Gói thầu: Gói thầu xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200334848-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ
Tên gói thầu Gói thầu xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200157705
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Dĩ An
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-06 16:21:00 đến ngày 2020-06-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,775,879,789 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: CHI PHÍ KHÁC
1 Chi phí di dời trụ điện Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Khoản
B HM. PHẦN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,7238 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp IV Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,6945 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,7238 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,6945 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,1209 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,0753 100m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 40,8942 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 40,8942 100m2
9 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km bằng ôtô tự đổ Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,9398 100tấn
10 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 36,0867 100tấn
11 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22,81 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11,4916 100m2
13 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 111,06 m3
14 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 51,06 m2
15 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm, lớp dưới Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 39,2 m2
16 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm, lớp trên Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 39,2 m2
17 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 13 cái
18 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
19 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,99 m3
20 Gia công thép tấm thép hình trụ biển báo Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3161 tấn
21 Mạ kẽm thép thép hình, thép tấm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 316,1 kg
22 Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0044 tấn
23 Cung cấp bu long M20x500 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 60 cái
24 Cung cấp bu long D20mm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 34 cái
25 Cung cấp nắp che cột đỡ D94mm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15 cái
26 Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép - 3 nước Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11,04 1m2
C CÔNG TRÌNH HẠ TẦNG KỸ THUẬT
D HM. HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
E I. PHẦN CỐNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 44,8561 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp IV Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0995 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 90,85 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3785 100m2
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 49,13 m3
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,8 m3
7 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D<=10mm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,6251 tấn
8 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D<=18mm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,1575 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,6055 100m2
10 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 142,32 m3
11 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,64 m3
12 Gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,9976 tấn
13 Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,096 tấn
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,6889 100m2
15 Đổ bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 49,72 m3
16 Đổ bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 23,64 m3
17 Gia công thép hình Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6511 tấn
18 Gia công thép tấm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2331 tấn
19 Mạ kẽm nhúng nóng thép hình, thép tấm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2.875,3 Kg
20 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 37 cái
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43 cấu kiện
22 Lắp đặt đáy hố ga Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 cấu kiện
23 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm, H30 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 42 đoạn ống
24 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm, H30 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7 đoạn ống
25 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 1200mm, H30 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7 đoạn ống
26 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 3m, đường kính 1200mm, H30 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 126 đoạn ống
27 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 1500mm, H30 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 đoạn ống
28 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 3m, đường kính 1500mm, H30 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43 đoạn ống
29 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 mối nối
30 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 118 mối nối
31 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1500mm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43 mối nối
32 Lắp đặt gối cống, đường kính 300mm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 84 1 cái
33 Lắp đặt gối cống, đường kính 800mm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14 1 cái
34 Lắp đặt gối cống, đường kính 1200mm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 266 1 cái
35 Lắp đặt gối cống, đường kính 1500mm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 98 1 cái
36 Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,73 m3
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 82,97 m2
38 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30,8403 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 44,8561 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0995 100m3
41 Cung cấp bản lề D16 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
42 Cung cấp bản lề D10 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 74 cái
43 Cung cấp nắp hố ga bằng gang Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22 cái
44 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24,0228 100m2
F II. BIỆN PHÁP THI CÔNG
1 Cung cấp cừ larsen IV 6m Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24.618,05 kg
2 Cung cấp cừ larsen IV 8m Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 625,48 kg
3 Gia công thép hình hệ khung dàn Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,7392 tấn
4 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 103,3948 tấn
5 Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II (phần cọc ngập trong đất) Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 59,957 100m
6 Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II (phần cọc không ngập trong đất) Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 23,643 100m
7 Nhổ cừ larsen, trên cạn Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20,9 100m cọc
G HM. HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
H I. Công tác lắp dựng cột, cần , choá
1 Lắp cần đèn đơn D60 dài 3m vươn 1,7m trên trụ trung thế Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cần đèn
2 Lắp cần đèn đơn D60 dài 3m vươn 1,7m trên trụ hạ thế Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cần đèn
3 Lắp cần đèn đơn D60, dài 4,5m vươn 3m trên trụ hạ thế Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cần đèn
4 Lắp choá đèn cao áp LED 100W (trọn bộ) Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 1 bộ
I II. Công tác kéo cáp, làm đầu cáp khô, luồn dây lên đèn, lắp tủ điện
1 Cáp LV-ABC 2x25mm² Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,33 100m
2 Cáp CVV-2x2,5mm² (lên đèn) Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,735 100m
3 Buolon mắt 16x350 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
4 Kẹp treo cáp LV-ABC 2x25mm² Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 13 cái
5 Kẹp dừng cáp LV-ABC 2x25mm² Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
6 Xà TL-800 trụ hạ thế đơn ( dừng cáp ) xử lý giao nguồn hạ thế Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
7 Lắp cầu chì cá bảo vệ đèn 5A/220V Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 1 cầu chì
8 Băng keo nhựa bọc mối nối Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cuộn
9 Kẹp rẽ nhánh IPC 35/95 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 34 cái
10 Tiếp địa lặp lại dây N của HTCS Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
11 Tủ điều khiển 400x600x220 dày 1,2mm (sơn tĩnh điện) Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
12 MCCB- 2P-600V-25A ( 15KA) Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
13 Khởi động từ 220/380V - 25A (kèm boulon) Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
14 Timer hẹn giờ 1 kênh (Digital) Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
15 Cầu chì phích 5A Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
16 Bộ code bắt tủ điều khiển lên trụ Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
17 Bảng nhựa 250x400 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
18 Cáp CV-16 mm² đấu nội bộ tủ Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 m
19 Cáp CV-4mm² đấu nội bộ tủ Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 m
20 Tiếp địa tủ điều khiển Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
21 Code kẹp ống PVC D60 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
22 Co ống PVC D60 Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
23 Buolon 16x100 bắt cần đèn Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 64 cái
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1206 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->