Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200614886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Ba Tơ |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200440522 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững - dự án 1 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 10:22:00 đến ngày 2020-06-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,090,126,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phòng phục vụ học tập | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9472 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4499 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5227 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,234 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1944 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,5748 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9142 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0466 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,706 | tấn |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,144 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,36 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,318 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,728 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,16 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,6 | m2 |
| 16 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,16 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2704 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0583 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,113 | tấn |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 21 | SXLD ống cổ ngỗng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 22 | SXLD ống nhựa PVC D32/42 thông hơi vượt khỏi mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,35 | md |
| 23 | Lớp than xỉ dày 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,234 | m3 |
| 24 | Lớp sạn 4x6 dày 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,234 | m3 |
| 25 | Lớp sạn 2x4 dày 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,234 | m3 |
| 26 | Lớp than củi dày 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,234 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,746 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,998 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3242 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6057 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5818 | tấn |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,595 | m3 |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,176 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9136 | tấn |
| 35 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,864 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2005 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9705 | tấn |
| 38 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8512 | 100m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,702 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8127 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3995 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2704 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5771 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3088 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6558 | tấn |
| 46 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56,8746 | m3 |
| 47 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,0793 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1415 | tấn |
| 49 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7257 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2119 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0783 | tấn |
| 52 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2764 | 100m2 |
| 53 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0694 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,708 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,231 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0734 | tấn |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6515 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7418 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,156 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0937 | tấn |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,419 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0374 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0366 | m3 |
| 64 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8095 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0681 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,52 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,7241 | m3 |
| 68 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,202 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3414 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,3135 | m3 |
| 71 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4435 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,443 | tấn |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0157 | 100m2 |
| 74 | SXLD Cùm chống bảo (KC: 1ck/1md) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 340 | cái |
| 75 | Máng tole thu nước mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | md |
| 76 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,99 | m3 |
| 77 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,198 | m3 |
| 78 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,076 | m3 |
| 79 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,365 | m2 |
| 80 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,28 | m2 |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,459 | m3 |
| 82 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,24 | m2 |
| 83 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,24 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,24 | m2 |
| 85 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7781 | m3 |
| 86 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7113 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4538 | m3 |
| 88 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,8725 | m2 |
| 89 | ốp đá bốc lồi chân tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,8025 | m2 |
| 90 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,1125 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,113 | m2 |
| 92 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 933,3187 | m2 |
| 93 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 317,614 | m2 |
| 94 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,8525 | m2 |
| 95 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,904 | m2 |
| 96 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 245,65 | m2 |
| 97 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 202,965 | m2 |
| 98 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 144,8 | m2 |
| 99 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,1 | m2 |
| 100 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,5 | m2 |
| 101 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 607,9 | m2 |
| 102 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 87,3 | m |
| 103 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 135,5 | m |
| 104 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,95 | m2 |
| 105 | Ngâm nước XM Chống thấm sê nô 5kg XM/1m3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,95 | m2 |
| 106 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,95 | m2 |
| 107 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,44 | m2 |
| 108 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,44 | m2 |
| 109 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,288 | m2 |
| 110 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,288 | m2 |
| 111 | Trát, đắp biểu tượng quyển vở chớp mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 112 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.078,697 | m2 |
| 113 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.193,88 | m2 |
| 114 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.913,059 | m2 |
| 115 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 359,518 | m2 |
| 116 | SXLD cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,155 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,069 | 100m |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 120 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 459,745 | m2 |
| 121 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,5625 | m2 |
| 122 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,78 | m2 |
| 123 | ốp đá bốc lồi chân tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,8525 | m2 |
| 124 | SXLD hoàn thiện cửa đi bằng sắt hộp sơn tĩnh điện. kính dày 8ly. có khoá ( bao gồm cả Phụ kiện ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76,06 | m2 |
| 125 | SXLD hoàn thiện cửa sổ bằng sắt hộp sơn tĩnh điện. kính dày 8ly ( bao gồm cả Phụ kiện ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,2 | m2 |
| 126 | SX hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 14x14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | m2 |
| 127 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | m2 |
| 128 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | 1m2 |
| 129 | SXLD tay vịn lan can inox hành lang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,4 | md |
| 130 | SXLD hoàn thiện hoa gió (HXM) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 144 | cái |
| 131 | Trát, đắp hoàn thiện chân và đầu trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 132 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2312 | 100m2 |
| 133 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,896 | 100m2 |
| 134 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0268 | m3 |
| 135 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5134 | m3 |
| 136 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,6988 | m3 |
| 137 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1135 | 100m2 |
| C | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | sứ hoặc sứ nguyên bộ |
| 2 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤350mm, luồn qua tường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Kẹp xuyên cáp đồng cách điện D35*95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 4 | Đầu ép cốt đồng SC10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt ô cắm bốn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 69 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 14 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 85 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 325 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 140 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 440 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.065 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 620 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 29 | Tủ điện bằng thép dày 1.2mm, sơn tĩnh điện kt: 500x400x180 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 30 | Tủ điện chứa aptomat âm tường từ 4-8 module đế sắt mặt nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 31 | Móc sắt quạt d8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | kg |
| 32 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | hộp |
| 33 | Trụ điện BTLT 8.4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | trụ |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,72 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,09 | tấn |
| 37 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| 38 | Cáp đồng trần M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 39 | Kẹp kiểm tra | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 40 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 41 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | m |
| 42 | Mối hàn hóa nhiệt ( hàn CADWELL) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 43 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2 | m3 |
| 44 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2 | m3 |
| D | Phần nước | |||
| 1 | Van ren nhựa PVC D34 (2 chiều) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,14 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 11 | Tê nhựa + Y nhựa PVC các loại D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 12 | Tê nhựa + Y nhựa PVC các loại D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 13 | Tê nhựa uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Tê nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 15 | Tê nhựa uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 24 | Tê thông hơi D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 27 | Keo dán ống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | tuýp |
| E | Phần chống sét | |||
| 1 | Kim thu sét chủ động phát tia tiên đạo sớm có Rp =57m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Trụ đở kim STK D60x3,2mm, L=5m + đế chân gắn trụ đở kim | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Cáp đồng trần 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 4 | Cọc đồng tiếp địa L2400, D16 (Mạ đồng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cọc |
| 5 | Mối hàn hóa nhiệt (CADWELD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | mối |
| 6 | ống PVC d32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 7 | Kẹp kiểm tra + BULON, ốc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Hộp kiểm tra điện trở đất bằng sắt (sơn tỉnh điện) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 9 | Kẹp cáp đồng chia ngã | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Cáp lụa neo trụ, tăng đơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 11 | Dây cáp néo bằng thép D5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45 | m |
| 12 | Bộ đếm sét CDR 401 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,2 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,2 | m3 |
| 15 | Đo đạt điện trở điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lần |
| F | Vật tư chữa cháy: | |||
| 1 | Bình bọt ABC MFZL4 (4KG) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bình |
| 2 | Bình chữa cháy khí CO2 MT5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bình |
| 3 | Bình cầu chữa cháy tự động 6kg XZFTB6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bình |
| 4 | Giá treo bình bằng thép sơn đen (treo trên tường) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 5 | Bảng nội quy + cấm hút thuốc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bảng |
| G | Hạng mục: Nhà hiệu bộ | |||
| H | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8838 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4756 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4834 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,392 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4664 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,5628 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7306 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0775 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6404 | tấn |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,604 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,292 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,318 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,378 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,56 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,6 | m2 |
| 16 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,56 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2704 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0583 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,113 | tấn |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 21 | SXLD ống cổ ngỗng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 22 | SXLD ống nhựa PVC D32/42 thông hơi vượt khỏi mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,35 | md |
| 23 | Lớp than xỉ dày 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,234 | m3 |
| 24 | Lớp sạn 4x6 dày 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,234 | m3 |
| 25 | Lớp sạn 2x4 dày 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,234 | m3 |
| 26 | Lớp than củi dày 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,234 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,428 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,867 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3572 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3432 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1932 | tấn |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,746 | m3 |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,76 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1249 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0743 | tấn |
| 36 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,84 | 100m2 |
| 37 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,76 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1384 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9436 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,84 | 100m2 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,284 | m3 |
| 42 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0212 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2053 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9763 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4252 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2382 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2818 | tấn |
| 48 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,9654 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2646 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5324 | tấn |
| 51 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8457 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,44 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0396 | tấn |
| 54 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2365 | 100m2 |
| 55 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,32 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7217 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2035 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3189 | tấn |
| 59 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,34 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,572 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2402 | tấn |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,712 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3626 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9225 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9533 | m3 |
| 66 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4007 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6123 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,7011 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6915 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9413 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5306 | m3 |
| 72 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3495 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9563 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,9045 | m3 |
| 75 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1799 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,18 | tấn |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7697 | 100m2 |
| 78 | SXLD Cùm chống bảo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 263 | cái |
| 79 | Máng tole thu nước mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | md |
| 80 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,16 | m3 |
| 81 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,19 | m3 |
| 82 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7255 | m3 |
| 83 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,66 | m2 |
| 84 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,28 | m2 |
| 85 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,065 | m2 |
| 86 | SXLD lan can cầu thang theo thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,982 | m2 |
| 87 | Tay vịn cầu thang theo thiết kế (gỗ nhóm 3) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,98 | m |
| 88 | Trụ đề ba cầu thang theo thiết kế (gỗ nhóm 3) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | trụ |
| 89 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,94 | m3 |
| 90 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,176 | m3 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 7,5*11,5*17,5 cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3184 | m3 |
| 92 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,28 | m2 |
| 93 | ốp đá bốc lồi chân tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,12 | m2 |
| 94 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,4 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,4 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 855,8492 | m2 |
| 97 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 262,494 | m2 |
| 98 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,505 | m2 |
| 99 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 101,912 | m2 |
| 100 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 165,3525 | m2 |
| 101 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 190,1392 | m2 |
| 102 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,2 | m2 |
| 103 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,1 | m2 |
| 104 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,7 | m2 |
| 105 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 526,6 | m2 |
| 106 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 87,4 | m |
| 107 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130,6 | m |
| 108 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52 | m2 |
| 109 | Ngâm nước XM Chống thấm sê nô 5kg XM/1m3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,68 | m2 |
| 110 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52 | m2 |
| 111 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,4 | m |
| 112 | Đắp nổi trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44 | cái |
| 113 | Trát, đắp biểu tượng quyển vở chớp mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 114 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.018,107 | m2 |
| 115 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 954,951 | m2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.638,539 | m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 319,159 | m2 |
| 118 | SXLD cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,882 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,036 | 100m |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 123 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 385,5463 | m2 |
| 124 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,2125 | m2 |
| 125 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 85,68 | m2 |
| 126 | ốp gạch trang trí Mặt đứng màu xám tro | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,8866 | m2 |
| 127 | ốp đá bốc lồi chân tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,505 | m2 |
| 128 | SXLD hoàn thiện cửa đi bằng sắt hộp sơn tĩnh điện. kính dày 8ly. có khoá ( bao gồm cả Phụ kiện ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,24 | m2 |
| 129 | SXLD hoàn thiện cửa sổ bằng sắt hộp sơn tĩnh điện. kính dày 8ly ( bao gồm cả Phụ kiện ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,72 | m2 |
| 130 | SX hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 14x14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,12 | m2 |
| 131 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,12 | m2 |
| 132 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,8 | 1m2 |
| 133 | SXLD hoàn thiện Vách kính khung sắt sơn tĩnh điện. kính trắng dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,08 | m2 |
| 134 | SXLD tay vịn lan can inox hành lang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,6 | md |
| 135 | SXLD hoàn thiện hoa gió (HXM) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 180 | cái |
| 136 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2312 | 100m2 |
| 137 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,896 | 100m2 |
| 138 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,884 | m3 |
| 139 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,884 | m3 |
| 140 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,356 | m3 |
| 141 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1236 | 100m2 |
| I | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | sứ hoặc sứ nguyên bộ |
| 2 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤350mm, luồn qua tường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Kẹp xuyên cáp đồng cách điện D35*95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 4 | Đầu ép cốt đồng SC10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt ô cắm bốn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 14 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 16 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 270 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 540 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 890 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 625 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 29 | Tủ điện bằng thép dày 1.2mm, sơn tĩnh điện kt: 500x400x180 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 30 | Tủ điện chứa aptomat âm tường từ 4-8 module đế sắt mặt nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 31 | Móc sắt quạt d8 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | kg |
| 32 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | hộp |
| J | Phần nước | |||
| 1 | Van ren nhựa PVC D34 (1 chiều) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Van ren nhựa PVC D34 (2 chiều) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 12 | Tê nhựa + Y nhựa PVC các loại D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 13 | Tê nhựa + Y nhựa PVC các loại D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 14 | Tê nhựa uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 15 | Tê nhựa uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 16 | Tê nhựa uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 20 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 22 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 23 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 26 | Tê thông hơi D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 29 | Keo dán ống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | tuýp |
| 30 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 34 | Thử ốp lực ống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lần |
| 35 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,075 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,075 | 100m3 |
| 37 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m - Đường kính <200mm - Đất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | 1m khoan |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6015 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2 | 100m |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt máy bơm hỏa tiển 1.5HP-Đài Loan ( kể cả phụ kiện và vật liệu phụ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 47 | Thùng công tơ điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 48 | Bảng điện nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 49 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,744 | m3 |
| 50 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,216 | m3 |
| 51 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8 | m3 |
| 52 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,248 | m3 |
| K | Vật tư chữa cháy: | |||
| 1 | Bình bọt ABC MFZL4 (4KG) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bình |
| 2 | Bình chữa cháy khí CO2 MT5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bình |
| 3 | Bình cầu chữa cháy tự động 6kg XZFTB6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bình |
| 4 | Giá treo bình bằng thép sơn đen (treo trên tường) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 5 | Bảng nội quy + cấm hút thuốc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bảng |
| L | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | Mua đất san lấp mặt bằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 657,426 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ, cự ly 36km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 657,426 | m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16 t, Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,977 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi