Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200649538-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200648787
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình hỗ trợ đồng bào dân tộc miền núi theo Quyết định 2086/QĐ-TTg và các nguồn vốn hợp phát khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-17 10:00:00 đến ngày 2020-06-25 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,065,872,020 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KÈ CHẮN ĐẤT+ HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI
1 Bơm nước hồ 30 ca
2 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công 950 m3
3 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 950 m3
4 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo 950 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 9,5 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 28,89 100m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 13,179 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,022 100m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 2,304 m3
10 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 3,81 m3
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 3 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 10,54 m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,029 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,105 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0415 tấn
16 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,762 m3
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0171 tấn
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 6 cái
19 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp III 208,806 m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 32,687 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,7446 100m3
22 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 167,033 m3
23 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo 501,099 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 1,6703 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 5,0109 100m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 146,967 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái bờ kênh mương 9,901 100m2
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 48,75 m3
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 7,356 tấn
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 852 cái
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 7,643 m3
32 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 38,315 m3
33 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp III 459,9 m3
34 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp I 96,26 m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,8519 100m3
36 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 374,13 m3
37 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo 2.618,84 m3
38 Đắp đá chân móng tường chắn 78,07 m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 3,7097 100m3
40 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 11,1291 100m3
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 31,1 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 181,59 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 131,91 m3
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm 8,9688 100m2
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 2,3428 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 23,398 tấn
47 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa 34,77 m2
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I 2,76 m3
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 4,79 m3
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 1,35 m3
51 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 16,29 m3
52 Ống nhựa PVC 90 185 m
53 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0675 100m3
54 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 62,73 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->