 | m2 |
| 12 | Đệm đá mạt vỉa hè | E-HSMT | 0,9173 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót vỉa hè M150 đá 1x2 | E-HSMT | 183,469 | m3 |
| 14 | Ván khuôn đổ bê tông lót | E-HSMT | 1,9195 | 100m2 |
| 15 | Lát viên dẫn hướng cho người khuyết tật | E-HSMT | 1.129,4576 | m2 |
| 16 | Viên dẫn hướng cho người khuyết tật KT 40x40x5cm | E-HSMT | 7.059 | viên |
| I | Thoát nước | |||
| 1 | Đào đất rãnh ngang, đất cấp I | E-HSMT | 0,6581 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | E-HSMT | 0,6094 | 100m3 |
| 3 | BT lòng rãnh M150 đá 2x4 | E-HSMT | 8,8725 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông lòng rãnh | E-HSMT | 0,195 | 100m2 |
| 5 | Đệm đá mạt tạo phẳng | E-HSMT | 0,0444 | 100m3 |
| 6 | Xây gạch tường rãnh VXM M75 tường d22 | E-HSMT | 13,8996 | m3 |
| 7 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT | 63,18 | m2 |
| 8 | Cẩu lăp bản đậy | E-HSMT | 150 | 1cấu kiện |
| 9 | Bê tông bản đậy M200 đá 1x2 | E-HSMT | 4,788 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép đổ bê tông bản đậy | E-HSMT | 0,2877 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép bản đậy D<=10 | E-HSMT | 0,4485 | tấn |
| 12 | Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp lên | E-HSMT | 11,97 | tấn |
| 13 | Vận chuyển | E-HSMT | 1,197 | 10 tấn/1km |
| 14 | Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp xuống | E-HSMT | 11,97 | tấn |
| 15 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | E-HSMT | 5,928 | m3 |
| 16 | VK đổ bê tông mũ mố | E-HSMT | 0,663 | 100m2 |
| 17 | Đào đất hố thu nước trực tiếp, đất cấp III | E-HSMT | 2,0336 | 100m3 |
| 18 | Bê tông mũ mố hố thu M200 đá 1x2 | E-HSMT | 11,475 | m3 |
| 19 | Ván khuôn mũ mố | E-HSMT | 1,53 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tường hố thu M200 đá 1x2 | E-HSMT | 49,695 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tường hố thu | E-HSMT | 4,9695 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép mũ mố D<=10 | E-HSMT | 0,5857 | tấn |
| 23 | Bê tông lòng hố thu M150 đá 1x2 | E-HSMT | 27,7313 | m3 |
| 24 | Ván khuôn đổ bê tông lòng hố thu | E-HSMT | 0,7088 | 100m2 |
| 25 | Đệm đá mạt hố thu | E-HSMT | 9,2438 | m3 |
| 26 | Tấm chắn rác composite KT 960*530 | E-HSMT | 75 | tấm |
| 27 | Cẩu lắp bản đậy loại 2 | E-HSMT | 75 | 1cấu kiện |
| 28 | Bê tông bản đậy loại 2 M200 đá 2x4 | E-HSMT | 5,25 | m3 |
| 29 | Ván khuôn đổ bê tông bản đậy loại 2 | E-HSMT | 0,285 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép bản đậy loại 2 D<=10 | E-HSMT | 0,1926 | tấn |
| 31 | Cốt thép bản đậy loại 2 D<=18 | E-HSMT | 0,357 | tấn |
| 32 | Bốc xếp bản đậy loại 2 - Bốc xếp lên | E-HSMT | 13,125 | tấn |
| 33 | Vận chuyển | E-HSMT | 1,3125 | 10 tấn/1km |
| 34 | Bốc xếp bản đậy loại 2 - Bốc xếp xuống | E-HSMT | 13,125 | tấn |
| 35 | Cẩu lắp bản đậy loại 1 | E-HSMT | 75 | 1cấu kiện |
| 36 | Bê tông bản đậy loại 1 M250 đá 2x4 | E-HSMT | 5,7 | m3 |
| 37 | Cốt thép bản đậy loại 1 D<=10 | E-HSMT | 0,3758 | tấn |
| 38 | Cốt thép bản đậy loại 1 D<=18 | E-HSMT | 0,483 | tấn |
| 39 | Bốc xếp bản đậy loại 1 - Bốc xếp lên | E-HSMT | 14,25 | tấn |
| 40 | Vận chuyển bản đậy loại 1 | E-HSMT | 1,425 | 10 tấn/1km |
| 41 | Bốc xếp bản đậy loại 1 - Bốc xếp xuống | E-HSMT | 14,25 | tấn |
| 42 | Thép tấm gia cường hố thu | E-HSMT | 5.886 | kg |
| 43 | Mạ kẽm thép tấm | E-HSMT | 5.886 | kg |
| 44 | SX khung thép gia cường hố thu nước | E-HSMT | 5,886 | tấn |
| 45 | Lắp đặt khung thép tấm gia cường | E-HSMT | 5,886 | tấn |
| 46 | Thép tròn D8 | E-HSMT | 0,0569 | tấn |
| 47 | Đào móng rãnh đất cấp I | E-HSMT | 25,4666 | 100m3 |
| 48 | Lấp đất K90 | E-HSMT | 5,7128 | 100m3 |
| 49 | BT móng M150 đá 2x4 | E-HSMT | 141,7995 | m3 |
| 50 | Ván khuôn đổ bê tông móng rãnh | E-HSMT | 0,3446 | 100m2 |
| 51 | Đệm đá mạt móng rãnh | E-HSMT | 0,709 | 100m3 |
| 52 | Xây gạch tường rãnh d22 VXM M75 | E-HSMT | 445,1872 | m3 |
| 53 | Trát VXM M75 dày 1,5cm | E-HSMT | 2.023,5782 | m2 |
| 54 | Bê tông mũ mố rãnh ngang M200 đá 1x2 | E-HSMT | 81,3565 | m3 |
| 55 | Ván khuôn mũ mố | E-HSMT | 9,7295 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép mũ mố D<=10 | E-HSMT | 2,0414 | tấn |
| 57 | Cẩu lắp bản đậy | E-HSMT | 2.296 | 1cấu kiện |
| 58 | Bê tông bản đậy M200 đá 1x2 | E-HSMT | 128,516 | m3 |
| 59 | Ván khuôn bản đậy | E-HSMT | 7,7052 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép bản đậy D<=10 | E-HSMT | 13,2174 | tấn |
| 61 | Cốt thép bản đậy D<=18 | E-HSMT | 12,443 | tấn |
| 62 | Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp lên | E-HSMT | 321,29 | tấn |
| 63 | Vận chuyển | E-HSMT | 32,129 | 10 tấn/1km |
| 64 | Bốc xếp bản đậy bằng thủ công - Bốc xếp xuống | E-HSMT | 321,29 | tấn |
| 65 | Đệm đá mạt dày 10cm | E-HSMT | 0,0728 | 100m3 |
| 66 | Cẩu lắp đốt cống U600 | E-HSMT | 81 | 1cấu kiện |
| 67 | Bê tông đốt cống M250 đá 1x2 | E-HSMT | 32,4 | m3 |
| 68 | VK đổ bê tông đốt cống | E-HSMT | 3,0618 | 100m2 |
| 69 | Cốt thép đốt cống D<=10 | E-HSMT | 1,4888 | tấn |
| 70 | Cốt thép đốt cống D<=18 | E-HSMT | 2,673 | tấn |
| 71 | Bốc xếp đốt cống lên phương tiện vận chuyển | E-HSMT | 81 | tấn |
| 72 | Vận chuyển | E-HSMT | 8,1 | 10 tấn/1km |
| 73 | Bốc xếp đốt cống - Bốc xếp xuống | E-HSMT | 81 | tấn |
| 74 | Cẩu lắp bản đậy | E-HSMT | 81 | 1cấu kiện |
| 75 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | E-HSMT | 6,561 | m3 |
| 76 | Ván khuôn đổ bê tông bản đậy | E-HSMT | 0,3645 | 100m2 |
| 77 | Cốt thép bản đậy D<=10 | E-HSMT | 0,3888 | tấn |
| 78 | Cốt thép bản đậy D<=18 | E-HSMT | 0,5864 | tấn |
| 79 | Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp lên | E-HSMT | 16,4025 | tấn |
| 80 | Vận chuyển 2km | E-HSMT | 1,6403 | 10 tấn/1km |
| 81 | Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp xuống | E-HSMT | 16,4025 | tấn |
| 82 | Đệm đá mạt | E-HSMT | 0,1225 | 100m3 |
| 83 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | E-HSMT | 12,253 | m3 |
| 84 | VK đổ bê tông lót móng | E-HSMT | 0,1828 | 100m2 |
| 85 | Lắp đặt cống hộp 800x800 đơn nguyên L=1m | E-HSMT | 46 | 1 đoạn ống |
| 86 | Lắp đặt cống hộp 1000x1000 đơn nguyên L=1m | E-HSMT | 46 | 1 đoạn ống |
| 87 | Nối ống cống bằng gioăng cao su, ĐK 800mm | E-HSMT | 46 | mối nối |
| 88 | Nối ống cống bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm | E-HSMT | 46 | mối nối |
| 89 | Sơn bitum nóng thân cống | E-HSMT | 314,64 | m2 |
| 90 | Đệm đá mạt lòng ga 5cm | E-HSMT | 0,9033 | 100m3 |
| 91 | BT M150 đá 2x4 móng ga | E-HSMT | 180,6588 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng ga | E-HSMT | 0,4008 | 100m2 |
| 93 | Xây gạch ga thu VXM M75 | E-HSMT | 58,8894 | m3 |
| 94 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT | 267,679 | m2 |
| 95 | Bê tông mũ mố ga thu M200 đá 2x4 | E-HSMT | 10,8298 | m3 |
| 96 | Ván khuôn mũ mố | E-HSMT | 0,1297 | 100m2 |
| 97 | Cốt thép mũ mố D<=10 | E-HSMT | 0,5419 | tấn |
| 98 | Cẩu lắp bản đậy | E-HSMT | 150 | 1cấu kiện |
| 99 | Bê tông bản đậy M200 đá 2x4 | E-HSMT | 9,636 | m3 |
| 100 | Ván khuôn bản đậy | E-HSMT | 0,493 | 100m2 |
| 101 | Cốt thép bản đậy D<=10 | E-HSMT | 0,8766 | tấn |
| 102 | Cốt thép bản đậy D<=18 | E-HSMT | 0,8192 | tấn |
| 103 | Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp lên | E-HSMT | 24,09 | tấn |
| 104 | Vận chuyển | E-HSMT | 2,409 | 10 tấn/1km |
| 105 | Bốc xếp bản đậy - Bốc xếp xuống | E-HSMT | 24,09 | tấn |
| 106 | Thép tấm gia cường bản đậy & mũ mố | E-HSMT | 8.033,43 | kg |
| 107 | Mạ kẽm thép tấm | E-HSMT | 8.033,43 | kg |
| 108 | SX thép tấm gia cường hố thu nước | E-HSMT | 8,0334 | tấn |
| 109 | Lắp đặt khung thép tấm gia cường | E-HSMT | 8,0334 | tấn |
| 110 | Thép tròn D8 | E-HSMT | 0,0284 | tấn |
| 111 | Vận chuyển đất, đất cấp I | E-HSMT | 26,1247 | 100m3 |
| 112 | San đất bãi thải | E-HSMT | 7,8374 | 100m3 |
| J | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Công nhân điều khiển giao thông | E-HSMT | 240 | công |
| 2 | Cờ vẫy | E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | áo bảo hộ lao động (áo phản quang) | E-HSMT | 2 | áo |
| 4 | Biển 227 (nhựa) | E-HSMT | 2 | biển |
| 5 | Biển 203B (nhựa) | E-HSMT | 1 | biển |
| 6 | Biển 203C (nhựa) | E-HSMT | 1 | biển |
| 7 | Biển 440 | E-HSMT | 2 | biển |
| 8 | Dây nhựa 3,5cm đảm bảo giao thông | E-HSMT | 200 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa D80 | E-HSMT | 1,212 | 100m |
| 10 | Sơn ống nhựa trắng đỏ | E-HSMT | 25,25 | 1m2 |
| 11 | Bê tông đế cột, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT | 1,01 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đế cột | E-HSMT | 0,1818 | 100m2 |
| 13 | Đèn báo hiệu | E-HSMT | 7 | cái |
| 14 | VC đế cột bằng PT thô sơ 10m khởi điểm | E-HSMT | 4,949 | 100 cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi