Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200648746-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200648723 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 21:59:00 đến ngày 2020-06-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,478,980,502 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ TRẠM 02 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 104,71 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 144,8 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (40%) | 199,1416 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (40%) | 84,9804 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (40%) | 218,2536 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 626,0928 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (40%) | 85,912 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 256,3386 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 219,31 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 45,04 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 81 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 34,04 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 34,2 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | 19 | Cái | |
| 15 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 249,0264 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 1,0231 | tấn | |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | 1 | CT | |
| 18 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | 2 | Công | |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,2114 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,2114 | 100m3 | |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 4,002 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,951 | 100m2 | |
| 23 | Gia công xà gồ thép | 0,6813 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6813 | tấn | |
| 25 | Bu lông D12 | 86 | Cái | |
| 26 | Bu lông D18 | 54 | Cái | |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,4903 | 100m2 | |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 (Lót nền nhà) | 249,51 | m2 | |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 121,76 | m2 | |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 144,28 | m2 | |
| 31 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 (40%) | 68,8992 | m2 | |
| 32 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 (40%) | 87,5852 | m2 | |
| 33 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 (40%) | 141,2024 | m2 | |
| 34 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 (40%) | 143,0836 | m2 | |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 (40%) | 56,2924 | m2 | |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 (40%) | 83 | m2 | |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (40%) | 11,408 | m2 | |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (40%) | 2,912 | m2 | |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 164,16 | m2 | |
| 40 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 25,34 | m2 | |
| 41 | Lát đá bậc tam cấp | 11,064 | m2 | |
| 42 | Lát đá bậc cầu thang | 16,387 | m2 | |
| 43 | Sửa chữa, gia cố lại, thay thế kính vỡ cửa đi, cửa sổ (20%) | 13,648 | m2 | |
| 44 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 68,24 | m2 | |
| 45 | Vệ sinh granit tô lan can cầu thang, hành lang | 15 | Công | |
| 46 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 68,24 | 1m2 cấu kiện | |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 37,44 | m2 | |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 45,04 | 1m2 | |
| 49 | Khóa cửa | 14 | Bộ | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | 0,624 | 100m | |
| 51 | Cút góc, phễu thu | 16 | 0.0 | |
| 52 | Đai giữ ống | 0 | 0.0 | |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.094,746 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 391,211 | m2 | |
| 55 | Dàn đèn sưởi cho trẻ sơ sinh | 1 | Bộ | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,96 | 100m | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | 0,2 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 5 | cái | |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 36 | cái | |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 6 | cái | |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | 6 | cái | |
| 62 | Lắp đặt van khóa nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 63 | Lắp đặt van khóa nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,12 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,9 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 68 | Chân chậu rửa | 2 | Cái | |
| 69 | Lắp đặt bồn nước INOX 2000 lít (loại nằm) | 1 | Bộ | |
| 70 | Máy bơm nước Hàn quốc | 1 | Bộ | |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 0 | m | |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 15 | m | |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 60 | m | |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 50 | m | |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 142 | m | |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 215 | m | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 458 | m | |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 24 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt quạt trần | 12 | cái | |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | 1 | cái | |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 14 | cái | |
| 83 | Tủ điện | 1 | Cái | |
| 84 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 12 | bộ | |
| 85 | Đế nổi loại SINÔ | 34 | Cái | |
| 86 | Lắp đặt công tắc đôi + mặt + đế | 18 | cái | |
| 87 | Lắp đặt công tắc ba + mặt + đế | 2 | cái | |
| 88 | Lắp đặt ô cắm đôi + mặt + đế | 28 | cái | |
| 89 | Băng dính điện | 10 | Cuộn | |
| 90 | Đinh vít 5cm + nở nhựa | 645 | Cái | |
| 91 | Hộp nối dây | 15 | Hộp | |
| 92 | Cáp thép D6 treo dây điện | 100 | m | |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 6 | m | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LƯU TRÚ 5 GIAN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 21,6 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | 5 | Cái | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (50%) | 272,5825 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 20,28 | m2 | |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,1465 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,728 | 100m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 272,5825 | m2 | |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 5,8572 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0586 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0586 | 100m3 | |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 158,9005 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 0,2242 | tấn | |
| 13 | Tháo dỡ trần | 89,9 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống điện | 1 | CT | |
| 15 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 (50%) | 171,45 | m2 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 (50%) | 83,0725 | m2 | |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 (50%) | 15 | m2 | |
| 18 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 3,9 | m2 | |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | 20,28 | m2 | |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 139,265 | m2 | |
| 21 | Sản xuất cửa khung thép bịt tôn | 0 | 0.0 | |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 21,6 | m2 | |
| 23 | Gia công cửa song sắt | 0 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 8,4 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 356,1 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 190,145 | m2 | |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 69,6 | 1m2 | |
| 28 | Gia công xà gồ thép | 0,4801 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4801 | tấn | |
| 30 | Bu lông 12 | 42 | cái | |
| 31 | Bu lông 18 | 30 | cái | |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0,35mm, chiều dài cọc bất kỳ | 1,589 | 100m2 | |
| 33 | Đóng trần tôn trong phòng và ngoài hiên | 117,455 | m2 | |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 20 | m | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 17,5 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 35 | m | |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 120 | m | |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt quạt treo tường | 10 | cái | |
| 40 | Lắp đặt công tắc đơn + mặt + đế | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt công tắc đôi + mặt + đế | 5 | cái | |
| 42 | Lắp đặt ô cắm đơn + mặt + đế | 5 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ô cắm đôi + mặt + đế | 5 | cái | |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | 1 | cái | |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 5 | cái | |
| 46 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | 1 | hộp | |
| 47 | Lắp đặt bóng Compac trụ gắn trên tường | 2 | Bộ | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 80 | m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 20 | m | |
| 50 | Lau chùi quét dọn vệ sinh | 5 | Công | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ ĐIỀU TRỊ 5 GIAN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 21,6 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | 5 | Cái | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (50%) | 272,5825 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 20,28 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 11,8985 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,1465 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,728 | 100m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 272,5825 | m2 | |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 17,7557 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,1776 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,1776 | 100m3 | |
| 12 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m | 158,9005 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 0,2242 | tấn | |
| 14 | Tháo dỡ trần | 89,9 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện | 1 | CT | |
| 16 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 (50%) | 171,45 | m2 | |
| 17 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 (50%) | 83,0725 | m2 | |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 (50%) | 15 | m2 | |
| 19 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 3,9 | m2 | |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | 20,28 | m2 | |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 11,8985 | m3 | |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 139,265 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 21,6 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 8,4 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 356,1 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 190,145 | m2 | |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 69,6 | 1m2 | |
| 28 | Gia công xà gồ thép | 0,4801 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4801 | tấn | |
| 30 | Bu lông 12 | 42 | cái | |
| 31 | Bu lông 18 | 30 | cái | |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0,35mm, chiều dài cọc bất kỳ | 1,589 | 100m2 | |
| 33 | Đóng trần tôn trong phòng và ngoài hiên | 117,455 | m2 | |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 20 | m | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 17,5 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 35 | m | |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 120 | m | |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt quạt treo tường | 10 | cái | |
| 40 | Lắp đặt công tắc đơn + mặt + đế | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt công tắc đôi + mặt + đế | 5 | cái | |
| 42 | Lắp đặt ô cắm đơn + mặt + đế | 5 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ô cắm đôi + mặt + đế | 5 | cái | |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | 1 | cái | |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 5 | cái | |
| 46 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | 1 | hộp | |
| 47 | Lắp đặt bóng Compac trụ gắn trên tường | 2 | Bộ | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 80 | m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 20 | m | |
| 50 | Lau chùi quét dọn vệ sinh | 5 | Công | |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ LƯU TRÚ BỆNH NHÂN 5 GIAN (SỐ 2) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 19,68 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | 7 | Cái | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (50%) | 201,3125 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 20,28 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 11,8985 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,1465 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,728 | 100m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 201,3125 | m2 | |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 16,3303 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,1633 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,1633 | 100m3 | |
| 12 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m | 158,9005 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 0,2242 | tấn | |
| 14 | Tháo dỡ trần | 89,9 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện | 1 | CT | |
| 16 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 (50%) | 98,46 | m2 | |
| 17 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 (50%) | 84,5125 | m2 | |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 (50%) | 14,44 | m2 | |
| 19 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 3,9 | m2 | |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | 20,28 | m2 | |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 11,8985 | m3 | |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 139,265 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 21,6 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 8,4 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 109,28 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 193,025 | m2 | |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 69,6 | 1m2 | |
| 28 | Gia công xà gồ thép | 0,4801 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4801 | tấn | |
| 30 | Bu lông 12 | 42 | cái | |
| 31 | Bu lông 18 | 30 | cái | |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0,35mm, chiều dài cọc bất kỳ | 1,589 | 100m2 | |
| 33 | Đóng trần tôn trong phòng và ngoài hiên | 117,455 | m2 | |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 20 | m | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 17,5 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 35 | m | |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 120 | m | |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt quạt treo tường | 10 | cái | |
| 40 | Lắp đặt công tắc đơn + mặt + đế | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt công tắc đôi + mặt + đế | 5 | cái | |
| 42 | Lắp đặt ô cắm đơn + mặt + đế | 5 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ô cắm đôi + mặt + đế | 5 | cái | |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | 1 | cái | |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 5 | cái | |
| 46 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | 1 | hộp | |
| 47 | Lắp đặt bóng Compac trụ gắn trên tường | 2 | Bộ | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 80 | m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 20 | m | |
| 50 | Lau chùi quét dọn vệ sinh | 5 | Công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi