Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình (bao gồm chi phí thiết bị và chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200639704-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 16:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Lĩnh, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa. |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp công trình (bao gồm chi phí thiết bị và chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200579940 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ 70% giá trị xây lắp phần còn lại ngân sách xã, vốn xã hội hóa ( GPMB) và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-14 16:00:00 đến ngày 2020-06-24 16:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,156,350,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | HẠNG MỤC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,0318 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1 | m3 |
| 3 | Vận chuyển các loại phế thải | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,132 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,132 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,132 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,827 | m3 |
| 7 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,12 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,25 | m2 |
| 9 | Vận chuyển các loại phế thải | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,947 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,947 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,947 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 107,703 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 19,44 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 43,2 | m |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 32,454 | m3 |
| 16 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,3958 | m3 |
| 17 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C4 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3485 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 34,85 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 34,85 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 53,52 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 61,4 | m |
| 22 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 22,4378 | m3 |
| 23 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9,1832 | m3 |
| 24 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,0082 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 58,3663 | m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch lát nền bằng búa căn. | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 14,2878 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 64,2325 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 60,5113 | m3 |
| 29 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C4 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,782 | 100m3 |
| 30 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C4 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,3381 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 233,81 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 233,81 | m3 |
| 33 | Tháo dỡ cột, mái tôn + dọn dẹp vệ sinh. | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | công |
| 34 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 28,791 | m2 |
| C | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18,7466 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,5619 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21,7634 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,3826 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,7518 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,6389 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,3854 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 73,332 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3854 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0666 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1901 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,704 | tấn |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,1192 | m3 |
| 14 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 31,6738 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3687 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2219 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1238 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,7677 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,1456 | 100m3 |
| 20 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,2908 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,291 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,291 | 100m3/1km |
| 23 | Mua đá mạt tôn nền | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 64,152 | m3 |
| 24 | Đắp đá mạt bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6415 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21,384 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,7154 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2225 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,3446 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,1333 | tấn |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,4405 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,9596 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,8774 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,8847 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,3496 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 23,8286 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,2079 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,789 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 78,0211 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2525 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,2422 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0698 | tấn |
| 42 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,5408 | m3 |
| 43 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,7698 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5663 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1215 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2915 | tấn |
| 47 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,8187 | m3 |
| 48 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 22x10,5x11cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 112,4241 | m3 |
| 49 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 22x10,5x11cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 14,7924 | m3 |
| 50 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,399 | m3 |
| 51 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,399 | m3 |
| 52 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,4224 | m3 |
| 53 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 500x500mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,9312 | m2 |
| 54 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8,3132 | m3 |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,8334 | m3 |
| 56 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 19,3998 | m3 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 23,988 | m2 |
| 58 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 23,988 | m2 |
| 59 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 46,386 | m2 |
| 60 | Gia công lắp dựng lan can hành lang bằng thép hộp sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 49,3 | m2 |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,0003 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,0003 | tấn |
| 63 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,028 | 100m2 |
| 64 | Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,4mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 49 | md |
| 65 | Ke chống bão ( Đm 2,5 cái/m2) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 756,5 | cái |
| 66 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 46,0088 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 588,5816 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 520,064 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 167,1916 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 525,1636 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 285,051 | m2 |
| 72 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 399,6 | m |
| 73 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 41,6152 | m |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1.497,4702 | m2 |
| 75 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 380,5816 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 419,4948 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 17,1776 | m2 |
| 78 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 106,4969 | m2 |
| 79 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 106,4969 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 43,8858 | m2 |
| 81 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 450x900mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 147,792 | m2 |
| 82 | GCLD lan can cầu thang bằng thép hộp sơn tĩnh điện màu ghi sáng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9,162 | m2 |
| 83 | GCLD cửa đi hệ nhôm kính - Cửa đi mở quay 2 cánh (cả phụ kiện và lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 48,6 | m2 |
| 84 | GCLD cửa đi hệ nhôm kính - Cửa đi mở quay 1cánh (cả phụ kiện và lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11,16 | m2 |
| 85 | GCLD cửa sổ hệ nhôm kính- Cửa sổ mở quay 4 cánh (cả phụ kiện và lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 54,72 | m2 |
| 86 | GCLD cửa sổ hệ nhôm kính- Cửa sổ mở quay 2 cánh (cả phụ kiện và lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 34,2 | m2 |
| 87 | GCLD cửa sổ hệ nhôm kính- Cửa sổ mở mở hất (cả phụ kiện và lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,2 | m2 |
| 88 | GCLD xuyên hoa thép hộp sơn tĩnh điện màu ghi sáng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 93,456 | m2 |
| 89 | GCLD vách nhôm kính (cả phụ kiện và lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,284 | m2 |
| 90 | GCLD vách ngăn khu vệ sinh bằng Composit | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,96 | m2 |
| 91 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 92 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 93 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 33 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 24 | bộ |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 70 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 350 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 750 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1.850 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 102 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 22 | cái |
| 104 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 31 | cái |
| 105 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 55 | hộp |
| 106 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 40 | hộp |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 113 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,6 | m3 |
| 114 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,6 | m3 |
| 115 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | cọc |
| 116 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| 117 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 118 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 41,184 | m3 |
| 119 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,576 | m3 |
| 120 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,864 | m3 |
| 121 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0634 | 100m2 |
| 122 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,744 | m3 |
| 123 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,388 | m3 |
| 124 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1769 | tấn |
| 125 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m2 |
| 126 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 44 | m2 |
| 127 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 22 | m2 |
| 128 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,728 | m3 |
| 129 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0046 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0046 | 100m3/1km |
| 131 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0046 | 100m3 |
| 132 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, d <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,1732 | 100kg |
| 133 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2244 | 100m2 |
| 134 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,62 | m3 |
| 135 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,171 | m3 |
| 136 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,374 | m3 |
| 137 | Ván khuôn gỗ móng bể nước | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,014 | 100m2 |
| 138 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,025 | tấn |
| 139 | Lắp dựng cốt thép nền, tường hầm, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0629 | tấn |
| 140 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,756 | m3 |
| 141 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,481 | m3 |
| 142 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,009 | 100m2 |
| 143 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,02 | tấn |
| 144 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3134 | m3 |
| 145 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9,1 | m2 |
| 146 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,764 | m2 |
| 147 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,4176 | m2 |
| 148 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,6536 | m2 |
| 149 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | m2 |
| 150 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0197 | 100m3 |
| 151 | Mua đất đắp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,26 | m3 |
| 152 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0617 | 100m3 |
| 153 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0617 | 100m3/1km |
| 154 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0617 | 100m3/1km |
| 155 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9,68 | m3 |
| 156 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,704 | m3 |
| 157 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,01 | 100m2 |
| 158 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0759 | tấn |
| 159 | Lắp dựng cốt thép nền, tường hầm, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0426 | tấn |
| 160 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,82 | m3 |
| 161 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,7702 | m3 |
| 162 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0328 | 100m2 |
| 163 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6 | m3 |
| 164 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,955 | m2 |
| 165 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21,7515 | m2 |
| 166 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 23,5277 | m2 |
| 167 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,7762 | m2 |
| 168 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12 | m2 |
| 169 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | -0,0062 | 100m3 |
| 170 | Mua đất đắp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6 | m3 |
| 171 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6 | 100m3/1km |
| 173 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6 | 100m3/1km |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,25 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,5 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,22 | 100m |
| 177 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 178 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 32 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 38 | cái |
| 182 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 183 | Lắp đặt van phao, ĐK <=25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt van điện, ĐK 400mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 187 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,09 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,21 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,29 | 100m |
| 192 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21 | cái |
| 193 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 199 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 200 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 76mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 201 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,04 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,72 | 100m |
