Gói thầu: gói thầu số 4: xây lắp hạng mục san nền, giao thông, thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200642714-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong |
| Tên gói thầu | gói thầu số 4: xây lắp hạng mục san nền, giao thông, thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200604551 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 08:47:00 đến ngày 2020-06-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,810,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 30,0348 | 100m3 | |
| 2 | Cung cấp đất đắp (đất C3) | 22,8682 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,7814 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 14,2316 | 100m3 | |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 2 Dmax=37.5mm _ lớp dưới | 9,4877 | 100m3 | |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=25mm_lớp trên | 9,4877 | 100m3 | |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 47,4385 | 100m2 | |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 47,4385 | 100m2 | |
| 9 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 6,8976 | 100tấn | |
| 10 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 70 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 6,8976 | 100tấn | |
| 11 | Bê tông xi măng đá 1x2 M150_lót móng | 33,53 | m3 | |
| 12 | Bê tông xi măng đá 1x2 M300 | 105,57 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn thép | 12,0832 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông xi măng đá 2x4, M150_móng trụ biển báo | 0,8 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn thép móng trụ biển báo | 0,08 | 100m2 | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 10 | cái | |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm (màu vàng) | 32,25 | m2 | |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm (màu trắng) | 86,25 | m2 | |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Vận chuyển đất đào tận dụng để đắp, CL<= 300m, đất cấp I | 8,5214 | 100m3 | |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 2,9933 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 10,7614 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất đào đi đổ CL<= 1000m, đất cấp I | 21,513 | 100m3 | |
| C | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đá 4x6 đệm móng | 61,89 | m3 | |
| 2 | Bê tông xi măng đá 1x2, M150 | 92,84 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông M200 | 169,57 | m3 | |
| 4 | BTXM đúc sẵn tấm đan đá 1x2, M200 | 41,26 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép, D <= 10mm | 4,3298 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn thép móng | 2,192 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn thép tường | 22,3296 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn thép tấm đan | 2,0076 | 100m2 | |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 20,6 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL≤ 250kg | 739 | cái | |
| 11 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | 136,457 | m3 | |
| 12 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 12,2811 | 100m3 | |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 7,4633 | 100m3 | |
| 14 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=22cm | 11,48 | m3 | |
| 15 | Đá 4x6 đệm móng | 10,14 | m3 | |
| 16 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, M150 | 13,06 | m3 | |
| 17 | Bê tông thành hố ga đá 1x2, M150 | 23,13 | m3 | |
| 18 | Bê tông hố thu đá 1x2, M200 | 3,89 | m3 | |
| 19 | Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, M250 | 4,9 | m3 | |
| 20 | Bê tông mũ mố đá 1x2, M200 | 4,7 | m3 | |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D <= 10mm | 0,426 | tấn | |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ, D <= 10mm | 0,3997 | tấn | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép D <= 10mm | 0,1059 | tấn | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép D <= 18mm | 0,4291 | tấn | |
| 25 | Gia công thép hình | 1,4982 | tấn | |
| 26 | Ván khuôn thép móng | 0,9386 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn thép tường | 2,7941 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn mũ mố | 0,6854 | 100m2 | |
| 29 | Lắp đặt nắp gang KT(800*400*45)mm | 32 | cái | |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt tấm cao su NBR ngăn mùi | 7,68 | m2 | |
| 31 | Lắp đặt bulong + ecu M10 | 64 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 200mm | 0,096 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL≤ 250kg | 68 | cái | |
| 34 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | 283,35 | m3 | |
| 35 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 2,8335 | 100m3 | |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, K=0,95 | 2,2558 | 100m3 | |
| 37 | Đá 4x6 đệm móng | 14,65 | m3 | |
| 38 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, M150 | 33,61 | m3 | |
| 39 | Bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 37,21 | m3 | |
| 40 | Bê tông mũ mố đá 1x2, M200 | 14,93 | m3 | |
| 41 | Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, M250 | 15,44 | m3 | |
| 42 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ, D <= 10mm | 0,5871 | tấn | |
| 43 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ, D <= 18mm | 1,7299 | tấn | |
| 44 | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính <= 10mm | 1,0797 | tấn | |
| 45 | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính <= 18mm | 1,2801 | tấn | |
| 46 | Ván khuôn thép móng | 0,6228 | 100m2 | |
| 47 | Ván khuôn thép tường | 2,126 | 100m2 | |
| 48 | Ván khuôn mũ mố | 1,209 | 100m2 | |
| 49 | Ván khuôn thép tấm đan | 0,6087 | 100m2 | |
| 50 | Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL≤ 250kg | 1 | cái | |
| 51 | Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn TL> 250kg | 99 | cái | |
| 52 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | 318,21 | m3 | |
| 53 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 3,1821 | 100m3 | |
| 54 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,3879 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi