Gói thầu: Gói 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200645846-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Giao thông nông thôn Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623419 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 11:19:00 đến ngày 2020-06-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,073,309,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Địa phận Nha Trang | |||
| B | Km5+900 - Phạm Văn Đồng | |||
| C | Tường chắn BTCT bên trên | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ D42mm vào đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,2 | m |
| 2 | Bơm vữa không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cốt thép chờ D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 984,36 | kg |
| 4 | BT tạo phẳng và bù chèn đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5 | m3 |
| 5 | GC, LD cốt thép móng d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 378,24 | kg |
| 6 | GC, LD cốt thép móng d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.381,52 | kg |
| 7 | BT đá 1x2 M300 móng tường chắn (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m3 |
| 8 | GC, LD cốt thép tường d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 496,68 | kg |
| 9 | GC, LD cốt thép tường d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.797,87 | kg |
| 10 | BT tường đá 1x2 M300 (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,13 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống D100 thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2 | md |
| 12 | Đắp đá hộc lỗ thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m3 |
| 13 | Trải vải địa kỹ thuật trên lớp đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m2 |
| D | Tường chắn BTCT bên dưới | |||
| 1 | GC, LD cốt thép móng d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,39 | kg |
| 2 | GC, LD cốt thép móng d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.361,28 | kg |
| 3 | BT đá 1x2 M300 móng tường chắn (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m3 |
| 4 | GC, LD cốt thép tường d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,24 | kg |
| 5 | GC, LD cốt thép tường d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.030,92 | kg |
| 6 | BT tường đá 1x2 M300 (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,37 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống D100 thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2 | md |
| 8 | Đắp đá hộc lỗ thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m3 |
| 9 | Trải vải địa kỹ thuật trên lớp đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m2 |
| E | Nền đường | |||
| 1 | Thi công vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.275 | m2 |
| 2 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 687,5 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.820 | m3 |
| 4 | Thi công rọ đá trên cạn lưới B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | rọ |
| 5 | BT lót đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | m3 |
| 6 | BT đá 1x2 M200 phủ mặt rọ đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m3 |
| 7 | BT tấm lát tổ ong đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm lát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.148 | cái |
| 9 | Trồng cỏ tấm lát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,46 | m2 |
| F | Vỉa hè | |||
| 1 | Lót nilon trước khi đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m2 |
| 2 | BT vỉa hè đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | m3 |
| G | Bậc thang thi công | |||
| 1 | Đào đất đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4 | m3 |
| 2 | Khoan tạo lỗ D42mm vào đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,25 | m |
| 3 | Bơm vữa không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0013 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cốt thép chờ D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4 | kg |
| 5 | BT chân khay đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 6 | BT lót đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,51 | m3 |
| 7 | BT mái dá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,03 | m3 |
| 8 | BT bậc cấp đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,93 | m3 |
| 9 | BT tường đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7 | m3 |
| H | Tường hộ lan tận dụng | |||
| 1 | TD, LĐ tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 2 | Đập bỏ BT móng cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,87 | m3 |
| 3 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,12 | m3 |
| 4 | Đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | m3 |
| 5 | BT đá 1x2 M150 móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,87 | m3 |
| 6 | Cung cấp thép neo d16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,69 | kg |
| 7 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,74 | m3 |
| I | Km10+100 - Phạm Văn Đồng | |||
| J | Rãnh hở (40x40)cm: | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,01 | m3 |
| 2 | Bt lót đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,77 | m3 |
| 3 | BT đáy rãnh đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,57 | m3 |
| 4 | BT rãnh đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,95 | m3 |
| K | Rãnh đậy đan (60x40)cm | |||
| 1 | Cắt MĐ bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 2 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,18 | m3 |
| 3 | Bt lót đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 4 | BT đáy rãnh đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 5 | BT rãnh đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 6 | GC, LD cốt thép đà kiềng d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,04 | kg |
| 7 | Cung cấp thép hình L75x75x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,65 | kg |
| 8 | BT đà kiềng đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | m3 |
| 9 | GC, LD cốt thép đan d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,41 | kg |
| 10 | GC, LD cốt thép đan d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,25 | kg |
| 11 | Cung cấp thép hình L75x75x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 438,93 | kg |
| 12 | BT tấm đan đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 13 | Lắp đặt đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | tấm |
| L | Bồi hoàn rãnh hiện hữu: | |||
| 1 | BT rãnh đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 2 | GC, LD cốt thép đan d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,88 | kg |
| 3 | GC, LD cốt thép đan d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,92 | kg |
| 4 | BT tấm đan đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 5 | Lắp đặt đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | tấm |
| M | Hố thu: | |||
| 1 | Đục đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,62 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,48 | m3 |
| 3 | Bt lót đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,07 | m3 |
| 4 | BT móng hố đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | m3 |
| 5 | BT thành hố đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | m3 |
| 6 | BT tấm đan đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 7 | Lắp đặt đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | tấm |
| 8 | GC, LD cốt thép lưới chắn rác d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,27 | kg |
| 9 | GC, LD cốt thép lưới chắn rác d>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.410,13 | kg |
| N | Hộp nối: | |||
| 1 | Cắt MĐ bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m |
| 2 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,14 | m3 |
| 3 | Đục BT hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,29 | m3 |
| 4 | Bt lót đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 5 | BT đáy hố đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,19 | m3 |
| 6 | BT thành hố đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,03 | m3 |
| 7 | GC, LD cốt thép tấm đan d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,82 | kg |
| 8 | GC, LD cốt thép tấm đan d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,18 | kg |
| 9 | BT tấm đan đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tấm |
| 11 | CC, LĐ nắp gang dương D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| O | Đục Bt bồi hoàn BT bó vỉa hiện hữu: | |||
| 1 | Đục BT hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m3 |
| 2 | BT bồi hoàn bó vỉa đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m2 |
| P | Địa phận Khánh Vĩnh | |||
| Q | Cầu Sông Khế - Tỉnh lộ 2 | |||
| R | Phần gia cố ngoài chân khay: | |||
| 1 | Đào đất ngoài chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,56 | m3 |
| 2 | Gia cố đá hộc chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,59 | m3 |
| 3 | CC, LD cốt thép tấm đan d>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,84 | kg |
| 4 | Tấm bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,14 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| S | Phần chân khay đúc sẵn : | |||
| 1 | Đào đất thi công chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,2 | m3 |
| 2 | BT đá 1x2 M300 chân khay đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,76 | m3 |
| 3 | CC, LD cốt thép hộp chân khay 10<d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.142,48 | kg |
| 4 | Lắp đặt hộp chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Xếp đá hộc trong lòng chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,04 | m3 |
| 6 | Lót nilon trước khi đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,52 | m2 |
| 7 | GC, LD cốt thép đà kiềng 10<d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 323,36 | kg |
| 8 | BT đá 1x2 M300 đà kiềng bịt hộp chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 9 | BT đổ tại chỗ đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| T | Phần mái taluy gia cố: | |||
| 1 | Đục phá BT mái taluy hiện hữu dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,37 | m3 |
| 2 | Đắp cát sạn mái taluy sạt lỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,29 | m3 |
| 3 | BT đệm đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,38 | m3 |
| 4 | Lưới thép gia cường B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,81 | m2 |
| 5 | BT đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,76 | m3 |
| 6 | ống nhựa thoát nước PVC D90, L=70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | md |
| 7 | Đá dăm lọc 50% đá 1x2 và 50% đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m3 |
| 8 | Vải địa bọc tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| U | Biện pháp thi công | |||
| 1 | Đắp đất làm đường tạm k95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,36 | m3 |
| 2 | Đắp đá hộc đường tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,4 | m3 |
| 3 | Đào đất thanh thải dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 339,76 | m3 |
| V | Cầu Suối Khao - Tỉnh lộ 8 | |||
| 1 | Đào đất ngoài chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,25 | m3 |
| 2 | Đắp đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,63 | m3 |
| 3 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254 | m2 |
| 4 | GC, LD cốt thép tấm bê tông d>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 975,36 | kg |
| 5 | BT đá 1x2 M250 tấm bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | m3 |
| 6 | Lắp đặt tấm bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | cái |
| W | Địa phận Cam Lâm | |||
| X | Km14+200 - Nguyễn Tất Thành | |||
| Y | Nền, mặt đường: | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 907,14 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường từ đất tận dụng K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 512,04 | m3 |
| 3 | Khoan tạo lỗ D42mm vào đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | m |
| 4 | Cung cấp lắp đặt thép D32 vào lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 764,55 | kg |
| 5 | Bơm vữa không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | m3 |
| 6 | BT đá 1x2 M250 chân ống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,53 | m3 |
| Z | ống buy: | |||
| 1 | GC, LD cốt thép ống buy d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.866,05 | kg |
| 2 | GC, LD cốt thép ống buy d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.167,08 | kg |
| 3 | BT ống buy đúc sẵn đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,02 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Đổ đá hộc ống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,39 | m3 |
| AA | Tường chắn: | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 VXM M100 móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,03 | m3 |
| 2 | GC, LD cốt thép tường d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.347,29 | kg |
| 3 | BT tường đá 1x2 M300 (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,23 | m3 |
| 4 | Thi công rọ đá trên cạn lưới B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | rọ |
| AB | Mặt đường: | |||
| 1 | Lu lèn khuôn đường K95-K8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,75 | m3 |
| 2 | Thi công móng bằng CPĐD Dmax37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,65 | m3 |
| 3 | Thi công móng bằng CPĐD Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,38 | m3 |
| 4 | Cắt mặt nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,67 | m |
| 5 | Đào bỏ mặt nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | m3 |
| 6 | Tưới thấm bám bằng nhựa lỏng MC70, TC 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,88 | m2 |
| 7 | Thi công BTNC19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,88 | m2 |
| 8 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CSS-1, TC 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,88 | m2 |
| 9 | Thi công BTNC12,5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,88 | m2 |
| AC | Bó vỉa: | |||
| 1 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,2 | m2 |
| 2 | BT bó vỉa đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2 | m3 |
| AD | Vỉa hè: | |||
| 1 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,34 | m2 |
| 2 | BT bó vỉa hè đá1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,37 | m3 |
| AE | Tường hộ lan: | |||
| 1 | TD, LD tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m |
| 2 | Đập bỏ bê tông móng cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,81 | m3 |
| 3 | Đào đất hố móng trụ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m3 |
| 4 | Đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| 5 | BT đá 1x2 M150 móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,81 | m3 |
| 6 | Thép nep d16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,53 | kg |
| 7 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1 | m3 |
| AF | Đảm bảo an toàn giao thông thi công: | |||
| 1 | BT cột đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,49 | m3 |
| 2 | Cung cấp thép hộp 50x50x2.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 514,57 | kg |
| 3 | Cung cấp thép hộp 100x50x2.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 588,48 | kg |
| 4 | Cung cấp thép hộp 20x20x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,8 | kg |
| 5 | Cung cấp thép tôn múi dày 3.5mm (3kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | m2 |
| 6 | Đèn quay chớp đỏ báo hiệu công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 7 | CC, LD biển báo chữ nhật (90x130cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | CC, LD biển báo tam giác (70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | CC, LD trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | trụ |
| 10 | Barie công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| AG | Km24+120 - Tỉnh lộ 9 | |||
| AH | Nền, mặt đường: | |||
| 1 | Lu tăng cường nền đường từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,81 | m3 |
| 2 | Thi công móng CPĐD Dmax37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,21 | m3 |
| 3 | Thi công lớp móng đá dăm 4x6 dày 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,04 | m2 |
| 4 | Láng nhựa 3 lớp mặt đường làm mới t/c 4.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,04 | m2 |
| AI | An toàn giao thông | |||
| 1 | CC, LĐ cọc tiêu (15x15x120) | 6 | cọc | |
| AJ | Tường hộ lan | |||
| 1 | Lắp dựng tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4 | md |
| 2 | Đào đất hố móng trụ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 3 | Đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m3 |
| 4 | BT đá 1x2 M150 móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 5 | Thép nep d16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,11 | kg |
| 6 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tấm tôn lượn sóng đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tấm |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt trụ hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt bulong D20, L=36cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt bulong D16, L=3.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| AK | Gia cố lề đường: | |||
| 1 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,16 | m3 |
| 2 | BT lề đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,95 | m3 |
| 3 | Thi công móng CPĐD Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m3 |
| 4 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,36 | m2 |
| AL | Tường chắn BTCT: | |||
| 1 | Đào đất thi công tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,47 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m3 |
| 3 | BT móng tường đá 1x2 M300 (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,66 | m3 |
| 4 | GC, LD cốt thép tường d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,41 | kg |
| 5 | GC, LD cốt thép tường d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 990,98 | kg |
| 6 | BT thân tường đá 1x2 M300 (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,86 | m3 |
| 7 | Đá dăm lọc 50% đá 1x2 và 50% đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | m3 |
| 8 | Vải địa bọc tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5 | m2 |
| 9 | ống thoát nước UPVC D90 dày 2,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,15 | md |
| 10 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,29 | m3 |
| AM | Rãnh bê tông làm mới: | |||
| 1 | Lót vữa xi măng M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,08 | m2 |
| 2 | BT rãnh đá 1x2 M200 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 3 | BT đáy rãnh đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm lát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 5 | Chèn VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m2 |
| AN | Gờ chắn nước | |||
| 1 | BT gờ thành mương đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | m3 |
| 2 | Sơn vàng đen gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | m2 |
| 3 | Thi công rọ đá trên cạn lưới B40 thép d6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | rọ |
| AO | Hố thu nước | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,48 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,74 | m3 |
| 3 | BT móng đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,45 | m3 |
| 4 | BT thành hố đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,56 | m3 |
| 5 | Thi công rọ đá trên cạn lưới B40 thép d6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | rọ |
| 6 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,47 | m3 |
| AP | Km25+810 - Tỉnh lộ 9 | |||
| AQ | Nền, mặt đường : | |||
| 1 | Đào kết cấu cũ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,18 | m3 |
| 3 | Đắp đất đánh cấp đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,5 | m3 |
| 4 | Lu tăng cường khuôn đường bằng máy từ K95 đến K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,58 | m3 |
| 5 | Thi công móng CPĐD Dmax37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,72 | m3 |
| 6 | Thi công lớp móng đá dăm 4x6 dày 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,6 | m2 |
| 7 | Láng nhựa 3 lớp mặt đường làm mới t/c 4.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,6 | m2 |
| AR | Gia cố lề & mái taluy, tường chắn | |||
| 1 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,38 | m2 |
| 2 | Thi công móng CPĐD Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m3 |
| 3 | BT lề đá 1x2 M200 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| AS | Gia cố lề đất | |||
| 1 | Thi công rọ đá trên cạn lưới B40 thép d6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | rọ |
| 2 | BT tạo phẳng bề mặt rọ đá đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| AT | Gia cố mái taluy: | |||
| 1 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,62 | m2 |
| 2 | BT lót đá 2x4 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m3 |
| 3 | Lưới thép B40 mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,62 | m2 |
| 4 | BT mái taluy đá 1x2 M250 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,34 | m3 |
| 5 | Đá dăm lọc 50% đá 1x2 & 50% đá 2x4 tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | m3 |
| 6 | Vải địa bọc tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m2 |
| 7 | ống thoát nước UPVC D90 dày 2,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,75 | m |
| AU | Tường chắn loại 1 | |||
| 1 | Lót BT đá 2x4 M100 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,09 | m3 |
| 2 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,93 | m2 |
| 3 | BT đá 1x2 M300 móng tường chắn (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,65 | m3 |
| 4 | BT tường đá 1x2 M300 (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,55 | m3 |
| 5 | Cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,31 | kg |
| 6 | Cốt thép 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 734,38 | kg |
| 7 | Đá dăm lọc 50% đá 1x2 & 50% đá 2x4 tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | m3 |
| 8 | Vải địa bọc tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| 9 | ống thoát nước UPVC D90 dày 2,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m |
| 10 | GC, LD cốt thép tấm bê tông d>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,12 | kg |
| 11 | Tấm bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 13 | Đắp đá hộc tạo mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m3 |
| AV | Tường chắn loại 2 | |||
| 1 | Lót BT đá 2x4 M100 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,86 | m3 |
| 2 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,58 | m2 |
| 3 | BT đá 1x2 M300 móng tường chắn (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,29 | m3 |
| 4 | BT tường đá 1x2 M300 (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,62 | m3 |
| 5 | Cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,49 | kg |
| 6 | Cốt thép 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 538,06 | kg |
| 7 | Đá dăm lọc 50% đá 1x2 & 50% đá 2x4 tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | m3 |
| 8 | Vải địa bọc tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m2 |
| 9 | ống thoát nước UPVC D90 dày 2,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,95 | m |
| 10 | Khoan tạo lỗ D42 trong đá gốc (CK 2m/lỗ đặt so le) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | lỗ |
| 11 | Đổ vữa không co ngót đông kết nhanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | m3 |
| 12 | Cốt thép chờ D=32 L=1m/thanh (p=6,31kg/md) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,51 | kg |
| AW | Tường khóa | |||
| 1 | Lót nhựa tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,14 | m2 |
| 2 | BT đá 1x2 M250 tường khóa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| AX | Tường hộ lan trồng mới | |||
| 1 | Đào đất hố móng cột tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,38 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 dày 10cm móng cột tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép d16, L=450mm neo móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,06 | kg |
| 4 | Bê tông móng trụ đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,59 | m3 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cột hộ lan thép ống D141,3x4,5mm; L=1,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 6 | Cung cấp tấm đệm giảm chấn (300x70x5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hộp |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tấm tôn lượn sóng giữa loại 2,32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | tấm |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt tấm tôn lượn sóng đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tấm |
| 9 | Dán tấm phản quang màu đỏ tấm đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m2 |
| 10 | Dán tấm phản quang màu vàng quanh cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | m2 |
| 11 | Nắp bịt đầu cột D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M19, L=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M16, L=3,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt mắt phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mắt |
| 15 | Lắp đặt tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | md |
| 16 | Lắp đất tường hộ lan , K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,78 | m3 |
| AY | Hộp nối cống | |||
| 1 | Đập bỏ 1 phần tường đá chẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,77 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | m3 |
| 3 | BT đá 2x4 M200 đổ tại chỗ móng hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| 4 | BT đá 2x4 M200 đổ tại chỗ thân hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,86 | m3 |
| AZ | Tấm đan hộp nối | |||
| 1 | BT đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,74 | kg |
| 3 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| BA | ống cống, móng cống | |||
| 1 | BT đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | m3 |
| 2 | BT móng cống đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,19 | m3 |
| 3 | Cung cấp ống cống BTLT D100H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn |
| 4 | Chèn trám đệm ống cống bằng VXM M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m2 |
| 5 | Bt đá 1x2 M250 mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | m3 |
| BB | Địa phận Khánh Sơn | |||
| BC | Km28+700 - Tỉnh lộ 9 | |||
| BD | Phần nền đường | |||
| 1 | Đào đất C3 nền đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.349,71 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường K95 bằng đầm cóc, đất tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 943,55 | m3 |
| BE | Phần mặt đường | |||
| 1 | Lu tăng cường đất nền K95 lên K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m3 |
| 2 | Thi công lớp móng CPĐD Dmax37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá 4x6 dày 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m2 |
| 4 | Láng nhựa 3 lớp mặt đường làm mới t/c 4.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m2 |
| BF | Phần lề gia cố | |||
| 1 | Lót tấm nhựa tái sinh trước khi đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m2 |
| 2 | Thi công móng CPĐD Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| 3 | Bê tông lề gia cố đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m3 |
| BG | Phần gia cố mái taluy | |||
| 1 | Lót tấm nhựa tái sinh trước khi đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m2 |
| 2 | BT lót móng đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m3 |
| 3 | Lưới thép B40 gia cố mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m2 |
| 4 | BT đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2 | m3 |
| BH | Hộp chân khay BT: | |||
| 1 | BT đá 1x2 M300 chân khay đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,6 | m3 |
| 2 | CC, LD cốt thép hộp chân khay 10<d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.525,6 | kg |
| 3 | Lắp đặt hộp chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 4 | Xếp đá hộc trong lòng chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,4 | m3 |
| 5 | Lót nilon trước khi đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m2 |
| BI | Tường chắn BTCT: | |||
| 1 | BT tạo phẳng đá 1x2 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m3 |
| 2 | GC, LC cốt thép tường chắn d>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.478,36 | kg |
| 3 | GC, LC cốt thép tường chắn d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.939,5 | kg |
| 4 | BT tường chắn đá 1x2 M300 (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,08 | m3 |
| 5 | Tầng đá dăm lọc 50% đá 1x2 và 50% đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 6 | Thi công vải địa kỹ thuật không dệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m2 |
| 7 | ống nhựa thoát nước uPVC D90 dày 2.7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,6 | m |
| BJ | Sàn giảm tải BTCT: | |||
| 1 | BT tạo phẳng đá 1x2 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,39 | m3 |
| 2 | GC, LD cốt thép sàn giảm tải d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.793,76 | kg |
| 3 | BT sàn giảm tải đá 1x2 M300 (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,36 | m3 |
| BK | Sườn tăng cường: | |||
| 1 | GC, LC cốt thép sườn tăng cường d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.446,38 | kg |
| 2 | BT sườn tăng cường đá 1x2 M300 (BTTP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,84 | m3 |
| BL | Tường hộ lan hiện hữu còn tốt trồng lại: | |||
| 1 | Nhân công vận chuyển, sửa chữa hệ tường sạt lở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | công |
| 2 | Lắp dựng lại tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | md |
| 3 | Cung cấp bulon M20, L=380mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 4 | Cung cấp bulon M16, L=38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 5 | Cung cấp mắt phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Thép neo d16, L=450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,46 | kg |
| 7 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,83 | m3 |
| 8 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | m3 |
| 9 | BT móng trụ đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,04 | m3 |
| BM | Tường hộ lan làm mới: | |||
| 1 | Đào đất hố móng cột tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,19 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 dày 10cm móng cột tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép d16, L=450mm neo móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,7 | kg |
| 4 | Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,06 | m3 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cột hộ lan thép ống D141,3x4,5mm; L=1,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cột |
| 6 | Cung cấp tấm đệm giảm chấn (300x70x5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | hộp |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tấm tôn lượn sóng giữa loại 2,32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | tấm |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt tấm tôn lượn sóng đầu và cuối L=0.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tấm |
| 9 | Dán tấm phản quang màu đỏ tấm đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m2 |
| 10 | Dán tấm phản quang màu vàng quanh cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | m2 |
| 11 | Nắp bịt đầu cột D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M19, L=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M16, L=3,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt mắt phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | mắt |
| 15 | Lắp đặt tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | md |
| 16 | Lắp đất tường hộ lan , K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,13 | m3 |
| BN | Hạng mục thoát nước: | |||
| 1 | BT lót móng đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | m3 |
| 2 | BT móng cống đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,73 | m3 |
| 3 | CC, LĐ ống cống D100H30, L=2.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | đoạn |
| 4 | Chèn vữa xi măng M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | m2 |
| 5 | Mối nối BT đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | m3 |
| BO | Rãnh bê tông lắp ghép | |||
| 1 | Lót vữa xi măng M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,72 | m2 |
| 2 | BT rãnh đá 1x2 M200 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,22 | m3 |
| 3 | BT đáy rãnh đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm lát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232 | cái |
| 5 | Chèn VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,22 | m2 |
| BP | Các hạng mục khác: | |||
| 1 | Cung cấp cừ larsen IV (tạm tính 2 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.519,7461 | kg |
| 2 | Đóng cừ Larsen đoạn ngâp đất 5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.035 | m |
| 3 | Đóng cừ Larsen đoạn không ngâp đất 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207 | m |
| 4 | Nhổ cừ Larsen sau khi thi công xong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.242 | m |
| 5 | Thi công rọ đá trên cạn lưới B40 thép d6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330 | rọ |
| 6 | Phủ lớp BT đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 7 | Phủ lớp BT đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m3 |
| 8 | CC, LĐ cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cọc |
| BQ | Km32+500 - Tỉnh lộ 9 | |||
| BR | Nền đường: | |||
| 1 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 908,48 | m3 |
| 2 | Đào đất lòng sông thanh thải dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.247,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 438,49 | m3 |
| 4 | Đắp đá hộc gia cố phía ngoài chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,45 | m3 |
| BS | Phần lề gia cố bê tông: | |||
| 1 | Lót nilon trước khi đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276,04 | m2 |
| 2 | Thi công móng CPĐD Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6 | m3 |
| 3 | BT lề đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,41 | m3 |
| BT | Phần mái taluy gia cố : | |||
| 1 | Lót nilon trước khi đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 996,31 | m2 |
| 2 | BT đệm đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,63 | m3 |
| 3 | Lưới thép B40 gia cố mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 996,31 | m2 |
| 4 | BT đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,45 | m3 |
| 5 | Cắt khe co giản rộng 2cm cách khoảng 5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,25 | m |
| 6 | Vải địa bọc tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,13 | m2 |
| 7 | ống thoát nước uPVC D60 dày 2li | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,2 | md |
| 8 | Vải địa bọc tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2 | m2 |
| 9 | Đá dăm lọc 50% đá 1x2 và 50% đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,06 | m3 |
| BU | Hộp chân khay đúc sẵn: | |||
| 1 | BT đá 1x2 M300 chân khay đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,88 | m3 |
| 2 | CC, LD cốt thép hộp chân khay 10<d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.288,4 | kg |
| 3 | Lắp đặt hộp chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 4 | Xếp đá hộc trong lòng chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,12 | m3 |
| 5 | Lót nilon trước khi đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | m2 |
| 6 | GC, LD cốt thép đà kiềng 10<d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.007,28 | kg |
| 7 | GC, LD cốt thép đà kiềng d>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.254,24 | kg |
| 8 | BT đá 1x2 M300 đà kiềng bịt hộp chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,6 | m3 |
| BV | Phần tấm lát đúc sẵn: | |||
| 1 | Lót nilon trước khi đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | m2 |
| 2 | GC, LD cốt thép tấm lát d<18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.013,76 | kg |
| 3 | BT tấm bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| BW | Phần bậc cấp: | |||
| 1 | Lót nilon trước khi đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,98 | m2 |
| 2 | BT đệm đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,28 | m3 |
| 3 | BT gờ chắn đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,29 | m3 |
| 4 | BT bậc cấp đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,42 | m3 |
| BX | Tường hộ lan: | |||
| 1 | Đào đất hố móng cột tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,89 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 dày 10cm móng cột tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép d16, L=450mm neo móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,62 | kg |
| 4 | Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | m3 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cột hộ lan thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cột |
| 6 | Cung cấp tấm đệm giảm chấn (300x70x5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | hộp |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tấm tôn lượn sóng giữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | tấm |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt tấm tôn lượn sóng đầu và cuối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tấm |
| 9 | Dán tấm phản quang màu đỏ tấm đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m2 |
| 10 | Dán tấm phản quang màu vàng quanh cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m2 |
| 11 | Nắp bịt đầu cột D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M19, L=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M16, L=3,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt mắt phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | mắt |
| 15 | Lắp đặt tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,6 | md |
| 16 | Lắp đất tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7 | m3 |
| BY | Các hạng mục khác : | |||
| 1 | Tháo dỡ rọ đá hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | rọ |
| 2 | Làm rọ đá (2x1x0.5)m dưới nước (thép d12) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | rọ |
| 3 | Lắp đặt rọ đá dưới nước (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | rọ |
| 4 | Đập bỏ phần trên tường chắn đá chẻ hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,81 | m3 |
| BZ | Km40+400 - Tỉnh lộ 9 | |||
| CA | Nền đường: | |||
| 1 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 653,28 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428,92 | m3 |
| 3 | Đắp đá hộc gia cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,11 | m3 |
| CB | Phần lề gia cố bê tông: | |||
| 1 | Lót nilon trước khi đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,1 | m2 |
| 2 | Thi công móng CPĐD Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,21 | m3 |
| 3 | BT lề đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,82 | m3 |
| CC | Phần mái taluy gia cố : | |||
| 1 | Lót nilon trước khi đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 767,81 | m2 |
| 2 | BT đệm đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,78 | m3 |
| 3 | Lưới thép B40 gia cố mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 767,81 | m2 |
| 4 | BT đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,09 | m3 |
| 5 | Cắt khe co giản rộng 2cm cách khoảng 5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,96 | m |
| 6 | Vải địa bọc tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,48 | m2 |
| 7 | ống thoát nước uPVC D60 dày 2li | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,85 | md |
| 8 | Vải địa bọc tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5 | m2 |
| 9 | Đá dăm lọc 50% đá 1x2 và 50% đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,81 | m3 |
| CD | Hộp chân khay đúc sẵn: | |||
| 1 | BT đá 1x2 M300 chân khay đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,76 | m3 |
| 2 | CC, LD cốt thép hộp chân khay 10<d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.189,92 | kg |
| 3 | Lắp đặt hộp chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 4 | Xếp đá hộc trong lòng chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,64 | m3 |
| 5 | Lót nilon trước khi đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,08 | m2 |
| 6 | GC, LD cốt thép đà kiềng 10<d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.577,28 | kg |
| 7 | GC, LD cốt thép đà kiềng d>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.229,44 | kg |
| 8 | BT đá 1x2 M300 đà kiềng bịt hộp chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,64 | m3 |
| CE | Phần tấm lát đúc sẵn: | |||
| 1 | GC, LD cốt thép tấm lát d<18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 614,4 | kg |
| 2 | BT tấm bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m3 |
| 3 | Lắp đặt tấm bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| CF | Tường hộ lan: | |||
| 1 | Đào đất hố móng cột tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 dày 10cm móng cột tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép d16, L=450mm neo móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,08 | kg |
| 4 | Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,01 | m3 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cột hộ lan thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cột |
| 6 | Cung cấp tấm đệm giảm chấn (300x70x5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | hộp |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tấm tôn lượn sóng giữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | tấm |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt tấm tôn lượn sóng đầu và cuối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tấm |
| 9 | Dán tấm phản quang màu đỏ tấm đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m2 |
| 10 | Dán tấm phản quang màu vàng quanh cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m2 |
| 11 | Nắp bịt đầu cột D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M19, L=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M16, L=3,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt mắt phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 15 | Lắp đặt tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | md |
| 16 | Lắp đất tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m3 |
| CG | Nối cống tròn : | |||
| 1 | Phá dỡ tường đầu đá chẻ cống hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | m3 |
| 2 | BT đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,07 | m3 |
| 4 | CC&LĐ ống cống D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn |
| 5 | Chèn trám ống cống bằng VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | m2 |
| 6 | Mối nối BT đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi