Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200648746-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200648723
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-16 21:59:00 đến ngày 2020-06-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,478,980,502 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ TRẠM 02 TẦNG
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 104,71 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 144,8 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (40%) 199,1416 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (40%) 84,9804 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (40%) 218,2536 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 626,0928 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (40%) 85,912 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 256,3386 m2
9 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 219,31 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 45,04 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 81 m2
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 34,04 m2
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 34,2 m2
14 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ 19 Cái
15 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 249,0264 m2
16 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ 1,0231 tấn
17 Tháo dỡ hệ thống điện cũ 1 CT
18 Tháo dỡ ống thoát nước mái 2 Công
19 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,2114 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,2114 100m3
21 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 4,002 100m2
22 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 0,951 100m2
23 Gia công xà gồ thép 0,6813 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép 0,6813 tấn
25 Bu lông D12 86 Cái
26 Bu lông D18 54 Cái
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 2,4903 100m2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 (Lót nền nhà) 249,51 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 121,76 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 144,28 m2
31 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 (40%) 68,8992 m2
32 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 (40%) 87,5852 m2
33 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 (40%) 141,2024 m2
34 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 (40%) 143,0836 m2
35 Trát trần, vữa XM M75 (40%) 56,2924 m2
36 Trát trần, vữa XM M75 (40%) 83 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75 (40%) 11,408 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75 (40%) 2,912 m2
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 164,16 m2
40 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 25,34 m2
41 Lát đá bậc tam cấp 11,064 m2
42 Lát đá bậc cầu thang 16,387 m2
43 Sửa chữa, gia cố lại, thay thế kính vỡ cửa đi, cửa sổ (20%) 13,648 m2
44 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 68,24 m2
45 Vệ sinh granit tô lan can cầu thang, hành lang 15 Công
46 Lắp dựng cửa vào khuôn 68,24 1m2 cấu kiện
47 Lắp dựng hoa sắt cửa 37,44 m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 45,04 1m2
49 Khóa cửa 14 Bộ
50 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm 0,624 100m
51 Cút góc, phễu thu 16 0.0
52 Đai giữ ống 0 0.0
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.094,746 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 391,211 m2
55 Dàn đèn sưởi cho trẻ sơ sinh 1 Bộ
56 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,96 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm 0,2 100m
58 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn 5 cái
59 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn 36 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn 6 cái
61 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn 6 cái
62 Lắp đặt van khóa nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn 2 cái
63 Lắp đặt van khóa nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn 2 cái
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,12 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,9 100m
66 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 2 cái
67 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
68 Chân chậu rửa 2 Cái
69 Lắp đặt bồn nước INOX 2000 lít (loại nằm) 1 Bộ
70 Máy bơm nước Hàn quốc 1 Bộ
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 0 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 15 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 60 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 50 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 142 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 215 m
77 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 458 m
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 24 bộ
79 Lắp đặt quạt trần 12 cái
80 Lắp đặt các automat 1 pha 75A 1 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha 50A 2 cái
82 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 14 cái
83 Tủ điện 1 Cái
84 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 12 bộ
85 Đế nổi loại SINÔ 34 Cái
86 Lắp đặt công tắc đôi + mặt + đế 18 cái
87 Lắp đặt công tắc ba + mặt + đế 2 cái
88 Lắp đặt ô cắm đôi + mặt + đế 28 cái
89 Băng dính điện 10 Cuộn
90 Đinh vít 5cm + nở nhựa 645 Cái
91 Hộp nối dây 15 Hộp
92 Cáp thép D6 treo dây điện 100 m
93 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 6 m
B HẠNG MỤC: NHÀ LƯU TRÚ 5 GIAN
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 21,6 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ 5 Cái
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (50%) 272,5825 m2
4 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 20,28 m2
5 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 1,1465 100m2
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 1,728 100m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 272,5825 m2
8 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 5,8572 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0586 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0586 100m3
11 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 158,9005 m2
12 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ 0,2242 tấn
13 Tháo dỡ trần 89,9 m2
14 Tháo dỡ hệ thống điện 1 CT
15 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 (50%) 171,45 m2
16 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 (50%) 83,0725 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 (50%) 15 m2
18 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 3,9 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 20,28 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 139,265 m2
21 Sản xuất cửa khung thép bịt tôn 0 0.0
22 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 21,6 m2
23 Gia công cửa song sắt 0 m2
24 Lắp dựng hoa sắt cửa 8,4 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 356,1 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 190,145 m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 69,6 1m2
28 Gia công xà gồ thép 0,4801 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép 0,4801 tấn
30 Bu lông 12 42 cái
31 Bu lông 18 30 cái
32 Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0,35mm, chiều dài cọc bất kỳ 1,589 100m2
33 Đóng trần tôn trong phòng và ngoài hiên 117,455 m2
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 20 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 17,5 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 35 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 120 m
38 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 10 bộ
39 Lắp đặt quạt treo tường 10 cái
40 Lắp đặt công tắc đơn + mặt + đế 2 cái
41 Lắp đặt công tắc đôi + mặt + đế 5 cái
42 Lắp đặt ô cắm đơn + mặt + đế 5 cái
43 Lắp đặt ô cắm đôi + mặt + đế 5 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha 25A 1 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 5 cái
46 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 1 hộp
47 Lắp đặt bóng Compac trụ gắn trên tường 2 Bộ
48 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 80 m
49 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 20 m
50 Lau chùi quét dọn vệ sinh 5 Công
C HẠNG MỤC: NHÀ ĐIỀU TRỊ 5 GIAN
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 21,6 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ 5 Cái
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (50%) 272,5825 m2
4 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 20,28 m2
5 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 11,8985 m3
6 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 1,1465 100m2
7 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 1,728 100m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 272,5825 m2
9 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 17,7557 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,1776 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,1776 100m3
12 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m 158,9005 m2
13 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ 0,2242 tấn
14 Tháo dỡ trần 89,9 m2
15 Tháo dỡ hệ thống điện 1 CT
16 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 (50%) 171,45 m2
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 (50%) 83,0725 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 (50%) 15 m2
19 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 3,9 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 20,28 m2
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 11,8985 m3
22 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 139,265 m2
23 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 21,6 m2
24 Lắp dựng hoa sắt cửa 8,4 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 356,1 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 190,145 m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 69,6 1m2
28 Gia công xà gồ thép 0,4801 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép 0,4801 tấn
30 Bu lông 12 42 cái
31 Bu lông 18 30 cái
32 Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0,35mm, chiều dài cọc bất kỳ 1,589 100m2
33 Đóng trần tôn trong phòng và ngoài hiên 117,455 m2
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 20 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 17,5 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 35 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 120 m
38 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 10 bộ
39 Lắp đặt quạt treo tường 10 cái
40 Lắp đặt công tắc đơn + mặt + đế 2 cái
41 Lắp đặt công tắc đôi + mặt + đế 5 cái
42 Lắp đặt ô cắm đơn + mặt + đế 5 cái
43 Lắp đặt ô cắm đôi + mặt + đế 5 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha 25A 1 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 5 cái
46 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 1 hộp
47 Lắp đặt bóng Compac trụ gắn trên tường 2 Bộ
48 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 80 m
49 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 20 m
50 Lau chùi quét dọn vệ sinh 5 Công
D HẠNG MỤC: NHÀ LƯU TRÚ BỆNH NHÂN 5 GIAN (SỐ 2)
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 19,68 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ 7 Cái
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (50%) 201,3125 m2
4 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 20,28 m2
5 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 11,8985 m3
6 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 1,1465 100m2
7 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 1,728 100m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 201,3125 m2
9 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 16,3303 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,1633 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,1633 100m3
12 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m 158,9005 m2
13 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ 0,2242 tấn
14 Tháo dỡ trần 89,9 m2
15 Tháo dỡ hệ thống điện 1 CT
16 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 (50%) 98,46 m2
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 (50%) 84,5125 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 (50%) 14,44 m2
19 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 3,9 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 20,28 m2
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 11,8985 m3
22 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 139,265 m2
23 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 21,6 m2
24 Lắp dựng hoa sắt cửa 8,4 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 109,28 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 193,025 m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 69,6 1m2
28 Gia công xà gồ thép 0,4801 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép 0,4801 tấn
30 Bu lông 12 42 cái
31 Bu lông 18 30 cái
32 Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0,35mm, chiều dài cọc bất kỳ 1,589 100m2
33 Đóng trần tôn trong phòng và ngoài hiên 117,455 m2
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 20 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 17,5 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 35 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 120 m
38 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 10 bộ
39 Lắp đặt quạt treo tường 10 cái
40 Lắp đặt công tắc đơn + mặt + đế 2 cái
41 Lắp đặt công tắc đôi + mặt + đế 5 cái
42 Lắp đặt ô cắm đơn + mặt + đế 5 cái
43 Lắp đặt ô cắm đôi + mặt + đế 5 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha 25A 1 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 5 cái
46 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 1 hộp
47 Lắp đặt bóng Compac trụ gắn trên tường 2 Bộ
48 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 80 m
49 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 20 m
50 Lau chùi quét dọn vệ sinh 5 Công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->