Gói thầu: Gói thầu số 3: Cống thoát nước (xây lắp)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200647970-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG CHUẨN VIỆT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cống thoát nước (xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200579423 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 16:59:00 đến ngày 2020-06-23 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,408,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỐNG DỌC D60 | |||
| 1 | Đào đất thi công cống dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,119 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,328 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,179 | m3 |
| 4 | BT chèn đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,526 | m3 |
| 5 | Lắp đặt gối cống D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.074 | cái |
| 6 | Lắp đặt cống D60 (H30-XB80), L=2,5m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt cống D60 (H30-XB80), L=2m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt cống D60 (H30-XB80), L=1,5m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt cống D60 (H30-XB80), L=1m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt cống D60 (VH), L=2,5m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt cống D60 (VH), L=2m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt cống D60 (VH), L=1,5m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt cống D60 (VH), L=1m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 14 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257 | mối nối |
| 15 | Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,799 | m3 |
| 16 | Đắp đất lưng cống K=0,95 (50% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,381 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất lưng cống K=0,95 (50% đầm cóc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,381 | 100m3 |
| B | CỬA XẢ D60 | |||
| 1 | Đào đất thi công cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm móng cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 4 | Bê tông chân khay đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,177 | m3 |
| 5 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường đầu đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,775 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | 100m2 |
| C | GA (1,2x1,2)m | |||
| 1 | Đào đất thi công hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,742 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đệm móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,752 | m3 |
| 3 | BT lót móng đá 1x2, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,096 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | 100m2 |
| 5 | BT hố ga đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,664 | m3 |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,002 | 100m2 |
| 7 | BT tường chắn cửa thu đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,403 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường chắn cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,273 | 100m2 |
| 9 | Đá dăm đệm tường chắn cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,186 | m3 |
| 10 | SX thép L50x50 lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,202 | tấn |
| 11 | Lắp đặt thép hình lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,202 | tấn |
| 12 | Sản xuất thép dẹp lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,303 | tấn |
| 13 | Lắp đặt thép dẹp lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,303 | tấn |
| 14 | Cốt thép máng hầm D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,111 | tấn |
| 15 | BT máng hầm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,311 | m3 |
| 16 | Ván khuôn máng hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,198 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt máng hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 18 | Cốt thép khuôn hầm D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,424 | tấn |
| 19 | Cốt thép khuôn hầm D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,342 | tấn |
| 20 | BT khuôn hầm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,175 | m3 |
| 21 | Ván khuôn khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,832 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 23 | Cốt thép thang hầm D=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,273 | tấn |
| 24 | Cốt thép nắp ga D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | tấn |
| 25 | Cốt thép nắp ga D=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | tấn |
| 26 | SX thép L90x90 nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,504 | tấn |
| 27 | Lắp đặt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,504 | tấn |
| 28 | BT nắp ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m3 |
| 29 | Lắp đặt nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 30 | Đắp đất hố ga K=0,95 (50% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,418 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất hố ga K=0,95 (50% đầm cóc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,418 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi