Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình Đường nhựa kênh Tư Hanh, xã Lương Hòa A
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200570978-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Châu Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình Đường nhựa kênh Tư Hanh, xã Lương Hòa A |
| Số hiệu KHLCNT | 20200569441 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hổ trợ đất trồng lúa theo Nghị định số 35/2015/NĐ-CP ngày 13/4/2015 của Chính phủ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 16:27:00 đến ngày 2020-06-24 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,622,890,663 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Phát rừng loại I, thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Chương V | 33,952 | 100m2 |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70cm | 1 | gốc | |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70cm | 1 | gốc | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | 1,92 | m3 | |
| 5 | Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 | 3,7921 | 100m3 | |
| 6 | Đóng cừ tràm, dài <=2,5m, thủ công, đất bùn | 14,2884 | 100m | |
| 7 | Đất dính | 1.201,409 | m3 | |
| 8 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 13,1972 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | 8,6639 | 100m3 | |
| 10 | Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 15cm | 51,8119 | 100m2 | |
| 11 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | 51,8119 | 100m2 | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển tải trọng | 2 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển tam giác | 10 | Bộ | |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | 0,768 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | 0,72 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi