Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp và mua sắm thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200648719-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI XUÂN HỢP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp và mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200648713 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 21:27:00 đến ngày 2020-06-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,558,991,611 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 904,8348 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 122,823 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4805 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 195,11 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 476,896 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 23,4448 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6318 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7033 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,4448 | m3 |
| 10 | Mua cửa đi nhôm kính định hình | Theo yêu cầu của HSTK | 102,81 | m2 |
| 11 | Mua cửa sổ nhôm kính định hình | Theo yêu cầu của HSTK | 99,02 | m2 |
| 12 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | Bộ |
| 13 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | Bộ |
| 14 | Phụ kiện cửa sổ | Theo yêu cầu của HSTK | 37,8 | 0.0 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 98,88 | 1m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 195,11 | m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,614 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 291,0199 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 595,4475 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,5008 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 122,823 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu của HSTK | 12,8436 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 460,8767 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch 300x300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16,0193 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | Theo yêu cầu của HSTK | 77,8926 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 43,8984 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 63,99 | m2 |
| 28 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 84,6 | m |
| 29 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 553,895 | m |
| 30 | Trát đắp bậu cửa trang trí | Theo yêu cầu của HSTK | 34,38 | m |
| 31 | Xây trát đắp đấu đầu cột + chân cột tráng trí | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 32 | Trát đắp mặt nạ trang trí | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 33 | Trát vẩy tường chống vang | Theo yêu cầu của HSTK | 15,2334 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 2.118,266 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 595,4475 | m2 |
| 36 | Láng granitô nền sàn dày 1 cm | Theo yêu cầu của HSTK | 81,2894 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ ống thoát nước D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | công |
| 38 | Mua cầu chắn rác | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 39 | Mua đai (3x25) liên kết ống với tường | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | bộ |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,34 | 100m |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 5,712 | 100m2 |
| 42 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện hiện trạng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | công trình |
| 43 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 29 | bộ |
| 45 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 19 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 300 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 250 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.200 | m |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 56 | cái |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 61 | hộp |
| 58 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100x100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | hộp |
| 59 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 300x200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | hộp |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 250 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.200 | m |
| 62 | Băng dính | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cuộn |
| 63 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 67 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 69 | Vòi xả nhanh | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 70 | Hộp đựng giấy | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 71 | Mua máy bơm + phụ kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu tiểu nam, van bấm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 73 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,075 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm chiều dày 4,6mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,144 | 100m |
| 77 | Lắp đặt van phao | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 80 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt rắc co nhựa - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát,, dài 6m - Đường kính 63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| B | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Mua tủ tài liệu | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | bộ |
| 2 | Mua bàn làm việc 1 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 3 | Mua bàn ghế xa lông | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 4 | Bàn làm việc 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 5 | Mua ghế chờ | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 6 | Mua ghế gấp | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | bộ |
| C | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi