Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa, cải tạo khu ở nội trú, nhà ăn, nhà bếp của các trường phổ thông dân tộc bán trú tại các vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn của huyện Văn Yên ( Hạng mục: Trường PTDTBT Châu Quế Thượng; Trường PTDTBT tiểu học Châu Quế Hạ; Trường PTDTBT THCS Châu Quế Hạ)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200648219-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiến trúc Quy hoạch tỉnh Yên Bái
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Sửa chữa, cải tạo khu ở nội trú, nhà ăn, nhà bếp của các trường phổ thông dân tộc bán trú tại các vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn của huyện Văn Yên ( Hạng mục: Trường PTDTBT Châu Quế Thượng; Trường PTDTBT tiểu học Châu Quế Hạ; Trường PTDTBT THCS Châu Quế Hạ)
Số hiệu KHLCNT 20200629242
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-16 16:59:00 đến ngày 2020-06-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,403,233,158 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 1.A: ĐIỂM TRƯỜNG THCS - TRƯỜNG PTDTBT CHÂU QUẾ THƯỢNG
B CẢI TẠO NHÀ BẾP
1 Phá dỡ đan bê tông Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,07 m2
2 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 18,9143 m2
3 Tháo dỡ cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 17,52 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5,52 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,8438 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,2818 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,1936 m3
8 Tháo dỡ trần nhựa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 36,7104 m2
9 Phá dỡ Nền gạch lát nền Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 32,242 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 30,7026 m2
11 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,059 100m3
12 Nhân công thu dọn khác Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5 công
13 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,8165 m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0027 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0425 m3
16 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,2686 m3
17 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,2287 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0714 m3
19 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,4488 m3
20 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,4973 m3
21 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 48,3468 m2
22 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 48,3468 m2
23 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 38,2945 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9,416 m2
25 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9,416 m2
26 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 17,5536 m2
27 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 80,352 m2
28 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 21,309 m2
29 Quét vôi ngoài nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 92,87 m2
30 Làm trần tôn xốp + khung xương Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 35,1053 m2
31 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,1718 100m2
32 Tôn úp nóc Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8,7 m
33 Sản xuất, lắp dựng cửa đi khuôn nhôm hệ kính dày 6,38mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9,36 m2
34 Phụ kiện cửa đi Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
35 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khuôn nhôm hệ kính dày 6,38mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4,08 m2
36 Phụ kiện cửa sổ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
37 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,04 m2
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4,08 m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0872 m3
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0142 100m2
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0025 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 tấn
43 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,415 m2
44 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,415 m2
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0262 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0061 100m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0037 tấn
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,2813 m3
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0402 100m2
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0122 tấn
51 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4,0186 m2
C ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ BẾP
1 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
3 Lắp đặt công tắc đơn Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
4 Băng dính cách điện Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5 cuộn
5 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
6 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 55 m
7 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 22 m
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
10 Tê cút Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
11 Đinh vít + nở Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 110 cái
12 Mặt 1 + rọ (B1) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Mặt 1 + rọ (B2) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
14 Mặt 1 + rọ (B3) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
15 Lắp đặt các loại đèn tuýp LED ống dài 1,2m, 40W Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
16 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
17 Móc treo quạt D10, L = 0,4m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
18 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x60mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
19 Thép hộp 30x60x1,2 để treo quạt Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 19,704 kg
D CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH
1 Phá dỡ đan bê tông Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4,312 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 16,64 m2
3 Phá dỡ nền gạch chống trơn Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 66,618 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 167,06 m2
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 100m3
6 Vận chuyển tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 100m3
7 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 66,618 m2
8 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 217,148 m2
9 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 204,932 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 204,932 m2
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8,64 m2
12 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi khu vực máng rửa tay phía ngoài Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
13 Vòi chậu rửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
14 Bổ sung vật liệu phụ lắp đặt chậu rửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
15 Sản xuất cửa đi 1 cánh nhôm hệ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 16,64 m2
16 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
17 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 16,64 m2
E CẢI TẠO NHÀ ĂN
1 Tháo dỡ tường bằng hoa sắt Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 36,504 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0891 m3
3 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,8505 m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 18,396 m2
5 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 75,444 m2
6 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 75,444 m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0493 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,016 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0088 tấn
10 Sản xuất cửa đi 2 cánh nhôm hệ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6,24 m2
11 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
12 Sản xuất cửa sổ 2 cánh nhôm hệ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4,08 m2
13 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
14 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10,32 m2
15 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0734 tấn
16 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4,08 m2
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4,08 m2
18 Công trát vá các chỗ hỏng hóc trong quá trình thi công Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 công
F SÂN BÊ TÔNG
1 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 15,15 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,1515 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9,09 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 30,3 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0381 100m2
6 Cắt khe co 1*4 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8,56 10m
G 1.B: ĐIỂM TRƯỜNG ĐỒNG TÂM - TRƯỜNG PTDTBT CHÂU QUẾ THƯỢNG
H CẢI TẠO NHÀ BẾP
1 Tháo dỡ cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 28,2 m2
2 Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 182,43 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,5011 m3
4 Tháo dỡ trần Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 133,0304 m2
5 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 134,9884 m2
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0405 100m3
7 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,618 m3
8 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 18,7 m2
9 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 18,7 m2
10 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,4699 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,4699 tấn
12 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,8228 100m2
13 Tôn úp nóc Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 19,6 m
14 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 134,9884 m2
15 Đóng trần tôn xốp khung xương Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 135,3104 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 578,319 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 578,319 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 62,04 m2
19 Sơn cửa chớp 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 62,04 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9 m2
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9 m2
22 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 20,0457 m2
23 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 37,0728 m2
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,072 m3
25 San lấp KL đất đào Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,072 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,072 m3
27 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,2978 m3
28 Đắp cát nền móng công trình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,1034 m3
29 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,4343 m3
30 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,632 m2
31 Đắp cát nền móng công trình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,8405 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,8405 m3
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 16,81 m2
34 Sản xuất giá để téc Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,6528 tấn
35 Lắp dựng giá để téc Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,6528 tấn
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 27,7301 m2
37 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 201 m2
I ĐIỆN NƯỚC NHÀ BẾP
1 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 bể
2 Đèn tuýp LED L=1,2m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
5 Móc treo quạt Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
6 Mặt và công tắc có đèn báo 1 hạt Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
7 Mặt và công tắc có đèn báo 2 hạt Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
8 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
9 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A+30A Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
12 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 280 m
13 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
14 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x60mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 15 hộp
15 Tủ điều khiển Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
J CẢI TẠO NHÀ BÁN TRÚ
1 Tháo dỡ vòi nước + đường ống cấp thoát nước cho các vòi Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3 công
2 Tháo dỡ khung + lưới B40 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 28,1385 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,0039 m3
4 Tháo dỡ cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 21,96 m2
5 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 38,88 m2
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8,7596 m3
7 Đắp cát nền móng công trình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,3967 m3
8 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,5432 m3
9 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,495 m3
10 Công đục móng cũ để liên kết móng mới Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 công
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,2144 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0195 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0222 tấn
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4,3247 m3
15 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6,6052 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, , đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0661 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, mác 100 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,944 m3
18 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 14,9766 m2
19 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 22,062 m2
20 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5,265 m2
21 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10,5795 m2
22 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 7,8729 m3
23 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 26,73 m2
24 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 26,73 m2
25 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 57,756 m2
26 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x250mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4,056 m2
27 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 79,908 m2
28 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 79,908 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6,21 m2
30 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6,21 m2
31 Sản xuất cửa kính chớp lật Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,16 m2
32 Sản xuất cửa kính khuôn nhôm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9,24 m2
33 Khóa cửa kính khuôn nhôm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
34 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 11,4 m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,1083 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0352 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0198 tấn
38 Sản xuất lưới thép bảo vệ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 7,4093 1m2
39 Lắp dựng lưới thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 7,4093 m2
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5,0079 m2
41 Lắp dựng cửa sau thi công Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9,72 m2
42 Thêm công hoàn thiện CT do thi công trong ĐK chật hẹp - vì không tháo dỡ mái Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5 công
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9,8496 m3
44 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,6416 m3
45 Vận chuyển đất 50m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8,208 m3
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0821 100m3
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,6566 m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,5538 m3
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0099 100m2
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0243 tấn
51 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,7702 m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,297 m3
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,036 100m2
54 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 17,92 m2
55 Đánh mầu bằng xi măng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 17,92 m2
56 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,2768 m2
57 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,4615 m3
58 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,025 100m2
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0359 tấn
60 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
61 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
K ĐIỆN NƯỚC NHÀ BÁN TRÚ
1 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
2 Hạt công tắc đơn Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
3 Băng dính Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3 cuộn
4 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
5 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 45 m
6 Tê cút + vít nở Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 65 cái
7 Mặt + rọ B1 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
8 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
9 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
10 Vòi chậu rửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
11 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
12 Vòi xịt xí Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
13 Lắp đặt vòi nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
14 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
15 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE d=25mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 100m
18 Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=20mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
19 Lắp đặt van khóa d20 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PPR d25 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
21 Lắp đặt tê nhựa PPR d20 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
22 Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
23 Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
24 Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 100m
25 Măng sông PVC d110 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
26 Lắp đặt ống nhựa PVC d=76mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,54 100m
27 Măng sông PVC d76 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
28 Lắp đăt cút nhựa d=110mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
29 Lắp đăt cút nhựa d=76mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
30 Tê nhựa PVC d110 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
31 Tê nhựa PVC d76 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
32 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
L 2.A: ĐIỂM TRƯỜNG THÔN PHA TRẠC- TRƯỜNG PTDTBT TIỂU HỌC CHÂU QUẾ HẠ
M HẠNG MỤC : TRƯỜNG PTDTBT TH CHÂU QUẾ HẠ
N Nhà bếp + phòng ăn
1 Phá dỡ nền BT (hạ thấp nền để lát gạch) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 58,608 m2
2 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 58,608 m2
3 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 31,305 m2
4 Đóng trần tôn khung xương thép hộp Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 46,4462 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 204,087 m2
6 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 204,087 m2
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,1504 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,256 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,872 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0592 100m2
11 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 80,73 m2
12 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ ( Tôn xốp) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,9875 100m2
13 Sản xuất xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,2308 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,2308 tấn
15 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,3751 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,3751 tấn
17 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0579 tấn
18 Lắp dựng cột thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0579 tấn
19 Bu lông Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8,8656 m2
21 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,089 100m2
O HÀNG RÀO LƯỚI B40, L=70M
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6,2208 m3
2 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,0736 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0415 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5,184 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,3456 100m2
6 Sản xuất hàng rào lưới thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 140 1m2
7 Lắp dựng hàng rào Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 140 m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,458 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,3888 100m2
P ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Đèn Led bóng tròn 220v-60w Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
3 Mặt 1 + Rọ B1 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
4 Hạt công tắc đơn Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Ổ cắm đôi hai chấu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Ống ghen luồn dây điện 10*30 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
7 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 45 m
9 đinh vít nở các loại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
10 Tê cút Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
11 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=15A Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
12 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
13 Quạt cây Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
Q 2.B: ĐIỂM TRƯỜNG THÔN NHƯỢC- TRƯỜNG PTDTBT TIỂU HỌC CHÂU QUẾ HẠ
R Hàng rào lưới B40 L=200m
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 7,0752 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 32,0126 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,13 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, , đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,2601 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,374 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5,36 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,536 100m2
8 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 19,866 m3
9 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6,622 m3
10 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 139,32 m2
11 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 139,32 m2
12 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,4046 m3
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 37,8243 m2
14 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 37,8243 m2
15 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,5685 tấn
16 Lắp dựng cột thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,5685 tấn
17 Sản xuất hàng rào lưới thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 300 1m2
18 Lắp dựng lan can sắt Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 300 m2
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 185,8878 m2
S 3: TRƯỜNG PTDTBT THCS CHÂU QUẾ HẠ
T HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ BÁN TRÚ
1 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 323,668 m2
2 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0971 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12,7028 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,6227 m3
5 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,6153 m3
6 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4,0571 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5,4077 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, mác 100 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,428 m3
9 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10,2165 m2
10 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 313,4515 m2
11 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6,9975 m2
12 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 16,299 m2
13 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8,9323 m3
14 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 60,16 m2
15 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 51,775 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 51,775 m2
17 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 99,015 m2
18 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 99,015 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 11,1 m2
20 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 11,1 m2
21 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5,016 m3
22 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 45,6 m2
23 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 45,6 m2
24 Tháo dỡ cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 141,6 m2
25 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 189,36 m2
26 Tháo dỡ nẹp khuôn cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 248,4 m
27 Thay mới nẹp khuôn cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 248,4 m
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 204,264 m2
29 Thay thế kính bị vỡ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 17,952 m2
30 Lắp dựng cửa sau khi sơn Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 97,6 m2
31 Sản xuất, lắp dựng cửa đi khuôn nhôm hệ kính dày 6,38mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 13,2 m2
32 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
33 Sản xuất cửa kính chớp lật Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4,8 m2
34 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 16,8 m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,176 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,054 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0329 tấn
38 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,3817 m3
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,1063 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,073 tấn
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 73 cái
42 Công tháo dỡ tấm đan cũ đã hỏng + vệ sinh rãnh Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 5 công
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, mác 150 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,2232 m3
44 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 22,32 m2
U MỞ RỘNG MÁI NHÀ ĂN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3,584 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,512 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,744 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,1216 100m2
5 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,0196 tấn
6 Lắp dựng cột thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,0196 tấn
7 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4,16 m2
8 Bu lông d14; L=400 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
9 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,0403 tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,0403 tấn
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,672 m2
12 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,5509 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,5509 tấn
14 Lợp mái tôn xốp PU 3 lớp Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,6132 100m2
15 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 235,52 m2
16 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 7,182 m3
17 Đắp cát nền móng công trình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,3375 m3
18 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,4175 m3
19 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,529 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,898 m3
21 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2,277 m3
22 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 43,2975 m2
23 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 43,2975 m2
24 Sản xuất khung bao che Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,1771 tấn
25 Lắp dựng khung bao che Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,1771 tấn
26 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,7805 100m2
V Sân bê tông đổ mới S=400m2
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 28 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 12 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, mác 200 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 40 m3
4 Cắt khe co dãn Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 63 m
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,309 100m3
W CẢI TẠO NHÀ BẾP
1 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 49,2332 m2
2 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 49,2332 m2
3 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,0149 100m3
4 Tháo dỡ cửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 15,48 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6,12 m2
6 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6,12 m2
7 Sản xuất, lắp dựng cửa đi khuôn nhôm hệ kính dày 6,38mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 9,36 m2
8 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
9 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khuôn nhôm hệ kính dày 6,38mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6,12 m2
10 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
11 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 15,48 m2
12 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 145,2266 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 145,2266 m2
14 Tháo dỡ trần Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 48,9604 m2
15 Đóng trần tôn khung xương thép hộp Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 48,9604 m2
X ĐIỆN NƯỚC NHÀ BÁN TRÚ
1 Lắp đặt đèn ốp trần, tường bóng LED 18w Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
2 Mặt và công tắc 1 hạt có đèn báo Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
3 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 140 m
5 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
6 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 hộp
7 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
8 Vòi chậu rửa Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
9 Lắp đặt vòi nước Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
10 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
11 Vòi xịt Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
12 Lắp đặt gương soi Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
13 Lắp đặt cuộn giấy Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
14 Lắp đặt giá treo Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
15 Lắp đặt kệ để xà phòng Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
16 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
17 Lắp đặt ống nhựa PPR d20 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 0,98 100m
18 Lắp đặt măng sông nhựa PPR d20 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
19 Lắp đặt van khóa d20 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
20 Lắp đặt côn nhựa PPR d25x20 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
21 Lắp đặt tê nhựa PPR d20 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
22 Lắp đặt cút nhựa PPR d20 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
23 Lắp đặt ống nhựa PVC d110 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PVC d76 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 100m
25 Măng sông PVC d110 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
26 Măng sông PVC d76 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
27 Lắp đặt tê kiểm tra PVC d110 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
28 Lắp đặt tê kiểm tra PVC d76 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
29 Y nhựa PVC d110 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
30 Y nhựa PVC d76 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
31 Chếch nhựa PVC d110 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
32 Chếch nhựa PVC d76 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
33 Tê nhựa PVC d110 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
34 Tê nhựa PVC d90 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
35 Cút nhựa PVC d110 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
36 Cút nhựa PVC d76 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
Y ĐIỆN MỞ RỘNG NHÀ ĂN
1 Máng + đèn tuýp LED 1,2m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
2 Quạt cây Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
3 Mặt và công tắc 1 hạt có đèn báo Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
4 Mặt và công tắc 2 hạt có đèn báo Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
5 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
6 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
7 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 142 m
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
9 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
10 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 6 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->