| 204 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 207 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 208 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 209 | Đai giữu ống | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 40 | Bộ |
| 210 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 211 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 212 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 213 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 214 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 215 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 216 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 217 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 218 | Bơm nước két; Q=2m3/h, h=25m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| D | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 31,2 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 85,6 | m |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 306,346 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,2284 | tấn |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 16,1885 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 751,698 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 41,184 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 61,9968 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 35,0784 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 260,9856 | m2 |
| 11 | Đào xúc đất, thủ công, đất C3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 25,4051 | m3 |
| 12 | Vận chuyển các loại phế thải | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 59,3841 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 59,384 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 59,384 | m3 |
| 15 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,0437 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,9882 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,3968 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0926 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0232 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,139 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,019 | m3 |
| 22 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 22x10,5x11cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 22,8608 | m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 25,4051 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 252,5252 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 407,829 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 292,191 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 63,744 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 35,0784 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 78,584 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 524,9354 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 292,191 | m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4109 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1455 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3844 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,5197 | m3 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 58,698 | m2 |
| 37 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,4 | m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,173 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,014 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,071 | tấn |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,9064 | m3 |
| 42 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 19 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 19 | m2 |
| 44 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,1058 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 49,1739 | m2 |
| 46 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,106 | tấn |
| 47 | Gia công lắp dựng bu lông neo M16 vào giằng chờ vì kèo | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 56 | Cái |
| 48 | Sản xuất giằng mái thép | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4391 | tấn |
| 49 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4391 | tấn |
| 50 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,1522 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0 | tấn |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,6406 | 100m2 |
| 53 | Tôn úp nóc 400mm dày 0,4mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 48 | md |
| 54 | Ke chống bão (2,5 cái/m2) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 660,15 | Cái |
| 55 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 160,704 | m2 |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc <=2m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3214 | 100m2 |
| 57 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,5188 | m3 |
| 58 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8,0132 | m3 |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,6984 | m3 |
| 60 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 14,7936 | m3 |
| 61 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 65,295 | m2 |
| 62 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5775 | m3 |
| 63 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,155 | m3 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11,55 | m2 |
| 65 | GCLD cửa đi hệ nhôm kính - Cửa đi mở quay 2 cánh (cả phụ kiện và lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 26,88 | m2 |
| 66 | GCLD cửa đi hệ nhôm kính - Cửa đi mở quay 1cánh (cả phụ kiện và lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,75 | m2 |
| 67 | GCLD cửa sổ hệ nhôm kính- Cửa sổ mở quay 2 cánh (cả phụ kiện và lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 36,48 | m2 |
| 68 | GCLD xuyên hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 14x14mm sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 36,48 | m2 |
| 69 | GCLD lan can hành lang bằng thép hộp sơn tĩnh điện màu ghi sáng. | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,996 | m2 |
| 70 | GCLD ống thông khói nhà bếp bằng tôn mạ kẽm dày 1mm KT 600*800mm (bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | Bộ |
| 71 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 19 | cái |
| 73 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 22 | bộ |
| 76 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 77 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | hộp |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 250 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 600 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 450 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 450 | m |
| 84 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 86 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 87 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 33 | hộp |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt tủ điện tổng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 93 | Công tác tạm tính | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | Cái |
| 94 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 14,688 | m3 |
| 95 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,68 | m3 |
| 96 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,015 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép nền, tường hầm, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1117 | tấn |
| 98 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,864 | m3 |
| 99 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,445 | m3 |
| 100 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20,6368 | m2 |
| 101 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,352 | m2 |
| 102 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0148 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0448 | tấn |
| 104 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,501 | m3 |
| 105 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,006 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0061 | tấn |
| 107 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,075 | m3 |
| 108 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 28,3063 | m3 |
| 109 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,0547 | m3 |
| 110 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,565 | m3 |
| 111 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0732 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0539 | tấn |
| 113 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4356 | m3 |
| 114 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2472 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2455 | tấn |
| 116 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,3715 | m3 |
| 117 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18,27 | m2 |
| 118 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 36,54 | m2 |
| 119 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,654 | m3 |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,59 | 100m |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 123 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 124 | Van khóa d25 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,05 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,16 | 100m |
| 128 | Lắp đặt côn nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 133 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 134 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,235 | 100m |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 137 | Phễu thu + cầu chắn rác | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | Bộ |
| 138 | Lắp đặt colie giữu ống nước | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15 | Cái |
| 139 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 140 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 141 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 142 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 143 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| E | CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,9174 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 29,84 | m2 |
| 3 | Sơn gỗ 3 nước | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 29,84 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xuyên hoa cửa sổ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15,12 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15,12 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 69,5052 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 52,269 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát dầm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,0195 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát trần | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 35,3275 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát cột | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,2072 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 73,6744 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 52,269 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,0196 | m2 |
| 14 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 35,3275 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, má cửa dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,2072 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 310,6847 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên xà dầm, trần | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 187,3671 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 400,7623 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 174,23 | m2 |
| 20 | GCLD cửa đi hệ nhôm kính - Cửa đi mở quay 1cánh(cả phụ kiện và lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,07 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0104 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0045 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0447 | m3 |
| 24 | Phá dỡ gạch lát nền cũ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 103,3584 | m2 |
| 25 | Đào xúc đất nền cũ để thay thế bằng bê tông lót móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,3358 | m3 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,3358 | m3 |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 103,3584 | m2 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,935 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 16 m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 102,7242 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ kết cấu xà gồ mái cũ C80x40x3 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,584 | tấn |
| 31 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 128,79 | m2 |
| 32 | Láng sàn tạo dốc bảo vệ lớp chống thấm dày 2 cm, vữa XM mác 75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 128,79 | m2 |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3993 | tấn |
| 34 | Lợp mái bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,0272 | 100m2 |
| 35 | GCLD tôn diềm biên, tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,4 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 28,9 | md |
| 36 | GCLD ke chống bão ( 2,5 cái/m2) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 256,8 | Cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,35 | 100m |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| 39 | Lắp đặt Colie giữ ống nước | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21 | Cái |
| F | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu > 3 m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,416 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,118 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,257 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1204 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0196 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1113 | tấn |
| 7 | Bê tông giằng móng, SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,3244 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,7166 | m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,7249 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,49 | m3 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15,0756 | m2 |
| 12 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 22x10,5x11cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9,4387 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2805 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2595 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,601 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,086 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0259 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1136 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,946 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0771 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0347 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5051 | m3 |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0447 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,045 | tấn |
| 25 | GCLD ke chống bão (2,5 cái/m2) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 62 | cái |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2499 | 100m2 |
| 27 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 22x10,5x11cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,5259 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M50, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,404 | m2 |
| 29 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,916 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,916 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào chân tường,gạch thẻ màu đỏ KT 240x60 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4435 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 42,903 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 42,903 | m2 |
| 34 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 26,01 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,384 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, má cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,852 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 87,149 | m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 42,903 | m2 |
| 39 | GCLD xuyên hoa thép hộp 14x14 mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9 | m2 |
| 40 | GCLD cửa đi hệ nhôm kính - Cửa đi mở quay 1cánh (cả phụ kiện và lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,92 | m2 |
| 41 | GCLD cửa sổ hệ nhôm kính- Cửa sổ mở trượt 2 cánh (cả phụ kiện và lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9 | m2 |
| 42 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 35 | m |
| 46 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 47 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 49 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt đế âm tường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | hộp |
| 52 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,074 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt Colie giữ ống nước | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | Cái |
| G | NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN VÀ MÁI CHE | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu > 3 m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,0776 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,9672 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,814 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0552 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0126 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0846 | tấn |
| 7 | Bê tông giằng móng, SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5168 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,78 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,8589 | m3 |
| 10 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 22x10,5x11cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8,9562 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,067 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0118 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0761 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6721 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2032 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2195 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,8589 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0209 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0082 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,097 | m3 |
| 21 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 22x10,5x11cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,1722 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 58,7856 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 56,28 | m2 |
| 24 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18,5889 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,838 | m2 |
| 26 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18,5889 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40, láng tạo dốc về ống thu nước mái | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18,5889 | m2 |
| 28 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18,5889 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18,5889 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 30,204 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 40,6689 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 58,786 | m2 |
| 33 | GCLD cửa đi hệ nhôm kính - Cửa đi mở quay 1cánh (cả phụ kiện và lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,1 | m2 |
| 34 | GCLD cửa sổ hệ nhôm kính - Cửa sổ mở hất 1cánh (cả phụ kiện và lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,08 | m2 |
| 35 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,5168 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,704 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ nền | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,01 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK <= 18 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0294 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK > 18 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0389 | tấn |
| 40 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6 | m3 |
| 41 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,3004 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0328 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0334 | tấn |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6 | m3 |
| 45 | Quét Flinkote chống thấm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 30,68 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | m2 |
| 47 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8,3124 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1361 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 4km, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1361 | 100m3/1km |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,65 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=34mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,03 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=90mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,05 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,14 | 100m |
| 54 | Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=25 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 17 | cái |
| 55 | Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=34 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 56 | Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=90 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 57 | Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=110 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt van xả cặn, đường kính van D= 40 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van D= 250 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt van điện, đường kính van D= 400 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 61 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=20 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 65 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2 m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 66 | Phễu thu sàn inox | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 28 | m |
| 69 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 70 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 71 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 74 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,44 | m3 |
| 75 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,256 | m3 |
| 76 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,3728 | m3 |
| 77 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,87 | m3 |
| 78 | Lắp đặt bulong bản mã | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | Bộ |
| 79 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18,7 | m2 |
| 80 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0243 | tấn |
| 81 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0243 | tấn |
| 82 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,047 | tấn |
| 83 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép sơn vì kèo | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,3949 | m2 |
| 84 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,047 | tấn |
| 85 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0958 | tấn |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0958 | tấn |
| 87 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,247 | 100m2 |
| 88 | GCLD ke chống bão (2,5 cái/m2) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 61,75 | Cái |
| 89 | Tôn diềm biên, úp nóc khổ 600mm dày 0,4mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20,6 | md |
| H | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,2 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,64 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,9 | m3 |
| 5 | Bulong M16 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 32 | cái |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1379 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1379 | tấn |
| 8 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4008 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép hình | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4008 | tấn |
| 10 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép sơn vì kèo | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20,4229 | m2 |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1803 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,18 | tấn |
| 13 | Lợp mái bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4792 | 100m2 |
| 14 | Ke chống bão (2,5 cái/m2) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 119,8 | cái |
| 15 | Tôn úp nóc, tôn diềm biên khổ 600mm, chiều dày 0,4 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 27,7 | m |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,74 | m3 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 47,4 | m2 |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,96 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,56 | m3 |
| 20 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,9625 | m3 |
| 21 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 24 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 25 | Hộp đế nổi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| I | HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 14,175 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,67 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,27 | 100m2 |
| 4 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8,91 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 82,35 | m2 |
| 6 | Công tác ốp gạch thẻ KT 240x60 mm vào bồn hoa | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 62,1 | m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,725 | m3 |
| 8 | Đắp đá mạt nền công trình. | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 31,25 | m3 |
| 9 | Nilon lót tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 625 | m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,493 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 62,5 | m3 |
| 12 | Lát gạch Tezzarro 400x400 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2.220 | m2 |
| 13 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15,616 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,6397 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ bê tông lót | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0781 | 100m2 |
| 16 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,092 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 23,8144 | m2 |
| 18 | Mua đất màu trồng cây | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,24 | m3 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,618 | m3 |
| 20 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2618 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,08 | m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,12 | m3 |
| 23 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1 | 100m2 |
| 24 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,52 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 40 | m2 |
| 26 | Láng đáy rãnh, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10 | m2 |
| 27 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,54 | m3 |
| 28 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0398 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,1 | m3 |
| 31 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,102 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2078 | 100kg |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1546 | 100kg |
| 34 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| J | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,0792 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6545 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0566 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0241 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0323 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,7147 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,046 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0097 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0436 | tấn |
| 10 | Bê tông giằng móng, SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4886 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,2212 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,041 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 7km, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,041 | 100m3/1km |
| 14 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0669 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0069 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0495 | tấn |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3678 | m3 |
| 18 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 22x10,5x11cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,9634 | m3 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 16,832 | m2 |
| 20 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M50, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 52,48 | m |
| 21 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M50, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,8 | m |
| 22 | Sơn cột ngoài nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 16,832 | m2 |
| 23 | GCLD biển trên trường bằng Alu nền vàng chữ đỏ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,79 | m2 |
| 24 | GCLD cổng trường bằng thép hộp sơn tĩnh điện màu ghi sáng ( bao gồm cả phụ kiện bản lề, chốt cửa ) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,1987 | m2 |
| 25 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,8071 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2306 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8,071 | m3 |
| 28 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 46,0047 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3459 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2683 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,7073 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 26,9 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,538 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,538 | 100m3/1km |
| 35 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 22x10,5x11cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 30,3419 | m3 |
| 36 | Trát đắp phào đơn, chỉ đơn VXM cát mịn M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 282,1 | m |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 429,0605 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 90,762 | m2 |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 519,8225 | m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6327 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5208 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,4396 | m3 |
| 43 | GCLD lan can tường rào bằng thép ống sơn chống gỉ 3 lớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 246,753 | m2 |
| 44 | Trát giằng móng tường rào, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 132,867 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 132,867 | m2 |
| K | CHI PHÍ TRANG THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy chiếu Viewsonic PA502S (3500 Ansi Lumen; 800x600 px;VGA 640x480 tới WUXGA- RB 1920z1200 công suất bóng đèn 190W, tuổi thọ bóng đèn có thể lên tới 150h, VGA, video, HDMI, mini USB, RS 232 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 2 | Tivi 49 inch.Hãng Samsung xuất sứ Malaysia độ phân giải UHD 4K, thiết kế viền cực mỏng hoà hợp với mọi không gian sống, kết nối với thiết bị di động linh hoạt dễ dàng; giao tiếp 3 HDMI, 2USB, LAN, WIFI | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | Cái |
| 3 | Máy tính để bàn : Mai board Biostar H81 M- HV3, CPU Intel Cereon G1820 - 2,7Hhz/2m/1155(T), DATO 2gb/1600.HDD 250 GB | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20 | Bộ |
| 4 | Bàn ghế vi tính tiểu học : Bàn KT 800x500x600 mm; chất liệu gỗ công nghiệp Malaysia phủ melamin, mặt bàn dày 25 mm, chân bàn dày 18mm, bàn có ngăn bàn phím và kệ để CPU. Ghế máy tính: HP - G01S quy cách 440x515x850 mm bọc đệm PVC chân ghế bằng sắt sơn tĩnh điện màu ghi sáng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20 | Bộ |
| 5 | Tủ đựng hồ sơ Quy cách:1000x450x1850 mm được chia thành hai phần trên hai cánh kính mở bên trong chia làm 2 đợt 3 tầng, cánh cửa có tay nắm riêng biệt, toàn bộ tủ làm bằng thép tôn sơn tĩnh điện màu ghi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | Cái |
| 6 | Máy tính xách tay Asus Core i5 8250U/4G/1TB/Win10 (GO349T) 1,6 GHz, Ram 4GB DDR4 2 khe, 2133 MHz, màn hình 15,6 inch 1366x768, Card màn hình: Card đồ hoạ tích hợp , Intel UHD Graphics 620, cổng kết nối : 2x USB 3.0, HDMI, LAN RJ45, USB 2.0, VGA D sub | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi