Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200649402-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA các CTXD Diên Khánh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200635555
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Tỉnh và ngân sách Huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-17 09:44:00 đến ngày 2020-06-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,481,509,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 230,000,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HỆ THỐNG KÊNH DẪN
1 Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m, đất cấp II Theo BVTK 203,3166 m3
2 Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo BVTK 201,2834 100m3
3 Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m, đất cấp III Theo BVTK 23,8099 m3
4 Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo BVTK 23,5718 100m3
5 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II Theo BVTK 73,017 m3
6 Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II Theo BVTK 13,8732 100m3
7 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Theo BVTK 14,6034 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 (tận dụng 100% đất đào để đắp) Theo BVTK 11,162 100m3
9 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,90 (tận dụng 100% đất đào để đắp) Theo BVTK 212,0773 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Theo BVTK 3,724 100m3
11 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m Theo BVTK 16,644 100m3
12 Đắp đất đê quây (tận dụng đất đá đào kênh dẫn) Theo BVTK 20,368 100m3
13 Đào xúc đất phá đê quây bằng máy đào 0,8m3 Theo BVTK 3,724 100m3
14 Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo BVTK 1,05 100m3
15 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,95 (tận dụng đất đào kênh dẫn) Theo BVTK 2,1 100m3
16 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,98 (tận dụng đất đào kênh dẫn) Theo BVTK 0,84 100m3
17 Đào phá nền đường tạm, đất cấp III Theo BVTK 2,352 100m3
18 Mua đất còn thiếu để đắp Theo BVTK 692,08 m3
19 Vận chuyển đất đi bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo BVTK 6,9208 100m3
20 Vận chuyển tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Theo BVTK 20,7624 100m3
21 Bê tông móng rộng > 250cm đá 2x4 M200 Theo BVTK 3,4 m3
22 Bê tông tường dày <=45cm đá 2x4 M200 Theo BVTK 2,22 m3
23 Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M250 Theo BVTK 10,4 m3
24 Bê tông tường dày <=45cm đá 1x2 M250 Theo BVTK 7,45 m3
25 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 đá 1x2 M250 Theo BVTK 0,47 m3
26 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 Theo BVTK 0,52 m3
27 SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 (cửa van) Theo BVTK 0,33 m3
28 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 2,76 m3
29 Xây mái dốc thẳng đá hộc vữa M100 Theo BVTK 25,87 m3
30 Vữa lót dày 5cm, vữa M50 (3,30 m3) Theo BVTK 66 m2
31 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu Theo BVTK 4,04 m2
32 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, móng Theo BVTK 0,1594 100m2
33 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, tường + trụ Theo BVTK 0,1646 100m2
34 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái Theo BVTK 0,0566 100m2
35 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo BVTK 0,5028 tấn
36 SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm Theo BVTK 0,3769 tấn
37 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm Theo BVTK 0,0199 tấn
38 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm Theo BVTK 0,0478 tấn
39 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm Theo BVTK 0,0594 tấn
40 SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm Theo BVTK 0,0495 tấn
41 SXLD cốt thép BT đúc sẵn đk <=10mm Theo BVTK 0,0301 tấn
42 SXLD cốt thép BT đúc sẵn đk <=18mm Theo BVTK 0,0408 tấn
43 Làm và thả rọ đá 2x1x0,5m trên cạn Theo BVTK 14 1 rọ
44 Sản xuất kết cấu thép khung dàn Theo BVTK 0,9508 tấn
45 Lắp dựng cửa van BT đúc sẵn <= 1T Theo BVTK 1 cái
46 Máy đóng mở V2,5T + 5% vận chuyển Theo BVTK 1 bộ
47 Cao su (8x80) Theo BVTK 8,68 m
48 Bulong D20x125 Theo BVTK 14 cái
49 Bulong D16x65 Theo BVTK 4 cái
50 Bulong D12x55 Theo BVTK 36 cái
51 Sơn sắt thép các loại 2 nước Theo BVTK 17,85 m2
52 Mối hàn các loại Theo BVTK 21,92 m
53 Bê tông móng rộng > 250cm đá 2x4 M200 Theo BVTK 133,62 m3
54 Vữa chèn ống M100 (cát mịn) Theo BVTK 185,11 m3
55 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, móng Theo BVTK 1,524 100m2
56 Vận chuyển ống cống bê tông từ nhà máy sản xuất đến công trình bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi 3km Theo BVTK 439,785 10 tấn/1km
57 Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống Theo BVTK 206 1 cấu kiện
58 SX bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2 M300 Theo BVTK 586,38 m3
59 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại cấu kiện đúc sẵn ống cống Theo BVTK 36,7808 100m2
60 SXLD cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đk <=10mm Theo BVTK 19,6291 tấn
61 SXLD cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đk <=18mm Theo BVTK 46,1323 tấn
62 Lắp đặt cống hộp trọng lượng > 3T Theo BVTK 206 1 đoạn ống
63 Quét nhựa bitum nóng vào mặt ngoài ống cống Theo BVTK 1.860,12 m2
64 Bê tông móng đá 1x2 M250 Theo BVTK 8 m3
65 Bê tông tường, dầm đá 1x2 M250 Theo BVTK 35,36 m3
66 SX bê tông cọc tiêu đúc sẵn đá 1x2 M250 Theo BVTK 0,45 m3
67 SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 Theo BVTK 0,99 m3
68 Bê tông móng rộng > 250cm đá 2x4 M200 Theo BVTK 3,2 m3
69 Xây mái dốc thẳng đá hộc vữa M100 Theo BVTK 61,8 m3
70 Vữa lót dày 5cm, vữa M50 (8,81 m3) Theo BVTK 176,2 m2
71 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Theo BVTK 0,0446 100m3
72 Làm tầng lọc cát Theo BVTK 0,0794 100m3
73 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Theo BVTK 0,08 100m2
74 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép tường, dầm Theo BVTK 1,4276 100m2
75 SXLD tháo dỡ ván khuôn đúc sẵn (trụ tiêu + tấm đan) Theo BVTK 0,171 100m2
76 Quét nhựa bitum nóng vào mặt ngoài hố ga Theo BVTK 80 m2
77 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo BVTK 0,0167 tấn
78 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo BVTK 1,2563 tấn
79 SXLD cốt thép tường, dầm đường kính <=10mm Theo BVTK 0,0306 tấn
80 SXLD cốt thép tường, dầm đường kính <=18mm Theo BVTK 1,9731 tấn
81 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc tiêu, đk <=10mm Theo BVTK 0,1132 tấn
82 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo BVTK 0,1154 tấn
83 Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống 27mm Theo BVTK 0,258 100m
84 Lắp dựng cọc tiêu BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Theo BVTK 20 cái
85 Lắp tấm đan BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <= 250kg Theo BVTK 15 1cấu kiện
86 Phá dỡ mặt đường đá dăm nhựa Theo BVTK 19,8 m3
87 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,95 Theo BVTK 0,6 100m3
88 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,98 Theo BVTK 0,36 100m3
89 Mua đất cấp phối đồi để đắp nền đường Theo BVTK 96 m3
90 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo BVTK 0,96 100m3
91 Vận chuyển tiếp cự ly 2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Theo BVTK 1,92 100m3
92 Làm mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm Theo BVTK 1,2 100m2
93 Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 26cm Theo BVTK 1,2 100m2
94 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung loại 2, chiều dày đã lèn ép 8cm Theo BVTK 1,2 100m2
95 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung loại 1, chiều dày đã lèn ép 6cm Theo BVTK 1,2 100m2
B HẠNG MỤC: HỆ THỐNG TRẠM BƠM
1 Phát rừng tạo mặt bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2, > 5 cây Theo BVTK 7,5 100m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 20cm Theo BVTK 30 cây
3 Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m, đất cấp II Theo BVTK 4,1693 m3
4 Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo BVTK 4,1276 100m3
5 Đào móng băng, rộng >3m, sâu >3m, đất cấp III Theo BVTK 8,7572 m3
6 Đào móng chiều rộng <= 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo BVTK 8,6696 100m3
7 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II Theo BVTK 57,644 m3
8 Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II Theo BVTK 10,9524 100m3
9 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Theo BVTK 11,5288 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 (tận dụng 100% đất đào để đắp) Theo BVTK 4,6867 100m3
11 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,90 (tận dụng 100% đất đào để đắp) Theo BVTK 4,6867 100m3
12 Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M250 Theo BVTK 24,14 m3
13 Bê tông tường dày > 45cm đá 1x2 M250 Theo BVTK 72,35 m3
14 Bê tông mái bờ kênh mương đá 1x2 M250 Theo BVTK 48,68 m3
15 SX bê tông trụ tiêu đúc sẵn đá 1x2 M250 Theo BVTK 1,73 m3
16 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 28,69 m3
17 Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M200 Theo BVTK 8,84 m3
18 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Theo BVTK 0,0449 100m3
19 Làm tầng lọc cát Theo BVTK 0,0798 100m3
20 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 27mm Theo BVTK 0,1015 100m
21 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu Theo BVTK 5,4 m2
22 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng Theo BVTK 0,479 100m2
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép tường Theo BVTK 1,6418 100m2
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn mái Theo BVTK 2,3966 100m2
25 SXLD tháo dỡ ván trụ Theo BVTK 0,4523 100m2
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo BVTK 52 1cấu kiện
27 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo BVTK 0,0069 tấn
28 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo BVTK 1,27 tấn
29 SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm Theo BVTK 0,02 tấn
30 SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm Theo BVTK 2,5016 tấn
31 SXLD cốt thép mái đk <=18mm Theo BVTK 2,4517 tấn
32 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm Theo BVTK 0,382 tấn
33 Thép gai 3mm Theo BVTK 193,07 kg
34 Lắp dựng lưới thép B40 Theo BVTK 154,94 m2
35 Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M250 Theo BVTK 54,65 m3
36 Bê tông tường dày > 45cm đá 1x2 M250 Theo BVTK 114,68 m3
37 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 đá 1x2 M250 Theo BVTK 5,02 m3
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Theo BVTK 3,6 m3
39 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 Theo BVTK 4,54 m3
40 Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M200 Theo BVTK 103,9 m3
41 Bê tông tường dày <=45cm đá 2x4 M200 Theo BVTK 9,54 m3
42 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 38,82 m3
43 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng Theo BVTK 3,546 100m2
44 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép tường, trụ Theo BVTK 6,4063 100m2
45 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái, dầm Theo BVTK 0,4972 100m2
46 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo BVTK 0,0281 tấn
47 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo BVTK 1,7798 tấn
48 SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm Theo BVTK 0,0642 tấn
49 SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm Theo BVTK 3,5884 tấn
50 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm Theo BVTK 0,1573 tấn
51 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm Theo BVTK 0,2888 tấn
52 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm Theo BVTK 0,1366 tấn
53 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm Theo BVTK 0,3352 tấn
54 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm Theo BVTK 0,4274 tấn
55 SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm Theo BVTK 0,0394 tấn
56 Xây tường gạch M75 Theo BVTK 20,81 m3
57 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 Theo BVTK 2,16 m2
58 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M100 Theo BVTK 1,04 m3
59 Vữa lót dày 5cm, vữa M50 (0,15 m3) Theo BVTK 3 m2
60 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo BVTK 208,08 m2
61 Trát trần vữa M75 Theo BVTK 17,4 m2
62 Láng nền sàn có đánh mầu, vữa M75 Theo BVTK 18 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong ngoài nhà bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 329,52 m2
64 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 42mm Theo BVTK 0,02 100m
65 Sản xuất thang sắt Theo BVTK 0,0426 tấn
66 Sản xuất lan can Theo BVTK 0,1207 tấn
67 Sản xuất dầm chữ I30 Theo BVTK 0,378 tấn
68 Bu long M20 Theo BVTK 18 cái
69 Cửa sổ bằng sắt (cả vận chuyển + lắp đặt) Theo BVTK 15,36 m2
70 Cửa chính bằng sắt (cả vận chuyển + lắp đặt) Theo BVTK 6,04 m2
71 Hệ dàn thép mạ cho mái lợp ngói (cả vận chuyển + lắp đặt) Theo BVTK 70,56 m2
72 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo BVTK 25,6 m2
73 Lợp mái ngói 22v/m2 h <= 16m Theo BVTK 0,7056 100m2
74 Xây bờ nóc bằng ngói bò Theo BVTK 18,4 m
75 Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M250 Theo BVTK 8,21 m3
76 Bê tông tường dày <=45cm đá 1x2 M250 Theo BVTK 14,55 m3
77 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 2,05 m3
78 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, móng Theo BVTK 0,0766 100m2
79 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, tường Theo BVTK 0,7684 100m2
80 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo BVTK 0,5924 tấn
81 SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm Theo BVTK 0,6415 tấn
82 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm Theo BVTK 1,9485 100m
83 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 200mm Theo BVTK 0,4995 100m
84 Lắp bích thép, ĐK 150mm Theo BVTK 3 cặp bích
85 Lắp bích thép, ĐK 200mm Theo BVTK 3 cặp bích
86 Máy bơm + 5% vận chuyển (Công suất Qb=400m/h, cột nước Hb= 25,0 (m), Công suất động cơ 40KW) Theo BVTK 3 cái
87 Sản xuất cùm neo ống Theo BVTK 0,0441 tấn
88 Bulong d18 Theo BVTK 78 cái
89 Pa lăng xích kéo tay Vital 5T-5M (hoặc tương đương) + Vận chuyển 5% + Móc cẩu Theo BVTK 1 cái
90 Rọ bơm (chắn rác) Theo BVTK 3 cái
91 Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn kết cấu thép khác Theo BVTK 123,14 m2
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 Theo BVTK 50 m
93 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Theo BVTK 50 m
94 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Theo BVTK 1 hộp
95 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Theo BVTK 1 cái
96 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe Theo BVTK 1 bộ
97 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo BVTK 1 cái
98 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo BVTK 2 hộp
99 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo BVTK 2 bộ
100 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo BVTK 2 cái
101 Lắp đặt ô cắm ba Theo BVTK 2 cái
102 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 Theo BVTK 150 m
103 Lắp đặt dây đơn ≤ 50mm2 Theo BVTK 60 m
104 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Theo BVTK 1 hộp
105 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Theo BVTK 1 cái
106 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤400 Ampe Theo BVTK 1 bộ
107 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Theo BVTK 3 cái
108 Lắp đặt sứ hạ thế loại 4 sứ Theo BVTK 1 bộ
109 Gia công cửa sổ trời Theo BVTK 0,1 tấn
C HẠNG MỤC: HỆ THỐNG KÊNH CHÍNH VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH CHÍNH
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo BVTK 260,6496 m3
2 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo BVTK 127,7183 100m3
3 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV Theo BVTK 104,94 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo BVTK 66,0397 100m3
5 Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 Theo BVTK 762,23 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo BVTK 537,69 m3
7 SX bê tông thanh giằng đúc sẵn đá 1x2 M250 Theo BVTK 8,81 m3
8 SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 Theo BVTK 108,23 m3
9 Xây mái dốc thẳng đá hộc vữa M100 Theo BVTK 430,22 m3
10 Vữa lót dày 5cm, vữa M50 Theo BVTK 2.151,2 m2
11 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Theo BVTK 0,1527 100m3
12 Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống 27mm Theo BVTK 1,528 100m
13 Vải địa kỹ thuật làm lọc Theo BVTK 4,582 100m2
14 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng Theo BVTK 21,1001 100m2
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường Theo BVTK 99,3076 100m2
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, thanh giằng Theo BVTK 1,7628 100m2
17 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Theo BVTK 6,2944 100m2
18 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu Theo BVTK 260,79 m2
19 Vải nhựa tái sinh Theo BVTK 43,874 100m2
20 SXLD cốt thép đúc sẵn, thanh giằng đk <=10mm Theo BVTK 2,3511 tấn
21 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo BVTK 6,5304 tấn
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo BVTK 957 cái
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTK 1.967 1cấu kiện
24 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo BVTK 2,738 m3
25 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo BVTK 1,2732 100m3
26 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV (tính 5% đào móng) Theo BVTK 6,845 m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo BVTK 1,15 100m3
28 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 2,4 m3
29 Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 Theo BVTK 6,59 m3
30 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo BVTK 11 m3
31 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo BVTK 9,59 m3
32 Bê tông trụ đá 1x2 M250 Theo BVTK 10,12 m3
33 SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 Theo BVTK 0,58 m3
34 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M100 Theo BVTK 34,17 m3
35 Vữa lót dày 5cm, vữa M50 (5,77 m3) Theo BVTK 115,4 m2
36 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng Theo BVTK 0,527 100m2
37 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường Theo BVTK 0,4917 100m2
38 SXLD tháo dỡ ván khuôn trụ cầu máng Theo BVTK 0,8643 100m2
39 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Theo BVTK 0,0192 100m2
40 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu Theo BVTK 4,54 m2
41 Vải nhựa tái sinh Theo BVTK 0,1558 100m2
42 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo BVTK 0,1539 tấn
43 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm Theo BVTK 0,152 tấn
44 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm Theo BVTK 0,5937 tấn
45 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo BVTK 0,038 tấn
46 Sản xuất kết cấu thép hình khung Theo BVTK 0,4354 tấn
47 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 500mm Theo BVTK 1,08 100m
48 Bulong đuôi cá D14 Theo BVTK 36 cái
49 Sơn sắt thép các loại 2 nước Theo BVTK 169,56 m2
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTK 4 1cấu kiện
51 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo BVTK 7,0434 m3
52 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo BVTK 3,2752 100m3
53 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV (tính 5% đào móng) Theo BVTK 17,6085 m3
54 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo BVTK 1,0539 100m3
55 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 8,2 m3
56 Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 Theo BVTK 14,16 m3
57 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo BVTK 25,39 m3
58 SX bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M250 Theo BVTK 8,64 m3
59 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M100 Theo BVTK 81,58 m3
60 Vữa lót dày 5cm, vữa M50 (18,87 m3) Theo BVTK 377,4 m2
61 Làm và thả rọ đá 2x1x0,5m trên cạn Theo BVTK 5 1 rọ
62 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng Theo BVTK 0,5725 100m2
63 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường Theo BVTK 1,0905 100m2
64 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại ống buy Theo BVTK 1,727 100m2
65 SXLD cốt thép ống buy đúc sẵn đk <=10mm Theo BVTK 0,4773 tấn
66 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục ≤3T bằng náy Theo BVTK 25 cái
67 Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 Theo BVTK 45,76 m3
68 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo BVTK 38,37 m3
69 SX bê tông xà dầm đúc sẵn đá 1x2 M250 Theo BVTK 0,25 m3
70 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng Theo BVTK 0,7829 100m2
71 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường Theo BVTK 4,6304 100m2
72 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, thanh giằng Theo BVTK 0,0576 100m2
73 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu Theo BVTK 25,5 m2
74 Vải nhựa tái sinh Theo BVTK 1,8322 100m2
75 SXLD cốt thép đúc sẵn, thanh giằng đk <=10mm Theo BVTK 0,0692 tấn
76 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo BVTK 32 cái
77 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo BVTK 7,55 m3
78 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 Theo BVTK 4,66 m3
79 Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 Theo BVTK 6,78 m3
80 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo BVTK 5,7 m3
81 SX bê tông thanh giằng đúc sẵn đá 1x2 M250 Theo BVTK 0,08 m3
82 SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 Theo BVTK 0,4 m3
83 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng Theo BVTK 0,1252 100m2
84 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường Theo BVTK 0,5568 100m2
85 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, thanh giằng Theo BVTK 0,0304 100m2
86 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Theo BVTK 0,0238 100m2
87 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu Theo BVTK 10,04 m2
88 Vải nhựa tái sinh Theo BVTK 0,2094 100m2
89 SXLD cốt thép đúc sẵn, thanh giằng đk <=10mm Theo BVTK 0,0221 tấn
90 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo BVTK 0,0514 tấn
91 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo BVTK 8 cái
92 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTK 10 1cấu kiện
93 Sản xuất kết cấu thép khung thép hình Theo BVTK 0,5337 tấn
94 Sơn sắt thép các loại 2 nước Theo BVTK 8,46 m2
95 Bu loong D12, L35mm Theo BVTK 32 cái
96 Bu loong D16, L60mm Theo BVTK 16 cái
97 Máy đóng mở V0,5T + 5% vận chuyển Theo BVTK 4 bộ
D HỆ THỐNG KÊNH NHÁNH VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH NHÁNH
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo BVTK 126,852 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo BVTK 11,4167 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 Theo BVTK 271,853 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo BVTK 24,4668 100m3
5 Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 Theo BVTK 295,17 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo BVTK 233,83 m3
7 Bê tông ống cống hình hộp đá 1x2 M250 Theo BVTK 2,44 m3
8 SX bê tông thanh giằng đúc sẵn đá 1x2 M250 Theo BVTK 5,67 m3
9 SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 Theo BVTK 0,24 m3
10 Xây mái dốc thẳng đá hộc vữa M100 Theo BVTK 293,63 m3
11 Vữa lót dày 5cm, vữa M50 (73,41 m3) Theo BVTK 1.468,2 m2
12 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Theo BVTK 0,124 100m3
13 Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống 27mm Theo BVTK 1,24 100m
14 Vải địa kỹ thuật làm lọc Theo BVTK 3,7206 100m2
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng Theo BVTK 8,0217 100m2
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường Theo BVTK 47,7199 100m2
17 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, thanh giằng Theo BVTK 1,2852 100m2
18 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Theo BVTK 0,0128 100m2
19 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu Theo BVTK 139,64 m2
20 Vải nhựa tái sinh Theo BVTK 17,6736 100m2
21 SXLD cốt thép cống hộp đường kính <=10mm Theo BVTK 0,101 tấn
22 SXLD cốt thép cống hộp đường kính <=18mm Theo BVTK 0,2111 tấn
23 SXLD cốt thép đúc sẵn, thanh giằng đk <=10mm Theo BVTK 1,8043 tấn
24 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo BVTK 0,0252 tấn
25 Lắp đặt ống nhựa lấy nước, đường kính ống 100mm Theo BVTK 0,94 100m
26 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 300mm Theo BVTK 0,84 100m
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTK 4 1cấu kiện
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo BVTK 757 cái
29 Cùm thép Theo BVTK 13 cái
30 Bu loong D16, L60mm Theo BVTK 26 cái
E HẠNG MỤC: MUA SẮM VẬT TƯ
1 Đầu cốt nhôm ép 70 Theo BVTK 3 cái
2 Đầu cốt đồng nhôm 35-70 Theo BVTK 3 cái
3 Bulong đai ốc vòng đệm 12x30 Theo BVTK 3 cái
4 Cáp 24kC Cu/XLPE 35mm2 Theo BVTK 18 m
5 Đầu cốt đồng ép 35mm2 Theo BVTK 15 cái
6 Chụp cách điện đầu cực cho FCO Theo BVTK 6 cái
7 Chụp cách điện đầu sứ cho MBA Theo BVTK 3 cái
8 Chụp đầu cực phía 0,4kV Theo BVTK 4 cái
9 Chụp cách điện đầu cực cho CSV Theo BVTK 3 cái
F PHẦN HẠ THẾ
1 Cáp CVV-150mm2 Theo BVTK 27 m
2 Cáp CVV-95mm2 Theo BVTK 20 m
3 Đầu cốt 150 mm2 Theo BVTK 6 cái
4 Đầu cốt 95 mm2 Theo BVTK 8 cái
5 Rack 4 Theo BVTK 2 bộ
6 Ống HDPE D105/80 Theo BVTK 9 m
7 Đai thép không rỉ 20x7 Theo BVTK 6 m
8 Khóa đai thép Theo BVTK 6 cái
9 Biển báo an toàn Theo BVTK 1 cái
10 Biển tên trạm Theo BVTK 1 cái
G NỐI ĐẤT TBA
1 Dây nối đất D16 Theo BVTK 162,75 kg
2 Bản nối đất cột Theo BVTK 0,26 kg
3 Dây nối đất xà D8 Theo BVTK 0,64 kg
4 Bản nối đất xà Theo BVTK 0,32 kg
5 Bulong 16x50 Theo BVTK 0,32 kg
6 Cọc nối đất thép D16 Theo BVTK 128,46 kg
7 Dây đồng trần M25 Theo BVTK 30 m
8 Đầu cốt 25 Theo BVTK 12 cái
9 Kẹp siết cáp 25 Theo BVTK 6 bộ
10 Ống nhựa luồn tiếp địa PVC 21 Theo BVTK 3 m
11 Đai thép không rỉ 20x7 Theo BVTK 8 m
12 Khóa đai thép Theo BVTK 8 cái
H VẬT LIỆU LẮP ĐẶT PHẦN XÂY DỰNG
1 Xà lắp tủ phân phối Theo BVTK 1 bộ
2 Xà lắp MBA Theo BVTK 1 bộ
3 Xà lắp FCO Theo BVTK 1 bộ
4 Tấm lắp CSV trên MBA Theo BVTK 1 bộ
I VẬT LIỆU ĐIỆN
1 Dây dẫn ACWBCC-70 mm2 Theo BVTK 4.262,6 m
2 Cách điện đỡ dây dẫn SĐ-22 Theo BVTK 82 bộ
3 Chuỗi đơn néo CN70-1-Po Theo BVTK 48 bộ
4 Kẹp ép WR 70/50 Theo BVTK 3 bộ
5 Đầu cốt đồng 50 Theo BVTK 6 bộ
6 Đầu cốt đồng nhôm 35 Theo BVTK 9 bộ
7 Cáp Cu-XLPE 35mm2 Theo BVTK 18 m
J VẬT LIỆU LẮP ĐẶT PHẦN XÂY DỰNG
1 Xà đỡ XIT1 Theo BVTK 20 bộ
2 Xà néo X2IN Theo BVTK 7 bộ
3 Xà néo NC-20G Theo BVTK 1 bộ
4 Xà X-FCO Theo BVTK 2 bộ
5 Cột BTLT PC.I.12-190-9-K=2 Theo BVTK 26 cột
6 Cột BTLT PC.I.12-190-7,2-K=2 Theo BVTK 10 cột
7 Tiếp địa NĐGK-ĐZ Theo BVTK 27 bộ
K HẠNG MỤC: XÂY DỰNG LẮP LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP
1 Đầu cốt nhôm ép 70 Theo BVTK 3 cái
2 Đầu cốt đồng nhôm 35-70 Theo BVTK 3 cái
3 Cáp 24kC Cu/XLPE 35mm2 Theo BVTK 18 m
4 Đầu cốt đồng ép 35mm2 Theo BVTK 15 cái
5 Cáp CVV-150mm2 Theo BVTK 27 m
6 Cáp CVV-95mm2 Theo BVTK 20 m
7 Đầu cốt 150 mm2 Theo BVTK 6 cái
8 Đầu cốt 95 mm2 Theo BVTK 8 cái
9 Ống HDPE D105/80 Theo BVTK 9 m
10 Biển báo an toàn Theo BVTK 1 cái
11 Biển tên trạm Theo BVTK 1 cái
12 Lắp tiếp địa, bao gồm cọc thả giếng Theo BVTK 292,75 kg
13 Dây đồng trần M25 Theo BVTK 30 m
14 Đầu cốt 25 Theo BVTK 12 cái
15 Kẹp siết cáp 25 Theo BVTK 6 bộ
16 Ống nhựa luồn tiếp địa PVC 21 Theo BVTK 3 m
17 Xà lắp tủ phân phối Theo BVTK 1 bộ
18 Xà lắp MBA Theo BVTK 1 bộ
19 Xà lắp FCO Theo BVTK 1 bộ
20 Tấm lắp CSV trên MBA Theo BVTK 0,002 tấn
21 Giếng khoan Φ100, 6 giếng 10m Theo BVTK 60 m
L HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY 22kV ĐẤU NỐI
1 Cầu chì tự rơi LBFCO 24kV-100A Theo BVTK 3 cái
2 Dây dẫn ACWBCC-70 mm2 Theo BVTK 4.262,6 m
3 Cách điện đỡ dây dẫn SĐ-22 Theo BVTK 82 bộ
4 Chuỗi đơn néo CN70-1-Po Theo BVTK 48 bộ
5 Kẹp ép WR 70/50 Theo BVTK 3 bộ
6 Đầu cốt đồng 50 Theo BVTK 6 bộ
7 Đầu cốt đồng nhôm 35 Theo BVTK 9 bộ
8 Cáp Cu-XLPE 35mm2 Theo BVTK 18 m
9 Xà đỡ XIT1 Theo BVTK 20 bộ
10 Xà néo X2IN Theo BVTK 7 bộ
11 Xà néo NC-20G Theo BVTK 1 bộ
12 Xà X-FCO Theo BVTK 2 bộ
13 Cột BTLT PC.I.12-190-9-K=2 Theo BVTK 26 cột
14 Cột BTLT PC.I.12-190-7,2-K=2 Theo BVTK 10 cột
15 Tiếp địa NĐGK-ĐZ Theo BVTK 27 bộ
16 Lắp tiếp địa Theo BVTK 896,94 kg
17 Giếng khoan Φ100 Theo BVTK 11 m
M MóngMT-02 (20 móng)
1 Đào đất hố móng Theo BVTK 3,24 m3
2 Đắp đất hố móng Theo BVTK 1,04 m3
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=10 mm Theo BVTK 0,01 tấn
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Theo BVTK 0,051 100m2
5 Bê tông M50 đá 4x6 Theo BVTK 0,22 m3
6 Bê tông M150 đá 2x4 Theo BVTK 1,1 m3
7 Bê tông M200 đá 1x2 Theo BVTK 0,88 m3
N MóngMG2-12 (8 móng)
1 Đào đất hố móng Theo BVTK 4,25 m3
2 Đắp đất hố móng Theo BVTK 0,58 m3
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=10 mm Theo BVTK 0,03 tấn
4 Ván khuôn cho bê tông đổ bi giếng tại chỗ Theo BVTK 0,174 100m2
5 Bê tông đúc bi giếng M200 đá 1x2 Theo BVTK 0,79 m3
6 Bê tông M200 đá 2x4 Theo BVTK 2,88 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->