Gói thầu: Gói thầu số 01 Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200610152-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần cầu cảng Miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603927 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 01 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 15:12:00 đến ngày 2020-06-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,690,350,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theoChương V | 21,9746 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theoChương V | 4,3853 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn bằng máy đào <=1,25 m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theoChương V | 13,2511 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn bằng máy đào <=1,25 m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theoChương V | 5,6333 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theoChương V | 5,6333 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theoChương V | 9,8623 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theoChương V | 27,9401 | 100m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theoChương V | 1.258,482 | m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theoChương V | 62,9241 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theoChương V | 8,4272 | 100m2 |
| B | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại tạm để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theoChương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công, lực lượng lao động đến hiện trường, thí nghiệm vật liệu, vệ sinh môi trường, an toàn lao động … | Mô tả kỹ thuật theoChương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi