Gói thầu: XÂY LẮP
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200623448-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cư Jút |
| Tên gói thầu | XÂY LẮP |
| Số hiệu KHLCNT | 20200570246 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 14:00:00 đến ngày 2020-06-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,493,571,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ phạm vi tuyến, đất cấp 2, đổ lên PTVC | Chương V | 0,186 | 100m3 |
| 2 | V/c đất vét hữu cơ phạm vi tuyến, đất C2, L=1000m (Đổ đi) | Chương V | 0,186 | 100m3 |
| 3 | V/c tiếp đất vét hữu cơ, đất C2, L=4,0Km (Đổ đi) | Chương V | 0,186 | 100m3 |
| 4 | Đào đất nền đường, đất C3, L<50m (Tận dụng) | Chương V | 0,6507 | 100m3 |
| 5 | Đào đất nền đường, đất C3, L<100m (Tận dụng) | Chương V | 0,4338 | 100m3 |
| 6 | Đào đất nền đường, đất C3, đổ lên PTVC | Chương V | 44,772 | 100m3 |
| 7 | V/c đất đào nền đường, đất C3, L=1000m (Đổ đi) | Chương V | 42,0299 | 100m3 |
| 8 | V/c tiếp đất đào nền đường, đất C3, L=4,0Km (Đổ đi) | Chương V | 42,0299 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh dọc nền đường hình thang sâu 0,5m, đất C2 (thủ công) | Chương V | 236,742 | m3 |
| 10 | Đào rãnh dọc nền đường hình thang sâu 0,5m, đất C3 (bằng máy) | Chương V | 9,4697 | 100m3 |
| 11 | V/c đất đào rãnh dọc nền đường, đất C3, L=500m (Đổ đi) | Chương V | 11,8371 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,9598 | 100m3 |
| 13 | Lu xử lý nền đường đào đạt K=0,95 | Chương V | 114,0082 | 100m3 |
| 14 | San đất bãi thải | Chương V | 56,7951 | 100m3 |
| 15 | BT mặt đường đổ tại chỗ dày 16cm đá 1*2, M250 | Chương V | 963,98 | m3 |
| 16 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 60,2487 | 100m2 |
| 17 | Móng đường lớp dưới bằng CPĐD loại 2 (Dmax=37,5mm), dày 12cm | Chương V | 8,263 | 100m3 |
| 18 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V | 7,8503 | 100m2 |
| 19 | Đắp đất C3 chọn lọc gia cố lề đường dày 28cm, đầm chặt K=0,95 | Chương V | 16,1777 | 100m3 |
| 20 | Khai thác đất C3 chọn lọc để đắp gia cố lề đường, đổ lên PTVC | Chương V | 15,5387 | 100m3 |
| 21 | V/c đất đắp gia cố lề đường, đất C3 chọn lọc, L=1000m | Chương V | 15,5387 | 100m3 |
| 22 | V/c tiếp đất đắp gia cố lề đường, đất C3 chọn lọc, L=4,0Km | Chương V | 15,5387 | 100m3 |
| 23 | Đào đất phạm vi hố móng cống bản, đất C3 (bằng máy) | Chương V | 0,318 | 100m3 |
| 24 | V/c đất đào móng cống, đất C3, L=500m (Đổ đi) | Chương V | 0,1766 | 100m3 |
| 25 | Làm lớp đá đệm móng dày 10cm | Chương V | 2,79 | m3 |
| 26 | Bê tông thân cống + tường cách đổ tại chỗ đá 1x2, M200 | Chương V | 6,4 | m3 |
| 27 | Bê tông móng cống đổ tại chỗ đá 1x2, M200 | Chương V | 7,15 | m3 |
| 28 | Bê tông gia cố thượng, hạ lưu cống đổ tại chỗ đá 1x2, M200 | Chương V | 2,15 | m3 |
| 29 | Bê tông đúc sẵn tấm bản đá 1x2, M250 | Chương V | 1,49 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK < 10 mm | Chương V | 0,0407 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK =< 18 mm | Chương V | 0,1304 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ tấm bản | Chương V | 0,0683 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ móng thân cống | Chương V | 0,5048 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt tấm bản Lo=80cm | Chương V | 8 | cái |
| 35 | Bê tông phủ mặt bản đổ tại chỗ, đá 0.5x1, mác 250 | Chương V | 0,67 | m3 |
| 36 | Bê tông mối nối bản đổ tại chỗ, đá 0.5x1, mác 250 | Chương V | 0,06 | m3 |
| 37 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống bản K=0,95 | Chương V | 0,1252 | 100m3 |
| 38 | Đào đất bệ cọc đất cấp 3 bằng nhân công | Chương V | 0,85 | m3 |
| 39 | Bê tông đế cột đá 1x2 M200 | Chương V | 0,78 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép neo trụ, ĐK =< 18 mm | Chương V | 0,0091 | tấn |
| 41 | Biển báo tam giác đường kính 70 cm | Chương V | 17 | cái |
| 42 | Trụ đỡ biển báo ĐK:76mm | Chương V | 17 | cái |
| 43 | BU LÔNG M10x120 | Chương V | 34 | cái |
| 44 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn, tam giác, chữ nhật | Chương V | 17 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi