Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200649402-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA các CTXD Diên Khánh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200635555 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tỉnh và ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 09:44:00 đến ngày 2020-06-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,481,509,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 230,000,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG KÊNH DẪN | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m, đất cấp II | Theo BVTK | 203,3166 | m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo BVTK | 201,2834 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m, đất cấp III | Theo BVTK | 23,8099 | m3 |
| 4 | Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 23,5718 | 100m3 |
| 5 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | Theo BVTK | 73,017 | m3 |
| 6 | Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | Theo BVTK | 13,8732 | 100m3 |
| 7 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo BVTK | 14,6034 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 (tận dụng 100% đất đào để đắp) | Theo BVTK | 11,162 | 100m3 |
| 9 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,90 (tận dụng 100% đất đào để đắp) | Theo BVTK | 212,0773 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo BVTK | 3,724 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | Theo BVTK | 16,644 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất đê quây (tận dụng đất đá đào kênh dẫn) | Theo BVTK | 20,368 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất phá đê quây bằng máy đào 0,8m3 | Theo BVTK | 3,724 | 100m3 |
| 14 | Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo BVTK | 1,05 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,95 (tận dụng đất đào kênh dẫn) | Theo BVTK | 2,1 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,98 (tận dụng đất đào kênh dẫn) | Theo BVTK | 0,84 | 100m3 |
| 17 | Đào phá nền đường tạm, đất cấp III | Theo BVTK | 2,352 | 100m3 |
| 18 | Mua đất còn thiếu để đắp | Theo BVTK | 692,08 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất đi bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo BVTK | 6,9208 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo BVTK | 20,7624 | 100m3 |
| 21 | Bê tông móng rộng > 250cm đá 2x4 M200 | Theo BVTK | 3,4 | m3 |
| 22 | Bê tông tường dày <=45cm đá 2x4 M200 | Theo BVTK | 2,22 | m3 |
| 23 | Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 10,4 | m3 |
| 24 | Bê tông tường dày <=45cm đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 7,45 | m3 |
| 25 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 0,47 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 0,52 | m3 |
| 27 | SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 (cửa van) | Theo BVTK | 0,33 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 2,76 | m3 |
| 29 | Xây mái dốc thẳng đá hộc vữa M100 | Theo BVTK | 25,87 | m3 |
| 30 | Vữa lót dày 5cm, vữa M50 (3,30 m3) | Theo BVTK | 66 | m2 |
| 31 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo BVTK | 4,04 | m2 |
| 32 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, móng | Theo BVTK | 0,1594 | 100m2 |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, tường + trụ | Theo BVTK | 0,1646 | 100m2 |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái | Theo BVTK | 0,0566 | 100m2 |
| 35 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo BVTK | 0,5028 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm | Theo BVTK | 0,3769 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm | Theo BVTK | 0,0199 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm | Theo BVTK | 0,0478 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm | Theo BVTK | 0,0594 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm | Theo BVTK | 0,0495 | tấn |
| 41 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn đk <=10mm | Theo BVTK | 0,0301 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn đk <=18mm | Theo BVTK | 0,0408 | tấn |
| 43 | Làm và thả rọ đá 2x1x0,5m trên cạn | Theo BVTK | 14 | 1 rọ |
| 44 | Sản xuất kết cấu thép khung dàn | Theo BVTK | 0,9508 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cửa van BT đúc sẵn <= 1T | Theo BVTK | 1 | cái |
| 46 | Máy đóng mở V2,5T + 5% vận chuyển | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 47 | Cao su (8x80) | Theo BVTK | 8,68 | m |
| 48 | Bulong D20x125 | Theo BVTK | 14 | cái |
| 49 | Bulong D16x65 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 50 | Bulong D12x55 | Theo BVTK | 36 | cái |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo BVTK | 17,85 | m2 |
| 52 | Mối hàn các loại | Theo BVTK | 21,92 | m |
| 53 | Bê tông móng rộng > 250cm đá 2x4 M200 | Theo BVTK | 133,62 | m3 |
| 54 | Vữa chèn ống M100 (cát mịn) | Theo BVTK | 185,11 | m3 |
| 55 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, móng | Theo BVTK | 1,524 | 100m2 |
| 56 | Vận chuyển ống cống bê tông từ nhà máy sản xuất đến công trình bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi 3km | Theo BVTK | 439,785 | 10 tấn/1km |
| 57 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống | Theo BVTK | 206 | 1 cấu kiện |
| 58 | SX bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2 M300 | Theo BVTK | 586,38 | m3 |
| 59 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn ống cống | Theo BVTK | 36,7808 | 100m2 |
| 60 | SXLD cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đk <=10mm | Theo BVTK | 19,6291 | tấn |
| 61 | SXLD cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đk <=18mm | Theo BVTK | 46,1323 | tấn |
| 62 | Lắp đặt cống hộp trọng lượng > 3T | Theo BVTK | 206 | 1 đoạn ống |
| 63 | Quét nhựa bitum nóng vào mặt ngoài ống cống | Theo BVTK | 1.860,12 | m2 |
| 64 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 8 | m3 |
| 65 | Bê tông tường, dầm đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 35,36 | m3 |
| 66 | SX bê tông cọc tiêu đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 0,45 | m3 |
| 67 | SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 0,99 | m3 |
| 68 | Bê tông móng rộng > 250cm đá 2x4 M200 | Theo BVTK | 3,2 | m3 |
| 69 | Xây mái dốc thẳng đá hộc vữa M100 | Theo BVTK | 61,8 | m3 |
| 70 | Vữa lót dày 5cm, vữa M50 (8,81 m3) | Theo BVTK | 176,2 | m2 |
| 71 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo BVTK | 0,0446 | 100m3 |
| 72 | Làm tầng lọc cát | Theo BVTK | 0,0794 | 100m3 |
| 73 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Theo BVTK | 0,08 | 100m2 |
| 74 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép tường, dầm | Theo BVTK | 1,4276 | 100m2 |
| 75 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đúc sẵn (trụ tiêu + tấm đan) | Theo BVTK | 0,171 | 100m2 |
| 76 | Quét nhựa bitum nóng vào mặt ngoài hố ga | Theo BVTK | 80 | m2 |
| 77 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo BVTK | 0,0167 | tấn |
| 78 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo BVTK | 1,2563 | tấn |
| 79 | SXLD cốt thép tường, dầm đường kính <=10mm | Theo BVTK | 0,0306 | tấn |
| 80 | SXLD cốt thép tường, dầm đường kính <=18mm | Theo BVTK | 1,9731 | tấn |
| 81 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc tiêu, đk <=10mm | Theo BVTK | 0,1132 | tấn |
| 82 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo BVTK | 0,1154 | tấn |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống 27mm | Theo BVTK | 0,258 | 100m |
| 84 | Lắp dựng cọc tiêu BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo BVTK | 20 | cái |
| 85 | Lắp tấm đan BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <= 250kg | Theo BVTK | 15 | 1cấu kiện |
| 86 | Phá dỡ mặt đường đá dăm nhựa | Theo BVTK | 19,8 | m3 |
| 87 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,95 | Theo BVTK | 0,6 | 100m3 |
| 88 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,98 | Theo BVTK | 0,36 | 100m3 |
| 89 | Mua đất cấp phối đồi để đắp nền đường | Theo BVTK | 96 | m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,96 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển tiếp cự ly 2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo BVTK | 1,92 | 100m3 |
| 92 | Làm mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo BVTK | 1,2 | 100m2 |
| 93 | Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 26cm | Theo BVTK | 1,2 | 100m2 |
| 94 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung loại 2, chiều dày đã lèn ép 8cm | Theo BVTK | 1,2 | 100m2 |
| 95 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung loại 1, chiều dày đã lèn ép 6cm | Theo BVTK | 1,2 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG TRẠM BƠM | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2, > 5 cây | Theo BVTK | 7,5 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 20cm | Theo BVTK | 30 | cây |
| 3 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m, đất cấp II | Theo BVTK | 4,1693 | m3 |
| 4 | Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo BVTK | 4,1276 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m, đất cấp III | Theo BVTK | 8,7572 | m3 |
| 6 | Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 8,6696 | 100m3 |
| 7 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | Theo BVTK | 57,644 | m3 |
| 8 | Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | Theo BVTK | 10,9524 | 100m3 |
| 9 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo BVTK | 11,5288 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 (tận dụng 100% đất đào để đắp) | Theo BVTK | 4,6867 | 100m3 |
| 11 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,90 (tận dụng 100% đất đào để đắp) | Theo BVTK | 4,6867 | 100m3 |
| 12 | Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 24,14 | m3 |
| 13 | Bê tông tường dày > 45cm đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 72,35 | m3 |
| 14 | Bê tông mái bờ kênh mương đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 48,68 | m3 |
| 15 | SX bê tông trụ tiêu đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 1,73 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 28,69 | m3 |
| 17 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M200 | Theo BVTK | 8,84 | m3 |
| 18 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo BVTK | 0,0449 | 100m3 |
| 19 | Làm tầng lọc cát | Theo BVTK | 0,0798 | 100m3 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 27mm | Theo BVTK | 0,1015 | 100m |
| 21 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo BVTK | 5,4 | m2 |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng | Theo BVTK | 0,479 | 100m2 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép tường | Theo BVTK | 1,6418 | 100m2 |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn mái | Theo BVTK | 2,3966 | 100m2 |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván trụ | Theo BVTK | 0,4523 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo BVTK | 52 | 1cấu kiện |
| 27 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo BVTK | 0,0069 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo BVTK | 1,27 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm | Theo BVTK | 0,02 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm | Theo BVTK | 2,5016 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép mái đk <=18mm | Theo BVTK | 2,4517 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm | Theo BVTK | 0,382 | tấn |
| 33 | Thép gai 3mm | Theo BVTK | 193,07 | kg |
| 34 | Lắp dựng lưới thép B40 | Theo BVTK | 154,94 | m2 |
| 35 | Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 54,65 | m3 |
| 36 | Bê tông tường dày > 45cm đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 114,68 | m3 |
| 37 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 5,02 | m3 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 3,6 | m3 |
| 39 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 4,54 | m3 |
| 40 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M200 | Theo BVTK | 103,9 | m3 |
| 41 | Bê tông tường dày <=45cm đá 2x4 M200 | Theo BVTK | 9,54 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 38,82 | m3 |
| 43 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng | Theo BVTK | 3,546 | 100m2 |
| 44 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép tường, trụ | Theo BVTK | 6,4063 | 100m2 |
| 45 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái, dầm | Theo BVTK | 0,4972 | 100m2 |
| 46 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo BVTK | 0,0281 | tấn |
| 47 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo BVTK | 1,7798 | tấn |
| 48 | SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm | Theo BVTK | 0,0642 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm | Theo BVTK | 3,5884 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm | Theo BVTK | 0,1573 | tấn |
| 51 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm | Theo BVTK | 0,2888 | tấn |
| 52 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Theo BVTK | 0,1366 | tấn |
| 53 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm | Theo BVTK | 0,3352 | tấn |
| 54 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm | Theo BVTK | 0,4274 | tấn |
| 55 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm | Theo BVTK | 0,0394 | tấn |
| 56 | Xây tường gạch M75 | Theo BVTK | 20,81 | m3 |
| 57 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | Theo BVTK | 2,16 | m2 |
| 58 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M100 | Theo BVTK | 1,04 | m3 |
| 59 | Vữa lót dày 5cm, vữa M50 (0,15 m3) | Theo BVTK | 3 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo BVTK | 208,08 | m2 |
| 61 | Trát trần vữa M75 | Theo BVTK | 17,4 | m2 |
| 62 | Láng nền sàn có đánh mầu, vữa M75 | Theo BVTK | 18 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong ngoài nhà bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 329,52 | m2 |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 42mm | Theo BVTK | 0,02 | 100m |
| 65 | Sản xuất thang sắt | Theo BVTK | 0,0426 | tấn |
| 66 | Sản xuất lan can | Theo BVTK | 0,1207 | tấn |
| 67 | Sản xuất dầm chữ I30 | Theo BVTK | 0,378 | tấn |
| 68 | Bu long M20 | Theo BVTK | 18 | cái |
| 69 | Cửa sổ bằng sắt (cả vận chuyển + lắp đặt) | Theo BVTK | 15,36 | m2 |
| 70 | Cửa chính bằng sắt (cả vận chuyển + lắp đặt) | Theo BVTK | 6,04 | m2 |
| 71 | Hệ dàn thép mạ cho mái lợp ngói (cả vận chuyển + lắp đặt) | Theo BVTK | 70,56 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo BVTK | 25,6 | m2 |
| 73 | Lợp mái ngói 22v/m2 h <= 16m | Theo BVTK | 0,7056 | 100m2 |
| 74 | Xây bờ nóc bằng ngói bò | Theo BVTK | 18,4 | m |
| 75 | Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 8,21 | m3 |
| 76 | Bê tông tường dày <=45cm đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 14,55 | m3 |
| 77 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 2,05 | m3 |
| 78 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, móng | Theo BVTK | 0,0766 | 100m2 |
| 79 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, tường | Theo BVTK | 0,7684 | 100m2 |
| 80 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo BVTK | 0,5924 | tấn |
| 81 | SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm | Theo BVTK | 0,6415 | tấn |
| 82 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm | Theo BVTK | 1,9485 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 200mm | Theo BVTK | 0,4995 | 100m |
| 84 | Lắp bích thép, ĐK 150mm | Theo BVTK | 3 | cặp bích |
| 85 | Lắp bích thép, ĐK 200mm | Theo BVTK | 3 | cặp bích |
| 86 | Máy bơm + 5% vận chuyển (Công suất Qb=400m/h, cột nước Hb= 25,0 (m), Công suất động cơ 40KW) | Theo BVTK | 3 | cái |
| 87 | Sản xuất cùm neo ống | Theo BVTK | 0,0441 | tấn |
| 88 | Bulong d18 | Theo BVTK | 78 | cái |
| 89 | Pa lăng xích kéo tay Vital 5T-5M (hoặc tương đương) + Vận chuyển 5% + Móc cẩu | Theo BVTK | 1 | cái |
| 90 | Rọ bơm (chắn rác) | Theo BVTK | 3 | cái |
| 91 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn kết cấu thép khác | Theo BVTK | 123,14 | m2 |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Theo BVTK | 50 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo BVTK | 50 | m |
| 94 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Theo BVTK | 1 | hộp |
| 95 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | Theo BVTK | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo BVTK | 2 | hộp |
| 99 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 100 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo BVTK | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo BVTK | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 | Theo BVTK | 150 | m |
| 103 | Lắp đặt dây đơn ≤ 50mm2 | Theo BVTK | 60 | m |
| 104 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Theo BVTK | 1 | hộp |
| 105 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | Theo BVTK | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤400 Ampe | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo BVTK | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 4 sứ | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 109 | Gia công cửa sổ trời | Theo BVTK | 0,1 | tấn |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG KÊNH CHÍNH VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo BVTK | 260,6496 | m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo BVTK | 127,7183 | 100m3 |
| 3 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | Theo BVTK | 104,94 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo BVTK | 66,0397 | 100m3 |
| 5 | Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 762,23 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 537,69 | m3 |
| 7 | SX bê tông thanh giằng đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 8,81 | m3 |
| 8 | SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 108,23 | m3 |
| 9 | Xây mái dốc thẳng đá hộc vữa M100 | Theo BVTK | 430,22 | m3 |
| 10 | Vữa lót dày 5cm, vữa M50 | Theo BVTK | 2.151,2 | m2 |
| 11 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo BVTK | 0,1527 | 100m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống 27mm | Theo BVTK | 1,528 | 100m |
| 13 | Vải địa kỹ thuật làm lọc | Theo BVTK | 4,582 | 100m2 |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo BVTK | 21,1001 | 100m2 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường | Theo BVTK | 99,3076 | 100m2 |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, thanh giằng | Theo BVTK | 1,7628 | 100m2 |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Theo BVTK | 6,2944 | 100m2 |
| 18 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo BVTK | 260,79 | m2 |
| 19 | Vải nhựa tái sinh | Theo BVTK | 43,874 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép đúc sẵn, thanh giằng đk <=10mm | Theo BVTK | 2,3511 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo BVTK | 6,5304 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo BVTK | 957 | cái |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 1.967 | 1cấu kiện |
| 24 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo BVTK | 2,738 | m3 |
| 25 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo BVTK | 1,2732 | 100m3 |
| 26 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV (tính 5% đào móng) | Theo BVTK | 6,845 | m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo BVTK | 1,15 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 2,4 | m3 |
| 29 | Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 6,59 | m3 |
| 30 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 11 | m3 |
| 31 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 9,59 | m3 |
| 32 | Bê tông trụ đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 10,12 | m3 |
| 33 | SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 0,58 | m3 |
| 34 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M100 | Theo BVTK | 34,17 | m3 |
| 35 | Vữa lót dày 5cm, vữa M50 (5,77 m3) | Theo BVTK | 115,4 | m2 |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo BVTK | 0,527 | 100m2 |
| 37 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường | Theo BVTK | 0,4917 | 100m2 |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn trụ cầu máng | Theo BVTK | 0,8643 | 100m2 |
| 39 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Theo BVTK | 0,0192 | 100m2 |
| 40 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo BVTK | 4,54 | m2 |
| 41 | Vải nhựa tái sinh | Theo BVTK | 0,1558 | 100m2 |
| 42 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo BVTK | 0,1539 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm | Theo BVTK | 0,152 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm | Theo BVTK | 0,5937 | tấn |
| 45 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo BVTK | 0,038 | tấn |
| 46 | Sản xuất kết cấu thép hình khung | Theo BVTK | 0,4354 | tấn |
| 47 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 500mm | Theo BVTK | 1,08 | 100m |
| 48 | Bulong đuôi cá D14 | Theo BVTK | 36 | cái |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo BVTK | 169,56 | m2 |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 4 | 1cấu kiện |
| 51 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo BVTK | 7,0434 | m3 |
| 52 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo BVTK | 3,2752 | 100m3 |
| 53 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV (tính 5% đào móng) | Theo BVTK | 17,6085 | m3 |
| 54 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo BVTK | 1,0539 | 100m3 |
| 55 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 8,2 | m3 |
| 56 | Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 14,16 | m3 |
| 57 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 25,39 | m3 |
| 58 | SX bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 8,64 | m3 |
| 59 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M100 | Theo BVTK | 81,58 | m3 |
| 60 | Vữa lót dày 5cm, vữa M50 (18,87 m3) | Theo BVTK | 377,4 | m2 |
| 61 | Làm và thả rọ đá 2x1x0,5m trên cạn | Theo BVTK | 5 | 1 rọ |
| 62 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo BVTK | 0,5725 | 100m2 |
| 63 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường | Theo BVTK | 1,0905 | 100m2 |
| 64 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại ống buy | Theo BVTK | 1,727 | 100m2 |
| 65 | SXLD cốt thép ống buy đúc sẵn đk <=10mm | Theo BVTK | 0,4773 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục ≤3T bằng náy | Theo BVTK | 25 | cái |
| 67 | Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 45,76 | m3 |
| 68 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 38,37 | m3 |
| 69 | SX bê tông xà dầm đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 0,25 | m3 |
| 70 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo BVTK | 0,7829 | 100m2 |
| 71 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường | Theo BVTK | 4,6304 | 100m2 |
| 72 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, thanh giằng | Theo BVTK | 0,0576 | 100m2 |
| 73 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo BVTK | 25,5 | m2 |
| 74 | Vải nhựa tái sinh | Theo BVTK | 1,8322 | 100m2 |
| 75 | SXLD cốt thép đúc sẵn, thanh giằng đk <=10mm | Theo BVTK | 0,0692 | tấn |
| 76 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo BVTK | 32 | cái |
| 77 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo BVTK | 7,55 | m3 |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Theo BVTK | 4,66 | m3 |
| 79 | Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 6,78 | m3 |
| 80 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 5,7 | m3 |
| 81 | SX bê tông thanh giằng đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 0,08 | m3 |
| 82 | SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 0,4 | m3 |
| 83 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo BVTK | 0,1252 | 100m2 |
| 84 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường | Theo BVTK | 0,5568 | 100m2 |
| 85 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, thanh giằng | Theo BVTK | 0,0304 | 100m2 |
| 86 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Theo BVTK | 0,0238 | 100m2 |
| 87 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo BVTK | 10,04 | m2 |
| 88 | Vải nhựa tái sinh | Theo BVTK | 0,2094 | 100m2 |
| 89 | SXLD cốt thép đúc sẵn, thanh giằng đk <=10mm | Theo BVTK | 0,0221 | tấn |
| 90 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo BVTK | 0,0514 | tấn |
| 91 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo BVTK | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 10 | 1cấu kiện |
| 93 | Sản xuất kết cấu thép khung thép hình | Theo BVTK | 0,5337 | tấn |
| 94 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo BVTK | 8,46 | m2 |
| 95 | Bu loong D12, L35mm | Theo BVTK | 32 | cái |
| 96 | Bu loong D16, L60mm | Theo BVTK | 16 | cái |
| 97 | Máy đóng mở V0,5T + 5% vận chuyển | Theo BVTK | 4 | bộ |
| D | HỆ THỐNG KÊNH NHÁNH VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH NHÁNH | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo BVTK | 126,852 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo BVTK | 11,4167 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Theo BVTK | 271,853 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo BVTK | 24,4668 | 100m3 |
| 5 | Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 295,17 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 233,83 | m3 |
| 7 | Bê tông ống cống hình hộp đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 2,44 | m3 |
| 8 | SX bê tông thanh giằng đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 5,67 | m3 |
| 9 | SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo BVTK | 0,24 | m3 |
| 10 | Xây mái dốc thẳng đá hộc vữa M100 | Theo BVTK | 293,63 | m3 |
| 11 | Vữa lót dày 5cm, vữa M50 (73,41 m3) | Theo BVTK | 1.468,2 | m2 |
| 12 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo BVTK | 0,124 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống 27mm | Theo BVTK | 1,24 | 100m |
| 14 | Vải địa kỹ thuật làm lọc | Theo BVTK | 3,7206 | 100m2 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo BVTK | 8,0217 | 100m2 |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường | Theo BVTK | 47,7199 | 100m2 |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, thanh giằng | Theo BVTK | 1,2852 | 100m2 |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Theo BVTK | 0,0128 | 100m2 |
| 19 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo BVTK | 139,64 | m2 |
| 20 | Vải nhựa tái sinh | Theo BVTK | 17,6736 | 100m2 |
| 21 | SXLD cốt thép cống hộp đường kính <=10mm | Theo BVTK | 0,101 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cống hộp đường kính <=18mm | Theo BVTK | 0,2111 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép đúc sẵn, thanh giằng đk <=10mm | Theo BVTK | 1,8043 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo BVTK | 0,0252 | tấn |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa lấy nước, đường kính ống 100mm | Theo BVTK | 0,94 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 300mm | Theo BVTK | 0,84 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 4 | 1cấu kiện |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo BVTK | 757 | cái |
| 29 | Cùm thép | Theo BVTK | 13 | cái |
| 30 | Bu loong D16, L60mm | Theo BVTK | 26 | cái |
| E | HẠNG MỤC: MUA SẮM VẬT TƯ | |||
| 1 | Đầu cốt nhôm ép 70 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm 35-70 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 3 | Bulong đai ốc vòng đệm 12x30 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 4 | Cáp 24kC Cu/XLPE 35mm2 | Theo BVTK | 18 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng ép 35mm2 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 6 | Chụp cách điện đầu cực cho FCO | Theo BVTK | 6 | cái |
| 7 | Chụp cách điện đầu sứ cho MBA | Theo BVTK | 3 | cái |
| 8 | Chụp đầu cực phía 0,4kV | Theo BVTK | 4 | cái |
| 9 | Chụp cách điện đầu cực cho CSV | Theo BVTK | 3 | cái |
| F | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp CVV-150mm2 | Theo BVTK | 27 | m |
| 2 | Cáp CVV-95mm2 | Theo BVTK | 20 | m |
| 3 | Đầu cốt 150 mm2 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 4 | Đầu cốt 95 mm2 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 5 | Rack 4 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 6 | Ống HDPE D105/80 | Theo BVTK | 9 | m |
| 7 | Đai thép không rỉ 20x7 | Theo BVTK | 6 | m |
| 8 | Khóa đai thép | Theo BVTK | 6 | cái |
| 9 | Biển báo an toàn | Theo BVTK | 1 | cái |
| 10 | Biển tên trạm | Theo BVTK | 1 | cái |
| G | NỐI ĐẤT TBA | |||
| 1 | Dây nối đất D16 | Theo BVTK | 162,75 | kg |
| 2 | Bản nối đất cột | Theo BVTK | 0,26 | kg |
| 3 | Dây nối đất xà D8 | Theo BVTK | 0,64 | kg |
| 4 | Bản nối đất xà | Theo BVTK | 0,32 | kg |
| 5 | Bulong 16x50 | Theo BVTK | 0,32 | kg |
| 6 | Cọc nối đất thép D16 | Theo BVTK | 128,46 | kg |
| 7 | Dây đồng trần M25 | Theo BVTK | 30 | m |
| 8 | Đầu cốt 25 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 9 | Kẹp siết cáp 25 | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 10 | Ống nhựa luồn tiếp địa PVC 21 | Theo BVTK | 3 | m |
| 11 | Đai thép không rỉ 20x7 | Theo BVTK | 8 | m |
| 12 | Khóa đai thép | Theo BVTK | 8 | cái |
| H | VẬT LIỆU LẮP ĐẶT PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Xà lắp tủ phân phối | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 2 | Xà lắp MBA | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 3 | Xà lắp FCO | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 4 | Tấm lắp CSV trên MBA | Theo BVTK | 1 | bộ |
| I | VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Dây dẫn ACWBCC-70 mm2 | Theo BVTK | 4.262,6 | m |
| 2 | Cách điện đỡ dây dẫn SĐ-22 | Theo BVTK | 82 | bộ |
| 3 | Chuỗi đơn néo CN70-1-Po | Theo BVTK | 48 | bộ |
| 4 | Kẹp ép WR 70/50 | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 5 | Đầu cốt đồng 50 | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm 35 | Theo BVTK | 9 | bộ |
| 7 | Cáp Cu-XLPE 35mm2 | Theo BVTK | 18 | m |
| J | VẬT LIỆU LẮP ĐẶT PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Xà đỡ XIT1 | Theo BVTK | 20 | bộ |
| 2 | Xà néo X2IN | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 3 | Xà néo NC-20G | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 4 | Xà X-FCO | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 5 | Cột BTLT PC.I.12-190-9-K=2 | Theo BVTK | 26 | cột |
| 6 | Cột BTLT PC.I.12-190-7,2-K=2 | Theo BVTK | 10 | cột |
| 7 | Tiếp địa NĐGK-ĐZ | Theo BVTK | 27 | bộ |
| K | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG LẮP LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đầu cốt nhôm ép 70 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm 35-70 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 3 | Cáp 24kC Cu/XLPE 35mm2 | Theo BVTK | 18 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng ép 35mm2 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 5 | Cáp CVV-150mm2 | Theo BVTK | 27 | m |
| 6 | Cáp CVV-95mm2 | Theo BVTK | 20 | m |
| 7 | Đầu cốt 150 mm2 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 8 | Đầu cốt 95 mm2 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 9 | Ống HDPE D105/80 | Theo BVTK | 9 | m |
| 10 | Biển báo an toàn | Theo BVTK | 1 | cái |
| 11 | Biển tên trạm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 12 | Lắp tiếp địa, bao gồm cọc thả giếng | Theo BVTK | 292,75 | kg |
| 13 | Dây đồng trần M25 | Theo BVTK | 30 | m |
| 14 | Đầu cốt 25 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 15 | Kẹp siết cáp 25 | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 16 | Ống nhựa luồn tiếp địa PVC 21 | Theo BVTK | 3 | m |
| 17 | Xà lắp tủ phân phối | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 18 | Xà lắp MBA | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 19 | Xà lắp FCO | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 20 | Tấm lắp CSV trên MBA | Theo BVTK | 0,002 | tấn |
| 21 | Giếng khoan Φ100, 6 giếng 10m | Theo BVTK | 60 | m |
| L | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY 22kV ĐẤU NỐI | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi LBFCO 24kV-100A | Theo BVTK | 3 | cái |
| 2 | Dây dẫn ACWBCC-70 mm2 | Theo BVTK | 4.262,6 | m |
| 3 | Cách điện đỡ dây dẫn SĐ-22 | Theo BVTK | 82 | bộ |
| 4 | Chuỗi đơn néo CN70-1-Po | Theo BVTK | 48 | bộ |
| 5 | Kẹp ép WR 70/50 | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 6 | Đầu cốt đồng 50 | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm 35 | Theo BVTK | 9 | bộ |
| 8 | Cáp Cu-XLPE 35mm2 | Theo BVTK | 18 | m |
| 9 | Xà đỡ XIT1 | Theo BVTK | 20 | bộ |
| 10 | Xà néo X2IN | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 11 | Xà néo NC-20G | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 12 | Xà X-FCO | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 13 | Cột BTLT PC.I.12-190-9-K=2 | Theo BVTK | 26 | cột |
| 14 | Cột BTLT PC.I.12-190-7,2-K=2 | Theo BVTK | 10 | cột |
| 15 | Tiếp địa NĐGK-ĐZ | Theo BVTK | 27 | bộ |
| 16 | Lắp tiếp địa | Theo BVTK | 896,94 | kg |
| 17 | Giếng khoan Φ100 | Theo BVTK | 11 | m |
| M | MóngMT-02 (20 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo BVTK | 3,24 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Theo BVTK | 1,04 | m3 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=10 mm | Theo BVTK | 0,01 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ | Theo BVTK | 0,051 | 100m2 |
| 5 | Bê tông M50 đá 4x6 | Theo BVTK | 0,22 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 2x4 | Theo BVTK | 1,1 | m3 |
| 7 | Bê tông M200 đá 1x2 | Theo BVTK | 0,88 | m3 |
| N | MóngMG2-12 (8 móng) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo BVTK | 4,25 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Theo BVTK | 0,58 | m3 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=10 mm | Theo BVTK | 0,03 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ bi giếng tại chỗ | Theo BVTK | 0,174 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đúc bi giếng M200 đá 1x2 | Theo BVTK | 0,79 | m3 |
| 6 | Bê tông M200 đá 2x4 | Theo BVTK | 2,88 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi