Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200649299-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200649212
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-17 15:04:00 đến ngày 2020-06-29 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,049,079,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường giao thông
1 Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 1.225,6114 m3
2 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK đã được phê duyệt 691,6824 m2
3 Giấy dầu tạo phẳng + giữ ẩm Theo HSTK đã được phê duyệt 6.808,9522 m2
4 Cấp phối đá dăm loại II dày 15cm Theo HSTK đã được phê duyệt 1.180,0683 m3
5 Cắt khe mặt đường bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 1.393 m
6 Matit chèn khe Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5194 m3
7 Gỗ đệm khe co giãn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3553 m3
8 Đắp nền đường K95 - đất mua về Theo HSTK đã được phê duyệt 2.357,7673 m3
9 Đắp nền đường K90 - đất mua về Theo HSTK đã được phê duyệt 1.772,5536 m3
10 Đắp nền đường K90 - đất tận dụng Theo HSTK đã được phê duyệt 1.834,9314 m3
11 Đào đất KTH nền đường - đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 1.312,7481 m3
12 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 2.523,0307 m3
13 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 31,7312 m3
14 Đánh cấp nền đường - đất cấp 2 Theo HSTK đã được phê duyệt 384,8269 m3
15 Vận chuyển đổ đi trung bình 6Km - đất cấp 1 Theo HSTK đã được phê duyệt 1.312,7481 m3
16 Vận chuyển đổ đi trung bình 6Km - đất cấp 2 Theo HSTK đã được phê duyệt 1.033,776 m3
17 Vận chuyển đổ đi trung bình 6Km - đất cấp 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 504,6061 m3
18 Lắp đặt biển báo tam giác Theo HSTK đã được phê duyệt 4 Biển
19 Lắp đặt biển báo chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 2 Biển
20 Bê tông móng M150 đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5163 m3
21 Đào móng chân cột - đất cấp 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,8176 m3
22 Đắp hoàn trả - đất tận dụng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3013 m3
23 Bê tông cọc tiêu M200 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,96 m3
24 Ván khuôn cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK đã được phê duyệt 29,44 m2
25 Bê tông móng M150 đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,4 m3
26 Cốt thép cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 211,84 Kg
27 Sơn cọc tiêu trắng đỏ Theo HSTK đã được phê duyệt 27,6 m2
28 Đào móng chân cột - đất cấp 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 12,16 m3
29 Đắp hoàn trả - đất tận dụng Theo HSTK đã được phê duyệt 9,728 m3
B Kè đá hộc
1 Bê tông M200 giằng đỉnh kè Theo HSTK đã được phê duyệt 48,6 m3
2 Ván khuôn giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 243,24 m2
3 Đá hộc xây tường VXM#100 Theo HSTK đã được phê duyệt 486 m3
4 Đá hộc xây móng VXM#100 dày <= 60cm Theo HSTK đã được phê duyệt 510,3 m3
5 Đá dăm 1x2 thoát nước Theo HSTK đã được phê duyệt 8,12 m3
6 Ống nhựa thoát nước PVC D60 Theo HSTK đã được phê duyệt 257,81 m
7 Đá dăm đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 72,9 m3
8 Cọc tre xử lý nền móng Theo HSTK đã được phê duyệt 45.562,5 md
9 Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún Theo HSTK đã được phê duyệt 78,72 m2
10 Đào móng kè - đất cấp 2 Theo HSTK đã được phê duyệt 1.650,3627 m3
11 Đắp hoàn trả - đất tận dụng Theo HSTK đã được phê duyệt 939,2225 m3
12 Đắp bờ vây bằng đất tận dụng Theo HSTK đã được phê duyệt 1.518,75 m3
13 Phá bờ vây thi công Theo HSTK đã được phê duyệt 1.518,75 m3
C Cống tròn D75
1 Bê tông ống cống d>70 M200 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,1 m3
2 Cốt thép ống cống d <=10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 197 Kg
3 Ván khuôn cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK đã được phê duyệt 56,3 m2
4 Lắp đặt ống cống d <= 100 bằng PP xảm Theo HSTK đã được phê duyệt 10 CK
5 Nối ống bê tông d750 bằng vữa xi măng Theo HSTK đã được phê duyệt 9 MN
6 Bê tông móng M150 đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 18,0592 m3
7 Bê tông tường M150 đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,8678 m3
8 Ván khuôn móng dài Theo HSTK đã được phê duyệt 57,941 m2
9 Ván khuôn tường Theo HSTK đã được phê duyệt 14,584 m2
10 Đá dăm đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 2,92 m3
11 Quét nhựa đường chống thấm Theo HSTK đã được phê duyệt 11,5 m2
12 Cọc tre xử lý nền móng Theo HSTK đã được phê duyệt 1.168 md
13 Đào hố móng - đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 77,5601 m3
14 Đắp hoàn trả - đất mua về Theo HSTK đã được phê duyệt 44,7489 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép Theo HSTK đã được phê duyệt 1,16 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch, đá xây Theo HSTK đã được phê duyệt 3,26 m3
17 Vận chuyển đổ đi trung bình 6Km - đất cấp 1 Theo HSTK đã được phê duyệt 77,5601 m3
D Cống hộp 3 x 3 m
1 Bê tông trần cống M250 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 10,788 m3
2 Bê tông thân cống M250 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 23,92 m3
3 Bê tông đế cống M250 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 20,64 m3
4 Bê tông lót móng M100 đá 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,68 m3
5 Cốt thép móng đường kính d<= 18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1.111,9141 Kg
6 Cốt thép tường cống đường kính d<= 18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1.753,2094 Kg
7 Cốt thép tường cống đường kính d > 18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 26,971 Kg
8 Cốt thép trần cống đường kính d > 10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 555,4932 Kg
9 Ván khuôn trần cống Theo HSTK đã được phê duyệt 23,56 m2
10 Ván khuôn tường cống Theo HSTK đã được phê duyệt 110,4 m2
11 Ván khuôn móng Theo HSTK đã được phê duyệt 11,2 m2
12 Xây móng đá hộc dày <= 60cm VXM#100 Theo HSTK đã được phê duyệt 27,5 m3
13 Xây tường đá hộc cao >2m VXM#100 Theo HSTK đã được phê duyệt 10 m3
14 Trát tường VXM#100 dày 2cm Theo HSTK đã được phê duyệt 105 m2
15 Đá dăm đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 5,5 m3
16 Xây móng đá hộc dày <= 60cm VXM#100 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,2 m3
17 Trát tường VXM#100 dày 2cm Theo HSTK đã được phê duyệt 26,4 m2
18 Đá dăm đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 1,896 m3
19 Bê tông bản quá độ M250 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,04 m3
20 Ván khuôn móng Theo HSTK đã được phê duyệt 6,03 m2
21 Cốt thép móng đường kính d<= 10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 6,9125 Kg
22 Cốt thép móng đường kính d<= 18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 687,4032 Kg
23 Đá dăm đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 16,1 m3
24 Bê tông cầu, sàn công tác M250 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,495 m3
25 Ván khuôn cầu, sàn công tác Theo HSTK đã được phê duyệt 3,6 m2
26 Cốt thép cầu, sàn công tác đường kính d > 10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 35,2896 Kg
27 Sản xuất lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 224,52 Kg
28 Lắp đặt lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 7,14 m2
29 Bê tông cột M250 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1965 m3
30 Ván khuôn cột Theo HSTK đã được phê duyệt 4,624 m2
31 Bê tông cột M250 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,035 m3
32 Ván khuôn cột Theo HSTK đã được phê duyệt 16,4 m2
33 Cốt thép cột đường kính d <= 10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 21,09 Kg
34 Cốt thép cột đường kính d <= 18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 151,82 Kg
35 Bê tông dầm M250 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,5435 m3
36 Ván khuôn dầm Theo HSTK đã được phê duyệt 9,45 m2
37 Cốt thép dầm, giằng đường kính d <= 10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 18,11 Kg
38 Cốt thép dầm, giằng đường kính d <= 18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 145,82 Kg
39 Bê tông cầu, sàn công tác M250 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,969 m3
40 Ván khuôn cầu, sàn công tác Theo HSTK đã được phê duyệt 10,9 m2
41 Cốt thép cầu, sàn công tác đường kính d <= 10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 24,33 Kg
42 Sản xuất lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 188,62 Kg
43 Lắp đặt lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 6 m2
44 Sản xuất lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 182,73 Kg
45 Lắp đặt lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 11,68 m2
46 Gia công cánh van Theo HSTK đã được phê duyệt 1.939,67 Kg
47 Lắp dựng cánh van Theo HSTK đã được phê duyệt 1.939,67 Kg
48 Sơn chống gỉ 1 nước lót, 1 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 41,75 m2
49 Vít chìm M160x16 Theo HSTK đã được phê duyệt 68 Cái
50 Bu long M250x40 Theo HSTK đã được phê duyệt 1 Cái
51 Cao su tấm dày 14mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,58 m2
52 Cao su củ tỏi P45 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,27 m
53 Bộ vít nâng hạ V8 Theo HSTK đã được phê duyệt 1 Bộ
54 Gia công thép khe van Theo HSTK đã được phê duyệt 813,42 Kg
55 Lắp đặt khe van Theo HSTK đã được phê duyệt 813,42 Kg
56 Sơn chống gỉ 1 nước lót, 1 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 9,122 m2
57 Cọc tre xử lý nền móng L = 3m Theo HSTK đã được phê duyệt 8.865 md
58 Đá hộc xây mái taluy VXM#100 Theo HSTK đã được phê duyệt 29,5174 m3
59 Bê tông lót móng M100 đá 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,8391 m3
60 Xây móng đá hộc dày <= 60cm VXM#100 Theo HSTK đã được phê duyệt 15,9424 m3
61 Đá dăm đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 2,256 m3
62 Cọc tre xử lý nền móng Theo HSTK đã được phê duyệt 1.692 md
63 Phá dỡ kết cấu gạch, đá xây Theo HSTK đã được phê duyệt 11,03 m3
64 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép Theo HSTK đã được phê duyệt 7,26 m3
65 Đào hố móng - đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 297,84 m3
66 Đắp hoàn trả - đất mua về Theo HSTK đã được phê duyệt 107,9 m3
67 Đắp nền đường K90 - đất tận dụng Theo HSTK đã được phê duyệt 215,525 m3
68 Cấp phối đá dăm loại II dày 15cm Theo HSTK đã được phê duyệt 24,975 m3
69 Đá dăm đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,84 m3
70 Đắp bờ vây bằng đất tận dụng Theo HSTK đã được phê duyệt 57,5 m3
71 Phá bờ vây - đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 57,5 m3
72 Phá bờ vây, đường công vụ - đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 240,5 m3
73 Vận chuyển đổ đi trung bình 6Km - đất cấp 1 Theo HSTK đã được phê duyệt 297,84 m3
74 Vận chuyển đổ đi trung bình 6Km - đất cấp 2 Theo HSTK đã được phê duyệt 240,5 m3
75 Bê tông ống cống d>70 M200 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,45 m3
76 Cốt thép ống cống d <=10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 259 Kg
77 Ván khuôn cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK đã được phê duyệt 44,45 m2
78 Lắp đặt ống cống d <= 100 bằng PP xảm Theo HSTK đã được phê duyệt 7 CK
79 Nối ống bê tông d750 bằng vữa xi măng Theo HSTK đã được phê duyệt 6 MN
E Rãnh B800
1 Bê tông thân rãnh M200 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 15,822 m3
2 Bê tông móng M150 đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 11,52 m3
3 Ván khuôn tường cống Theo HSTK đã được phê duyệt 105,48 m2
4 Ván khuôn móng Theo HSTK đã được phê duyệt 14,4 m2
5 Đá dăm đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 5,76 m3
6 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,544 m3
7 Ván khuôn cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK đã được phê duyệt 21,168 m2
8 Cốt thép tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 749,1375 Kg
9 Lắp đặt tấm đan > 50 Kg Theo HSTK đã được phê duyệt 36 CK
10 Bê tông giằng M250 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,304 m3
11 Cốt thép giằng đường kính d <= 10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 173,3013 Kg
12 Cốt thép giằng đường kính d <= 18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 511,3809 Kg
13 Ván khuôn giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 28,8 m2
14 Cọc tre xử lý nền móng bằng máy Theo HSTK đã được phê duyệt 2.304 md
15 Đào hố móng - đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 98,99 m3
16 Đắp hoàn trả - đất mua về Theo HSTK đã được phê duyệt 43,35 m3
17 Vận chuyển đổ đi trung bình 6Km - đất cấp 1 Theo HSTK đã được phê duyệt 98,99 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép Theo HSTK đã được phê duyệt 2,01 m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch, đá xây Theo HSTK đã được phê duyệt 11,088 m3
20 Vận chuyển đổ đi trung bình 6Km - đất cấp 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,098 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->