Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200648682-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án xây dựng nông thôn mới huyện Lạc Thủy |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200648666 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu Quốc gia nông thôn mới giai đoạn 2019-2020 huyện Lạc Thủy (Đợt 2), vốn ngân sách huyện và vốn nhân dân đóng góp, lồng ghép và nguồn vốn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 21:36:00 đến ngày 2020-06-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,100,804,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào xử lý kết cấu mặt đường cũ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ đá dăm nhựa bằng thủ công (mặt đường bị cao sum ổ gà bong bật) | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,1056 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ đá dăm nhựa bằng máy (mặt đường bị cao sum ổ gà bong bật) | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,5901 | 100m3 |
| 3 | Đào xử lý nền đường bị cao su, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 6,14 | m3 |
| 4 | Đào xử lý nền đường bị cao su bằng máy, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,1666 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤ 1000m, ô tô 7T đất cấp II nền đường bị cao su | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,228 | 100m3 |
| 6 | Đắp hoàn trả xử lý nền đường cao su bằng đá thải (đá HH) bằng đầm cóc, đột chặt yêu cầu K=0,95 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,0614 | 100m3 |
| 7 | Đắp hoàn trả xử lý nền đường cao su bằng đá thải (đá HH) bằng đầm 9T, đột chặt yêu cầu K=0,95 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,166 | 100m3 |
| 8 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã nèn ép 14cm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,4395 | 100m2 |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã nèn ép 15cm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,4395 | 100m2 |
| B | Rải tằng cường | |||
| 1 | Bù vênh mặt đường bằng đá dăm nước, chiều dày trung bình 4cm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 19,7744 | 100m2 |
| 2 | Rải lớp móng đá dăm TC lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 107,1686 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường láng nhũ 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 108,478 | 100m2 |
| C | Đào bạt mái ta luy, rãnh, đắp lề | |||
| 1 | Đắp đất lề đường máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,4703 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 8,9349 | 100m3 |
| 3 | Đào nạo vét rãnh thoát nước lòng đường, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 5 | m3 |
| 4 | Đào nạo vét rãnh bằng máy đào <= 0,8m3, máy ủi <=110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,95 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,7838 | 100m3 |
| 6 | Đào bạt mái đất cấp III, bằng thủ công | Theo phần II, mục 13 Chương V | 11,2205 | m3 |
| 7 | Đào bạt mái bằng máy đào <= 0,8m3, máy ủi <=110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,1319 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,2441 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6m3, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 10,6279 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 10T, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 10,6279 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <= 4km bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 10,6279 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi