Gói thầu: Gói thầu số 05: Cải tạo, sửa chữa Trường Mẫu giáo Sao sáng 7, Quận Ngô Quyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200638380-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Cải tạo, sửa chữa Trường Mẫu giáo Sao sáng 7, Quận Ngô Quyền |
| Số hiệu KHLCNT | 20200611691 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-13 09:38:00 đến ngày 2020-06-22 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,950,678,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện trong phòng học | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa hiện trạng | Mục II Chương V, E-HSMT | 142,986 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 51,04 | m2 |
| 4 | Cạo, vệ sinh tường trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 545,847 | m2 |
| 5 | Cạo, vệ sinh tường ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 705,8679 | m2 |
| 6 | Cạo, vệ sinh dầm ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 87,1885 | m2 |
| 7 | Cạo, vệ sinh dầm trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 135,0659 | m2 |
| 8 | Cạo, vệ sinh trần ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 166,3944 | m2 |
| 9 | Cạo, vệ sinh trần trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 466,6175 | m2 |
| 10 | Cạo, vệ sinh cột ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 38,6051 | m2 |
| 11 | Cạo, vệ sinh bạo cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 60,9279 | m2 |
| 12 | Bả tường ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.411,7358 | m2 |
| 13 | Bả tường trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.091,694 | m2 |
| 14 | Bả cột, dầm, trần, bạo cửa ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 706,2318 | m2 |
| 15 | Bả cột, dầm, trần trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.203,3668 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.117,9676 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.295,0608 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 102,08 | m2 |
| 19 | Thay mới cửa nhựa lõi thép màu trắng, kính trắng dày 6.38 ly (cửa đi) | Mục II Chương V, E-HSMT | 82,572 | m2 |
| 20 | Thay mới cửa nhựa lõi thép màu trắng, kính trắng dày 6.38 ly (cửa sổ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 48,4 | m2 |
| 21 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa đi) | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 22 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa sổ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 23 | Lát sàn nhựa giả vân gỗ (giá trọn gói bao gồm cả phụ kiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 695,3898 | m2 |
| 24 | Đèn gắn trần tuýp đôi (2x40+2x10)W/1200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 62 | bộ |
| 25 | Đèn treo tường, bóng compact | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 32 | bộ |
| 27 | Đèn lốp trần D300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 33 | bộ |
| 28 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 29 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 37 | cái |
| 30 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 31 | Tủ điện phòng 3/6 LA | Mục II Chương V, E-HSMT | 14 | bộ |
| 32 | Tủ điện vỏ kim loại 300x200x150mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 33 | Tủ điện tổng 600x450x200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 105 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 37 | Công tắc đảo chiều 1 hạt | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bảng |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 39 | Bình nóng lạnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 40 | Aptomat MCCB 1 P-16A | Mục II Chương V, E-HSMT | 63 | cái |
| 41 | Aptomat MCCB 2 P-50A | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 42 | Aptomat MCCB 1 P-32A | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 43 | Aptomat MCCB 2 P-125A | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 44 | Aptomat MCCB 2 P-100A | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 45 | Aptomat MCCB 2 P-250A | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.500 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 500 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.000 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 200 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 52 | Nẹp ống 2P (10x20)MM | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.500 | m |
| 53 | Nẹp ống 2P5 (14x25)MM | Mục II Chương V, E-HSMT | 650 | m |
| 54 | Nẹp ống 4P (40x25)MM | Mục II Chương V, E-HSMT | 200 | m |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 350 | hộp |
| 56 | Ổ cắm mạng CAT 5E | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 57 | Mặt nạ mạng AMP | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 58 | Cáp mạng CAT5E | Mục II Chương V, E-HSMT | 180 | m |
| 59 | Cáp mạng CAT6E | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 60 | Nẹp ống 2P (10x20) luồn dây mạng cat 5e,cat 6e | Mục II Chương V, E-HSMT | 210 | m |
| 61 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Kệ tủ Rack 600x800 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Thanh giữ dây 1U | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Dây Patchcord cho máy tính | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | sợi |
| 67 | ổ cắm tivi | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 68 | Cạo, vệ sinh sê nô mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 61,5 | m2 |
| 69 | Láng vữa tạo phẳng | Mục II Chương V, E-HSMT | 61,5 | m2 |
| 70 | Dán khò chống thấm | Mục II Chương V, E-HSMT | 61,5 | m2 |
| 71 | Láng nền sê nô bảo vệ lớp khò chống thấm | Mục II Chương V, E-HSMT | 61,5 | m2 |
| 72 | Đục tẩy bề mặt tường bức phù điêu | Mục II Chương V, E-HSMT | 53,68 | 1m2 |
| 73 | Trát hoàn trả bức tường phù điêu | Mục II Chương V, E-HSMT | 53,68 | m2 |
| 74 | Đắp phù điêu theo nội dung mới | Mục II Chương V, E-HSMT | 53,68 | m2 |
| 75 | Máng inox mái che sân | Mục II Chương V, E-HSMT | 255,1478 | kg |
| 76 | Khung đỡ máng inox | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1369 | tấn |
| 77 | Lắp dựng khung đỡ máng thu nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1369 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,976 | m2 |
| 79 | Tháo mái tôn hiện trạng dãy nhà C | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3065 | 100m2 |
| 80 | Lợp mái tôn dãy nhà C | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3065 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,274 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,3324 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi