Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200650553-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao Thông Vận Tải An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200501683 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 14:29:00 đến ngày 2020-06-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,632,356,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hệ thống giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 0,124 | 100M3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 0,124 | 100M3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 0,372 | 100M3 |
| 4 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 6,4 | 100M2 |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 7,64 | 100M2 |
| 6 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 7,64 | 100M2 |
| 7 | Láng nhựa hai lớp trên mặt đường cũ, nhựa 2,7kg/m2, tưới bằng máy | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 958,4 | 10M2 |
| B | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, chiều rộng <=6m | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 3,847 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất móng mương | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 0,01 | 100M3 |
| 3 | Vận chuyển đất còn lại ra khỏi công trình, cự ly 1km | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 3,837 | 100M3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp đất còn lại ra khỏi công trình | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 3,837 | 100M3/1Km |
| 5 | Bê tông đan đúc sẵn dọc lộ M250 | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 30,974 | M3 |
| 6 | Bê tông đan đúc sẵn ngang lộ M300 | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 4,514 | M3 |
| 7 | Bê tông mương + hố thu dọc lộ đúc sẵn M250 | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 84,33 | M3 |
| 8 | Bê tông mương ngang lộ đúc sẵn M300 | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 11,88 | M3 |
| 9 | Cốt thép nắp đan fi<=10mm | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 3,755 | Tấn |
| 10 | Cốt thép mương + hố thu fi<=10mm | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 3,939 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn đan, mương | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 19,495 | 100M2 |
| 12 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 28,9 | M3 |
| 13 | Lắp đan mương + hố thu | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 578 | Cái |
| 14 | Bê tông nâng gờ mương + hố thu dọc lộ đổ tại chỗ, M250 | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 15,788 | M3 |
| 15 | Bê tông nâng gờ mương ngang lộ đổ tại chỗ, M300 | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 2,268 | M3 |
| 16 | Ván khuôn thành mương đổ tại chỗ | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 2,413 | 100M2 |
| 17 | Cung cấp ống nhựa tạo lỗ đan, mương | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 260,1 | M |
| 18 | Đóng cọc BTCT DƯL (12x12x150)cm gia cố hố thu + mương ngang lộ | Theo tiêu chuẩn hiện hành và chỉ dẫn ở chương V | 5,67 | 100M |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi