Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200647314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Năng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200647232 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 10:43:00 đến ngày 2020-06-24 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,575,321,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC BỒN HOA | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo chương V tại E-HSMT | 5,39 | m3 |
| 2 | Phá dỡ móng bê tông đá 4x6 | Theo chương V tại E-HSMT | 2,25 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Theo chương V tại E-HSMT | 9,68 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông lót đá 4x6 | Theo chương V tại E-HSMT | 0,97 | m3 |
| 5 | Đào đất móng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 4x6 VXM mác 50 | Theo chương V tại E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 7 | Bê tông bồn hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V tại E-HSMT | 10,37 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo chương V tại E-HSMT | 0,47 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất công trình | Theo chương V tại E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 10 | Lót ni lông cách ly | Theo chương V tại E-HSMT | 0,57 | 100m2 |
| 11 | Trát bồn hoa, vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 48,96 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường bồn hoa không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 48,96 | m2 |
| B | HẠNG MỤC LÁT GẠCH SÂN | |||
| 1 | Đổ vữa tạo mặt bằng dày 3cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V tại E-HSMT | 4.778,57 | m2 |
| 2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng Terrazzo 400x400x3 | Theo chương V tại E-HSMT | 4.778,57 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: MƯƠNG NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Theo chương V tại E-HSMT | 16,86 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông đá 4x6 | Theo chương V tại E-HSMT | 1,69 | m3 |
| 3 | Đào mương, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 VXM mác 50 | Theo chương V tại E-HSMT | 1,69 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy mương đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V tại E-HSMT | 0,42 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 3,38 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ tấm đan bê tông mương nước | Theo chương V tại E-HSMT | 63 | cái |
| 8 | Bê tông giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V tại E-HSMT | 3,03 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | Theo chương V tại E-HSMT | 0,38 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,19 | tấn |
| 11 | Sản xuất lưới chắn rác | Theo chương V tại E-HSMT | 2,99 | tấn |
| 12 | Lắp dựng lưới chắn rác | Theo chương V tại E-HSMT | 47,71 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 152,13 | m2 |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 51,11 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 16,67 | m2 |
| 16 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V tại E-HSMT | 67,78 | m2 |
| D | ĐÀI PHUN NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ đá ốp | Theo chương V tại E-HSMT | 1,23 | m2 |
| 2 | Lát đá đài phun nước | Theo chương V tại E-HSMT | 1,23 | m2 |
| 3 | Nhổ cỏ bồn hoa đài phun nước | Theo chương V tại E-HSMT | 3 | công |
| 4 | Đào xúc đất cấp II | Theo chương V tại E-HSMT | 10,1 | m3 |
| 5 | Trộn sơ dừa+ phân | Theo chương V tại E-HSMT | 100,98 | m2 |
| 6 | Trồng cỏ bồn hoa đài nước (Cỏ Mỹ) | Theo chương V tại E-HSMT | 100,98 | m2 |
| E | ĐIỆN CHIẾU SÁNG VÀ ĐÈN LED | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan bê tông mương nước | Theo chương V tại E-HSMT | 311 | cái |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông | Theo chương V tại E-HSMT | 0,88 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông lót đá 4x6 | Theo chương V tại E-HSMT | 1,26 | m3 |
| 4 | Đào móng, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6 VXM mác 50 | Theo chương V tại E-HSMT | 0,51 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V tại E-HSMT | 5,99 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V tại E-HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,09 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V tại E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 11 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 22,4 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 8,06 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 30,46 | m2 |
| 15 | Đắp cát mương thoát nước | Theo chương V tại E-HSMT | 1,88 | m3 |
| 16 | Gia công hệ khung đèn Led | Theo chương V tại E-HSMT | 0,82 | tấn |
| 17 | Lắp dựng hệ khung đèn Led | Theo chương V tại E-HSMT | 0,82 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 15,3 | m2 |
| 19 | Lắp đặt lưới mắt cáo | Theo chương V tại E-HSMT | 21 | m2 |
| 20 | Lắp đặt đèn led bát cho khung đèn Led | Theo chương V tại E-HSMT | 12.120 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 65mm | Theo chương V tại E-HSMT | 2,71 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo chương V tại E-HSMT | 533 | m |
| 23 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép chiều cao cột <=8m (làm mới) | Theo chương V tại E-HSMT | 4 | cột |
| 24 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép chiều cao cột <=8m (tận dụng) | Theo chương V tại E-HSMT | 4 | cột |
| 25 | Gia công các cần đèn thành cần đôi | Theo chương V tại E-HSMT | 6 | cần đèn |
| 26 | Lắp cần đèn đôi D60, chiều dài cần đèn <=2,8m (làm mới) | Theo chương V tại E-HSMT | 4 | cần đèn |
| 27 | Lắp cần đèn đôi D60, chiều dài cần đèn <=2,8m (tận dụng) | Theo chương V tại E-HSMT | 6 | cần đèn |
| 28 | Gia công lắp đặt hộp điện sinh hoạt | Theo chương V tại E-HSMT | 12 | hộp |
| 29 | Lắp đặt hộp tổng | Theo chương V tại E-HSMT | 4 | hộp |
| 30 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo chương V tại E-HSMT | 32 | bảng |
| 31 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 30Ampe | Theo chương V tại E-HSMT | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo chương V tại E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt ổ cắm ba | Theo chương V tại E-HSMT | 12 | cái |
| 34 | Lắp cửa cột | Theo chương V tại E-HSMT | 16 | cửa |
| 35 | Lắp đèn Led 300w ở độ cao <=12m | Theo chương V tại E-HSMT | 30 | choá |
| 36 | Lắp đèn Led pha 150W | Theo chương V tại E-HSMT | 12 | bộ |
| 37 | Lắp đèn Led tròn 12V | Theo chương V tại E-HSMT | 40 | bộ |
| 38 | Lắp đặt bu long D10 | Theo chương V tại E-HSMT | 20 | cái |
| 39 | Lắp đặt bu long D22 | Theo chương V tại E-HSMT | 40 | cái |
| 40 | Cùm giữ cần đèn | Theo chương V tại E-HSMT | 65 | cái |
| 41 | Bu Lông vít nở D14 bằng thép | Theo chương V tại E-HSMT | 130 | cái |
| 42 | Lắp đặt bu long D16; L=600 | Theo chương V tại E-HSMT | 54 | cái |
| 43 | Rãi cỏ nhân tạo màu xanh | Theo chương V tại E-HSMT | 3,58 | m2 |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Theo chương V tại E-HSMT | 264,6 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo chương V tại E-HSMT | 194,5 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 6mm2 | Theo chương V tại E-HSMT | 283,5 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo chương V tại E-HSMT | 387,9 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo chương V tại E-HSMT | 80 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Theo chương V tại E-HSMT | 1.018,6 | m |
| 50 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo chương V tại E-HSMT | 16 | đầu cáp |
| 51 | Đắp đất mương, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V tại E-HSMT | 0,32 | 100m3 |
| 52 | Xúc đất lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Theo chương V tại E-HSMT | 32,22 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất các loại cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo chương V tại E-HSMT | 32,22 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất các loại, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | Theo chương V tại E-HSMT | 32,22 | m3 |
| 55 | Lắp tấm đan bê tông mương nước | Theo chương V tại E-HSMT | 311 | cái |
| 56 | Lắp đặt Alu loại 1 | Theo chương V tại E-HSMT | 3,4 | m2 |
| 57 | Lắp đặt bộ điều kiển | Theo chương V tại E-HSMT | 7 | bộ |
| 58 | Lắp đặt bộ nguồn | Theo chương V tại E-HSMT | 7 | bộ |
| F | KHUNG MÀN HÌNH LED | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 0,37 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 VXM mác 50 | Theo chương V tại E-HSMT | 1,37 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V tại E-HSMT | 14,55 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng | Theo chương V tại E-HSMT | 0,22 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,07 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,89 | tấn |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V tại E-HSMT | 0,21 | 100m3 |
| 8 | Gia công và Lắp đặt trụ sắt tròn D500x500x12mm; H= 4,865m | Theo chương V tại E-HSMT | 1 | trụ |
| 9 | Gia công khung màn hình led | Theo chương V tại E-HSMT | 1,16 | tấn |
| 10 | Lắp dựng khung màn hình led | Theo chương V tại E-HSMT | 1,16 | tấn |
| 11 | Lắp đặt Alu loại 1 | Theo chương V tại E-HSMT | 38,89 | m2 |
| 12 | Bu lông D42; L=0,85m | Theo chương V tại E-HSMT | 32 | cái |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 41,11 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi