Gói thầu: xây lắp công trình Sửa chữa nền, mặt đường và hệ thống thoát nước đường trục xã Tương Giang (đoạn từ chợ Tiêu đi Chùa Tiêu) và đường xã Phù Chẩn (đoạn từ ĐT.277 đi trường mầm non xã Phù Chẩn) thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200645905-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | xây lắp công trình Sửa chữa nền, mặt đường và hệ thống thoát nước đường trục xã Tương Giang (đoạn từ chợ Tiêu đi Chùa Tiêu) và đường xã Phù Chẩn (đoạn từ ĐT.277 đi trường mầm non xã Phù Chẩn) thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200635837 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế giao thông đường bộ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 09:58:00 đến ngày 2020-06-26 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,867,070,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thảm mặt đường | |||
| 1 | Rải lưới cốt sợi thuỷ tinh cường lực 100KN/m tại các vị trí khe co, khe giãm mặt đường BTXM cũ | Hồ sơ TK BVTC | 4.362,09 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhũ tương axit, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 13.001,22 | m2 |
| 3 | Bù vênh mặt đường bằng BTN C19 với chiều dày TB 4,44 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 2.046,82 | m2 |
| 4 | Bù vênh mặt đường bằng BTN C19 với chiều dày TB 3.78 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 3.748,23 | m2 |
| 5 | Bù vênh mặt đường bằng BTN C19 với chiều dày TB 3.82 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 482,48 | m2 |
| 6 | Bù vênh mặt đường bằng BTN C19 với chiều dày TB 3.65 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 389,95 | m2 |
| 7 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhũ tương axit, tiêu chuẩn 0,3 kg/m2 (trước khi thảm tăng cường) | Hồ sơ TK BVTC | 6.667,49 | m2 |
| 8 | Bù vênh mặt đường bằng BTN C12,5 (chỉ tính vật liệu) | Hồ sơ TK BVTC | 82,22 | Tấn |
| 9 | Thảm mặt đường, vuốt nối bằng BTN C12,5 dày 5Cm | Hồ sơ TK BVTC | 12.124,12 | m2 |
| 10 | Thảm vuốt nối bằng BTNC 12.5, dày trung bình 3,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 877,1 | m2 |
| 11 | Bù vênh mặt đường bằng CPĐD loại 1 dày TB 12Cm | Hồ sơ TK BVTC | 4,86 | m3 |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, dày 2,0mm | Hồ sơ TK BVTC | 38,7 | m2 |
| 13 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt, dày 6,0mm | Hồ sơ TK BVTC | 77,75 | m2 |
| B | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đổ bê tông tấm đan đá 1x2, mác 300 | Hồ sơ TK BVTC | 4,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Hồ sơ TK BVTC | 23,15 | m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Hồ sơ TK BVTC | 697,6 | kg |
| 4 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Hồ sơ TK BVTC | 23,4 | kg |
| 5 | Lắp đặt tấm đam rãnh | Hồ sơ TK BVTC | 41 | Cấu kiện |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 32mm | Hồ sơ TK BVTC | 41,58 | md |
| C | Hố Ga thoát nước | |||
| 1 | Đổ bê tông tấm đan đá 1x2, mác 300 | Hồ sơ TK BVTC | 2,35 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông mũ hố ga đá 1x2, mác 300 | Hồ sơ TK BVTC | 2,77 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng hố ga đá 2x4, mác 150 | Hồ sơ TK BVTC | 6,46 | m3 |
| 4 | Xây tường hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 | Hồ sơ TK BVTC | 7,32 | m3 |
| 5 | Trát tường trong hố ga dày 1,5Cm, vữa trát XM mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 23,96 | m2 |
| 6 | lớp đệm đá dăm móng hố ga | Hồ sơ TK BVTC | 3,23 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Hồ sơ TK BVTC | 24,4 | kg |
| 8 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Hồ sơ TK BVTC | 585,76 | kg |
| 9 | Cốt thép mũ hố ga D<=10mm | Hồ sơ TK BVTC | 203,1 | kg |
| 10 | Ván khuôn lắp hố ga | Hồ sơ TK BVTC | 9,68 | m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ hố ga | Hồ sơ TK BVTC | 27,66 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng hố ga | Hồ sơ TK BVTC | 15,74 | m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Hồ sơ TK BVTC | 12 | Cấu kiện |
| 14 | Mua bộ lưới chắn rác Composite | Hồ sơ TK BVTC | 12 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 200mm, chiều dài 14,7mm | Hồ sơ TK BVTC | 5,5 | md |
| 16 | Đào móng hố ga, đất cấp II | Hồ sơ TK BVTC | 18,91 | m3 |
| D | Hoàn trả mặt đường | |||
| 1 | BTXM mặt đường đá 2x4, mác 250 | Hồ sơ TK BVTC | 3,86 | m3 |
| 2 | CPĐD loại một lớp trên | Hồ sơ TK BVTC | 2,9 | m3 |
| 3 | Đắp đất tận dụng móng hố ga, độ chặt k=0,95 | Hồ sơ TK BVTC | 6,65 | m3 |
| 4 | Cắt mặt đường BTXM | Hồ sơ TK BVTC | 78,24 | md |
| 5 | Phá dỡ mặt đường BTXM bằng máy đào | Hồ sơ TK BVTC | 19,48 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu tường gạch hố ga cũ | Hồ sơ TK BVTC | 7,72 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp IV bằng ô tô tự đổ phạm vi 6Km | Hồ sơ TK BVTC | 27,2 | m3 |
| 8 | Nạo vét bùn mương bằng thủ công | Hồ sơ TK BVTC | 17,624 | m3 |
| 9 | Nạo vét bùn mương bằng xe hút bùn | Hồ sơ TK BVTC | 39,336 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ | Hồ sơ TK BVTC | 56,96 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Hồ sơ TK BVTC | 1.091,9 | Kg |
| 12 | Ván khuôn nắp tấm đan | Hồ sơ TK BVTC | 32,85 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông tấm đan đá 1x2, mác 300 | Hồ sơ TK BVTC | 6,67 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Hồ sơ TK BVTC | 76 | Cấu kiện |
| 15 | Tháo dỡ và lắp đặt tấm đan hiện trạng | Hồ sơ TK BVTC | 582 | Cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi