Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Hệ thống thoát nước mặt đường Đường huyện 18 (Km00+600 - Km01+650), huyện Cầu Ngang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200645594-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Đoạn Quản lý giao thông thủy bộ Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Hệ thống thoát nước mặt đường Đường huyện 18 (Km00+600 - Km01+650), huyện Cầu Ngang
Số hiệu KHLCNT 20200453536
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh năm 2020 (sự nghiệp thường xuyên)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-16 15:20:00 đến ngày 2020-06-23 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,190,142,361 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Thanh thải hố ga, phá dở sân + đan
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I (20,104/100 = 0,201) Hồ sơ BC KTKT 0,201 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông tường Hồ sơ BC KTKT 2,034 m3
3 Phá dỡ nền gạch, Nền láng vữa xi măng Hồ sơ BC KTKT 264,38 m2
4 Phá dỡ đan bê tông Hồ sơ BC KTKT 14,39 m2
B Phục hồi sân + đan
1 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT 264,38 m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan..., đá 1x2, mác 200 (đs 2-4) Hồ sơ BC KTKT 1,151 m3
C Hệ thống thoát nước dọc
1 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Hồ sơ BC KTKT 40,035 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng KL đào) Hồ sơ BC KTKT 32,216 100m3
3 Cung cấp cát đắp Hồ sơ BC KTKT 4,192 100m3
4 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm, vỉa hè Hồ sơ BC KTKT 386 Đoạn
5 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =600mm, Gối cống Hồ sơ BC KTKT 772 cái
6 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Hồ sơ BC KTKT 337 Mối nối
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm, H30 Hồ sơ BC KTKT 4 Đoạn
8 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =600mm, Gối cống Hồ sơ BC KTKT 8 cái
9 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Hồ sơ BC KTKT 3 Mối nối
D Khối lượng móng cống
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (đs 2-4) Hồ sơ BC KTKT 2,492 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Hồ sơ BC KTKT 0,123 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Hồ sơ BC KTKT 2,116 m3
4 Đóng cừ tràm D4-4.4cm, L=2.7m vào đất cấp I Hồ sơ BC KTKT 11,88 100m
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 (đs 2-4) Hồ sơ BC KTKT 132,588 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (đs 2-4) Hồ sơ BC KTKT 45,72 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Hồ sơ BC KTKT 9,144 100m2
E * Hố ga
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Hồ sơ BC KTKT 2,479 Tấn
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn, D<=18mm Hồ sơ BC KTKT 0,172 Tấn
3 Lắp dựng cốt thép hầm đứng, đường kính cốt thép >18mm Hồ sơ BC KTKT 0,3 Tấn
4 Sản xuất Thép hình Hồ sơ BC KTKT 4,285 Tấn
5 Lắp đặt thép hình Hồ sơ BC KTKT 4,285 Tấn
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 (đs 6-8) Hồ sơ BC KTKT 14,67 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Hồ sơ BC KTKT 1,464 100m2 
8 Trải tấm nilon Hồ sơ BC KTKT 0,962 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 (đs 2-4) Hồ sơ BC KTKT 7,11 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Hồ sơ BC KTKT 0,681 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (đs 2-4) Hồ sơ BC KTKT 2,7 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Hồ sơ BC KTKT 0,138 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Hồ sơ BC KTKT 34,56 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường Hồ sơ BC KTKT 0,579 100m2
15 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 (đs 6-8) Hồ sơ BC KTKT 458,655 m3
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Hồ sơ BC KTKT 90 cái
F Cửa xả
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Hồ sơ BC KTKT 0,011 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Hồ sơ BC KTKT 0,288 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cao <=16 m Hồ sơ BC KTKT 0,136 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 (đs 2-4) Hồ sơ BC KTKT 1,543 m3
5 Đóng cừ tràm D4-4.4cm, L=2.7m vào đất cấp I Hồ sơ BC KTKT 1,62 100m
G Gia cố đoạn cửa xả
1 Đóng cừ tràm D4-4.4cm, L=4.5m, vào đất cấp I Hồ sơ BC KTKT 2,66 100m
2 Thép D6 Hồ sơ BC KTKT 1,76 kg
3 Đắp cát đệm cừ Hồ sơ BC KTKT 3,045 m3
H Hệ thống cống ngang đường
1 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Hồ sơ BC KTKT 0,924 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng KL đào) Hồ sơ BC KTKT 0,39 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Hồ sơ BC KTKT 0,197 100m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax=37.5), lớp dưới Hồ sơ BC KTKT 0,073 100m3
5 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm Hồ sơ BC KTKT 0,061 100m2
6 Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 Hồ sơ BC KTKT 0,061 100m2
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm, H30 Hồ sơ BC KTKT 1 Đoạn
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính =600mm, H30 Hồ sơ BC KTKT 1 Đoạn
9 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =600mm Hồ sơ BC KTKT 4 cái
10 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Hồ sơ BC KTKT 1 Mối nối
I Khối lượng móng cống
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (đs 2-4) Hồ sơ BC KTKT 1,03 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Hồ sơ BC KTKT 0,052 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Hồ sơ BC KTKT 0,902 m3
4 Đóng cừ tràm D4-4.4cm, L=2.7m vào đất cấp I Hồ sơ BC KTKT 5,076 100m
J Sửa chữa mặt đường
1 Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV Hồ sơ BC KTKT 0,372 100m3
2 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm Hồ sơ BC KTKT 3,724 100m2
3 Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 Hồ sơ BC KTKT 3,724 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->