Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa, cải tạo khu ở nội trú, nhà ăn, nhà bếp của các trường phổ thông dân tộc bán trú tại các vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn của huyện Văn Yên ( Hạng mục: Trường PTDTBT tiểu học Lang Thíp; Trường PTDTBT THCS Mỏ Vàng; Trường PTDTBT tiểu học Mỏ Vàng; Trường PTDTBT THCS Đại Sơn; Trường PTDTBT THTHCS Nà Hẩu; Trường PTDTBT THCS Lang Thíp)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200648500-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiến trúc Quy hoạch tỉnh Yên Bái
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Sửa chữa, cải tạo khu ở nội trú, nhà ăn, nhà bếp của các trường phổ thông dân tộc bán trú tại các vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn của huyện Văn Yên ( Hạng mục: Trường PTDTBT tiểu học Lang Thíp; Trường PTDTBT THCS Mỏ Vàng; Trường PTDTBT tiểu học Mỏ Vàng; Trường PTDTBT THCS Đại Sơn; Trường PTDTBT THTHCS Nà Hẩu; Trường PTDTBT THCS Lang Thíp)
Số hiệu KHLCNT 20200629242
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-16 17:26:00 đến ngày 2020-06-27 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,945,635,488 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG PTDTBT TIỂU HỌC LANG THÍP
B MỞ RỘNG NHÀ ĂN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4,116 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,588 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,824 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,1488 100m2
5 Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm d90 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,4795 tấn
6 Lắp dựng cột thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,4795 tấn
7 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,84 m2
8 Bu lông d14; L=400 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
9 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,4156 tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,4156 tấn
11 Sản xuất giằng mái thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0652 tấn
12 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0652 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,39 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,39 tấn
15 Lợp mái tôn xốp PU 3 lớp tôn dầy 0,35mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,7751 100m2
16 Máng thu nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 18,3 m
17 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 161,04 m2
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,062 100m
19 Rọ chắn rác Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
20 Phễu thu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
21 Đai giữ ống Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
22 Đinh vít Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
23 Keo dán Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 tuýp
24 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,372 m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0274 100m3
C ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ ĂN
1 Lắp đặt đèn máng bóng tuýp LED 1,2m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
2 Quạt cây VINAWIN Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
3 Mặt và công tắc 1 hạt Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
4 Mặt và công tắc 2 hạt Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
5 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
6 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
7 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 110 m
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
9 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
10 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 hộp
D HÀNG RÀO LƯỚI THÉP B40; L=300M
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10,6656 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8,08 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,808 100m2
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 48,3912 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5,098 m3
6 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 30,03 m3
7 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 13,9043 m3
8 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 273,2887 m2
9 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 273,2887 m2
10 Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm d90x1,8 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,857 tấn
11 Lắp dựng cột thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,857 tấn
12 Sản xuất hàng rào lưới thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 450 1m2
13 Lắp dựng hàng rào Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 450 m2
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 252,96 m2
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,1969 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,3937 100m3
E TRƯỜNG PTDTBT THCS LANG THIP
F NHÀ BÁN TRÚ
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1.492,9945 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 512,1826 m2
3 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2.005,1771 m2
4 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 129,238 m2
5 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 72,727 m2
6 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 56,511 m2
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,517 100m3
8 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,4596 100m2
G ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đèn ốp trần, tường bóng LED18W Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
2 Mặt và công tắc có đèn báo Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
3 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=15A Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 230 m
5 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
6 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x60mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 hộp
H VẬT LIỆU CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
2 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
3 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
5 Lắp đặt hộp đựng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
6 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 250 m, đường kính ống d=25mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
8 ống PPR D20 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,56 100m
9 Măng sông PPR D20 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
10 Van khóa D20 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
11 Tê PPR D25x20 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
12 Tê PPR D20 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
13 Cút PPR D25 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
14 Cút PPR D20 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,56 100m
16 Lắp đặt măng sông PVC D110 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 100m
18 Măng sông PVC D76 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
19 Cút PVC D110 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
20 Cút PVC D76 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
21 Tê PVC D110 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
22 Tê PVC D76 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
23 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
I KHU NHÀ BÁN TRÚ HS
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 870,2416 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 491,2296 m2
3 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1.361,4712 m2
4 Tháo dỡ kính cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 49,6 m2
5 Thay toàn bộ ô kính cửa đi Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 49,6 m2
6 nẹp cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 216,8 m
7 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,3456 100m2
J CẢI TẠO
1 Phá dỡ đan bê tông Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4,312 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 16,64 m2
3 Sản xuất cửa nhôm kính Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 16,64 m2
4 Khóa cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
5 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 16,64 m2
6 Phá dỡ nền gạch chống trơn Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 66,9282 m3
7 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 66,9282 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 167,06 m2
9 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 167,06 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 255,02 m2
11 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 255,02 m2
12 Tháo dỡ bệ xí Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
13 Nhân công tháo dỡ đường ống nước cũ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 công
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8,64 m2
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0535 100m3
16 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,4952 100m2
K CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ VỆ SINH
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi khu vực máng rửa tay phía ngoài Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
4 Lắp đặt ống PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 300 m, đường kính ống d=20mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 100m
5 Măng sông PPR D20 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
6 Tê PPR D20 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
7 Cút PPR D20 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
8 Ống PPR D20 có đục lỗ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m
L KHU NHÀ ĂN
1 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 660 m2
2 Làm trần bằng tôn xốp + khung xương Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 117,5 m2
M TRƯỜNG PTDTBT THCS MỎ VÀNG
N NHÀ Ở BÁN TRÚ
1 Phá dỡ Nền gạch lá nem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 441,0624 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 254,0664 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 91,4912 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 191,04 m2
5 Phá dỡ nẹp cửa (NC tính 1/3) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 288 m
6 Tháo dỡ kính cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 96 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9,504 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,3977 100m3
9 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 14,0046 m3
O PHẦN CẢI TẠO
1 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 441,0624 m2
2 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 81,8424 m2
3 Quét vôi ngoài nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 409,212 m2
4 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 172,224 m2
5 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 861,12 m2
6 Trát trần, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 91,4912 m2
7 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 457,456 m2
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 15,2064 m2
9 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 76,032 m2
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 191,04 m2
11 Lắp dựng cửa sau TC Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 110,4 m2
12 thay mới kính cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 59,52 m2
13 nẹp khuôn cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 288 m
14 Sản xuất lan can inox Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 928,9627 kg
15 Lắp dựng lan can inox Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0 m2
16 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,9504 m3
17 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 26,784 m2
18 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 26,784 m2
19 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6,574 100m2
P ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ BÁN TRÚ
1 Nhân công tháo dỡ điện cũ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5 công
2 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
3 Mặt 1 + Rọ B1 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
4 Mặt 1 + Rọ B2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
5 Mặt 1 + Rọ B3 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Mặt 1 + Rọ B4 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 1 ổ cắm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
8 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
9 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 2 ổ cắm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
10 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 3 ổ cắm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
11 Ống ghen luồn dây điện 10*30 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 380 m
12 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 86 m
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 210 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 380 m
15 đinh vít nở các loại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 285 cái
16 Tê cút Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 55 cái
17 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=15A Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
18 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
19 Lắp đặt Đèn LED ốp trần 25W Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
20 Lắp đặt đèn tuýp LED đôi L=1,2m, 40W Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
21 Lắp đặt đèn tuýp LED đui xoáy 40W Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
22 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
23 Băng dính Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cuộn
Q NHÀ ĂN BẾP
1 Phá dỡ nền bê tông, nền láng vữa xi măng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,62 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,6336 m3
3 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 363,744 m2
4 Tháo dỡ trần Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 101,4968 m2
5 Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 192,9441 m2
6 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,4192 m3
7 Tháo dỡ cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 30,24 m2
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,5663 100m3
R PHẦN CẢI TẠO
1 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 54 m2
2 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,32 m2
3 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 363,744 m2
4 Làm trần bằng tôn+ khung xương Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 101,4968 m2
5 Lợp mái tôn xốp Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,9294 100m2
6 Tôn úp nóc Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 18,82 m
7 Sản xuất xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,6262 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,6262 tấn
9 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,5186 tấn
10 Tăng đơ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 33,2872 m2
12 Sản xuất cửa đi khung sắt (Cả sơn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 23,04 m2
13 Khóa cửa đi Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
14 Sản xuất cửa sổ khung sắt (Cả sơn) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 m2
15 Chốt cửa sổ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
16 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 30,24 m2
17 Khuôn cửa thép L50*50*5 để hàn goong Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 262,392 Kg
18 Sản xuất cửa hoa thép vuông 12*12 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,1152 tấn
19 Lắp dựng hoa thép cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 m2
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 m2
21 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,592 100m2
22 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,5186 tấn
S ĐIỆN NHÀ BẾP
1 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
2 Mặt 1 + Rọ B1 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
3 Mặt 1 + Rọ B2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
4 Mặt 1 + Rọ B3 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 1 ổ cắm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
6 Hạt công tắc đơn Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
7 Ống ghen luồn dây điện 10*30 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 160 m
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
11 đinh vít nở các loại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 310 cái
12 Tê cút Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
13 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
14 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
15 Lắp đặt đèn tuýp LED đui xoáy 40W Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
16 Lắp đặt đèn tuýp LED đơn L=1,2m, 40W Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
17 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
18 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
19 Móc treo quạt Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
20 Băng dính Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 7 cuộn
T TRƯỜNG PTDTBT TIỂU HỌC MỎ VÀNG
U HÀNG RÀO LƯỚI B40 L=100M
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,5904 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 15,9691 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0666 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,1332 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,6877 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,72 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,272 100m2
8 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9,9099 m3
9 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,3033 m3
10 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 69,498 m2
11 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 69,498 m2
12 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,2202 m3
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 19,1944 m2
14 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 19,1944 m2
15 Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm d90x1,8 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,2885 tấn
16 Lắp dựng cột thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,2885 tấn
17 Sản xuất hàng rào lưới thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 150 1m2
18 Lắp dựng lan can sắt Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 150 m2
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 92,8026 m2
V BỂ NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 28,2 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,047 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,235 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,235 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,26 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,026 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5,8185 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,5343 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,8776 tấn
11 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,5034 m3
12 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8,6368 m2
13 Nắp tôn dầy 1mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, mác 250 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,009 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0015 100m2
16 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 28,6 m2
17 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 21,09 m2
18 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 7,56 m2
19 Đánh mầu xi măng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 28,65 m2
W BỂ LỌC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,1104 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,5184 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,5184 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,324 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,1505 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0544 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0036 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0752 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,638 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,058 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0153 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,1123 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,5808 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,1056 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0116 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0744 tấn
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10,56 m2
18 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10,56 m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0407 tấn
22 Trát trần, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4 m2
23 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,376 m3
24 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (lần 1) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8,424 m2
25 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (lần 2) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8,424 m2
26 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,4336 m2
27 Đánh mầu xi măng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10,8576 m2
28 Tôn dày 1mm làm nắp bể Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
X CẤP NƯỚC LÊN TEC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200 m, đường kính ống d=32mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 100m
2 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
3 van phao tự động Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 28 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 13 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 15 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,13 100m3
8 Máy bơm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
Y TRƯỜNG PTDTBT THCS ĐẠI SƠN
Z PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ Nền gạch lá nem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 208,0044 m2
2 Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 14,478 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 138,2709 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 72,575 m2
5 Tháo dỡ lan can Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 11,76 m
6 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 111,942 m2
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,1723 100m3
AA PHẦN CẢI TẠO
1 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 208,0044 m2
2 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 14,478 m2
3 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 51,804 m2
4 Quét vôi ngoài nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 259,02 m2
5 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 75,3789 m2
6 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 376,8945 m2
7 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 47,7365 m2
8 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 238,6825 m2
9 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 24,8385 m2
10 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 124,1925 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 11,1888 m2
12 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 55,944 m2
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 31,32 m2
14 Sơn cửa sổ panô 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 110,16 m2
15 Sản xuất lưới sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,4619 tấn
16 Sản xuất lan can inox Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 147,8978 kg
17 Lắp dựng lưới sắt vuông Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 21,294 m2
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 21,294 m2
19 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,498 100m2
AB ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
2 Mặt 1 + Rọ B1 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
3 Mặt 1 + Rọ B2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
4 Mặt 1 + Rọ B3 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Ổ cắm đôi 2 chấu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
6 Hạt công tắc đơn Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
7 Ống ghen luồn dây điện 10*30 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 230 m
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 24 m
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 160 m
11 đinh vít nở các loại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 370 cái
12 Tê cút Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
13 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=15A Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
14 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 7 hộp
15 Đèn ốp trần hiên 25W Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
16 Đèn tuýp LED đôi L=1.2m - 40W Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
17 Đèn tuýp LED đui xoáy 40W Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
18 Lắp đặt quạt trần - quạt đảo chiều Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
19 Băng dính Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8 cuộn
AC MỞ RỘNG NHÀ ĂN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,2256 m3
2 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,0752 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0215 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,384 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,296 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0864 100m2
7 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 175,5 m2
8 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ - tôn xốp PU 3 lớp Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,2917 100m2
9 Tôn úp nóc Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 18,8 m
10 Sản xuất xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,4467 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,4467 tấn
12 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,359 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,359 tấn
14 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,173 tấn
15 Lắp dựng cột thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,173 tấn
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 21,12 m2
17 bu lông Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
18 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,102 100m2
AD ĐIỆN CHIẾU SÁNG MỞ RỘNG NHÀ ĂN
1 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Lắp đặt bóng đèn Highbay 220V.80W Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
3 Mặt 1 + Rọ B1 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
4 Hạt công tắc đơn Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
5 Ổ cắm đôi 2 chấu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
6 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 45 m
7 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 125 m
9 đinh vít nở các loại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 240 cái
10 Tê cút Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
11 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=15A Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
12 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
13 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
AE SÂN BÊ TÔNG
1 Công san tạo mặt bằng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3 công
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 21 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 56 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0856 100m2
AF TRƯỜNG PTDTBT TH VÀ THCS NÀ HẨU
AG CẢI TẠO NHÀ BÁN TRÚ
1 Phá dỡ nền bê tông, nền láng vữa xi măng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,1652 m3
2 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 42,318 m2
3 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 29,8577 m2
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0216 100m3
AH HÀNG RÀO LƯỚI B40; L=100M
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,5904 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 16,9369 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0684 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0684 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,6877 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,72 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,272 100m2
8 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9,9099 m3
9 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,3033 m3
10 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 69,498 m2
11 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,2202 m3
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 19,1944 m2
13 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 19,1944 m2
14 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,3067 tấn
15 Lắp dựng cột thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,3067 tấn
16 Sản xuất hàng rào lưới thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 150 1m2
17 Lắp dựng lan can sắt Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 150 m2
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 93,0852 m2
AI CẢI TẠO NHÀ BẾP
1 Phá dỡ nền bê tông, nền láng vữa xi măng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,9732 m3
2 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 65,7728 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 209,27 m2
4 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 209,27 m2
5 Làm trần bằng tôn xốp + khung xương Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 46,7708 m2
6 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,3536 100m2
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0197 100m3
AJ MỞ RỘNG MÁI NHÀ ĂN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,688 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,08 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,072 100m2
5 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 69,525 m2
6 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ - tôn xốp Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,2334 100m2
7 Sản xuất xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,2643 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,2643 tấn
9 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,2184 tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,2184 tấn
11 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0724 tấn
12 Lắp dựng cột thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0724 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 53,6 m2
14 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,4946 100m2
AK CẢI TẠO BỂ CHỨA NƯỚC
1 Phá dỡ nắp bể bê tông cốt thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,75 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,484 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0125 100m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,75 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,075 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp bể, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0646 tấn
AL ĐIỆN CHIẾU SÁNG MỞ RỘNG MÁI NHÀ ĂN
1 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Đèn LED bóng tròn 220V.60W Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
3 Mặt 1 + Rọ B1 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
4 Hạt công tắc đơn Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
5 Ổ cắm đôi 2 chấu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
7 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 55 m
9 đinh vít nở các loại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
10 Tê cút Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
11 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=15A Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
12 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
13 Quạt cây Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->