Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200638337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200556361 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 17:33:00 đến ngày 2020-06-23 17:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,482,442,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỐNG LẤY NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,4377 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,3645 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,9858 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,9858 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,7101 | m3 |
| 6 | Đào xúc bê tông phế thải lên phương tiện vận chuyển | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1971 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển kết cấu bê tông phá dỡ ra bải thải | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1971 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất sét bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7386 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,15 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,679 | m3 |
| 11 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 35,8047 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,8 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan đúc sẳn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,156 | m3 |
| 14 | Bê tông sân hầm van và rãnh thoát nước M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,4728 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cửa vào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0657 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,8939 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1236 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0076 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn sân hầm van và rãnh thoát nước M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3097 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4051 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,821 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép ống cống, tường, bản sàn, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9486 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép ống cống, tường, bản sàn, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2944 | tấn |
| 24 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,6936 | tấn |
| 25 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,6936 | tấn |
| 26 | Sản xuất mặt bích, vòng chống thấm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1571 | tấn |
| 27 | LĐ các loại mặt bích đặc <=50kg/cái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1571 | tấn |
| 28 | Nối ống gang bằng mặt bích, đk400mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | mối nối |
| 29 | Lắp đặt van mặt bích, đk 400 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 30 | Sơn chống rỉ ống thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,2124 | m2 |
| 31 | Gia công lắp đặt thép lưới chắn rác và tấm nắp bể hầm van | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0709 | tấn |
| 32 | Làm khớp nối PVC cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,2 | m |
| 33 | Quét nhựa chống thấm thân cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 75 | m2 |
| 34 | Xây đá hộc bậc cấp lên xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,025 | m3 |
| 35 | Làm lớp đá đệm móng, đk Dmax <=4 bậc cấp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,97 | m3 |
| 36 | Tô trát vữa bậc cấp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,234 | m2 |
| B | Mặt đập | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,7696 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đắp đường tránh, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,7696 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mặt đập | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,7203 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường M300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 453,376 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,1216 | 100m2 |
| 6 | Rải bạt chống mất nước bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,6688 | 100m2 |
| 7 | Trồng cỏ mái taluy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,1827 | 100m2 |
| 8 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 166 | cái |
| C | Đường tránh cống | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2577 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,2451 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,9172 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4575 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất thanh thải bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,6198 | 100m3 |
| 6 | V. chuyển đất bằng ô tô 10T, p.vi <=2km, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,6198 | 100m3 |
| D | GIA CỐ MÁI THƯỢNG LƯU | |||
| 1 | Đào xúc đất máy xúc<=1,25m3, ủi<=110cv, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,1356 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,2286 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,8949 | 100m3 |
| 4 | Đắp giáp thổ chân khay bằng đầm cóc K=90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,3897 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III để đắp mái đập, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,7183 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III để đắp đường tránh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4173 | 100m3 |
| 7 | Đào đá hộc mái đập cũ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,2186 | 100m3 |
| 8 | V. chuyển đá bằng ô tô 10T, p.vi <=300m tận dụng làm mái gia cố | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,653 | 100m3 |
| 9 | V. chuyển đá ra bãi thải bằng ô tô 10T, p.vi <=5km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5656 | 100m3 |
| 10 | Bê tông khung dầm M250 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 268,724 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,0714 | 100m2 |
| 12 | SXLD Cốt thép móng đk <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,2884 | tấn |
| 13 | SXLD Cốt thép móng đk <=18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,6052 | tấn |
| 14 | Xếp đá khan mái dốc thẳng không chít mạch | Như bản vẽ thi công kèm theo | 771,3095 | m3 |
| 15 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng (tận dụng đá cũ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 304,4183 | m3 |
| 16 | Làm lớp đá đệm móng, đk Dmax <=4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 235,8163 | m3 |
| 17 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê đập | Như bản vẽ thi công kèm theo | 53,6477 | 100m2 |
| 18 | Làm khe lún giấy dầu nhựa đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 147,42 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi