Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200649390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân thị trấn Gia Bình, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200626689 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 10:45:00 đến ngày 2020-06-27 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,380,863,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ nền gạch Block | Chương V E - HSMT | 679 | m2 |
| 2 | Cắt đường bê tông không cốt thép | Chương V E - HSMT | 446,2 | 10m |
| 3 | Cắt đường bê tông alphan | Chương V E - HSMT | 47,2 | 10m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E - HSMT | 81,09 | m3 |
| 5 | Đào đất rãnh cáp, rãnh tiếp địa, đất cấp II | Chương V E - HSMT | 2,8305 | 100m3 |
| 6 | Đào đất đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V E - HSMT | 682,686 | m3 |
| 7 | Ống thép qua đường D60 | Chương V E - HSMT | 118 | m |
| 8 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 75mm | Chương V E - HSMT | 1,18 | 100m |
| 9 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP- D65/50 | Chương V E - HSMT | 3.146 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Chương V E - HSMT | 31,46 | 100m |
| 11 | Gạch đặc xi măng bảo vệ cáp | Chương V E - HSMT | 28.314 | viên |
| 12 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V E - HSMT | 28,314 | 1000v |
| 13 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V E - HSMT | 9,438 | 100m2 |
| 14 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V E - HSMT | 408,98 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E - HSMT | 5,5675 | 100m3 |
| 16 | Hoàn trả bê tông mặt nền | Chương V E - HSMT | 66,93 | m3 |
| 17 | Hoàn trả mặt đường bê tông Asphalt | Chương V E - HSMT | 1,416 | 100m2 |
| 18 | Hoàn trả vỉa hè, Lát gạch Block | Chương V E - HSMT | 1.672,8 | m2 |
| 19 | Hoàn trả vỉa hè bằng gạch xi măng 400x400 chiều dày 2cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E - HSMT | 112 | m2 |
| 20 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Chương V E - HSMT | 1,3386 | 100m3 |
| 21 | Trụ sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V E - HSMT | 105 | tấm |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,0735 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V E - HSMT | 0,0233 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E - HSMT | 0,441 | m3 |
| 25 | Lắp đặt trụ sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V E - HSMT | 105 | cái |
| 26 | Thay choá đèn pha bằng máy ở độ cao H <12m Đèn LED E-KONA 100W. DIM 5 cấp) | Chương V E - HSMT | 10,2 | 10 lốp |
| 27 | Thu dọn và vận chuyển các chóa đèn cũ về kho tập kết | Chương V E - HSMT | 102 | bộ |
| 28 | Thay dây lên đèn 2x2,5mm2 | Chương V E - HSMT | 18,36 | 40m |
| 29 | Thay bảng điện cửa cột | Chương V E - HSMT | 102 | 1 bảng |
| 30 | Thay tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V E - HSMT | 2 | tủ |
| 31 | Rải cáp ngầm 3x25+1x16mm2 (Cấp nguồn tủ ĐKCS) | Chương V E - HSMT | 0,33 | 100m |
| 32 | Rải cáp ngầm 3x16+1x10mm2 (Cấp điện cho tuyến CS) | Chương V E - HSMT | 35,934 | 100m |
| 33 | Rải dây đồng trần M10 | Chương V E - HSMT | 36,264 | 100m |
| 34 | Làm đầu cáp khô hạ thế 3x25+1x16 | Chương V E - HSMT | 4 | đầucáp |
| 35 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 36 | Đầu cốt M16 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 37 | Làm đầu cáp khô hạ thế 3x16+1x10 | Chương V E - HSMT | 204 | đầucáp |
| 38 | Đầu cốt đồng M16 | Chương V E - HSMT | 612 | cái |
| 39 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V E - HSMT | 204 | cái |
| 40 | Đánh số cột thép | Chương V E - HSMT | 9,8 | 10 cột |
| 41 | Đầu bọc đánh dấu pha (ba màu) 16mm | Chương V E - HSMT | 294 | cái |
| 42 | Đầu bọc đánh dấu pha (trung tính) 10mm | Chương V E - HSMT | 200 | cái |
| 43 | Băng dính cách điện | Chương V E - HSMT | 100 | cuộn |
| 44 | Vận chuyển | Chương V E - HSMT | 2 | ca |
| 45 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000v, cáp 2 ruột trở lên (NCx1,5) | Chương V E - HSMT | 2 | sợi |
| 46 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V E - HSMT | 110 | cái |
| 47 | Lưới nilong báo cáp ngầm rộng 0,3m | Chương V E - HSMT | 943,8 | m |
| B | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Chương V E - HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi